Góc học tập Reading · Cambridge 11

Cambridge 11 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · Crop-growing skyscrapers
Tòa nhà chọc trời trồng cây: nông nghiệp thẳng đứng

By the year 2050, nearly 80% of the Earth's population will live in urban centres. Applying the most conservative estimates to current demographic trends, the human population will increase by about three billion people by then. An estimated 109 hectares of new land (about 20% larger than Brazil) will be needed to grow enough food to feed them, if traditional farming methods continue as they are practised today. At present, throughout the world, over 80% of the land that is suitable for raising crops is in use. Historically, some 15% of that has been laid waste by poor management practices. What can be done to ensure enough food for the world's population to live on?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến năm 2050, gần 80% dân số Trái Đất sẽ sống ở các trung tâm đô thị. Áp dụng những ước tính bảo thủ nhất cho xu hướng nhân khẩu học hiện tại, dân số thế giới sẽ tăng thêm khoảng ba tỷ người vào thời điểm đó. Ước tính cần thêm 109 triệu hectare đất mới (lớn hơn Brazil khoảng 20%) để trồng đủ lương thực nếu vẫn canh tác theo phương pháp truyền thống. Hiện tại, trên toàn cầu, hơn 80% đất phù hợp trồng trọt đã được khai thác. Trong lịch sử, khoảng 15% trong số đó đã bị tàn phá do quản lý kém. Phải làm gì để đảm bảo đủ lương thực cho dân số thế giới?

The concept of indoor farming is not new, since hothouse production of tomatoes and other produce has been in vogue for some time. What is new is the urgent need to scale up this technology to accommodate another three billion people. Many believe an entirely new approach to indoor farming is required, employing cutting-edge technologies. One such proposal is for the 'Vertical Farm'. The concept is of multi-storey buildings in which food crops are grown in environmentally controlled conditions. Situated in the heart of urban centres, they would drastically reduce the amount of transportation required to bring food to consumers. Vertical farms would need to be efficient, cheap to construct and safe to operate. If successfully implemented, proponents claim, vertical farms offer the promise of urban renewal, sustainable production of a safe and varied food supply (through year-round production of all crops), and the eventual repair of ecosystems that have been sacrificed for horizontal farming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khái niệm canh tác trong nhà không phải mới, vì sản xuất cà chua và nông sản trong nhà kính đã phổ biến từ lâu. Điều mới là nhu cầu cấp thiết phải mở rộng công nghệ này để đáp ứng thêm ba tỷ người. Nhiều người cho rằng cần có một cách tiếp cận hoàn toàn mới, ứng dụng công nghệ tiên tiến. Một đề xuất như vậy là "Nông trại Thẳng đứng" — tòa nhà nhiều tầng trồng cây lương thực trong điều kiện môi trường được kiểm soát. Đặt ngay trung tâm đô thị, chúng sẽ giảm đáng kể chi phí vận chuyển thực phẩm đến tay người tiêu dùng. Nông trại thẳng đứng cần hiệu quả, xây dựng rẻ và vận hành an toàn. Nếu thành công, người ủng hộ cho rằng chúng hứa hẹn tái tạo đô thị, sản xuất thực phẩm bền vững quanh năm và phục hồi hệ sinh thái đã bị hy sinh vì nông nghiệp truyền thống.

It took humans 10,000 years to learn how to grow most of the crops we now take for granted. Along the way, we despoiled most of the land we worked, often turning verdant, natural ecozones into semi-arid deserts. Within that same time frame, we evolved into an urban species, in which 60% of the human population now lives vertically in cities. This means that, for the majority, we humans have shelter from the elements, yet we subject our food bearing plants to the rigours of the great outdoors and can do no more than hope for a good weather year. However, more often than not now, due to a rapidly changing climate, that is not what happens. Massive floods, long droughts, hurricanes and severe monsoons take their toll each year, destroying millions of tons of valuable crops.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Con người mất 10.000 năm để học cách trồng hầu hết các loại cây lương thực mà ngày nay ta coi là hiển nhiên. Trên hành trình đó, chúng ta đã tàn phá phần lớn đất canh tác, biến nhiều vùng sinh thái xanh tươi thành bán sa mạc. Trong cùng khoảng thời gian đó, chúng ta tiến hóa thành một loài đô thị — nơi 60% dân số hiện sống trong các tòa nhà cao tầng ở thành phố. Nghĩa là với đa số người, chúng ta có mái che khỏi thời tiết, nhưng lại bắt cây trồng chịu đựng khắc nghiệt của thiên nhiên, chỉ biết cầu nguyện cho một năm thời tiết thuận lợi. Tuy nhiên, ngày càng thường xuyên hơn, do khí hậu thay đổi nhanh chóng, điều đó không xảy ra. Lũ lụt, hạn hán kéo dài, bão và gió mùa dữ dội hàng năm phá hủy hàng triệu tấn cây trồng quý giá.

The supporters of vertical farming claim many potential advantages for the system. For instance, crops would be produced all year round, as they would be kept in artificially controlled, optimum growing conditions. There would be no weather-related crop failures due to droughts, floods or pests. All the food could be grown organically, eliminating the need for herbicides, pesticides and fertilisers. The system would greatly reduce the incidence of many infectious diseases that are acquired at the agricultural interface. Although the system would consume energy, it would return energy to the grid via methane generation from composting non-edible parts of plants. It would also dramatically reduce fossil fuel use, by cutting out the need for tractors, ploughs and shipping.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những người ủng hộ nông nghiệp thẳng đứng nêu ra nhiều lợi thế tiềm năng của hệ thống này. Ví dụ, cây trồng có thể được sản xuất quanh năm trong điều kiện tăng trưởng tối ưu được kiểm soát nhân tạo. Sẽ không có thất bại mùa màng do thời tiết, hạn hán, lũ lụt hay sâu bệnh. Tất cả thực phẩm có thể được trồng hữu cơ, loại bỏ nhu cầu dùng thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Hệ thống sẽ giảm đáng kể tỷ lệ nhiều bệnh truyền nhiễm liên quan đến nông nghiệp. Dù tiêu tốn năng lượng, nó có thể hoàn trả năng lượng vào lưới điện thông qua khí mê-tan từ phần bã thực vật không ăn được. Đồng thời giảm mạnh lượng nhiên liệu hóa thạch do không cần máy cày, máy bừa và vận chuyển hàng hóa.

A major drawback of vertical farming, however, is that the plants would require artificial light. Without it, those plants nearest the windows would be exposed to more sunlight and grow more quickly, reducing the efficiency of the system. Single-storey greenhouses have the benefit of natural overhead light: even so, many still need artificial lighting. A multi-storey facility with no natural overhead light would require far more. Generating enough light could be prohibitively expensive, unless cheap, renewable energy is available, and this appears to be rather a future aspiration than a likelihood for the near future.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của nông nghiệp thẳng đứng là cây trồng cần ánh sáng nhân tạo. Nếu không có, cây gần cửa sổ sẽ nhận nhiều ánh sáng hơn và phát triển nhanh hơn, làm giảm hiệu quả của hệ thống. Nhà kính một tầng có lợi thế ánh sáng tự nhiên từ trên xuống — dù vậy nhiều nhà kính vẫn cần đèn nhân tạo. Tòa nhà nhiều tầng không có ánh sáng tự nhiên từ trên sẽ cần nhiều hơn rất nhiều. Chi phí tạo đủ ánh sáng có thể cực kỳ đắt đỏ nếu không có năng lượng tái tạo giá rẻ — điều này hiện tại vẫn là khát vọng tương lai hơn là thực tế gần.

One variation on vertical farming that has been developed is to grow plants in stacked trays that move on rails. Moving the trays allows the plants to get enough sunlight. This system is already in operation, and works well within a single-storey greenhouse with light reaching it from above: it is not certain, however, that it can be made to work without that overhead natural light.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một biến thể của nông nghiệp thẳng đứng đã được phát triển là trồng cây trong các khay xếp chồng di chuyển trên ray. Việc di chuyển khay giúp cây nhận đủ ánh sáng. Hệ thống này đã đi vào vận hành và hoạt động tốt trong nhà kính một tầng có ánh sáng chiếu từ trên xuống — tuy nhiên chưa chắc nó có thể hoạt động tốt khi thiếu ánh sáng tự nhiên từ trên.

Vertical farming is an attempt to address the undoubted problems that we face in producing enough food for a growing population. At the moment, though, more needs to be done to reduce the detrimental impact it would have on the environment, particularly as regards the use of energy. While it is possible that much of our food will be grown in skyscrapers in future, most experts currently believe it is far more likely that we will simply use the space available on urban rooftops.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nông nghiệp thẳng đứng là nỗ lực giải quyết những thách thức không thể phủ nhận trong việc sản xuất đủ lương thực cho dân số ngày càng tăng. Tuy nhiên hiện tại, cần làm nhiều hơn để giảm tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt về mức tiêu thụ năng lượng. Dù có khả năng nhiều lương thực trong tương lai sẽ được trồng trong các tòa nhà chọc trời, hầu hết chuyên gia hiện tin rằng khả năng cao hơn là chúng ta sẽ đơn giản tận dụng không gian mái nhà sẵn có ở đô thị.
Passage 2 · The Falkirk Wheel
Bánh xe Falkirk — kỳ quan công trình xứ Scotland

The Falkirk Wheel in Scotland is the world's first and only rotating boat lift. Opened in 2002, it is central to the ambitious £84.5m Millennium Link project to restore navigability across Scotland by reconnecting the historic waterways of the Forth & Clyde and Union Canals.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bánh xe Falkirk ở Scotland là thang nâng thuyền quay duy nhất trên thế giới. Khai trương năm 2002, nó là trọng tâm của dự án Millennium Link trị giá 84,5 triệu bảng Anh nhằm khôi phục khả năng lưu thông đường thủy khắp Scotland bằng cách nối lại hai tuyến kênh lịch sử Forth & Clyde và Union.

The major challenge of the project lay in the fact that the Forth & Clyde Canal is situated 35 metres below the level of the Union Canal. Historically, the two canals had been joined near the town of Falkirk by a sequence of 11 locks — enclosed sections of canal in which the water level could be raised or lowered — that stepped down across a distance of 1.5 km. This had been dismantled in 1933, thereby breaking the link. When the project was launched in 1994, the British Waterways authority was keen to create a dramatic twenty-first-century landmark which would not only be a fitting commemoration of the Millennium, but also a lasting symbol of the economic regeneration of the region.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thách thức lớn nhất của dự án là kênh Forth & Clyde thấp hơn kênh Union tới 35 mét. Trong lịch sử, hai kênh từng được nối với nhau gần thị trấn Falkirk bằng một chuỗi 11 âu thuyền — đoạn kênh kín có thể nâng hạ mực nước — trải dài 1,5 km. Hệ thống này bị tháo dỡ năm 1933, cắt đứt kết nối. Khi dự án khởi động năm 1994, Cơ quan Đường thủy Anh muốn tạo ra một công trình biểu tượng thế kỷ 21 — vừa kỷ niệm Thiên niên kỷ xứng đáng, vừa là biểu tượng bền vững cho sự tái sinh kinh tế vùng.

Numerous ideas were submitted for the project, including concepts ranging from rolling eggs to tilting tanks, from giant see-saws to overhead monorails. The eventual winner was a plan for the huge rotating steel boat lift which was to become The Falkirk Wheel. The unique shape of the structure is claimed to have been inspired by various sources, both manmade and natural, most notably a Celtic double-headed axe, but also the vast turning propeller of a ship, the ribcage of a whale or the spine of a fish.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều ý tưởng được gửi đến dự án, từ trứng lăn đến bể nghiêng, từ bập bênh khổng lồ đến đường đơn trên cao. Phương án chiến thắng là thang nâng thuyền bằng thép quay khổng lồ — sau này trở thành Bánh xe Falkirk. Hình dạng độc đáo của công trình được cho là lấy cảm hứng từ nhiều nguồn, cả nhân tạo lẫn tự nhiên: nổi bật nhất là chiếc rìu hai đầu kiểu Celtic, nhưng cũng gợi lên chân vịt tàu lớn đang quay, xương sườn cá voi hoặc cột sống của cá.

The various parts of The Falkirk Wheel were all constructed and assembled, like one giant toy building set, at Butterley Engineering's Steelworks in Derbyshire, some 400 km from Falkirk. A team there carefully assembled the 1,200 tonnes of steel, painstakingly fitting the pieces together to an accuracy of just 10 mm to ensure a perfect final fit. In the summer of 2001, the structure was then dismantled and transported on 35 lorries to Falkirk, before all being bolted back together again on the ground, and finally lifted into position in five large sections by crane. The Wheel would need to withstand immense and constantly changing stresses as it rotated, so to make the structure more robust, the steel sections were bolted rather than welded together. Over 45,000 bolt holes were matched with their bolts, and each bolt was hand-tightened.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các bộ phận của Bánh xe Falkirk được chế tạo và lắp ráp tại Xưởng thép Butterley Engineering ở Derbyshire, cách Falkirk khoảng 400 km — giống như một bộ đồ chơi lắp ghép khổng lồ. Đội thợ cẩn thận lắp ráp 1.200 tấn thép với độ chính xác chỉ 10 mm. Mùa hè 2001, công trình được tháo rời, vận chuyển trên 35 xe tải đến Falkirk, rồi ghép lại trên mặt đất trước khi cần cẩu nâng vào vị trí theo năm đoạn lớn. Vì phải chịu lực căng thẳng khổng lồ và liên tục thay đổi khi quay, các phần thép được bắt vít thay vì hàn. Hơn 45.000 lỗ bu lông được khớp với bu lông tương ứng và mỗi bu lông được siết bằng tay.

The Wheel consists of two sets of opposing axe-shaped arms, attached about 25 metres apart to a fixed central spine. Two diametrically opposed water-filled 'gondolas', each with a capacity of 360,000 litres, are fitted between the ends of the arms. These gondolas always weigh the same, whether or not they are carrying boats. This is because, according to Archimedes' principle of displacement, floating objects displace their own weight in water. So when a boat enters a gondola, the amount of water leaving the gondola weighs exactly the same as the boat. This keeps the Wheel balanced and so, despite its enormous mass, it rotates through 180° in five and a half minutes while using very little power. It takes just 1.5 kilowatt-hours (5.4 MJ) of energy to rotate the Wheel — roughly the same as boiling eight small domestic kettles of water.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bánh xe gồm hai cặp cánh tay hình rìu đối xứng, gắn vào một trục trung tâm cố định cách nhau khoảng 25 mét. Hai "gondola" chứa nước đối xứng nhau, mỗi cái chứa 360.000 lít, được lắp giữa các đầu cánh. Hai gondola này luôn nặng bằng nhau dù có hay không chở thuyền — vì theo nguyên lý Archimedes, vật nổi chiếm chỗ nước bằng đúng trọng lượng của nó. Khi thuyền vào gondola, lượng nước chảy ra nặng đúng bằng trọng lượng thuyền. Điều này giữ cho Bánh xe cân bằng, dù khổng lồ nhưng chỉ cần 1,5 kWh (5,4 MJ) — tương đương đun sôi tám ấm nước nhỏ — để quay 180° trong năm phút rưỡi.

Boats needing to be lifted up enter the canal basin at the level of the Forth & Clyde Canal and then enter the lower gondola of the Wheel. Two hydraulic steel gates are raised, so as to seal the gondola off from the water in the canal basin. The water between the gates is then pumped out. A hydraulic clamp, which prevents the arms of the Wheel moving while the gondola is docked, is removed, allowing the Wheel to turn. In the central machine room an array of ten hydraulic motors then begins to rotate the central axle. The axle connects to the outer arms of the Wheel, which begin to rotate at a speed of 1/8 of a revolution per minute. As the wheel rotates, the gondolas are kept in the upright position by a simple gearing system. Two eight-metre-wide cogs orbit a fixed inner cog of the same width, connected by two smaller cogs travelling in the opposite direction to the outer cogs — so ensuring that the gondolas always remain level. When the gondola reaches the top, the boat passes straight onto the aqueduct situated 24 metres above the canal basin.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thuyền cần được nâng lên sẽ vào bể kênh ở mức kênh Forth & Clyde rồi vào gondola phía dưới của Bánh xe. Hai cửa thép thủy lực được nâng lên để bịt kín gondola với bể kênh. Nước giữa hai cửa được bơm ra. Kẹp thủy lực giữ cho cánh tay Bánh xe không chuyển động khi gondola đang cập bến được tháo ra, cho phép Bánh xe quay. Trong phòng máy trung tâm, mười động cơ thủy lực bắt đầu quay trục chính — trục này kết nối với các cánh tay ngoài, quay với tốc độ 1/8 vòng mỗi phút. Khi Bánh xe quay, các gondola được giữ thẳng đứng bởi hệ thống bánh răng đơn giản: hai bánh răng rộng 8 mét quay quanh một bánh răng trong cố định cùng kích thước, kết nối bởi hai bánh răng nhỏ hơn quay ngược chiều — đảm bảo gondola luôn thăng bằng. Khi gondola lên đến đỉnh, thuyền đi thẳng ra cầu máng nằm 24 mét phía trên bể kênh.

The remaining 11 metres of lift needed to reach the Union Canal is achieved by means of a pair of locks. The Wheel could not be constructed to elevate boats over the full 35-metre difference between the two canals, owing to the presence of the historically important Antonine Wall, which was built by the Romans in the second century AD. Boats travel under this wall via a tunnel, then through the locks, and finally on to the Union Canal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
11 mét chênh lệch còn lại để đạt đến kênh Union được xử lý bằng một cặp âu thuyền. Bánh xe không thể nâng thuyền qua toàn bộ 35 mét chênh lệch giữa hai kênh vì sự hiện diện của Tường Antonine quan trọng về lịch sử — do người La Mã xây vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên. Thuyền đi qua bức tường này qua đường hầm, rồi qua các âu thuyền, và cuối cùng ra kênh Union.
Passage 3 · Reducing the Effects of Climate Change
Địa kỹ thuật — kế hoạch B chống biến đổi khí hậu

A. Such is our dependence on fossil fuels, and such is the volume of carbon dioxide already released into the atmosphere, that many experts agree that significant global warming is now inevitable. They believe that the best we can do is keep it at a reasonable level, and at present the only serious option for doing this is cutting back on our carbon emissions. But while a few countries are making major strides in this regard, the majority are having great difficulty even stemming the rate of increase, let alone reversing it. Consequently, an increasing number of scientists are beginning to explore the alternative of geo-engineering — a term which generally refers to the intentional large-scale manipulation of the environment. According to its proponents, geo-engineering is the equivalent of a backup generator: if Plan A — reducing our dependency on fossil fuels — fails, we require a Plan B, employing grand schemes to slow down or reverse the process of global warming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Chúng ta phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch và đã thải quá nhiều CO₂ vào khí quyển đến mức nhiều chuyên gia đồng ý rằng hiện tượng ấm lên toàn cầu đáng kể là điều không thể tránh khỏi. Họ tin điều tốt nhất có thể làm là giữ nó ở mức hợp lý, và hiện tại giải pháp nghiêm túc duy nhất là cắt giảm phát thải carbon. Trong khi một số ít quốc gia đạt tiến bộ lớn, phần lớn còn lại thậm chí khó kìm hãm tốc độ tăng, chứ chưa nói đến đảo ngược. Do đó, ngày càng nhiều nhà khoa học bắt đầu khám phá lựa chọn thay thế: địa kỹ thuật — thuật ngữ chỉ việc cố ý can thiệp quy mô lớn vào môi trường. Theo những người ủng hộ, địa kỹ thuật tương đương máy phát điện dự phòng: nếu Kế hoạch A — giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch — thất bại, cần Kế hoạch B với các phương án quy mô lớn để làm chậm hoặc đảo ngược ấm lên toàn cầu.

B. Geo-engineering has been shown to work, at least on a small localised scale. For decades, May Day parades in Moscow have taken place under clear blue skies, aircraft having deposited dry ice, silver iodide and cement powder to disperse clouds. Many of the schemes now suggested look to do the opposite, and reduce the amount of sunlight reaching the planet. The most eye-catching idea of all is suggested by Professor Roger Angel of the University of Arizona. His scheme would employ up to 16 trillion minute spacecraft, each weighing about one gram, to form a transparent, sunlight-refracting sunshade in an orbit 1.5 million km above the Earth. This could, argues Angel, reduce the amount of light reaching the Earth by two per cent.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Địa kỹ thuật đã được chứng minh là có tác dụng, ít nhất ở quy mô nhỏ và cục bộ. Nhiều thập kỷ qua, lễ diễu hành Ngày Lao động ở Moscow luôn diễn ra dưới bầu trời xanh trong, nhờ máy bay rải băng khô, iodua bạc và bột xi măng để phân tán mây. Nhiều đề xuất hiện nay lại muốn làm ngược lại — giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu xuống Trái Đất. Ý tưởng ấn tượng nhất là của Giáo sư Roger Angel thuộc Đại học Arizona: ông đề xuất dùng tới 16 nghìn tỷ tàu vũ trụ siêu nhỏ, mỗi cái nặng khoảng một gam, tạo thành tấm chắn nắng trong suốt khúc xạ ánh sáng trên quỹ đạo cách Trái Đất 1,5 triệu km. Điều này, Angel lập luận, có thể giảm lượng ánh sáng chiếu xuống Trái Đất 2%.

C. The majority of geo-engineering projects so far carried out — which include planting forests in deserts and depositing iron in the ocean to stimulate the growth of algae — have focused on achieving a general cooling of the Earth. But some look specifically at reversing the melting at the poles, particularly the Arctic. The reasoning is that if you replenish the ice sheets and frozen waters of the high latitudes, more light will be reflected back into space, so reducing the warming of the oceans and atmosphere.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Phần lớn các dự án địa kỹ thuật từ trước đến nay — như trồng rừng ở sa mạc và đổ sắt xuống đại dương để kích thích tảo phát triển — tập trung vào mục tiêu làm mát Trái Đất nói chung. Nhưng một số lại nhắm đến việc đảo ngược quá trình tan băng ở hai cực, đặc biệt là Bắc Cực. Lý luận là: nếu bổ sung lại các tảng băng và vùng nước đóng băng ở vĩ độ cao, nhiều ánh sáng hơn sẽ được phản chiếu vào không gian, từ đó giảm sự ấm lên của đại dương và khí quyển.

D. The concept of releasing aerosol sprays into the stratosphere above the Arctic has been proposed by several scientists. This would involve using sulphur or hydrogen sulphide aerosols so that sulphur dioxide would form clouds, which would in turn lead to a global dimming. The idea is modelled on historic volcanic explosions, such as that of Mount Pinatubo in the Philippines in 1991, which led to a short-term cooling of global temperatures by 0.5°C. Scientists have also scrutinised whether it's possible to preserve the ice sheets of Greenland with reinforced high-tension cables, preventing icebergs from moving into the sea. Meanwhile in the Russian Arctic, geo-engineering plans include the planting of millions of birch trees. Whereas the region's native evergreen pines shade the snow and absorb radiation, birches would shed their leaves in winter, thus enabling radiation to be reflected by the snow. Re-routing Russian rivers to increase cold water flow to ice-forming areas could also be used to slow down warming, say some climate scientists.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nhiều nhà khoa học đề xuất phun bình xịt aerosol vào tầng bình lưu phía trên Bắc Cực. Điều này liên quan đến việc dùng aerosol lưu huỳnh hoặc hydro sunfua để tạo thành các đám mây SO₂, dẫn đến hiện tượng làm mờ toàn cầu. Ý tưởng được lấy mẫu từ các vụ phun trào núi lửa lịch sử, như núi Pinatubo ở Philippines năm 1991 — làm giảm nhiệt độ toàn cầu ngắn hạn 0,5°C. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu khả năng bảo tồn các tảng băng Greenland bằng cáp thép cường độ cao, ngăn tảng băng trôi ra biển. Ở Bắc Cực Nga, kế hoạch địa kỹ thuật gồm trồng hàng triệu cây bạch dương. Trong khi thông xanh bản địa che phủ tuyết và hấp thụ bức xạ, bạch dương rụng lá vào mùa đông, cho phép tuyết phản chiếu bức xạ. Một số nhà khoa học khí hậu cũng đề xuất đổi hướng các con sông Nga để tăng dòng nước lạnh đến vùng hình thành băng.

E. But will such schemes ever be implemented? Generally speaking, those who are most cautious about geo-engineering are the scientists involved in the research. Angel says that his plan is "no substitute for developing renewable energy: the only permanent solution". And Dr Phil Rasch of the US-based Pacific Northwest National Laboratory is equally guarded about the role of geo-engineering: "I think all of us agree that if we were to end geo-engineering on a given day, then the planet would return to its pre-engineered condition very rapidly, and probably within ten to twenty years. That's certainly something to worry about."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Nhưng liệu những kế hoạch như vậy có được triển khai không? Nhìn chung, những người thận trọng nhất về địa kỹ thuật chính là các nhà khoa học trực tiếp nghiên cứu. Angel nói kế hoạch của ông "không thể thay thế việc phát triển năng lượng tái tạo — giải pháp duy nhất lâu dài". Tiến sĩ Phil Rasch thuộc Phòng thí nghiệm Quốc gia Pacific Northwest (Mỹ) cũng thận trọng tương tự: "Tôi nghĩ tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng nếu dừng địa kỹ thuật vào một ngày nào đó, hành tinh sẽ trở lại trạng thái trước can thiệp rất nhanh, có thể chỉ trong 10 đến 20 năm. Đó chắc chắn là điều đáng lo ngại."

F. The US National Center for Atmospheric Research has already suggested that the proposal to inject sulphur into the atmosphere might affect rainfall patterns across the tropics and the Southern Ocean. "Geo-engineering plans to inject stratospheric aerosols or to seed clouds would act to cool the planet, and act to increase the extent of sea ice," says Rasch. "But all the models suggest some impact on the distribution of precipitation."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Trung tâm Nghiên cứu Khí quyển Quốc gia Mỹ đã cho rằng đề xuất bơm lưu huỳnh vào khí quyển có thể ảnh hưởng đến hình thái lượng mưa ở vùng nhiệt đới và Nam Đại Dương. Rasch nói: "Các kế hoạch địa kỹ thuật như phun aerosol vào tầng bình lưu hay gieo mầm mây sẽ làm mát hành tinh và mở rộng diện tích băng biển — nhưng tất cả các mô hình đều cho thấy có ảnh hưởng đến phân bố lượng mưa."

G. "A further risk with geo-engineering projects is that you can 'overshoot'," says Dr Dan Lunt, from the University of Bristol's School of Geophysical Sciences, who has studied the likely impacts of the sunshade and aerosol schemes on the climate. "You may bring global temperatures back to pre-industrial levels, but the risk is that the poles will still be warmer than they should be and the tropics will be cooler than before industrialisation." To avoid such a scenario, Lunt says Angel's project would have to operate at half strength; all of which reinforces his view that the best option is to avoid the need for geo-engineering altogether.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. "Một rủi ro khác của địa kỹ thuật là có thể 'vượt ngưỡng'," Tiến sĩ Dan Lunt từ Đại học Bristol nói — ông đã nghiên cứu tác động có thể có của phương án tấm chắn nắng và aerosol lên khí hậu. "Bạn có thể đưa nhiệt độ toàn cầu trở về mức tiền công nghiệp, nhưng rủi ro là các cực vẫn ấm hơn mức cần thiết trong khi vùng nhiệt đới lại lạnh hơn thời kỳ trước công nghiệp hóa." Để tránh kịch bản đó, Lunt cho rằng dự án của Angel phải hoạt động ở nửa công suất — điều này củng cố quan điểm của ông rằng phương án tốt nhất là tránh hoàn toàn phải dùng đến địa kỹ thuật.

H. The main reason why geo-engineering is supported by many in the scientific community is that most researchers have little faith in the ability of politicians to agree — and then bring in — the necessary carbon cuts. Even leading conservation organisations see the value of investigating the potential of geo-engineering. According to Dr Martin Sommerkorn, climate change advisor for the World Wildlife Fund's International Arctic Programme, "Human-induced climate change has brought humanity to a position where we shouldn't exclude thinking thoroughly about this topic and its possibilities."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Lý do chính địa kỹ thuật được nhiều người trong giới khoa học ủng hộ là hầu hết các nhà nghiên cứu ít tin vào khả năng các chính trị gia đạt được thỏa thuận và thực hiện các biện pháp cắt giảm carbon cần thiết. Ngay cả các tổ chức bảo tồn hàng đầu cũng nhận thấy giá trị của việc nghiên cứu tiềm năng địa kỹ thuật. Theo Tiến sĩ Martin Sommerkorn, cố vấn biến đổi khí hậu của Chương trình Bắc Cực Quốc tế thuộc WWF: "Biến đổi khí hậu do con người gây ra đã đưa nhân loại đến vị trí không nên loại trừ việc suy nghĩ thấu đáo về chủ đề này và những khả năng của nó."

Test 2

Passage 1 · Raising the Mary Rose
Vớt xác chiến hạm Mary Rose từ đáy biển

On 19 July 1545, English and French fleets were engaged in a sea battle off the coast of southern England in the area of water called the Solent, between Portsmouth and the Isle of Wight. Among the English vessels was a warship by the name of Mary Rose. Built in Portsmouth some 35 years earlier, she had had a long and successful fighting career, and was a favourite of King Henry VIII. Accounts of what happened to the ship vary: while witnesses agree that she was not hit by the French, some maintain that she was outdated, overladen and sailing too low in the water, others that she was mishandled by undisciplined crew. What is undisputed, however, is that the Mary Rose sank into the Solent that day, taking at least 500 men with her. After the battle, attempts were made to recover the ship, but these failed.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngày 19 tháng 7 năm 1545, hạm đội Anh và Pháp giao chiến trên vùng biển Solent ở bờ biển phía nam nước Anh, giữa Portsmouth và đảo Wight. Trong số tàu Anh có chiến hạm Mary Rose. Được đóng ở Portsmouth khoảng 35 năm trước, con tàu đã có sự nghiệp chiến đấu lâu dài và thành công, là con tàu ưa thích của Vua Henry VIII. Các lời kể về số phận con tàu không nhất quán: nhân chứng đồng ý tàu không bị Pháp tấn công, nhưng một số cho rằng tàu đã lỗi thời, quá tải và chạy quá thấp trong nước, số khác cho rằng thủy thủ vô kỷ luật điều khiển sai. Điều không tranh cãi là Mary Rose chìm xuống Solent hôm đó, cuốn theo ít nhất 500 người. Sau trận chiến, các nỗ lực trục vớt đều thất bại.

The Mary Rose came to rest on the seabed, lying on her starboard (right) side at an angle of approximately 60 degrees. The hull (the body of the ship) acted as a trap for the sand and mud carried by Solent currents. As a result, the starboard side filled rapidly, leaving the exposed port (left) side to be eroded by marine organisms and mechanical degradation. Because of the way the ship sank, nearly all of the starboard half survived intact. During the seventeenth and eighteenth centuries, the entire site became covered with a layer of hard grey clay, which minimised further erosion.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mary Rose nằm dưới đáy biển nghiêng về mạn phải (starboard) một góc khoảng 60 độ. Thân tàu hoạt động như cái bẫy bắt cát và bùn do dòng chảy Solent mang đến. Kết quả là mạn phải bị lấp đầy nhanh chóng, trong khi mạn trái (port) lộ ra bị sinh vật biển và sự thoái hóa cơ học ăn mòn. Do cách con tàu chìm, gần như toàn bộ nửa mạn phải còn nguyên vẹn. Trong thế kỷ 17 và 18, toàn bộ khu vực bị phủ bởi lớp sét xám cứng, giúp hạn chế thêm sự xói mòn.

Then, on 16 June 1836, some fishermen in the Solent found that their equipment was caught on an underwater obstruction, which turned out to be the Mary Rose. Diver John Deane happened to be exploring another sunken ship nearby, and the fishermen approached him, asking him to free their gear. Deane dived down, and found the equipment caught on a timber protruding slightly from the seabed. Exploring further, he uncovered several other timbers and a bronze gun. Deane continued diving on the site intermittently until 1840, recovering several more guns, two bows, various timbers, part of a pump and various other small finds.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến ngày 16 tháng 6 năm 1836, một số ngư dân ở Solent phát hiện ngư cụ bị vướng vào vật cản dưới nước — hóa ra là Mary Rose. Thợ lặn John Deane đang khám phá con tàu đắm khác gần đó, ngư dân đến nhờ ông gỡ giúp. Deane lặn xuống và phát hiện ngư cụ bị vướng vào một thanh gỗ nhô lên khỏi đáy biển. Khám phá thêm, ông tìm thấy nhiều thanh gỗ khác và một khẩu pháo bằng đồng. Deane tiếp tục lặn xuống khu vực này theo từng đợt cho đến năm 1840, vớt thêm nhiều khẩu pháo, hai cây cung, nhiều mảnh gỗ, một phần bơm nước và nhiều hiện vật nhỏ.

The Mary Rose then faded into obscurity for another hundred years. But in 1965, military historian and amateur diver Alexander McKee, in conjunction with the British Sub-Aqua Club, initiated a project called 'Solent Ships'. While on paper this was a plan to examine a number of known wrecks in the Solent, what McKee really hoped for was to find the Mary Rose. Ordinary search techniques proved unsatisfactory, so McKee entered into collaboration with Harold E. Edgerton, professor of electrical engineering at the Massachusetts Institute of Technology. In 1967, Edgerton's side-scan sonar systems revealed a large, unusually shaped object, which McKee believed was the Mary Rose.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mary Rose sau đó lại chìm vào quên lãng thêm một thế kỷ. Nhưng năm 1965, nhà sử học quân sự kiêm thợ lặn nghiệp dư Alexander McKee, phối hợp với Câu lạc bộ Lặn Anh, khởi xướng dự án "Tàu Solent". Trên giấy tờ đây là kế hoạch khảo sát một số tàu đắm đã biết ở Solent, nhưng điều McKee thực sự mong muốn là tìm Mary Rose. Kỹ thuật tìm kiếm thông thường không đủ hiệu quả, nên McKee hợp tác với Harold E. Edgerton, giáo sư kỹ thuật điện tại MIT. Năm 1967, hệ thống sonar quét ngang của Edgerton phát hiện một vật thể lớn hình dạng bất thường mà McKee tin là Mary Rose.

Further excavations revealed stray pieces of timber and an iron gun. But the climax to the operation came when, on 5 May 1971, part of the ship's frame was uncovered. McKee and his team now knew for certain that they had found the wreck, but were as yet unaware that it also housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts. Interest in the project grew, and in 1979, The Mary Rose Trust was formed, with Prince Charles as its President and Dr Margaret Rule its Archaeological Director. The decision whether or not to salvage the wreck was not an easy one, although an excavation in 1978 had shown that it might be possible to raise the hull. While the original aim was to raise the hull if at all feasible, the operation was not given the go-ahead until January 1982, when all the necessary information was available.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các cuộc khai quật tiếp theo hé lộ thêm các mảnh gỗ rời rạc và một khẩu pháo sắt. Đỉnh điểm đến khi ngày 5 tháng 5 năm 1971, một phần khung tàu được tìm thấy. McKee và nhóm giờ đây chắc chắn đã tìm thấy xác tàu, nhưng chưa biết nó còn chứa kho báu hiện vật được bảo tồn tuyệt vời. Mối quan tâm đến dự án tăng lên, và năm 1979, Quỹ Mary Rose được thành lập với Hoàng tử Charles làm Chủ tịch và Tiến sĩ Margaret Rule làm Giám đốc Khảo cổ. Quyết định có trục vớt xác tàu hay không không đơn giản, mặc dù cuộc khai quật năm 1978 cho thấy có thể nâng thân tàu lên. Mục tiêu ban đầu là nâng thân tàu nếu khả thi, nhưng hoạt động chỉ được bật đèn xanh vào tháng 1 năm 1982 khi có đủ thông tin cần thiết.

An important factor in trying to salvage the Mary Rose was that the remaining hull was an open shell. This led to an important decision being taken: namely to carry out the lifting operation in three very distinct stages. The hull was attached to a lifting frame via a network of bolts and lifting wires. The problem of the hull being sucked back downwards into the mud was overcome by using 12 hydraulic jacks. These raised it a few centimetres over a period of several days, as the lifting frame rose slowly up its four legs. It was only when the hull was hanging freely from the lifting frame, clear of the seabed and the suction effect of the surrounding mud, that the salvage operation progressed to the second stage. In this stage, the lifting frame was fixed to a hook attached to a crane, and the hull was lifted completely clear of the seabed and transferred underwater into the lifting cradle. This required precise positioning to locate the legs into the 'stabbing guides' of the lifting cradle. The lifting cradle was designed to fit the hull using archaeological survey drawings, and was fitted with air bags to provide additional cushioning for the hull's delicate timber framework. The third and final stage was to lift the entire structure into the air, by which time the hull was also supported from below. Finally, on 11 October 1982, millions of people around the world held their breath as the timber skeleton of the Mary Rose was lifted clear of the water, ready to be returned home to Portsmouth.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Yếu tố quan trọng trong việc trục vớt Mary Rose là thân tàu còn lại chỉ là một vỏ hở. Điều này dẫn đến quyết định quan trọng: thực hiện thao tác nâng theo ba giai đoạn rõ ràng. Thân tàu được gắn vào khung nâng qua mạng lưới bu lông và dây cáp. Vấn đề thân tàu bị hút ngược trở lại bùn được khắc phục bằng 12 kích thủy lực, nâng nó vài centimét trong vài ngày khi khung nâng từ từ leo lên bốn chân. Chỉ khi thân tàu treo tự do trên khung nâng, thoát khỏi đáy biển và lực hút của bùn, hoạt động mới chuyển sang giai đoạn hai. Ở giai đoạn này, khung nâng được gắn vào móc cần cẩu và thân tàu được nâng hoàn toàn khỏi đáy biển, chuyển dưới nước vào giá đỡ nâng. Giá đỡ được thiết kế theo bản vẽ khảo cổ và lắp túi khí đệm bổ sung cho khung gỗ mỏng manh. Giai đoạn ba là nâng toàn bộ công trình lên không — khi đó thân tàu cũng được đỡ từ bên dưới. Cuối cùng, ngày 11 tháng 10 năm 1982, hàng triệu người trên thế giới nín thở khi bộ khung gỗ Mary Rose được nâng khỏi mặt nước, sẵn sàng trở về nhà ở Portsmouth.
Passage 2 · What destroyed the civilisation of Easter Island?
Ai đã hủy diệt nền văn minh Đảo Phục Sinh?

A. Easter Island, or Rapa Nui as it is known locally, is home to several hundred ancient human statues — the moai. After this remote Pacific island was settled by the Polynesians, it remained isolated for centuries. All the energy and resources that went into the moai — some of which are ten metres tall and weigh over 7,000 kilos — came from the island itself. Yet when Dutch explorers landed in 1722, they met a Stone Age culture. The moai were carved with stone tools, then transported for many kilometres, without the use of animals or wheels, to massive stone platforms. The identity of the moai builders was in doubt until well into the twentieth century. Thor Heyerdahl, the Norwegian ethnographer and adventurer, thought the statues had been created by pre-Inca peoples from Peru. Bestselling Swiss author Erich von Däniken believed they were built by stranded extraterrestrials. Modern science — linguistic, archaeological and genetic evidence — has definitively proved the moai builders were Polynesians, but not how they moved their creations. Local folklore maintains that the statues walked, while researchers have tended to assume the ancestors dragged the statues somehow, using ropes and logs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Đảo Phục Sinh, hay Rapa Nui theo tên địa phương, là nơi có hàng trăm bức tượng người cổ đại — các moai. Sau khi hòn đảo Thái Bình Dương hẻo lánh này được người Polynesia định cư, nó vẫn cô lập trong nhiều thế kỷ. Toàn bộ năng lượng và tài nguyên tạo ra các moai — một số cao mười mét và nặng hơn 7.000 kg — đều từ hòn đảo này. Vậy mà khi nhà thám hiểm Hà Lan đặt chân lên đây năm 1722, họ gặp một nền văn hóa thời Đồ Đá. Các moai được chạm khắc bằng công cụ đá, sau đó vận chuyển nhiều kilômét — không dùng động vật hay bánh xe — đến các bệ đá khổng lồ. Danh tính người tạo ra moai còn tranh cãi đến tận thế kỷ 20. Thor Heyerdahl cho rằng chúng do người tiền Inca từ Peru tạo ra. Erich von Däniken tin chúng do người ngoài hành tinh mắc kẹt xây dựng. Khoa học hiện đại — bằng chứng ngôn ngữ, khảo cổ và di truyền — đã xác định dứt khoát người tạo moai là người Polynesia, nhưng cách di chuyển chúng vẫn chưa rõ. Truyền thuyết địa phương nói tượng tự đi, còn các nhà nghiên cứu có xu hướng giả định tổ tiên kéo lê chúng bằng dây thừng và thân cây.

B. When the Europeans arrived, Rapa Nui was grassland, with only a few scrawny trees. In the 1970s and 1980s, though, researchers found pollen preserved in lake sediments, which proved the island had been covered in lush palm forests for thousands of years. Only after the Polynesians arrived did those forests disappear. US scientist Jared Diamond believes that the Rapanui people — descendants of Polynesian settlers — wrecked their own environment. They had unfortunately settled on an extremely fragile island — dry, cool, and too remote to be properly fertilised by windblown volcanic ash. When the islanders cleared the forests for firewood and farming, the forests didn't grow back. As trees became scarce and they could no longer construct wooden canoes for fishing, they ate birds. Soil erosion decreased their crop yields. Before Europeans arrived, the Rapanui had descended into civil war and cannibalism, he maintains. The collapse of their isolated civilisation, Diamond writes, is a "worst-case scenario for what may lie ahead of us in our own future".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Khi người châu Âu đến, Rapa Nui chỉ là đồng cỏ với vài cây còm cõi. Nhưng trong những năm 1970–1980, các nhà nghiên cứu tìm thấy phấn hoa được bảo tồn trong trầm tích hồ, chứng minh đảo từng được bao phủ bởi rừng cọ rậm rạp hàng nghìn năm. Rừng chỉ biến mất sau khi người Polynesia đến. Nhà khoa học Mỹ Jared Diamond tin rằng người Rapanui — hậu duệ của những người định cư Polynesia — đã tự phá hoại môi trường của mình. Họ không may định cư trên một hòn đảo cực kỳ mong manh — khô, lạnh và quá xa để được tro núi lửa gió mang đến bón phì nhiêu. Khi cư dân phá rừng lấy củi và làm nông, rừng không mọc lại. Khi cây trở nên khan hiếm và họ không còn làm được thuyền gỗ đi đánh cá, họ ăn chim. Xói mòn đất làm giảm năng suất cây trồng. Trước khi người châu Âu đến, người Rapanui đã rơi vào nội chiến và ăn thịt người, Diamond cho biết. Sự sụp đổ của nền văn minh cô lập của họ, Diamond viết, là "kịch bản tồi tệ nhất về những gì có thể đến với chúng ta trong tương lai".

C. The moai, he thinks, accelerated the self-destruction. Diamond interprets them as power displays by rival chieftains who, trapped on a remote little island, lacked other ways of asserting their dominance. They competed by building ever bigger figures. Diamond thinks they laid the moai on wooden sledges, hauled over log rails, but that required both a lot of wood and a lot of people. To feed the people, even more land had to be cleared. When the wood was gone and civil war began, the islanders began toppling the moai. By the nineteenth century none were standing.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Diamond cho rằng các moai đã đẩy nhanh quá trình tự hủy diệt. Ông diễn giải chúng là màn phô trương quyền lực của các tộc trưởng đối địch, bị mắc kẹt trên một hòn đảo nhỏ hẻo lánh và thiếu cách khác để khẳng định uy quyền. Họ cạnh tranh bằng cách xây những bức tượng ngày càng to hơn. Diamond cho rằng họ đặt moai lên xe trượt gỗ, kéo trên đường ray thân cây — nhưng cần nhiều gỗ và nhiều người. Để nuôi sống người, càng nhiều đất phải được khai phá. Khi hết gỗ và nội chiến bùng nổ, cư dân bắt đầu đổ moai. Đến thế kỷ 19, không còn tượng nào đứng vững.

D. Archaeologists Terry Hunt of the University of Hawaii and Carl Lipo of California State University agree that Easter Island lost its lush forests and that it was an 'ecological catastrophe' — but they believe the islanders themselves weren't to blame. And the moai certainly weren't. Archaeological excavations indicate that the Rapanui went to heroic efforts to protect the resources of their wind-lashed, infertile fields. They built thousands of circular stone windbreaks and gardened inside them, and used broken volcanic rocks to keep the soil moist. In short, Hunt and Lipo argue, the prehistoric Rapanui were pioneers of sustainable farming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Các nhà khảo cổ Terry Hunt (Đại học Hawaii) và Carl Lipo (Đại học Bang California) đồng ý Đảo Phục Sinh mất rừng và đó là "thảm họa sinh thái" — nhưng họ tin cư dân đảo không phải chịu trách nhiệm. Và chắc chắn không phải lỗi của moai. Các cuộc khai quật khảo cổ cho thấy người Rapanui đã nỗ lực phi thường để bảo vệ tài nguyên trên những cánh đồng cằn cỗi bị gió quét. Họ xây hàng nghìn hàng rào chắn gió bằng đá tròn và canh tác bên trong, dùng đá núi lửa vỡ để giữ ẩm cho đất. Tóm lại, Hunt và Lipo lập luận, người Rapanui tiền sử là tiên phong của nông nghiệp bền vững.

E. Hunt and Lipo contend that moai-building was an activity that helped keep the peace between islanders. They also believe that moving the moai required few people and no wood, because they were walked upright. On that issue, Hunt and Lipo say, archaeological evidence backs up Rapanui folklore. Recent experiments indicate that as few as 18 people could, with three strong ropes and a bit of practice, easily manoeuvre a 1,000 kg moai replica a few hundred metres. The figures' fat bellies tilted them forward, and a D-shaped base allowed handlers to roll and rock them side to side.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Hunt và Lipo cho rằng việc xây moai là hoạt động giúp duy trì hòa bình giữa các cư dân đảo. Họ cũng tin rằng di chuyển moai chỉ cần ít người và không cần gỗ vì tượng được "đi bộ" thẳng đứng. Về vấn đề này, bằng chứng khảo cổ ủng hộ truyền thuyết Rapanui. Các thực nghiệm gần đây cho thấy chỉ cần 18 người với ba sợi dây thừng chắc và chút luyện tập có thể dễ dàng di chuyển một bản sao moai nặng 1.000 kg vài trăm mét. Bụng phình to của tượng khiến chúng nghiêng về phía trước, còn đế hình chữ D cho phép lăn và lắc sang hai bên.

F. Moreover, Hunt and Lipo are convinced that the settlers were not wholly responsible for the loss of the island's trees. Archaeological finds of nuts from the extinct Easter Island palm show tiny grooves, made by the teeth of Polynesian rats. The rats arrived along with the settlers, and in just a few years, Hunt and Lipo calculate, they would have overrun the island. They would have prevented the reseeding of the slow-growing palm trees and thereby doomed Rapa Nui's forest, even without the settlers' campaign of deforestation. No doubt the rats ate birds' eggs too. Hunt and Lipo also see no evidence that Rapanui civilisation collapsed when the palm forest did. They think its population grew rapidly and then remained more or less stable until the arrival of the Europeans, who introduced deadly diseases to which islanders had no immunity. Then in the nineteenth century slave traders decimated the population, which shrivelled to 111 people by 1877.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Hơn nữa, Hunt và Lipo tin rằng những người định cư không phải chịu toàn bộ trách nhiệm về việc mất rừng. Các phát hiện khảo cổ về hạt cọ Easter Island đã tuyệt chủng cho thấy những rãnh nhỏ do răng chuột Polynesia gặm. Chuột đến cùng những người định cư và chỉ trong vài năm, Hunt và Lipo tính toán, chúng đã tràn ngập đảo. Chúng ngăn các cây cọ chậm lớn tái gieo hạt, do đó kết án tử cho rừng Rapa Nui — dù có hay không có nạn phá rừng của người định cư. Chắc chắn chuột cũng ăn trứng chim. Hunt và Lipo cũng không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy nền văn minh Rapanui sụp đổ khi rừng cọ biến mất. Họ cho rằng dân số tăng nhanh rồi duy trì ổn định cho đến khi người châu Âu đến, mang theo dịch bệnh chết người mà cư dân đảo không có miễn dịch. Rồi trong thế kỷ 19, những kẻ buôn nô lệ tàn sát dân số, thu hẹp còn 111 người năm 1877.

G. Hunt and Lipo's vision, therefore, is one of an island populated by peaceful and ingenious moai builders and careful stewards of the land, rather than by reckless destroyers ruining their own environment and society. "Rather than a case of abject failure, Rapa Nui is an unlikely story of success", they claim. Whichever is the case, there are surely some valuable lessons which the world at large can learn from the story of Rapa Nui.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Vì vậy, tầm nhìn của Hunt và Lipo là một hòn đảo được cư dân bởi những người xây moai hòa bình, tài khéo và là những người quản lý đất đai cẩn thận — chứ không phải những kẻ phá hoại liều lĩnh tàn phá môi trường và xã hội của chính họ. "Thay vì là câu chuyện về thất bại thê thảm, Rapa Nui là câu chuyện thành công bất ngờ," họ khẳng định. Dù thực tế là thế nào, chắc chắn có những bài học quý giá mà thế giới có thể học từ câu chuyện về Rapa Nui.
Passage 3 · Neuroaesthetics
Thần kinh học thẩm mỹ — khoa học về cái đẹp

An emerging discipline called neuroaesthetics is seeking to bring scientific objectivity to the study of art, and has already given us a better understanding of many masterpieces. The blurred imagery of Impressionist paintings seems to stimulate the brain's amygdala, for instance. Since the amygdala plays a crucial role in our feelings, that finding might explain why many people find these pieces so moving.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một lĩnh vực mới nổi gọi là thần kinh học thẩm mỹ đang cố gắng đưa tính khách quan khoa học vào nghiên cứu nghệ thuật, và đã giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nhiều kiệt tác. Chẳng hạn, hình ảnh mờ ảo trong các bức tranh Ấn tượng dường như kích thích hạch hạnh nhân (amygdala) của não. Vì hạch hạnh nhân đóng vai trò quan trọng trong cảm xúc, phát hiện này có thể giải thích tại sao nhiều người thấy các tác phẩm đó rất xúc động.

Could the same approach also shed light on abstract twentieth-century pieces, from Mondrian's geometrical blocks of colour, to Pollock's seemingly haphazard arrangements of splashed paint on canvas? Sceptics believe that people claim to like such works simply because they are famous. We certainly do have an inclination to follow the crowd. When asked to make simple perceptual decisions such as matching a shape to its rotated image, for example, people often choose a definitively wrong answer if they see others doing the same. It is easy to imagine that this mentality would have even more impact on a fuzzy concept like art appreciation, where there is no right or wrong answer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Liệu cách tiếp cận tương tự có thể làm sáng tỏ các tác phẩm trừu tượng thế kỷ 20, từ các khối màu hình học của Mondrian đến những mảng sơn tung tóe có vẻ ngẫu nhiên của Pollock không? Những người hoài nghi cho rằng mọi người tuyên bố thích những tác phẩm đó chỉ vì chúng nổi tiếng. Chúng ta quả thực có xu hướng đi theo đám đông. Khi được yêu cầu đưa ra quyết định nhận thức đơn giản như ghép một hình với hình xoay của nó, người ta thường chọn đáp án sai rõ ràng nếu thấy người khác làm vậy. Dễ hình dung xu hướng này có ảnh hưởng còn lớn hơn với khái niệm mơ hồ như thưởng thức nghệ thuật, nơi không có câu trả lời đúng hay sai.

Angelina Hawley-Dolan, of Boston College, Massachusetts, responded to this debate by asking volunteers to view pairs of paintings — either the creations of famous abstract artists or the doodles of infants, chimps and elephants. They then had to judge which they preferred. A third of the paintings were given no captions, while many were labelled incorrectly — volunteers might think they were viewing a chimp's messy brushstrokes when they were actually seeing an acclaimed masterpiece. In each set of trials, volunteers generally preferred the work of renowned artists, even when they believed it was by an animal or a child. It seems that the viewer can sense the artist's vision in paintings, even if they can't explain why.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Angelina Hawley-Dolan của Đại học Boston College đã phản hồi cuộc tranh luận này bằng cách yêu cầu tình nguyện viên xem từng cặp tranh — hoặc là sáng tạo của các nghệ sĩ trừu tượng nổi tiếng, hoặc là các hình nguệch ngoạc của trẻ sơ sinh, tinh tinh và voi — rồi đánh giá ưa thích cái nào hơn. Một phần ba số tranh không có chú thích, nhiều tranh bị gán nhãn sai — tình nguyện viên có thể tưởng mình đang xem nét cọ lộn xộn của tinh tinh trong khi thực ra đó là kiệt tác được ca ngợi. Trong mỗi đợt thử nghiệm, tình nguyện viên thường thích tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng hơn, ngay cả khi họ tin rằng đó là của động vật hay trẻ em. Có vẻ như người xem có thể cảm nhận tầm nhìn của nghệ sĩ trong tranh, dù không thể giải thích tại sao.

Robert Pepperell, an artist based at Cardiff University, creates ambiguous works that are neither entirely abstract nor clearly representational. In one study, Pepperell and his collaborators asked volunteers to decide how 'powerful' they considered an artwork to be, and whether they saw anything familiar in the piece. The longer they took to answer these questions, the more highly they rated the piece under scrutiny, and the greater their neural activity. It would seem that the brain sees these images as puzzles, and the harder it is to decipher the meaning, the more rewarding is the moment of recognition.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Robert Pepperell, nghệ sĩ tại Đại học Cardiff, tạo ra những tác phẩm mơ hồ không hoàn toàn trừu tượng cũng không rõ ràng mang tính đại diện. Trong một nghiên cứu, Pepperell và các cộng sự yêu cầu tình nguyện viên đánh giá mức độ "mạnh mẽ" của tác phẩm và liệu họ có nhìn thấy điều gì quen thuộc trong đó không. Càng mất nhiều thời gian trả lời, họ đánh giá tác phẩm cao hơn và hoạt động thần kinh của họ càng mạnh. Có vẻ não bộ coi những hình ảnh này là câu đố — càng khó giải mã ý nghĩa, khoảnh khắc nhận ra càng thỏa mãn hơn.

And what about artists such as Mondrian, whose paintings consist exclusively of horizontal and vertical lines encasing blocks of colour? Mondrian's works are deceptively simple, but eye-tracking studies confirm that they are meticulously composed, and that simply rotating a piece radically changes the way we view it. With the originals, volunteers' eyes tended to stay longer on certain places in the image, but with the altered versions they would flit across a piece more rapidly. As a result, the volunteers considered the altered versions less pleasurable when they later rated the work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Còn những nghệ sĩ như Mondrian, người có tranh chỉ gồm các đường ngang và dọc bao quanh các khối màu thì sao? Tác phẩm của Mondrian trông đơn giản đến lừa đảo, nhưng các nghiên cứu theo dõi mắt xác nhận chúng được sắp xếp tỉ mỉ và chỉ cần xoay một tác phẩm là thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nó. Với bản gốc, mắt tình nguyện viên có xu hướng dừng lâu hơn ở một số vị trí trong tranh, nhưng với các phiên bản đã thay đổi, mắt lướt nhanh hơn. Kết quả là tình nguyện viên đánh giá các phiên bản đã thay đổi ít thú vị hơn.

In a similar study, Oshin Vartanian of Toronto University asked volunteers to compare original paintings with ones which he had altered by moving objects around within the frame. He found that almost everyone preferred the original, whether it was a Van Gogh still life or an abstract by Miró. Vartanian also found that changing the composition of the paintings reduced activation in those brain areas linked with meaning and interpretation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một nghiên cứu tương tự, Oshin Vartanian của Đại học Toronto yêu cầu tình nguyện viên so sánh tranh gốc với phiên bản ông đã chỉnh sửa bằng cách di chuyển đồ vật trong khung. Ông phát hiện hầu như tất cả đều thích bản gốc, dù là tranh tĩnh vật Van Gogh hay tranh trừu tượng của Miró. Vartanian cũng thấy rằng thay đổi bố cục tranh làm giảm hoạt động ở các vùng não liên quan đến ý nghĩa và giải thích.

In another experiment, Alex Forsythe of the University of Liverpool analysed the visual intricacy of different pieces of art, and her results suggest that many artists use a key level of detail to please the brain. Too little and the work is boring, but too much results in a kind of 'perceptual overload', according to Forsythe. What's more, appealing pieces both abstract and representational, show signs of 'fractals' — repeated motifs recurring in different scales. Fractals are common throughout nature, for example in the shapes of mountain peaks or the branches of trees. It is possible that our visual system, which evolved in the great outdoors, finds it easier to process such patterns.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một thí nghiệm khác, Alex Forsythe của Đại học Liverpool phân tích độ phức tạp thị giác của các tác phẩm nghệ thuật khác nhau. Kết quả cho thấy nhiều nghệ sĩ sử dụng một mức độ chi tiết nhất định để làm hài lòng não bộ. Quá ít thì nhàm chán, quá nhiều dẫn đến "quá tải nhận thức". Hơn nữa, các tác phẩm hấp dẫn — cả trừu tượng lẫn mang tính đại diện — đều cho thấy dấu hiệu của "fractal" — các motif lặp lại ở các tỷ lệ khác nhau. Fractal phổ biến trong tự nhiên, ví dụ như hình dạng đỉnh núi hay cành cây. Có thể hệ thống thị giác của chúng ta, được tiến hóa trong không gian mở ngoài trời, dễ xử lý những mẫu hình như vậy hơn.

It is also intriguing that the brain appears to process movement when we see a handwritten letter, as if we are replaying the writer's moment of creation. This has led some to wonder whether Pollock's works feel so dynamic because the brain reconstructs the energetic actions the artist used as he painted. This may be down to our brain's 'mirror neurons' which are known to mimic others' actions. The hypothesis will need to be thoroughly tested, however. It might even be the case that we could use neuroaesthetic studies to understand the longevity of some pieces of artwork. While the fashions of the time might shape what is currently popular, works that are best adapted to our visual system may be the most likely to linger once the trends of previous generations have been forgotten.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều thú vị nữa là não bộ dường như xử lý chuyển động khi chúng ta nhìn thấy chữ viết tay, như thể đang tái hiện lại khoảnh khắc sáng tác của người viết. Điều này khiến một số người tự hỏi liệu tác phẩm của Pollock có cảm giác năng động đến vậy vì não tái tạo lại những cử động mạnh mẽ của nghệ sĩ khi vẽ hay không. Điều này có thể liên quan đến "tế bào thần kinh gương" trong não — vốn được biết là bắt chước hành động của người khác. Giả thuyết này còn cần kiểm chứng kỹ lưỡng. Thậm chí có thể dùng nghiên cứu thần kinh thẩm mỹ để hiểu sức sống lâu bền của một số tác phẩm. Trong khi xu hướng thời đại định hình điều đang được ưa chuộng, những tác phẩm phù hợp nhất với hệ thống thị giác của chúng ta có thể là những tác phẩm tồn tại lâu nhất khi các xu hướng của thế hệ trước đã bị lãng quên.

It's still early days for the field of neuroaesthetics — and these studies are probably only a taste of what is to come. It would, however, be foolish to reduce art appreciation to a set of scientific laws. We shouldn't underestimate the importance of the style of a particular artist, their place in history and the artistic environment of their time. Abstract art offers both a challenge and the freedom to play with different interpretations. In some ways, it's not so different to science, where we are constantly looking for systems and decoding meaning so that we can view and appreciate the world in a new way.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lĩnh vực thần kinh học thẩm mỹ vẫn còn trong giai đoạn đầu — và những nghiên cứu này có lẽ chỉ là hương vị của những gì sắp đến. Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu quy giản việc thưởng thức nghệ thuật thành một tập hợp các quy luật khoa học. Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của phong cách của một nghệ sĩ cụ thể, vị trí của họ trong lịch sử và môi trường nghệ thuật của thời đại họ. Nghệ thuật trừu tượng mang đến cả thách thức lẫn tự do khám phá những cách diễn giải khác nhau. Theo một nghĩa nào đó, nó không khác gì khoa học — nơi chúng ta không ngừng tìm kiếm hệ thống và giải mã ý nghĩa để có thể nhìn nhận và trân trọng thế giới theo cách mới.

Test 3

Passage 1 · The Story of Silk
Lịch sử tơ lụa — từ Trung Hoa cổ đại đến hiện đại

Silk is a fine, smooth material produced from the cocoons — soft protective shells — that are made by mulberry silkworms (insect larvae). Legend has it that it was Lei Tzu, wife of the Yellow Emperor, ruler of China in about 3000 BC, who discovered silkworms. One account of the story goes that as she was taking a walk in her husband's gardens, she discovered that silkworms were responsible for the destruction of several mulberry trees. She collected a number of cocoons and sat down to have a rest. It just so happened that while she was sipping some tea, one of the cocoons that she had collected landed in the hot tea and started to unravel into a fine thread. Lei Tzu found that she could wind this thread around her fingers. Subsequently, she persuaded her husband to allow her to rear silkworms on a grove of mulberry trees. She also devised a special reel to draw the fibres from the cocoon into a single thread so that they would be strong enough to be woven into fabric. While it is unknown just how much of this is true, it is certainly known that silk cultivation has existed in China for several millennia.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lụa là loại vải mềm mịn được tạo ra từ kén — vỏ bảo vệ mềm — do con tằm dâu (ấu trùng côn trùng) tạo ra. Theo truyền thuyết, người phát hiện ra tằm là Lei Tzu, vợ của Hoàng đế Vàng, người cai trị Trung Hoa vào khoảng 3000 trước Công nguyên. Một phiên bản kể rằng khi đang dạo trong vườn của chồng, bà phát hiện tằm là thủ phạm phá hủy nhiều cây dâu. Bà thu thập một số kén rồi ngồi nghỉ. Tình cờ trong lúc uống trà, một trong số kén rơi vào tách trà nóng và bắt đầu tháo ra thành sợi chỉ mảnh. Lei Tzu phát hiện có thể quấn sợi chỉ này quanh ngón tay. Sau đó bà thuyết phục chồng cho nuôi tằm trên vườn dâu. Bà cũng sáng chế ra guồng đặc biệt để kéo sợi từ kén thành một sợi chỉ duy nhất đủ chắc để dệt vải. Dù không biết bao nhiêu phần sự thật, chắc chắn nghề nuôi tằm đã tồn tại ở Trung Hoa nhiều nghìn năm.

Originally, silkworm farming was solely restricted to women, and it was they who were responsible for the growing, harvesting and weaving. Silk quickly grew into a symbol of status, and originally, only royalty were entitled to have clothes made of silk. The rules were gradually relaxed over the years until finally during the Qing Dynasty (1644–1911 AD), even peasants, the lowest caste, were also entitled to wear silk. Sometime during the Han Dynasty (206 BC – 220 AD), silk was so prized that it was also used as a unit of currency. Government officials were paid their salary in silk, and farmers paid their taxes in grain and silk. Silk was also used as diplomatic gifts by the emperor. Fishing lines, bowstrings, musical instruments and paper were all made using silk. The earliest indication of silk paper being used was discovered in the tomb of a noble who is estimated to have died around 168 AD.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ban đầu, nghề nuôi tằm chỉ dành riêng cho phụ nữ và họ chịu trách nhiệm trồng dâu, thu hoạch và dệt vải. Lụa nhanh chóng trở thành biểu tượng địa vị, và ban đầu chỉ có hoàng gia mới được mặc quần áo lụa. Quy tắc dần được nới lỏng theo năm tháng cho đến khi thời nhà Thanh (1644–1911 SCN), ngay cả nông dân, tầng lớp thấp nhất, cũng được phép mặc lụa. Trong thời nhà Hán (206 trước CN – 220 SCN), lụa được trân trọng đến mức còn được dùng như đơn vị tiền tệ. Quan chức chính phủ được trả lương bằng lụa, nông dân nộp thuế bằng ngũ cốc và lụa. Lụa cũng được hoàng đế dùng làm quà ngoại giao. Dây câu, dây cung, nhạc cụ và giấy đều được làm từ lụa. Bằng chứng sớm nhất về việc dùng giấy lụa được phát hiện trong lăng mộ một quý tộc ước tính mất vào khoảng năm 168 SCN.

Demand for this exotic fabric eventually created the lucrative trade route now known as the Silk Road, taking silk westward and bringing gold, silver and wool to the East. It was named the Silk Road after its most precious commodity, which was considered to be worth more than gold. The Silk Road stretched over 6,000 kilometres from Eastern China to the Mediterranean Sea, following the Great Wall of China, climbing the Pamir mountain range, crossing modern-day Afghanistan and going on to the Middle East, with a major trading market in Damascus. From there, the merchandise was shipped across the Mediterranean Sea. Few merchants travelled the entire route; goods were handled mostly by a series of middlemen.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhu cầu với loại vải kỳ lạ này cuối cùng tạo ra tuyến thương mại béo bở được biết đến là Con đường Tơ lụa, mang lụa về phương Tây và đưa vàng, bạc, len về phương Đông. Tuyến đường được đặt theo tên hàng hóa quý giá nhất — được coi có giá trị hơn cả vàng. Con đường Tơ lụa dài hơn 6.000 km từ miền đông Trung Hoa đến Địa Trung Hải, đi theo Vạn Lý Trường Thành, leo dãy Pamir, băng qua Afghanistan ngày nay và đến Trung Đông, với trung tâm thương mại lớn ở Damascus. Từ đó, hàng hóa được vận chuyển qua Địa Trung Hải. Rất ít thương nhân đi hết toàn bộ tuyến đường; hàng hóa chủ yếu qua tay nhiều người trung gian.

With the mulberry silkworm being native to China, the country was the world's sole producer of silk for many hundreds of years. The secret of silk-making eventually reached the rest of the world via the Byzantine Empire, which ruled over the Mediterranean region of southern Europe, North Africa and the Middle East during the period 330–1453 AD. According to another legend, monks working for the Byzantine emperor Justinian smuggled silkworm eggs to Constantinople (Istanbul in modern-day Turkey) in 550 AD, concealed inside hollow bamboo walking canes. The Byzantines were as secretive as the Chinese, however, and for many centuries the weaving and trading of silk fabric was a strict imperial monopoly. Then in the seventh century, the Arabs conquered Persia, capturing their magnificent silks in the process. Silk production thus spread through Africa, Sicily and Spain as the Arabs swept through these lands. Andalusia in southern Spain was Europe's main silk-producing centre in the tenth century. By the thirteenth century, however, Italy had become Europe's leader in silk production and export.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vì con tằm dâu có nguồn gốc từ Trung Hoa, đất nước này là nhà sản xuất lụa duy nhất trên thế giới trong nhiều trăm năm. Bí mật làm lụa cuối cùng đến được phần còn lại của thế giới qua Đế chế Byzantine, cai trị khu vực Địa Trung Hải của miền nam châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông trong giai đoạn 330–1453 SCN. Theo một huyền thoại khác, các tu sĩ phục vụ hoàng đế Byzantine Justinian đã buôn lậu trứng tằm đến Constantinople (Istanbul ngày nay) năm 550 SCN, giấu bên trong những cây gậy trúc rỗng. Người Byzantine cũng bí mật như người Trung Hoa, và trong nhiều thế kỷ, việc dệt và buôn bán lụa là độc quyền hoàng gia. Rồi thế kỷ thứ bảy, người Ả Rập chinh phục Ba Tư, thu giữ những tấm lụa tuyệt đẹp của họ. Sản xuất lụa theo đó lan sang châu Phi, Sicily và Tây Ban Nha khi người Ả Rập tràn qua những vùng đất này. Andalusia ở miền nam Tây Ban Nha là trung tâm sản xuất lụa chính của châu Âu vào thế kỷ 10. Đến thế kỷ 13, Italia đã trở thành nhà lãnh đạo châu Âu về sản xuất và xuất khẩu lụa.

The nineteenth century and industrialisation saw the downfall of the European silk industry. Cheaper Japanese silk, trade in which was greatly facilitated by the opening of the Suez Canal, was one of the many factors driving the trend. Then in the twentieth century, new manmade fibres, such as nylon, started to be used in what had traditionally been silk products, such as stockings and parachutes. The two world wars, which interrupted the supply of raw material from Japan, also stifled the European silk industry. After the Second World War, Japan's silk production was restored, with improved production and quality of raw silk. Japan was to remain the world's biggest producer of raw silk, and practically the only major exporter of raw silk, until the 1970s. However, in more recent decades, China has gradually recaptured its position as the world's biggest producer and exporter of raw silk and silk yarn. Today, around 125,000 metric tons of silk are produced in the world, and almost two thirds of that production takes place in China.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thế kỷ 19 và công nghiệp hóa đã chứng kiến sự sụp đổ của ngành lụa châu Âu. Lụa Nhật Bản rẻ hơn — việc giao dịch được thúc đẩy mạnh nhờ kênh đào Suez khai thông — là một trong nhiều yếu tố dẫn đến xu hướng này. Rồi sang thế kỷ 20, các sợi nhân tạo mới như nylon bắt đầu được dùng trong những sản phẩm trước đây làm từ lụa như tất và dù. Hai cuộc thế chiến làm gián đoạn nguồn cung nguyên liệu thô từ Nhật Bản cũng kìm hãm ngành lụa châu Âu. Sau Thế chiến II, sản xuất lụa Nhật được khôi phục với chất lượng cải thiện. Nhật Bản vẫn là nhà sản xuất và xuất khẩu lụa thô lớn nhất thế giới cho đến những năm 1970. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, Trung Quốc dần lấy lại vị trí nhà sản xuất và xuất khẩu lụa thô lớn nhất thế giới. Ngày nay, khoảng 125.000 tấn lụa được sản xuất trên thế giới, gần hai phần ba trong số đó từ Trung Quốc.
Passage 2 · Great Migrations
Di cư vĩ đại trong thế giới động vật

Animal migration, however it is defined, is far more than just the movement of animals. It can loosely be described as travel that takes place at regular intervals — often in an annual cycle — that may involve many members of a species, and is rewarded only after a long journey. It suggests inherited instinct. The biologist Hugh Dingle has identified five characteristics that apply, in varying degrees and combinations, to all migrations. They are prolonged movements that carry animals outside familiar habitats; they tend to be linear, not zigzaggy; they involve special behaviours concerning preparation (such as overfeeding) and arrival; they demand special allocations of energy. And one more: migrating animals maintain an intense attentiveness to the greater mission, which keeps them undistracted by temptations and undeterred by challenges that would turn other animals aside.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sự di cư của động vật, dù được định nghĩa thế nào, là nhiều hơn đơn thuần chỉ là sự di chuyển. Nó có thể được mô tả sơ bộ là hành trình diễn ra theo chu kỳ đều đặn — thường theo năm — có thể gồm nhiều thành viên trong một loài và chỉ được đền đáp sau một hành trình dài. Nó gợi lên bản năng di truyền. Nhà sinh vật học Hugh Dingle xác định năm đặc điểm áp dụng ở các mức độ và kết hợp khác nhau cho tất cả các cuộc di cư: di chuyển kéo dài đưa động vật ra khỏi môi trường sống quen thuộc; có xu hướng đi thẳng, không quanh co; liên quan đến hành vi đặc biệt khi chuẩn bị (như ăn quá mức) và khi đến nơi; đòi hỏi phân bổ năng lượng đặc biệt. Và điều nữa: động vật di cư duy trì sự chú ý mãnh liệt vào sứ mệnh lớn hơn, không bị phân tâm bởi cám dỗ hay bị cản trở bởi thử thách sẽ khiến các động vật khác bỏ cuộc.

An arctic tern, on its 20,000 km flight from the extreme south of South America to the Arctic circle, will take no notice of a nice smelly herring offered from a bird-watcher's boat along the way. While local gulls will dive voraciously for such handouts, the tern flies on. Why? The arctic tern resists distraction because it is driven at that moment by an instinctive sense of something we humans find admirable: larger purpose. In other words, it is determined to reach its destination. The bird senses that it can eat, rest and mate later. Right now it is totally focused on the journey; its undivided intent is arrival.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhạn biển Bắc Cực, trên hành trình bay 20.000 km từ cực nam Nam Mỹ đến vòng Bắc Cực, sẽ không để ý đến con cá trích thơm ngon được người quan sát chim chìa ra từ thuyền dọc đường. Trong khi những con mòng biển địa phương sẽ lao xuống tranh giành thức ăn ấy, nhạn biển vẫn tiếp tục bay. Tại sao? Nhạn biển Bắc Cực kháng cự sự phân tâm vì lúc đó nó được dẫn dắt bởi cảm giác bản năng về điều mà chúng ta con người rất ngưỡng mộ: mục đích lớn hơn. Nói cách khác, nó quyết tâm đến đích. Con chim nhận ra nó có thể ăn, nghỉ và giao phối sau. Ngay lúc này nó hoàn toàn tập trung vào hành trình; ý định duy nhất của nó là đến nơi.

But migration is a complex issue, and biologists define it differently, depending in part on what sorts of animals they study. Joel Berger, of the University of Montana, who works on the American pronghorn and other large terrestrial mammals, prefers what he calls a simple, practical definition suited to his beasts: "movements from a seasonal home area away to another home area and back again". Generally the reason for such seasonal back-and-forth movement is to seek resources that aren't available within a single area year-round.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng di cư là vấn đề phức tạp và các nhà sinh vật học định nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào loại động vật họ nghiên cứu. Joel Berger của Đại học Montana, người nghiên cứu loài linh dương pronghorn Mỹ và các loài thú lớn khác trên cạn, thích định nghĩa đơn giản và thực tế hơn phù hợp với những con vật của ông: "di chuyển từ vùng sinh sống theo mùa này đến vùng sinh sống khác và ngược lại". Thông thường lý do cho sự di chuyển qua lại theo mùa này là tìm kiếm tài nguyên không có sẵn trong một khu vực suốt cả năm.

Human behaviour, however, is having a detrimental impact on animal migration. The pronghorn, which resembles an antelope, though they are unrelated, is the fastest land mammal of the New World. One population, which spends the summer in the mountainous Grand Teton National Park of the western USA, follows a narrow route from its summer range in the mountains, across a river, and down onto the plains. Here they wait out the frozen months, feeding mainly on sagebrush blown clear of snow. These pronghorn are notable for the invariance of their migration route and the severity of its constriction at three bottlenecks. If they can't pass through each of the three during their spring migration, they can't reach their bounty of summer grazing; if they can't pass through again in autumn, escaping south onto those windblown plains, they are likely to die trying to overwinter in the deep snow.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, hành vi của con người đang tác động tiêu cực đến sự di cư của động vật. Loài pronghorn, trông giống linh dương dù không có họ hàng, là loài thú có vú nhanh nhất trên cạn ở Thế giới Mới. Một quần thể sống ở Vườn Quốc gia Grand Teton miền tây nước Mỹ suốt mùa hè, đi theo một tuyến đường hẹp từ vùng hè ở núi, vượt sông và xuống đồng bằng. Ở đó chúng chờ qua những tháng đông giá, chủ yếu ăn cây ngải thổi sạch tuyết. Những con pronghorn này đáng chú ý vì tuyến di cư không đổi và sự thu hẹp nghiêm trọng ở ba điểm thắt cổ chai. Nếu không qua được mỗi điểm trong mùa xuân, chúng không thể đến vùng đồng cỏ mùa hè phong phú; nếu không qua được trong mùa thu để trốn xuống đồng bằng gió lộng phía nam, chúng có thể chết khi cố vượt đông trong tuyết sâu.

Conservation scientists, along with some biologists and land managers within the USA's National Park Service and other agencies, are now working to preserve migrational behaviours, not just species and habitats. A National Forest has recognised the path of the pronghorn, much of which passes across its land, as a protected migration corridor. But neither the Forest Service nor the Park Service can control what happens on private land at a bottleneck. And with certain other migrating species, the challenge is complicated further — by vastly greater distances traversed, more jurisdictions, more borders, more dangers along the way. We will require wisdom and resoluteness to ensure that migrating species can continue their journeying a while longer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các nhà khoa học bảo tồn, cùng các nhà sinh vật học và quản lý đất đai trong Cục Công viên Quốc gia Mỹ và các cơ quan khác, hiện đang nỗ lực bảo tồn các hành vi di cư chứ không chỉ các loài và môi trường sống. Một Rừng Quốc gia đã công nhận đường đi của pronghorn — phần lớn đi qua đất của họ — là hành lang di cư được bảo vệ. Nhưng cả Cục Lâm nghiệp lẫn Cục Công viên không thể kiểm soát những gì xảy ra trên đất tư tại điểm thắt cổ chai. Với một số loài di cư khác, thách thức càng phức tạp hơn — khoảng cách di chuyển lớn hơn rất nhiều, nhiều thẩm quyền hơn, nhiều biên giới hơn, nhiều nguy hiểm hơn dọc đường. Chúng ta cần trí tuệ và quyết tâm để đảm bảo các loài di cư có thể tiếp tục hành trình thêm một thời gian nữa.
Passage 3 · Preface to 'How the other half thinks'
Toán học cho mọi người — vẻ đẹp của lý luận

A. Occasionally, in some difficult musical compositions, there are beautiful, but easy parts — parts so simple a beginner could play them. So it is with mathematics as well. There are some discoveries in advanced mathematics that do not depend on specialized knowledge, not even on algebra, geometry, or trigonometry. Instead they may involve, at most, a little arithmetic, such as 'the sum of two odd numbers is even', and common sense. Each of the eight chapters in this book illustrates this phenomenon. Anyone can understand every step in the reasoning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Đôi khi trong một số tác phẩm âm nhạc khó, có những đoạn đẹp nhưng dễ chơi — đơn giản đến mức người mới học cũng chơi được. Toán học cũng vậy. Có những khám phá trong toán học cao cấp không đòi hỏi kiến thức chuyên môn, thậm chí không cần đại số, hình học hay lượng giác. Thay vào đó chúng có thể chỉ cần một chút số học, như "tổng hai số lẻ là số chẵn", và lẽ thường. Mỗi trong số tám chương của cuốn sách này minh họa hiện tượng này. Bất kỳ ai cũng có thể hiểu từng bước trong lập luận.

B. One of my purposes in writing this book is to give readers who haven't had the opportunity to see and enjoy real mathematics the chance to appreciate the mathematical way of thinking. I want to reveal not only some of the fascinating discoveries, but, more importantly, the reasoning behind them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Một trong những mục đích của tôi khi viết cuốn sách này là mang đến cho những độc giả chưa có cơ hội tiếp cận và thưởng thức toán học thực sự cơ hội trân trọng cách tư duy toán học. Tôi muốn tiết lộ không chỉ một số khám phá hấp dẫn mà quan trọng hơn là lý luận đằng sau chúng.

C. I hope this book will help bridge that notorious gap that separates the two cultures: the humanities and the sciences, or should I say the right brain (intuitive) and the left brain (analytical, numerical). As the chapters will illustrate, mathematics is not restricted to the analytical and numerical; intuition plays a significant role. The alleged gap can be narrowed or completely overcome by anyone, in part because each of us is far from using the full capacity of either side of the brain.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Tôi hy vọng cuốn sách này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách nổi tiếng giữa hai nền văn hóa: nhân văn và khoa học, hay nói cách khác là bán cầu não phải (trực giác) và bán cầu não trái (phân tích, số học). Như các chương sẽ minh họa, toán học không bị giới hạn trong phân tích và số học; trực giác đóng vai trò quan trọng. Khoảng cách được cho là này có thể được thu hẹp hoặc vượt qua hoàn toàn bởi bất kỳ ai, một phần vì mỗi chúng ta đều chưa dùng hết khả năng của cả hai bán cầu não.

D. Other scientists have written books to explain their fields to non-scientists, but have necessarily had to omit the mathematics, although it provides the foundation of their theories. The reader must remain a tantalized spectator rather than an involved participant, since the appropriate language for describing the details in much of science is mathematics, whether the subject is expanding universe, subatomic particles, or chromosomes. Though the broad outline of a scientific theory can be sketched intuitively, when a part of the physical universe is finally understood, its description often looks like a page in a mathematics text.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Các nhà khoa học khác đã viết sách giải thích lĩnh vực của họ cho người không chuyên, nhưng bắt buộc phải bỏ qua toán học, dù toán học là nền tảng của các lý thuyết đó. Độc giả buộc phải là khán giả bị mê hoặc thay vì người tham gia tích cực, vì ngôn ngữ phù hợp để mô tả chi tiết trong khoa học là toán học — dù chủ đề là vũ trụ giãn nở, hạt hạ nguyên tử hay nhiễm sắc thể. Dù phác thảo đại cương của lý thuyết khoa học có thể được phác họa theo trực giác, khi một phần vũ trụ vật lý cuối cùng được hiểu rõ, mô tả của nó thường trông giống như một trang sách toán học.

E. Still, the non-mathematical reader can go far in understanding mathematical reasoning. This book presents the details that illustrate the mathematical style of thinking, which involves sustained, step-by-step analysis, experiments, and insights. You will turn these pages much more slowly than when reading a novel or a newspaper. It may help to have a pencil and paper ready to check claims and carry out experiments.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Tuy nhiên, độc giả không chuyên toán vẫn có thể đi xa trong việc hiểu lý luận toán học. Cuốn sách này trình bày chi tiết minh họa cách tư duy kiểu toán học, gồm phân tích liên tục từng bước, thí nghiệm và những hiểu biết sâu sắc. Bạn sẽ lật trang chậm hơn nhiều so với khi đọc tiểu thuyết hay báo. Có thể hữu ích nếu cầm sẵn bút chì và giấy để kiểm tra các khẳng định và làm thí nghiệm.

F. As I wrote, I kept in mind two types of readers: those who enjoyed mathematics until they were turned off by an unpleasant episode, usually around fifth grade, and mathematics aficionados, who will find much that is new throughout the book. This book also serves readers who simply want to sharpen their analytical skills. Many careers, such as law and medicine, require extended, precise analysis. Each chapter offers practice in following a sustained and closely argued line of thought.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Khi viết, tôi luôn nghĩ đến hai kiểu độc giả: những người từng thích toán học cho đến khi bị nản lòng bởi một trải nghiệm khó chịu, thường vào khoảng lớp 5, và những người yêu toán học, những người sẽ tìm thấy nhiều điều mới trong toàn bộ cuốn sách. Cuốn sách này cũng phục vụ những độc giả chỉ muốn rèn giũa kỹ năng phân tích của mình. Nhiều nghề nghiệp như luật và y học đòi hỏi phân tích kéo dài và chính xác. Mỗi chương đều cung cấp bài tập trong việc theo dõi một luồng suy nghĩ liên tục và được lập luận chặt chẽ.

G. A physician wrote, "The discipline of analytical thought processes [in mathematics] prepared me extremely well for medical school. In medicine one is faced with a problem which must be thoroughly analyzed before a solution can be found. The process is similar to doing mathematics." A lawyer made the same point: "Although I had no background in law — not even one political science course — I did well at one of the best law schools. I attribute much of my success there to having learned, through the study of mathematics, and, in particular, theorems, how to analyze complicated principles."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Một bác sĩ viết: "Kỷ luật của quá trình tư duy phân tích [trong toán học] đã chuẩn bị cho tôi rất tốt cho trường y. Trong y học người ta đối mặt với một vấn đề phải được phân tích kỹ lưỡng trước khi tìm ra giải pháp. Quá trình đó tương tự như làm toán học." Một luật sư nêu điểm tương tự: "Dù không có nền tảng luật — thậm chí không học một khóa khoa học chính trị nào — tôi đã học tốt ở một trong những trường luật tốt nhất. Tôi quy nhiều thành công của mình ở đó là do đã học được, thông qua nghiên cứu toán học và đặc biệt là các định lý, cách phân tích các nguyên lý phức tạp."

Test 4

Passage 1 · Research using twins
Nghiên cứu trên trẻ sinh đôi và khoa học epigenetics

To biomedical researchers all over the world, twins offer a precious opportunity to untangle the influence of genes and the environment — of nature and nurture. Because identical twins come from a single fertilized egg that splits into two, they share virtually the same genetic code. Any differences between them — one twin having younger looking skin, for example — must be due to environmental factors such as less time spent in the sun.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đối với các nhà nghiên cứu y sinh trên toàn thế giới, trẻ sinh đôi mang lại cơ hội quý giá để tách biệt ảnh hưởng của gen và môi trường — tức là bản chất và nuôi dưỡng. Vì trẻ sinh đôi cùng trứng (identical twins) xuất phát từ một trứng thụ tinh duy nhất tách thành hai, chúng gần như chia sẻ mã di truyền giống nhau. Bất kỳ sự khác biệt nào giữa chúng — ví dụ một trẻ có làn da trẻ hơn — phải do các yếu tố môi trường như ít thời gian dưới ánh nắng mặt trời hơn.

Alternatively, by comparing the experiences of identical twins with those of fraternal twins, who come from separate eggs and share on average half their DNA, researchers can quantify the extent to which our genes affect our lives. If identical twins are more similar to each other with respect to an ailment than fraternal twins are, then vulnerability to the disease must be rooted at least in part in heredity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hoặc bằng cách so sánh trải nghiệm của trẻ sinh đôi cùng trứng với trẻ sinh đôi khác trứng — xuất phát từ các trứng riêng biệt và chia sẻ trung bình một nửa DNA — các nhà nghiên cứu có thể định lượng mức độ gen ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta. Nếu trẻ sinh đôi cùng trứng giống nhau hơn trong việc mắc một bệnh so với trẻ sinh đôi khác trứng, thì khả năng dễ mắc bệnh đó chắc chắn ít nhất một phần bắt nguồn từ di truyền.

The idea of using twins to measure the influence of heredity dates back to 1875, when the English scientist Francis Galton first suggested the approach. But twin studies took a surprising twist in the 1980s, with the arrival of studies into identical twins who had been separated at birth and reunited as adults. Over two decades 137 sets of twins eventually visited Thomas Bouchard's lab in what became known as the Minnesota Study of Twins Reared Apart. Numerous tests were carried out on the twins, and they were each asked more than 15,000 questions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ý tưởng dùng trẻ sinh đôi để đo ảnh hưởng của di truyền có từ năm 1875 khi nhà khoa học người Anh Francis Galton lần đầu đề xuất phương pháp này. Nhưng các nghiên cứu sinh đôi có một bước ngoặt bất ngờ vào những năm 1980, với sự xuất hiện của các nghiên cứu về trẻ sinh đôi cùng trứng bị tách nhau từ lúc sinh và đoàn tụ khi trưởng thành. Trong hơn hai thập kỷ, 137 cặp sinh đôi cuối cùng đã đến phòng thí nghiệm của Thomas Bouchard trong cái gọi là Nghiên cứu Minnesota về Trẻ sinh đôi được nuôi dưỡng riêng. Nhiều bài kiểm tra được thực hiện trên trẻ sinh đôi, và mỗi người được hỏi hơn 15.000 câu hỏi.

Lately, however, twin studies have helped lead scientists to a radical new conclusion: that nature and nurture are not the only elemental forces at work. According to a recent field called epigenetics, there is a third factor also in play, one that in some cases serves as a bridge between the environment and our genes, and in others operates on its own to shape who we are.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Gần đây, các nghiên cứu sinh đôi đã giúp dẫn dắt các nhà khoa học đến một kết luận hoàn toàn mới: bản chất và nuôi dưỡng không phải là hai lực lượng nguyên tố duy nhất đang hoạt động. Theo một lĩnh vực mới gọi là epigenetics (khoa học ngoại di truyền), còn có yếu tố thứ ba tham gia — trong một số trường hợp đóng vai cầu nối giữa môi trường và gen của chúng ta, trong trường hợp khác tự mình vận hành để định hình chúng ta là ai.

Epigenetic processes are chemical reactions tied to neither nature nor nurture but representing what researchers have called a 'third component'. These reactions influence how our genetic code is expressed: how each gene is strengthened or weakened, even turned on or off, to build our bones, brains and all the other parts of our bodies. If you think of our DNA as an immense piano keyboard and our genes as the keys — each key symbolizing a segment of DNA responsible for a particular note, or trait, and all the keys combining to make us who we are — then epigenetic processes determine when and how each key can be struck, changing the tune being played.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các quá trình ngoại di truyền là các phản ứng hóa học không gắn với bản chất cũng không với nuôi dưỡng, mà đại diện cho điều các nhà nghiên cứu gọi là "thành phần thứ ba". Các phản ứng này ảnh hưởng đến cách mã di truyền của chúng ta được biểu hiện: mỗi gen được tăng cường hoặc yếu đi, thậm chí bật hoặc tắt, để xây dựng xương, não và tất cả các bộ phận khác của cơ thể. Nếu bạn nghĩ DNA của chúng ta là một bàn phím piano khổng lồ và các gen là các phím — mỗi phím tượng trưng cho một đoạn DNA chịu trách nhiệm về một nốt nhạc hay đặc điểm cụ thể, tất cả các phím kết hợp tạo nên chúng ta — thì các quá trình ngoại di truyền xác định khi nào và cách nào mỗi phím có thể được đánh, thay đổi giai điệu đang được chơi.

Geneticist Danielle Reed has worked with many twins over the years and thought deeply about what twin studies have taught us. "It's very clear when you look at twins that much of what they share is hardwired," she says. "Many things about them are absolutely the same and unalterable. But it's also clear, when you get to know them, that other things about them are different. Epigenetics is the origin of a lot of those differences, in my view." Reed credits Thomas Bouchard's work for today's surge in twin studies. "He was the trailblazer," she says. "We forget that 50 years ago things like heart disease were thought to be caused entirely by lifestyle. Twin studies have allowed us to be more reflective about what people are actually born with and what's caused by experience." Having said that, Reed adds, the latest work in epigenetics promises to take our understanding even further. "What I like to say is that nature writes some things in pencil and some things in pen," she says. "Things written in pen you can't change. That's DNA. But things written in pencil you can. That's epigenetics."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhà di truyền học Danielle Reed đã làm việc với nhiều cặp sinh đôi qua nhiều năm và suy nghĩ sâu sắc về những gì các nghiên cứu sinh đôi đã dạy chúng ta. "Rất rõ ràng khi nhìn vào các cặp sinh đôi rằng phần lớn những gì họ chia sẻ là cố định," bà nói. "Nhiều thứ về họ hoàn toàn giống nhau và không thể thay đổi. Nhưng cũng rõ ràng, khi bạn hiểu họ hơn, có những thứ khác về họ lại khác nhau. Theo tôi, ngoại di truyền là nguồn gốc của nhiều sự khác biệt đó." Reed ghi công công trình của Thomas Bouchard cho sự bùng nổ nghiên cứu sinh đôi ngày nay. "Ông ấy là người tiên phong," bà nói. "Chúng ta quên rằng 50 năm trước, những thứ như bệnh tim được cho là do lối sống hoàn toàn. Các nghiên cứu sinh đôi cho phép chúng ta suy nghĩ kỹ hơn về những gì người ta thực sự được sinh ra với và những gì do trải nghiệm gây ra." Nói vậy rồi, Reed thêm, công việc mới nhất trong epigenetics hứa hẹn sẽ đưa sự hiểu biết của chúng ta đi xa hơn nữa. "Điều tôi thích nói là bản chất viết một số thứ bằng bút chì và một số thứ bằng bút mực," bà nói. "Những thứ được viết bằng bút mực bạn không thể thay đổi. Đó là DNA. Nhưng những thứ được viết bằng bút chì bạn có thể. Đó là epigenetics."
Passage 2 · An Introduction to Film Sound
Vai trò của âm thanh trong nghệ thuật điện ảnh

Though we might think of film as an essentially visual experience, we really cannot afford to underestimate the importance of film sound. A meaningful sound track is often as complicated as the image on the screen, and is ultimately just as much the responsibility of the director. The entire sound track consists of three essential ingredients: the human voice, sound effects and music. These three tracks must be mixed and balanced so as to produce the necessary emphases which in turn create desired effects.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dù chúng ta có thể nghĩ điện ảnh về cơ bản là trải nghiệm thị giác, ta thực sự không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của âm thanh trong phim. Một bản nhạc phim có ý nghĩa thường phức tạp không kém gì hình ảnh trên màn hình, và cuối cùng cũng là trách nhiệm của đạo diễn không kém gì. Toàn bộ nhạc phim gồm ba thành phần thiết yếu: giọng người, hiệu ứng âm thanh và âm nhạc. Ba rãnh này phải được pha trộn và cân bằng để tạo ra những nhấn mạnh cần thiết, từ đó tạo ra hiệu ứng mong muốn.

Let us start with dialogue. As is the case with stage drama, dialogue serves to tell the story and expresses feelings and motivations of characters as well. Often with film characterization the audience perceives little or no difference between the character and the actor. Thus, for example, the actor Humphrey Bogart is the character Sam Spade; film personality and life personality seem to merge. Perhaps this is because the very texture of a performer's voice supplies an element of character.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hãy bắt đầu với lời thoại. Như trong kịch sân khấu, lời thoại phục vụ việc kể chuyện và thể hiện cảm xúc cũng như động cơ của nhân vật. Thường trong khắc họa nhân vật điện ảnh, khán giả cảm nhận ít hoặc không có sự khác biệt giữa nhân vật và diễn viên. Ví dụ, diễn viên Humphrey Bogart chính là nhân vật Sam Spade; nhân cách điện ảnh và nhân cách đời thực dường như hòa làm một. Có lẽ vì chính chất giọng của người biểu diễn cung cấp một yếu tố nhân cách.

Synchronous sound effects are those sounds which are synchronized or matched with what is viewed. For example, if the film portrays a character playing the piano, the sounds of the piano are projected. Synchronous sounds contribute to the realism of film and also help to create a particular atmosphere. For example, the 'click' of a door being opened may simply serve to convince the audience that the image portrayed is real, and the audience may only subconsciously note the expected sound. However, if the 'click' of an opening door is part of an ominous action such as a burglary, the sound mixer may call attention to the 'click' with an increase in volume; this helps to engage the audience in a moment of suspense.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hiệu ứng âm thanh đồng bộ là những âm thanh được đồng bộ hoặc khớp với những gì đang được xem. Ví dụ, nếu phim mô tả một nhân vật đang chơi đàn piano, âm thanh của đàn piano được phát ra. Âm thanh đồng bộ góp phần tạo tính chân thực cho phim và cũng giúp tạo ra một bầu không khí cụ thể. Tiếng "click" của cánh cửa mở có thể chỉ đơn giản thuyết phục khán giả rằng hình ảnh được mô tả là thật, và khán giả có thể chỉ lưu ý đến âm thanh dự kiến này một cách vô thức. Tuy nhiên, nếu tiếng "click" của cánh cửa mở là một phần của hành động đáng ngại như một vụ trộm, người phụ trách âm thanh có thể thu hút sự chú ý đến tiếng "click" bằng cách tăng âm lượng; điều này giúp thu hút khán giả vào một khoảnh khắc hồi hộp.

Asynchronous sound effects, on the other hand, are not matched with a visible source of the sound on screen. Such sounds are included so as to provide an appropriate emotional nuance, and they may also add to the realism of the film. For example, a film-maker might opt to include the background sound of an ambulance's siren while the foreground sound and image portrays an arguing couple. The asynchronous ambulance siren underscores the psychic injury incurred in the argument; at the same time the noise of the siren adds to the realism of the film by acknowledging the film's city setting.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngược lại, hiệu ứng âm thanh không đồng bộ không khớp với nguồn âm thanh nhìn thấy được trên màn hình. Những âm thanh như vậy được đưa vào để cung cấp một sắc thái cảm xúc phù hợp, và chúng cũng có thể thêm vào tính chân thực của phim. Ví dụ, nhà làm phim có thể chọn đưa vào âm thanh nền của còi xe cứu thương trong khi âm thanh và hình ảnh tiền cảnh mô tả một cặp đôi đang tranh cãi. Còi xe cứu thương không đồng bộ nhấn mạnh vết thương tâm lý phát sinh trong cuộc tranh cãi; đồng thời tiếng còi thêm tính chân thực cho bộ phim bằng cách thừa nhận bối cảnh thành phố của phim.

We are probably all familiar with background music in films, which has become so ubiquitous as to be noticeable in its absence. We are aware that it is used to add emotion and rhythm. Usually not meant to be noticeable, it often provides a tone or an emotional attitude toward the story and/or the characters depicted. In addition, background music often foreshadows a change in mood. For example, dissonant music may be used in film to indicate an approaching (but not yet visible) menace or disaster. Background music may aid viewer understanding by linking scenes. For example, a particular musical theme associated with an individual character or situation may be repeated at various points in a film in order to remind the audience of salient motifs or ideas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta có lẽ đều quen thuộc với nhạc nền trong phim, vốn đã trở nên phổ biến đến mức có thể nhận ra khi vắng mặt. Chúng ta nhận thức được rằng nó được dùng để thêm cảm xúc và nhịp điệu. Thường không có ý định được chú ý, nó thường cung cấp một tông màu hoặc thái độ cảm xúc đối với câu chuyện và/hoặc các nhân vật được mô tả. Ngoài ra, nhạc nền thường báo trước sự thay đổi tâm trạng. Ví dụ, âm nhạc bất hòa có thể được dùng trong phim để chỉ ra mối đe dọa hoặc thảm họa đang đến (nhưng chưa nhìn thấy được). Nhạc nền có thể hỗ trợ sự hiểu biết của khán giả bằng cách liên kết các cảnh. Ví dụ, một chủ đề âm nhạc cụ thể liên quan đến một nhân vật hoặc tình huống riêng lẻ có thể được lặp lại ở nhiều điểm trong phim để nhắc nhở khán giả về các motif hoặc ý tưởng nổi bật.

Film sound comprises conventions and innovations. We have come to expect an acceleration of music during car chases and creaky doors in horror films. Yet, it is important to note as well that sound is often brilliantly conceived. The effects of sound are often largely subtle and often are noted by only our subconscious minds. We need to foster an awareness of film sound as well as film space so as to truly appreciate an art form that sprang to life during the twentieth century — the modern film.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Âm thanh phim bao gồm các quy ước và đổi mới. Chúng ta đã quen với việc nhạc tăng tốc trong các cảnh đuổi xe và tiếng cửa kẽo kẹt trong phim kinh dị. Tuy nhiên, điều quan trọng cũng cần lưu ý là âm thanh thường được dàn dựng xuất sắc. Hiệu ứng của âm thanh thường phần lớn tinh tế và thường chỉ được chú ý bởi tiềm thức của chúng ta. Chúng ta cần nuôi dưỡng nhận thức về âm thanh phim cũng như không gian phim để thực sự trân trọng một hình thức nghệ thuật nảy sinh vào thế kỷ 20 — bộ phim hiện đại.
Passage 3 · 'This Marvellous Invention'
Ngôn ngữ — phát minh vĩ đại nhất của nhân loại

A. Of all mankind's manifold creations, language must take pride of place. Other inventions — the wheel, agriculture, sliced bread — may have transformed our material existence, but the advent of language is what made us human. Compared to language, all other inventions pale in significance, since everything we have ever achieved depends on language and originates from it. Without language, we could never have embarked on our ascent to unparalleled power over all other animals, and even over nature itself.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trong tất cả các sáng tạo đa dạng của nhân loại, ngôn ngữ phải chiếm vị trí hàng đầu. Các phát minh khác — bánh xe, nông nghiệp, bánh mì cắt lát — có thể đã biến đổi sự tồn tại vật chất của chúng ta, nhưng sự ra đời của ngôn ngữ mới là điều khiến chúng ta trở nên con người. So với ngôn ngữ, tất cả các phát minh khác đều mờ nhạt về tầm quan trọng, vì mọi thứ chúng ta từng đạt được đều phụ thuộc vào ngôn ngữ và bắt nguồn từ nó. Không có ngôn ngữ, chúng ta không bao giờ có thể bắt đầu hành trình leo lên vị trí thống trị vô song đối với tất cả các loài động vật khác, và thậm chí cả thiên nhiên.

B. But language is foremost not just because it came first. In its own right it is a tool of extraordinary sophistication, yet based on an idea of ingenious simplicity: "this marvellous invention of composing out of twenty-five or thirty sounds that infinite variety of expressions which, whilst having in themselves no likeness to what is in our mind, allow us to disclose to others its whole secret, and to make known to those who cannot penetrate it all that we imagine, and all the various stirrings of our soul". This was how, in 1660, the renowned French grammarians of the Port-Royal abbey near Versailles distilled the essence of language, and no one since has celebrated more eloquently the magnitude of its achievement.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Nhưng ngôn ngữ không đứng đầu chỉ vì nó xuất hiện đầu tiên. Tự nó đã là một công cụ có sự tinh vi phi thường, nhưng dựa trên một ý tưởng có tính đơn giản tài tình: "phát minh kỳ diệu này của việc tạo ra từ hai mươi lăm hoặc ba mươi âm thanh vô số các cách diễn đạt đa dạng — dù bản thân chúng không có gì giống với những gì trong tâm trí chúng ta — cho phép chúng ta tiết lộ toàn bộ bí mật của nó với người khác, và thông báo cho những ai không thể thấu hiểu được tất cả những gì chúng ta tưởng tượng và tất cả những xúc động khác nhau của tâm hồn chúng ta." Đây là cách mà năm 1660, các nhà ngữ pháp người Pháp nổi tiếng của tu viện Port-Royal gần Versailles đã chắt lọc bản chất của ngôn ngữ, và từ đó đến nay chưa ai ca ngợi hùng hồn hơn về tầm vóc thành tựu đó.

C. Language often seems so skillfully drafted that one can hardly imagine it as anything other than the perfected handiwork of a master craftsman. How else could this instrument make so much out of barely three dozen measly morsels of sound? In themselves, these configurations of mouth — "p, f, b, v, t, d, k, g, sh, a, e" and so on — amount to nothing more than a few haphazard spits and splutters, random noises with no meaning, no ability to express, no power to explain. But run them through the cogs and wheels of the language machine, let it arrange them in some very special orders, and there is nothing that these meaningless streams of air cannot do: from sighing the interminable boredom of existence to unravelling the fundamental order of the universe.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ngôn ngữ thường có vẻ được soạn thảo khéo léo đến mức người ta khó có thể tưởng tượng nó là gì khác ngoài tác phẩm hoàn hảo của một nghệ nhân bậc thầy. Làm sao khác công cụ này có thể tạo ra từ chưa đến ba chục mảnh âm thanh nhỏ bé? Tự chúng, những cấu hình miệng này — "p, f, b, v, t, d, k, g, sh, a, e" và vân vân — chẳng hơn gì vài tiếng phun và thở vô tình, tiếng ồn ngẫu nhiên không có ý nghĩa, không có khả năng biểu đạt, không có sức mạnh giải thích. Nhưng hãy chạy chúng qua các bánh răng và bánh xe của cỗ máy ngôn ngữ, để nó sắp xếp chúng theo một số thứ tự rất đặc biệt, và không có gì những dòng không khí vô nghĩa này không thể làm: từ thở dài về sự nhàm chán vô tận của cuộc sống đến khám phá trật tự cơ bản của vũ trụ.

D. The most extraordinary thing about language, however, is that one doesn't have to be a genius to set its wheels in motion. The language machine allows just about everybody — from pre-modern foragers in the subtropical savannah, to post-modern philosophers in the suburban sprawl — to tie these meaningless sounds together into an infinite variety of subtle senses, and all apparently without the slightest exertion. Yet it is precisely this deceptive ease which makes language a victim of its own success, since in everyday life its triumphs are usually taken for granted. The wheels of language run so smoothly that one rarely bothers to stop and think about all the resourcefulness and expertise that must have gone into making it tick. Language conceals art.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Điều phi thường nhất về ngôn ngữ, tuy nhiên, là không cần phải là thiên tài để khởi động các bánh xe của nó. Cỗ máy ngôn ngữ cho phép hầu hết mọi người — từ những người hái lượm tiền hiện đại ở thảo nguyên cận nhiệt đới, đến các nhà triết học hậu hiện đại ở vùng ngoại ô rộng lớn — kết nối những âm thanh vô nghĩa này thành vô số ý nghĩa tinh tế, và tất cả dường như không chút nỗ lực. Tuy nhiên chính sự dễ dàng đánh lừa này khiến ngôn ngữ trở thành nạn nhân của thành công của chính nó, vì trong cuộc sống hàng ngày những chiến thắng của nó thường được coi là đương nhiên. Các bánh xe của ngôn ngữ vận hành trơn tru đến mức người ta hiếm khi dừng lại và suy nghĩ về tất cả sự khéo léo và chuyên môn đã đi vào việc làm cho nó hoạt động. Ngôn ngữ che giấu nghệ thuật.

E. Often, it is only the estrangement of foreign tongues, with their many exotic and outlandish features, that brings home the wonder of language's design. One of the showiest stunts that some languages can pull off is an ability to build up words of breath-breaking length, and thus express in one word what English takes a whole sentence to say. The Turkish word "şehirliliştiremediklerimizdensiniz", to take one example, means nothing less than "you are one of those whom we can't turn into a town-dweller".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Thường thì chỉ sự xa lạ của các ngôn ngữ ngoại quốc, với nhiều đặc điểm kỳ lạ và độc đáo của chúng, mới làm ta thấm thía được sự kỳ diệu của thiết kế ngôn ngữ. Một trong những trò ảo thuật ngoạn mục nhất mà một số ngôn ngữ có thể thực hiện là khả năng tạo ra những từ có độ dài khiến người ta phải ngạc nhiên, và từ đó diễn đạt trong một từ những gì tiếng Anh phải dùng cả một câu để nói. Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ "şehirliliştiremediklerimizdensiniz", lấy một ví dụ, có nghĩa là "bạn là một trong số những người mà chúng tôi không thể biến thành người thành thị".

F. And if that sounds like some one-off freak, then consider Sumerian, the language spoken on the banks of the Euphrates some 5,000 years ago by the people who invented writing and thus enabled the documentation of history. A Sumerian word like "munintuma'a" ("when he had made it suitable for her") might seem rather trim compared to the Turkish colossus above. What is so impressive about it, however, is not its lengthiness but rather the reverse — the thrifty compactness of its construction. The word is made up of different slots, each corresponding to a particular portion of meaning. This sleek design allows single sounds to convey useful information, and in fact even the absence of a sound has been enlisted to express something specific. The technology is so fine-tuned then that even a non-sound, when carefully placed in a particular position, has been invested with a specific function. Who could possibly have come up with such a nifty contraption?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Và nếu điều đó nghe có vẻ như một trường hợp dị thường đơn lẻ, hãy xem xét tiếng Sumer — ngôn ngữ được nói ở bờ sông Euphrates khoảng 5.000 năm trước bởi những người đã phát minh ra chữ viết và do đó cho phép ghi lại lịch sử. Một từ tiếng Sumer như "munintuma'a" ("khi ông ấy đã làm cho nó phù hợp với cô ấy") có vẻ khá gọn hơn so với từ Thổ Nhĩ Kỳ khổng lồ ở trên. Tuy nhiên, điều ấn tượng về nó không phải là độ dài mà là ngược lại — sự gọn gàng tiết kiệm trong cấu trúc của nó. Từ được tạo thành từ các khe khác nhau, mỗi khe tương ứng với một phần nghĩa cụ thể. Thiết kế gọn gàng này cho phép từng âm thanh đơn lẻ truyền tải thông tin hữu ích, và thực tế ngay cả sự vắng mặt của một âm thanh cũng được đưa vào để diễn đạt điều gì đó cụ thể. Công nghệ được tinh chỉnh đến mức ngay cả một phi âm thanh, khi được đặt cẩn thận ở một vị trí cụ thể, cũng được trao một chức năng đặc biệt. Ai có thể đã nghĩ ra một thiết bị tài tình như vậy?

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình