Góc học tập Reading · Cambridge 16

Cambridge 16 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · Why We Need to Protect Polar Bears
Vì sao cần bảo vệ gấu Bắc Cực

Polar bears are being increasingly threatened by the effects of climate change, but their disappearance could have far-reaching consequences. They are uniquely adapted to the extreme conditions of the Arctic Circle, where temperatures can reach -40°C. One reason for this is that they have up to 11 centimetres of fat underneath their skin. Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese and would be likely to suffer from diabetes and heart disease. Yet the polar bear experiences no such consequences.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Gấu Bắc Cực ngày càng bị đe dọa bởi tác động của biến đổi khí hậu, nhưng sự biến mất của chúng có thể gây ra những hậu quả sâu rộng. Chúng được thích nghi độc đáo với các điều kiện khắc nghiệt của Vòng Bắc Cực, nơi nhiệt độ có thể xuống tới -40°C. Một lý do cho điều này là chúng có tới 11 cm lớp mỡ dưới da. Con người với mức độ mô mỡ tương tự sẽ được coi là béo phì và có khả năng mắc bệnh tiểu đường và bệnh tim. Tuy nhiên, gấu Bắc Cực không gặp phải những hậu quả này.

A 2014 study by Shi Ping Liu and colleagues sheds light on this mystery. They compared the genetic structure of polar bears with that of their closest relatives from a warmer climate, the brown bears. This allowed them to determine the genes that have allowed polar bears to survive in one of the toughest environments on Earth. Liu and his colleagues found the polar bears had a gene known as APoB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLs) - a form of 'bad' cholesterol. In humans, mutations of this gene are associated with increased risk of heart disease. Polar bears may therefore be an important study model to understand heart disease in humans.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một nghiên cứu năm 2014 của Shi Ping Liu và các đồng nghiệp đã làm sáng tỏ bí ẩn này. Họ so sánh cấu trúc gen của gấu Bắc Cực với gấu nâu, họ hàng gần nhất của chúng từ một khí hậu ấm hơn. Điều này cho phép họ xác định các gen giúp gấu Bắc Cực sống sót trong một trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên Trái Đất. Liu và các đồng nghiệp phát hiện gấu Bắc Cực có một gen gọi là APoB, giúp giảm mức lipoprotein mật độ thấp (LDLs) - một dạng cholesterol 'xấu'. Ở người, đột biến của gen này liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Do đó, gấu Bắc Cực có thể là một mô hình nghiên cứu quan trọng để hiểu về bệnh tim ở người.

The genome of the polar bear may also provide the solution for another condition, one that particularly affects our older generation: osteoporosis. This is a disease where bones show reduced density, usually caused by insufficient exercise, reduced calcium intake or food starvation. Bone tissue is constantly being remodelled, meaning that bone is added or removed, depending on nutrient availability and the stress that the bone is under. Female polar bears, however, undergo extreme conditions during every pregnancy. Once autumn comes around, these females will dig maternity dens in the snow and will remain there throughout the winter, both before and after the birth of their cubs. This process results in about six months of fasting, where the female bears have to keep themselves and their cubs alive, depleting their own calcium and calorie reserves. Despite this, their bones remain strong and dense.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bộ gen của gấu Bắc Cực cũng có thể cung cấp giải pháp cho một tình trạng khác, đặc biệt ảnh hưởng đến thế hệ lớn tuổi của chúng ta: loãng xương. Đây là một căn bệnh khiến xương giảm mật độ, thường do thiếu vận động, giảm lượng canxi hấp thụ hoặc thiếu hụt thức ăn. Mô xương liên tục được tái tạo, nghĩa là xương được thêm vào hoặc loại bỏ, tùy thuộc vào lượng chất dinh dưỡng sẵn có và áp lực mà xương phải chịu. Tuy nhiên, gấu Bắc Cực cái trải qua những điều kiện khắc nghiệt trong mỗi lần mang thai. Khi mùa thu đến, những con cái này sẽ đào hang sinh sản trong tuyết và ở lại đó suốt mùa đông, cả trước và sau khi sinh con. Quá trình này dẫn đến khoảng sáu tháng nhịn ăn, khi gấu cái phải duy trì sự sống cho cả bản thân và con non, làm cạn kiệt dự trữ canxi và calo của chúng. Dù vậy, xương của chúng vẫn mạnh mẽ và đặc.

Physiologists Alanda Lennox and Allen Goodship found an explanation for this paradox in 2008. They discovered that pregnant bears were able to increase the density of their bones before they started to build their dens. In addition, six months later, when they finally emerged from the den with their cubs, there was no evidence of significant loss of bone density. Hibernating brown bears do not have this capacity and must therefore resort to major bone reformation in the following spring. If the mechanism of bone remodelling in polar bears can be understood, many bedridden humans, and even astronauts, could potentially benefit.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các nhà sinh lý học Alanda Lennox và Allen Goodship đã tìm ra lời giải cho nghịch lý này vào năm 2008. Họ phát hiện rằng gấu cái mang thai có khả năng tăng mật độ xương trước khi bắt đầu xây hang. Ngoài ra, sáu tháng sau, khi chúng cuối cùng rời hang cùng với con non, không có bằng chứng về sự mất mật độ xương đáng kể. Gấu nâu ngủ đông không có khả năng này và do đó phải trải qua quá trình tái tạo xương lớn vào mùa xuân tiếp theo. Nếu cơ chế tái tạo xương ở gấu Bắc Cực có thể được hiểu rõ, nhiều người nằm liệt giường, và thậm chí cả phi hành gia, có thể được hưởng lợi.

The medical benefits of the polar bear for humanity certainly have their importance in our conservation efforts, but these should not be the only factors taken into consideration. We tend to want to protect animals we think are intelligent and possess emotions, such as elephants and primates. Bears, on the other hand, seem to be perceived as stupid and in many cases violent. And yet anecdotal evidence from the field challenges those assumptions, suggesting for example that polar bears have good problem-solving abilities. A male bear called GoGo in Tennoji Zoo, Osaka, has even been observed making use of a tool to manipulate his environment. The bear used a tree branch on multiple occasions to dislodge a piece of meat hung out of his reach. Problem-solving ability has also been witnessed in wild polar bears, although not as obviously as with GoGo. A calculated move by a male bear involved running and jumping onto barrels in an attempt to get to a photographer standing on a platform four metres high.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợi ích y học của gấu Bắc Cực đối với nhân loại chắc chắn có tầm quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn của chúng ta, nhưng đây không nên là yếu tố duy nhất được xem xét. Chúng ta có xu hướng muốn bảo vệ các động vật mà chúng ta cho là thông minh và có cảm xúc, như voi và linh trưởng. Ngược lại, gấu thường bị coi là ngu ngốc và trong nhiều trường hợp là hung dữ. Tuy nhiên, bằng chứng giai thoại từ thực địa thách thức những giả định này, cho thấy ví dụ như gấu Bắc Cực có khả năng giải quyết vấn đề tốt. Một con gấu đực tên GoGo ở Vườn thú Tennoji, Osaka, thậm chí đã được quan sát sử dụng một công cụ để thao túng môi trường của mình. Con gấu này đã dùng một cành cây nhiều lần để làm rơi một miếng thịt treo ngoài tầm với. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được chứng kiến ở gấu Bắc Cực hoang dã, mặc dù không rõ ràng như với GoGo. Một hành động có tính toán của một con gấu đực bao gồm chạy và nhảy lên các thùng để cố gắng tiếp cận một nhiếp ảnh gia đứng trên bục cao bốn mét.

In other studies, such as one by Alison Ames in 2008, polar bears showed deliberate and focused manipulation. For example, Ames observed bears putting objects in piles and then knocking them over in what appeared to be a game. The study demonstrates that bears are capable of agile and thought-out behaviours. These examples suggest bears have greater creativity and problem-solving abilities than previously thought.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong các nghiên cứu khác, như nghiên cứu của Alison Ames vào năm 2008, gấu Bắc Cực cho thấy sự thao túng có chủ ý và tập trung. Ví dụ, Ames quan sát thấy gấu xếp các vật thể thành đống rồi làm đổ chúng, dường như là một trò chơi. Nghiên cứu này chứng minh rằng gấu có khả năng thực hiện các hành vi linh hoạt và có suy nghĩ. Những ví dụ này cho thấy gấu có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề vượt xa những gì trước đây từng nghĩ.

As for emotions, while the evidence is once again anecdotal, many bears have been seen to hit out at ice and snow-seemingly out of frustration - when they have just missed out on a kill. Moreover, polar bears can form unusual relationships with other species, including playing with the dogs used to pull sleds in the Arctic. Remarkably, one hand-raised polar bear called Agee has formed a close relationship with her owner Mark Dumas to the point where they even swim together. This is even more astonishing since polar bears are known to actively hunt humans in the wild.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Về cảm xúc, mặc dù bằng chứng một lần nữa chỉ là giai thoại, nhiều con gấu đã được nhìn thấy đập vào băng và tuyết — -dường như vì thất vọng — -khi chúng vừa bỏ lỡ một con mồi. Hơn nữa, gấu Bắc Cực có thể hình thành các mối quan hệ bất thường với các loài khác, bao gồm việc chơi đùa với những con chó được sử dụng để kéo xe trượt tuyết ở Bắc Cực. Đáng chú ý, một con gấu Bắc Cực được nuôi bằng tay tên Agee đã hình thành mối quan hệ thân thiết với chủ nhân của mình, Mark Dumas, đến mức họ thậm chí còn bơi cùng nhau. Điều này càng đáng kinh ngạc hơn vì gấu Bắc Cực được biết là chủ động săn người trong tự nhiên.

If climate change were to lead to their extinction, this would mean not only the loss of potential breakthroughs in human medicine, but more importantly, the disappearance of an intelligent, majestic animal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nếu biến đổi khí hậu dẫn đến sự tuyệt chủng của chúng, điều này không chỉ có nghĩa là mất đi những bước đột phá tiềm năng trong y học con người, mà quan trọng hơn, là sự biến mất của một loài động vật thông minh và hùng vĩ.
Passage 2 · The Step Pyramid of Djoser
Kim tự tháp bậc thang Djoser

A. The pyramids are the most famous monuments of ancient Egypt and still hold enormous interest for people in the present day. These grand, impressive tributes to the memory of the Egyptian kings have become linked with the country even though other cultures, such as the Chinese and Mayan, also built pyramids. The evolution of the pyramid form has been written and argued about for centuries. However, there is no question that, as far as Egypt is concerned, it began with one monument to one king designed by one brilliant architect: the Step Pyramid of Djoser at Saqqara.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Các kim tự tháp là những công trình nổi tiếng nhất của Ai Cập cổ đại và vẫn thu hút sự quan tâm lớn từ con người ngày nay. Những công trình hoành tráng, ấn tượng này nhằm tôn vinh ký ức của các vị vua Ai Cập đã trở thành biểu tượng gắn liền với đất nước này, mặc dù các nền văn hóa khác, như Trung Quốc và Maya, cũng xây dựng kim tự tháp. Sự tiến hóa của hình dạng kim tự tháp đã được viết và tranh luận trong nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, không có gì phải bàn cãi rằng, đối với Ai Cập, nó bắt đầu với một công trình dành cho một vị vua, được thiết kế bởi một kiến trúc sư xuất sắc: Kim tự tháp Bậc thang của Djoser tại Saqqara.

B. Djoser was the first king of the Third Dynasty of Egypt and the first to build in stone. Prior to Djoser's reign, tombs were rectangular monuments made of dried clay brick, which covered underground passages where the deceased person was buried. For reasons which remain unclear, Djoser's main official, whose name was Imhotep, conceived of building a taller, more impressive tomb for his king by stacking stone slabs on top of one another, progressively making them smaller, to form the shape now known as the Step Pyramid. Djoser is thought to have reigned for 19 years, but some historians and scholars attribute a much longer time for his rule, owing to the number and size of the monuments he built.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Djoser là vị vua đầu tiên của Vương triều Thứ Ba của Ai Cập và là người đầu tiên xây dựng bằng đá. Trước triều đại của Djoser, các lăng mộ là những công trình hình chữ nhật làm từ gạch đất sét khô, che phủ các lối đi dưới lòng đất nơi người đã khuất được chôn cất. Vì những lý do vẫn chưa rõ ràng, quan chức chính của Djoser, tên là Imhotep, đã nghĩ ra việc xây dựng một lăng mộ cao hơn, ấn tượng hơn cho vị vua của mình bằng cách xếp chồng các phiến đá lên nhau, dần dần làm chúng nhỏ lại, để tạo thành hình dạng ngày nay được gọi là Kim tự tháp Bậc thang. Djoser được cho là đã trị vì trong 19 năm, nhưng một số nhà sử học và học giả cho rằng thời gian cai trị của ông dài hơn nhiều, dựa trên số lượng và quy mô của các công trình ông đã xây dựng.

C. The Step Pyramid has been thoroughly examined and investigated over the last century, and it is now known that the building process went through many different stages. Historian Marc Van de Mieroop comments on this, writing "Much experimentation was involved, which is especially clear in the construction of the pyramid in the center of the complex. It had several plans. . . before it became the first Step Pyramid in history, piling six levels on top of one another. . . The weight of the enormous mass was a challenge for the builders, who placed the stones at an inward incline in order to prevent the monument breaking up. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Kim tự tháp Bậc thang đã được nghiên cứu và khảo sát kỹ lưỡng trong suốt thế kỷ qua, và hiện nay người ta biết rằng quá trình xây dựng đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Nhà sử học Marc Van de Mieroop bình luận về điều này, viết: "Có rất nhiều thử nghiệm được thực hiện, điều này đặc biệt rõ ràng trong việc xây dựng kim tự tháp ở trung tâm của khu phức hợp. Nó đã trải qua nhiều kế hoạch... trước khi trở thành Kim tự tháp Bậc thang đầu tiên trong lịch sử, với sáu tầng xếp chồng lên nhau... Trọng lượng của khối lượng khổng lồ là một thách thức cho các nhà xây dựng, họ đã đặt các viên đá nghiêng vào trong để ngăn công trình bị sụp đổ."

D. When finally completed, the Step Pyramid rose 62 meters high and was the tallest structure of its time. The complex in which it was built was the size of a city in ancient Egypt and included a temple, courtyards, shrines, and living quarters for the priests. It covered a region of 16 hectares and was surrounded by a wall 10.5 meters high. The wall had 13 false doors cut into it with only one true entrance cut into the south-east corner; the entire wall was then ringed by a trench 750 meters long and 40 meters wide. The false doors and the trench were incorporated into the complex to discourage unwanted visitors. If someone wished to enter. he or she would have needed to know in advance how to find the location of the true opening in the wall. Djoser was so proud of his accomplishment that he broke the tradition of having only his own name on the monument and had Imhotep's name carved on it as well.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Khi cuối cùng hoàn thành, Kim tự tháp Bậc thang cao 62 mét và là công trình cao nhất vào thời điểm đó. Khu phức hợp nơi nó được xây dựng có kích thước như một thành phố ở Ai Cập cổ đại và bao gồm một ngôi đền, sân trong, các điện thờ, và khu sinh hoạt cho các thầy tu. Nó bao phủ một khu vực rộng 16 hecta và được bao quanh bởi một bức tường cao 10,5 mét. Bức tường có 13 cửa giả được khắc vào và chỉ có một lối vào thực sự ở góc đông nam; toàn bộ bức tường sau đó được bao quanh bởi một hào dài 750 mét và rộng 40 mét. Các cửa giả và hào được tích hợp vào khu phức hợp để ngăn cản những vị khách không mong muốn. Nếu ai đó muốn vào, họ cần phải biết trước cách tìm vị trí của lối vào thực sự trên bức tường. Djoser tự hào đến mức đã phá vỡ truyền thống chỉ ghi tên mình trên công trình và cho khắc cả tên của Imhotep lên đó.

E. The burial chamber of the tomb, where the king's body was laid to rest, was dug beneath the base of the pyramid, surrounded by a vast maze of long tunnels that had rooms off them to discourage robbers. One of the most mysterious discoveries found inside the pyramid was a large number of stone vessels. Over 40,000 of these vessels, of various forms and shapes, were discovered in storerooms off the pyramid's underground passages. They are inscribed with the names of rulers from the First and Second Dynasties of Egypt and made from different kinds of stone. There is no agreement among scholars and archaeologists on why the vessels were placed in the tomb of Djoser or what they were supposed to represent. The archaeologist Jean-Philippe Lauer, who excavated most of the pyramid and complex, believes they were originally stored and then given a 'proper burial' by Djoser in his pyramid to honor his predecessors. There are other historians, however, who claim the vessels were dumped into the shafts as yet another attempt to prevent grave robbers from getting to the king's burial chamber.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Phòng chôn cất của lăng mộ, nơi thi hài của nhà vua được đặt, được đào dưới chân kim tự tháp, bao quanh bởi một mê cung rộng lớn gồm các đường hầm dài với các phòng phụ để ngăn cản kẻ trộm. Một trong những phát hiện bí ẩn nhất bên trong kim tự tháp là số lượng lớn các bình đá. Hơn 40.000 bình này, với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, được tìm thấy trong các kho chứa ngoài các lối đi dưới lòng đất của kim tự tháp. Chúng được khắc tên của các vị vua từ Vương triều Thứ Nhất và Thứ Hai của Ai Cập và làm từ nhiều loại đá khác nhau. Không có sự đồng thuận giữa các học giả và nhà khảo cổ về lý do tại sao các bình này được đặt trong lăng mộ của Djoser hoặc chúng đại diện cho điều gì. Nhà khảo cổ Jean-Philippe Lauer, người đã khai quật phần lớn kim tự tháp và khu phức hợp, tin rằng chúng ban đầu được lưu trữ và sau đó được Djoser chôn cất 'đúng cách' trong kim tự tháp của mình để tôn vinh những người tiền nhiệm. Tuy nhiên, có những nhà sử học khác cho rằng các bình này được ném vào các hầm như một nỗ lực khác để ngăn chặn kẻ trộm mộ tiếp cận phòng chôn cất của nhà vua.

F. Unfortunately, all of the precautions and intricate design of the underground network did not prevent ancient robbers from finding a way in. Djoser's grave goods, and even his body, were stolen at some point in the past and all archaeologists found were a small number of his valuables overlooked by the thieves. There was enough left throughout the pyramid and its complex, however, to astonish and amaze the archaeologists who excavated it.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Thật không may, tất cả các biện pháp phòng ngừa và thiết kế phức tạp của mạng lưới dưới lòng đất không thể ngăn cản những kẻ trộm cổ đại tìm cách xâm nhập. Các vật phẩm chôn cất của Djoser, và thậm chí cả thi hài của ông, đã bị đánh cắp vào một thời điểm nào đó trong quá khứ và tất cả những gì các nhà khảo cổ tìm thấy là một số ít vật có giá trị bị những tên trộm bỏ qua. Tuy nhiên, vẫn còn đủ những di vật trong kim tự tháp và khu phức hợp của nó để khiến các nhà khảo cổ khai quật nó kinh ngạc và ngỡ ngàng.

G. Egyptologist Miroslav Verner writes, "Few monuments hold a place in human history as significant as that of the Step Pyramid in Saqqara. . . It can be said without exaggeration that this pyramid complex constitutes a milestone in the evolution of monumental stone architecture in Egypt and in the world as a whole. "The Step Pyramid was a revolutionary advance in architecture and became the archetype which all the other great pyramid builders of Egypt would follow.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Nhà Ai Cập học Miroslav Verner viết, "Rất ít công trình giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử loài người như Kim tự tháp Bậc thang ở Saqqara\... Có thể nói mà không phóng đại rằng khu phức hợp kim tự tháp này là một cột mốc trong sự tiến hóa của kiến trúc đá hoành tráng ở Ai Cập và trên toàn thế giới." Kim tự tháp Bậc thang là một bước tiến cách mạng trong kiến trúc và trở thành nguyên mẫu mà tất cả các nhà xây dựng kim tự tháp lớn khác của Ai Cập sẽ noi theo.
Passage 3 · The Future of Work
Tương lai của công việc

According to a leading business consultancy, 3-14% of the global workforce will need to switch to a different occupation within the next 10-15 years, and all workers will need to adapt as their occupations evolve alongside increasingly capable machines. Automation - or 'embodied artificial intelligence' (AI) - is one aspect of the disruptive effects of technology on the labour market. 'Disembodied AI', like the algorithms running in our smartphones, is another.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo một công ty tư vấn kinh doanh hàng đầu, 3-14% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần chuyển sang một nghề nghiệp khác trong vòng 10-15 năm tới, và tất cả người lao động sẽ cần thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với các máy móc ngày càng có khả năng cao. Tự động hóa - hay 'trí tuệ nhân tạo hiện thân' (AI) - là một khía cạnh của tác động gây rối của công nghệ đối với thị trường lao động. 'AI phi vật thể', như các thuật toán chạy trên điện thoại thông minh của chúng ta, là một khía cạnh khác.

Dr Stella Pachidi from Cambridge Judge Business School believes that some of the most fundamental changes are happening as a result of the 'algorithmication' of jobs that are dependent on data rather than on production - the so-called knowledge economy. Algorithms are capable of learning from data to undertake tasks that previously needed human judgement, such as reading legal contracts, analysing medical scans and gathering market intelligence.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tiến sĩ Stella Pachidi từ Trường Kinh doanh Cambridge Judge tin rằng một số thay đổi cơ bản nhất đang xảy ra do quá trình 'thuật toán hóa' các công việc phụ thuộc vào dữ liệu hơn là sản xuất - cái gọi là nền kinh tế tri thức. Các thuật toán có khả năng học từ dữ liệu để thực hiện các nhiệm vụ trước đây cần đến sự phán đoán của con người, chẳng hạn như đọc hợp đồng pháp lý, phân tích hình ảnh y tế và thu thập thông tin thị trường.

"In many cases, they can outperform humans," says Pachidi. "Organisations are attracted to using algorithms because they want to make choices based on what they consider is 'perfect information', as well as to reduce costs and enhance productivity. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Trong nhiều trường hợp, chúng có thể vượt trội hơn con người," Pachidi nói. "Các tổ chức bị thu hút bởi việc sử dụng thuật toán vì họ muốn đưa ra các lựa chọn dựa trên cái mà họ coi là 'thông tin hoàn hảo', đồng thời giảm chi phí và tăng năng suất."

"But these enhancements are not without consequences," says Pachidi. "If routine cognitive tasks are taken over by AI, how do professions develop their future experts?" she asks. "One way of learning about a job is 'legitimate peripheral participation' - a novice stands next to experts and learns by observation. If this isn't happening, then you need to find new ways to learn. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Nhưng những cải tiến này không phải là không có hậu quả," Pachidi nói. "Nếu các nhiệm vụ nhận thức thường xuyên bị AI tiếp quản, thì các ngành nghề làm thế nào để phát triển các chuyên gia tương lai của mình?" cô hỏi. "Một cách để học về một công việc là 'tham gia ngoại vi hợp pháp' - một người mới đứng cạnh các chuyên gia và học bằng cách quan sát. Nếu điều này không xảy ra, thì bạn cần tìm ra những cách học mới."

Another issue is the extent to which the technology influences or even controls the workforce. For over two years, Pachidi monitored a telecommunications company. "The way telecoms salespeople work is through personal and frequent contact with clients, using the benefit of experience to assess a situation and reach a decision. However, the company had started using a[n]. . . algorithm that defined when account managers should contact certain customers about which kinds of campaigns and what to offer them. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một vấn đề khác là mức độ công nghệ ảnh hưởng hoặc thậm chí kiểm soát lực lượng lao động. Trong hơn hai năm, Pachidi đã theo dõi một công ty viễn thông. "Cách mà nhân viên bán hàng viễn thông làm việc là thông qua tiếp xúc cá nhân và thường xuyên với khách hàng, sử dụng lợi thế của kinh nghiệm để đánh giá tình huống và đưa ra quyết định. Tuy nhiên, công ty đã bắt đầu sử dụng một thuật toán xác định khi nào các quản lý tài khoản nên liên hệ với một số khách hàng nhất định về các loại chiến dịch nào và cung cấp gì cho họ."

The algorithm - usually built by external designers - often becomes the keeper of knowledge, she explains. In cases like this, Pachidi believes, a short-sighted view begins to creep into working practices whereby workers learn through the "algorithm's eyes" and become dependent on its instructions. Alternative explorations - where experimentation and human instinct lead to progress and new ideas - are effectively discouraged.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thuật toán - thường được xây dựng bởi các nhà thiết kế bên ngoài - thường trở thành người giữ tri thức, cô giải thích. Trong những trường hợp như thế này, Pachidi tin rằng, một quan điểm ngắn hạn bắt đầu len lỏi vào các thực hành làm việc, theo đó người lao động học qua "con mắt của thuật toán" và trở nên phụ thuộc vào hướng dẫn của nó. Các khám phá thay thế - nơi thử nghiệm và bản năng con người dẫn đến tiến bộ và ý tưởng mới - bị cản trở một cách hiệu quả.

Pachidi and colleagues even observed people developing strategies to make the algorithm work to their own advantage. "We are seeing cases where workers feed the algorithm with false data to reach their targets," she reports.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pachidi và các đồng nghiệp thậm chí còn quan sát thấy mọi người phát triển các chiến lược để khiến thuật toán hoạt động có lợi cho họ. "Chúng tôi đang thấy những trường hợp mà người lao động cung cấp dữ liệu sai cho thuật toán để đạt được mục tiêu của họ," cô báo cáo.

It's scenarios like these that many researchers are working to avoid. Their objective is to make AI technologies more trustworthy and transparent, so that organisations and individuals understand how AI decisions are made. In the meantime, says Pachidi, "We need to make sure we fully understand the dilemmas that this new world raises regarding expertise, occupational boundaries and control. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chính những kịch bản như thế này mà nhiều nhà nghiên cứu đang nỗ lực tránh. Mục tiêu của họ là làm cho các công nghệ AI đáng tin cậy và minh bạch hơn, để các tổ chức và cá nhân hiểu cách các quyết định AI được đưa ra. Trong lúc đó, Pachidi nói, "Chúng ta cần đảm bảo rằng chúng ta hiểu đầy đủ những vấn đề mà thế giới mới này đặt ra liên quan đến chuyên môn, ranh giới nghề nghiệp và sự kiểm soát."

Economist Professor Hamish Low believes that the future of work will involve major transitions across the whole life course for everyone: "The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work followed by a pensioned retirement is a thing of the past," says Low. Instead, he envisages a multistage employment life: one where retraining happens across the life course, and where multiple jobs and no job happen by choice at different stages.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhà kinh tế học Giáo sư Hamish Low tin rằng tương lai của công việc sẽ bao gồm những chuyển đổi lớn trong suốt vòng đời của mọi người: "Quỹ đạo truyền thống của giáo dục toàn thời gian, sau đó là công việc toàn thời gian, rồi nghỉ hưu với lương hưu đã là dĩ vãng," Low nói. Thay vào đó, ông hình dung một cuộc sống lao động đa giai đoạn: một cuộc sống mà việc đào tạo lại diễn ra xuyên suốt vòng đời, và nơi nhiều công việc hoặc không có công việc xảy ra theo lựa chọn ở các giai đoạn khác nhau.

On the subject of job losses, Low believes the predictions are founded on a fallacy: "It assumes that the number of jobs is fixed. If in 30 years, half of 100 jobs are being carried out by robots, that doesn't mean we are left with just 50 jobs for humans. The number of jobs will increase: we would expect there to be 150 jobs. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Về chủ đề mất việc làm, Low tin rằng các dự đoán dựa trên một quan niệm sai lầm: "Nó giả định rằng số lượng công việc là cố định. Nếu trong 30 năm nữa, một nửa trong số 100 công việc được thực hiện bởi robot, điều đó không có nghĩa là chúng ta chỉ còn 50 công việc cho con người. Số lượng công việc sẽ tăng: chúng ta có thể kỳ vọng sẽ có 150 công việc."

Dr Ewan McGaughey, at Cambridge's Centre for Business Research and King's College London, agrees that 'apocalyptic' views about the future of work are misguided. "It's the laws that restrict the supply of capital to the job market, not the advent of new technologies that causes unemployment. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tiến sĩ Ewan McGaughey, tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh Cambridge và King's College London, đồng ý rằng các quan điểm 'tận thế' về tương lai của công việc là sai lầm. "Chính các luật hạn chế nguồn cung vốn cho thị trường lao động, chứ không phải sự xuất hiện của các công nghệ mới, gây ra thất nghiệp."

His recently published research answers the question of whether automation, AI and robotics will mean a 'jobless future' by looking at the causes of unemployment. "History is clear that change can mean redundancies. But social policies can tackle this through retraining and redeployment."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nghiên cứu gần đây của ông trả lời câu hỏi liệu tự động hóa, AI và robot có dẫn đến một 'tương lai không có việc làm' bằng cách xem xét các nguyên nhân của thất nghiệp. "Lịch sử cho thấy rõ rằng sự thay đổi có thể dẫn đến dư thừa lao động. Nhưng các chính sách xã hội có thể giải quyết điều này thông qua đào tạo lại và tái bố trí."

He adds: "If there is going to be change to jobs as a result of AI and robotics then I'd like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can 'reprogramme' the law to prepare for a fairer future of work and leisure. "McGaughey's findings are a call to arms to leaders of organisations, governments and banks to pre-empt the coming changes with bold new policies that guarantee full employment, fair incomes and a thriving economic democracy.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ông nói thêm: "Nếu có sự thay đổi đối với công việc do AI và robot, thì tôi muốn thấy các chính phủ nắm bắt cơ hội để cải thiện chính sách nhằm thực thi an ninh việc làm tốt. Chúng ta có thể 'lập trình lại' luật pháp để chuẩn bị cho một tương lai công bằng hơn về công việc và giải trí." Những phát hiện của McGaughey là một lời kêu gọi hành động đối với các nhà lãnh đạo của các tổ chức, chính phủ và ngân hàng để dự đoán trước những thay đổi sắp tới với các chính sách mới táo bạo đảm bảo việc làm đầy đủ, thu nhập công bằng và một nền dân chủ kinh tế phát triển.

"The promises of these new technologies are astounding. They deliver humankind the capacity to live in a way that nobody could have once imagined," he adds. "Just as the industrial revolution brought people past subsistence agriculture, and the corporate revolution enabled mass production, a third revolution has been pronounced. But it will not only be one of technology. The next revolution will be social. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Những lời hứa của các công nghệ mới này thật đáng kinh ngạc. Chúng mang lại cho nhân loại khả năng sống theo cách mà không ai từng có thể tưởng tượng," ông nói thêm. "Cũng như cuộc cách mạng công nghiệp đã đưa con người vượt qua nông nghiệp tự cung tự cấp, và cuộc cách mạng doanh nghiệp đã cho phép sản xuất hàng loạt, một cuộc cách mạng thứ ba đã được tuyên bố. Nhưng nó sẽ không chỉ là một cuộc cách mạng công nghệ. Cuộc cách mạng tiếp theo sẽ là xã hội."

Test 2

Passage 1 · The White Horse of Uffington
Con ngựa trắng Uffington

The cutting of huge figures or 'geoglyphs' into the earth of English hillsides has taken place for more than 3,000 years. There are 56 hill figures scattered around England, with the vast majority on the chalk downlands of the country's southern counties. The figures include giants, horses, crosses and regimental badges. Although the majority of these geoglyphs date within the last 300 years or so, there are one or two that are much older.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc khắc những hình khổng lồ hay "hình khắc địa lý" (geoglyphs) trên các sườn đồi ở Anh đã diễn ra suốt hơn 3.000 năm. Hiện có 56 hình khắc trên đồi rải rác khắp nước Anh, phần lớn tập trung trên những vùng đất đá phấn ở các hạt phía nam. Những hình này bao gồm các vị thần khổng lồ, ngựa, thánh giá và phù hiệu của các trung đoàn. Mặc dù phần lớn các hình khắc này có niên đại khoảng 300 năm trở lại đây, nhưng cũng có một hoặc hai hình cổ hơn rất nhiều.

The most famous of these figures is perhaps also the most mysterious - the Uffington White Horse in Oxfordshire. The White Horse has recently been re-dated and shown to be even older than its previously assigned ancient pre-Roman Iron Age* date. More controversial is the date of the enigmatic Long Man of Wilmington in Sussex. While many historians are convinced the figure is prehistoric, others believe that it was the work of an artistic monk from a nearby priory and was created between the 11th and 15th centuries.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hình khắc nổi tiếng nhất trong số này có lẽ cũng là hình bí ẩn nhất — con Ngựa Trắng Uffington ở Oxfordshire. Gần đây, Ngựa Trắng đã được xác định lại niên đại và cho thấy nó còn cổ hơn cả niên đại Thời kỳ Đồ Sắt trước La Mã* được ấn định trước đó. Gây tranh cãi hơn là niên đại của hình người bí ẩn Long Man of Wilmington ở Sussex. Trong khi nhiều nhà sử học tin chắc hình này có từ thời tiền sử, một số khác lại cho rằng nó là tác phẩm của một nhà sư nghệ sĩ từ một tu viện gần đó, được tạo ra trong khoảng thế kỷ 11 đến thế kỷ 15.

The method of cutting these huge figures was simply to remove the overlying grass to reveal the gleaming white chalk below. However, the grass would soon grow over the geoglyph again unless it was regularly cleaned or scoured by a fairly large team of people. One reason that the vast majority of hill figures have disappeared is that when the traditions associated with the figures faded, people no longer bothered or remembered to clear away the grass to expose the chalk outline. Furthermore, over hundreds of years the outlines would sometimes change due to people not always cutting in exactly the same place, thus creating a different shape to the original geoglyph. The fact that any ancient hill figures survive at all in England today is testament to the strength and continuity of local customs and beliefs which, in one case at least, must stretch back over millennia.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phương pháp tạo ra những hình khổng lồ này đơn giản chỉ là dọn bỏ lớp cỏ phía trên để lộ ra lớp đá phấn trắng sáng bên dưới. Tuy nhiên, cỏ sẽ nhanh chóng mọc trở lại che mất hình khắc trừ khi nó được thường xuyên làm sạch hoặc cạo bỏ bởi một nhóm người khá đông. Một trong những lý do khiến đa số các hình khắc trên đồi biến mất là khi các truyền thống gắn liền với chúng phai nhạt, người ta không còn chú ý hay nhớ để dọn cỏ lộ ra đường viền đá phấn nữa. Hơn nữa, qua hàng trăm năm, các đường viền đôi khi thay đổi do người ta không cắt đúng chỗ ban đầu, tạo ra hình dạng khác so với hình khắc nguyên gốc. Việc đến nay vẫn còn tồn tại những hình khắc cổ trên đồi ở Anh là minh chứng cho sức mạnh và sự bền bỉ của các phong tục, niềm tin địa phương, ít nhất trong một trường hợp phải kéo dài hàng thiên niên kỷ.

The Uffington White Horse is a unique, stylised representation of a horse consisting of a long, sleek back, thin disjointed legs, a streaming tail, and a bird-like beaked head. The elegant creature almost melts into the landscape. The horse is situated 2.5 km from Uffington village on a steep slope close to the Late Bronze Age* (c. 7th century BCE) hillfort of Uffington Castle and below the Ridgeway, a long-distance Neolithic* track.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngựa Trắng Uffington là một hình tượng ngựa độc đáo, cách điệu với lưng dài, mượt, các chân mảnh khảnh tách rời, đuôi dài tung bay và đầu giống mỏ chim. Sinh vật thanh thoát này gần như hòa tan vào cảnh quan. Con ngựa nằm cách làng Uffington 2,5 km, trên một sườn dốc gần pháo đài trên đồi Uffington Castle thời Hậu Đồ Đồng* (khoảng thế kỷ 7 TCN) và bên dưới con đường Ridgeway — một tuyến đường dài từ thời Đồ Đá Mới*.

The Uffington Horse is also surrounded by Bronze Age burial mounds. It is not far from the Bronze Age cemetery of Lambourn Seven Barrows, which consists of more than 30 well-preserved burial mounds. The carving has been placed in such a way as to make it extremely difficult to see from close quarters, and like many geoglyphs is best appreciated from the air. Nevertheless, there are certain areas of the Vale of the White Horse, the valley containing and named after the enigmatic creature, from which an adequate impression may be gained. Indeed on a clear day the carving can be seen from up to 30 km away.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngựa Uffington cũng được bao quanh bởi các gò chôn cất thời Đồ Đồng. Nó không xa nghĩa trang thời Đồ Đồng Lambourn Seven Barrows, nơi có hơn 30 gò mộ được bảo tồn tốt. Hình khắc được đặt ở vị trí khiến việc nhìn thấy nó từ gần trở nên vô cùng khó khăn, và giống như nhiều hình khắc địa lý khác, nó được chiêm ngưỡng tốt nhất từ trên không. Tuy nhiên, có một số khu vực ở thung lũng Vale of the White Horse — thung lũng chứa và được đặt tên theo sinh vật bí ẩn này — từ đó có thể nhìn thấy khá rõ. Thật vậy, vào những ngày quang đãng, hình khắc có thể được nhìn thấy từ khoảng cách tới 30 km.

The earliest evidence of a horse at Uffington is from the 1070s CE when 'White Horse Hill' is mentioned in documents from the nearby Abbey of Abingdon, and the first reference to the horse itself is soon after, in 1190 CE. However, the carving is believed to date back much further than that. Due to the similarity of the Uffington White Horse to the stylised depictions of horses on 1st century BCE coins, it had been thought that the creature must also date to that period.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bằng chứng sớm nhất về con ngựa ở Uffington có từ thập niên 1070 SCN, khi "Đồi Ngựa Trắng" được nhắc đến trong các tài liệu từ Tu viện Abingdon gần đó, và tài liệu đầu tiên nhắc trực tiếp đến con ngựa này xuất hiện ngay sau đó vào năm 1190 SCN. Tuy nhiên, người ta tin rằng hình khắc này có niên đại xa hơn nhiều. Do sự tương đồng của Ngựa Trắng Uffington với các hình ảnh ngựa cách điệu trên đồng xu thế kỷ 1 TCN, trước đây người ta cho rằng sinh vật này cũng có từ thời kỳ đó.

However, in 1995 Optically Stimulated Luminescence (OSL) testing was carried out by the Oxford Archaeological Unit on soil from two of the lower layers of the horse's body, and from another cut near the base. The result was a date for the horse's construction somewhere between 1400 and 600 BCE - in other words, it had a Late Bronze Age or Early Iron Age origin.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, vào năm 1995, các nhà khảo cổ học thuộc Đơn vị Khảo cổ Oxford đã tiến hành kiểm định bằng phương pháp Phát quang Kích thích Quang học (OSL) trên đất từ hai lớp thấp của thân ngựa và một rãnh khác gần chân hình. Kết quả cho thấy hình ngựa được tạo ra vào khoảng giữa năm 1400 và 600 TCN — tức có nguồn gốc từ thời Hậu Đồ Đồng hoặc đầu thời Đồ Sắt.

The latter end of this date range would tie the carving of the horse in with occupation of the nearby Uffington hillfort, indicating that it may represent a tribal emblem marking the land of the inhabitants of the hillfort. Alternatively, the carving may have been carried out during a Bronze or Iron Age ritual. Some researchers see the horse as representing the Celtic* horse goddess Epona, who was worshipped as a protector of horses, and for her associations with fertility. However, the cult of Epona was not imported from Gaul (France) until around the first century CE. This date is at least six centuries after the Uffington Horse was probably carved. Nevertheless, the horse had great ritual and economic significance during the Bronze and Iron Ages, as attested by its depictions on jewellery and other metal objects. It is possible that the carving represents a goddess in native mythology, such as Rhiannon, described in later Welsh mythology as a beautiful woman dressed in gold and riding a white horse.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nửa sau của khoảng niên đại này sẽ gắn việc khắc hình ngựa với sự cư trú ở pháo đài trên đồi Uffington gần đó, cho thấy nó có thể là biểu tượng bộ tộc đánh dấu lãnh thổ của cư dân pháo đài. Hoặc, việc khắc này có thể được thực hiện trong một nghi lễ thời Đồ Đồng hoặc Đồ Sắt. Một số nhà nghiên cứu cho rằng con ngựa tượng trưng cho nữ thần ngựa của người Celt* là Epona — được tôn thờ như một vị thần bảo hộ ngựa và liên quan đến khả năng sinh sản. Tuy nhiên, tín ngưỡng Epona không được du nhập từ Gaul (Pháp) cho đến khoảng thế kỷ thứ nhất SCN. Niên đại này muộn ít nhất sáu thế kỷ so với thời điểm Ngựa Uffington có lẽ được khắc. Dù vậy, ngựa có ý nghĩa nghi lễ và kinh tế lớn trong thời Đồ Đồng và Đồ Sắt, được chứng thực qua các hình ảnh trên trang sức và các đồ kim loại khác. Có khả năng hình khắc này tượng trưng cho một nữ thần trong thần thoại bản địa, chẳng hạn như Rhiannon — được mô tả trong thần thoại xứ Wales muộn hơn như một người phụ nữ xinh đẹp mặc đồ vàng cưỡi ngựa trắng.

The fact that geoglyphs can disappear easily, along with their associated rituals and meaning, indicates that they were never intended to be anything more than temporary gestures. But this does not lessen their importance. These giant carvings are a fascinating glimpse into the minds of their creators and how they viewed the landscape in which they lived.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc các hình khắc địa lý có thể dễ dàng biến mất cùng với các nghi lễ và ý nghĩa liên quan cho thấy chúng chưa bao giờ được định làm điều gì lâu dài hơn là những dấu ấn tạm thời. Nhưng điều này không làm giảm tầm quan trọng của chúng. Những hình khắc khổng lồ này mang đến một góc nhìn đầy hứng thú vào tâm trí của những người sáng tạo ra chúng và cách họ nhìn nhận cảnh quan nơi họ sinh sống.
Passage 2 · I Contain Multitudes
Thế giới vi khuẩn bên trong chúng ta

Microbes, most of them bacteria, have populated this planet since long before animal life developed and they will outlive us. Invisible to the naked eye, they are ubiquitous. They inhabit the soil, air, rocks and water and are present within every form of life, from seaweed and coral to dogs and humans. And, as Yong explains in his utterly absorbing and hugely important book, we mess with them at our peril.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vi sinh vật — phần lớn là vi khuẩn — đã cư trú trên hành tinh này từ rất lâu trước khi sự sống động vật xuất hiện và chúng sẽ tồn tại lâu hơn chúng ta. Vô hình với mắt thường, chúng có mặt ở khắp nơi. Chúng sống trong đất, không khí, đá và nước, và hiện diện trong mọi dạng sống, từ tảo biển, san hô cho đến chó và con người. Và như Yong giải thích trong cuốn sách vô cùng cuốn hút và quan trọng của ông, việc can thiệp vào chúng có thể khiến chúng ta phải trả giá đắt.

Every species has its own colony of microbes, called a 'microbiome', and these microbes vary not only between species but also between individuals and within different parts of each individual. What is amazing is that while the number of human cells in the average person is about 30 trillion, the number of microbial ones is higher - about 39 trillion. At best, Yong informs us, we are only 50 per cent human. Indeed, some scientists even suggest we should think of each species and its microbes as a single unit, dubbed a 'holobiont'.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mỗi loài đều có quần thể vi sinh vật riêng, gọi là "hệ vi sinh" (microbiome), và các vi sinh vật này không chỉ khác nhau giữa các loài mà còn khác nhau giữa các cá thể và trong từng bộ phận khác nhau của cùng một cá thể. Điều đáng kinh ngạc là trong khi số lượng tế bào người trung bình vào khoảng 30 nghìn tỷ, thì số lượng vi sinh vật còn cao hơn — khoảng 39 nghìn tỷ. Yong cho biết, tốt lắm thì chúng ta cũng chỉ "50% là con người". Thực tế, một số nhà khoa học thậm chí còn đề nghị nên coi mỗi loài cùng với hệ vi sinh của nó như một thực thể duy nhất, gọi là "holobiont" (sinh vật toàn thể).

In each human there are microbes that live only in the stomach, the mouth or the armpit and by and large they do so peacefully. So 'bad' microbes are just microbes out of context. Microbes that sit contentedly in the human gut (where there are more microbes than there are stars in the galaxy) can become deadly if they find their way into the bloodstream. These communities are constantly changing too. The right hand shares just one sixth of its microbes with the left hand. And, of course, we are surrounded by microbes. Every time we eat, we swallow a million microbes in each gram of food; we are continually swapping microbes with other humans, pets and the world at large.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong cơ thể mỗi người có những vi sinh vật chỉ sống ở dạ dày, miệng hay vùng nách và nhìn chung chúng tồn tại một cách hòa bình. Vì vậy "vi khuẩn xấu" thực chất chỉ là vi khuẩn bị đặt sai chỗ. Những vi khuẩn sống yên ổn trong ruột người (nơi có nhiều vi khuẩn hơn số sao trong dải Ngân hà) có thể trở nên nguy hiểm chết người nếu lọt vào máu. Những quần thể này cũng liên tục thay đổi. Bàn tay phải chỉ chia sẻ một phần sáu số vi khuẩn với bàn tay trái. Và dĩ nhiên, chúng ta bị vi sinh vật bao quanh. Mỗi lần ăn, chúng ta nuốt hàng triệu vi sinh vật trong mỗi gam thức ăn; chúng ta liên tục trao đổi vi sinh vật với con người khác, thú cưng và thế giới xung quanh.

It's a fascinating topic and Yong, a young British science journalist, is an extraordinarily adept guide. Writing with lightness and panache, he has a knack of explaining complex science in terms that are both easy to understand and totally enthralling. Yong is on a mission. Leading us gently by the hand, he takes us into the world of microbes - a bizarre, alien planet - in a bid to persuade us to love them as much as he does. By the end, we do.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đây là một chủ đề đầy mê hoặc và Yong — một nhà báo khoa học trẻ người Anh — là người hướng dẫn xuất sắc. Với lối viết nhẹ nhàng, lôi cuốn, ông có khả năng đặc biệt trong việc giải thích khoa học phức tạp bằng ngôn ngữ vừa dễ hiểu vừa hấp dẫn. Yong đang thực hiện một sứ mệnh. Dẫn dắt chúng ta từng bước, ông đưa ta vào thế giới của vi sinh vật — một hành tinh kỳ lạ, xa lạ — nhằm thuyết phục chúng ta yêu chúng nhiều như ông yêu. Và cuối cùng, chúng ta thực sự yêu.

For most of human history we had no idea that microbes existed. The first man to see these extraordinarily potent creatures was a Dutch lens-maker called Antony van Leeuwenhoek in the 1670s. Using microscopes of his own design that could magnify up to 270 times, he examined a drop of water from a nearby lake and found it teeming with tiny creatures he called 'animalcules'. It wasn't until nearly two hundred years later that the research of French biologist Louis Pasteur indicated that some microbes caused disease. It was Pasteur's 'germ theory' that gave bacteria the poor image that endures today.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong phần lớn lịch sử loài người, chúng ta không hề biết vi sinh vật tồn tại. Người đầu tiên nhìn thấy những sinh vật tí hon đầy sức mạnh này là Antony van Leeuwenhoek — một thợ chế tạo thấu kính người Hà Lan — vào thập niên 1670. Sử dụng kính hiển vi do chính ông thiết kế có khả năng phóng đại tới 270 lần, ông quan sát một giọt nước từ hồ gần đó và phát hiện nó đầy những sinh vật nhỏ bé mà ông gọi là "animalcules" (sinh vật tí hon). Phải gần hai trăm năm sau, nghiên cứu của nhà sinh học người Pháp Louis Pasteur mới chỉ ra rằng một số vi sinh vật gây bệnh. Chính "thuyết mầm bệnh" (germ theory) của Pasteur đã khiến vi khuẩn có hình ảnh xấu cho đến tận ngày nay.

Yong's book is in many ways a plea for microbial tolerance, pointing out that while fewer than one hundred species of bacteria bring disease, many thousands more play a vital role in maintaining our health. The book also acknowledges that our attitude towards bacteria is not a simple one. We tend to see the dangers posed by bacteria, yet at the same time we are sold yoghurts and drinks that supposedly nurture 'friendly' bacteria. In reality, says Yong, bacteria should not be viewed as either friends or foes, villains or heroes. Instead we should realise we have a symbiotic relationship, that can be mutually beneficial or mutually destructive.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuốn sách của Yong ở nhiều khía cạnh là một lời kêu gọi khoan dung với vi sinh vật, chỉ ra rằng trong khi chưa đến một trăm loài vi khuẩn gây bệnh thì có hàng nghìn loài khác đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe chúng ta. Cuốn sách cũng thừa nhận thái độ của chúng ta đối với vi khuẩn không hề đơn giản. Chúng ta thường nhìn thấy sự nguy hiểm mà vi khuẩn mang lại, nhưng đồng thời lại mua sữa chua và đồ uống được quảng bá là nuôi dưỡng "vi khuẩn thân thiện". Trên thực tế, Yong cho rằng vi khuẩn không nên bị coi là bạn hay thù, kẻ ác hay anh hùng. Thay vào đó, chúng ta nên nhận thức rằng mình có một mối quan hệ cộng sinh, có thể cùng có lợi hoặc cùng gây hại.

What then do these millions of organisms do? The answer is pretty much everything. New research is now unravelling the ways in which bacteria aid digestion, regulate our immune systems, eliminate toxins, produce vitamins, affect our behaviour and even combat obesity. "They actually help us become who we are," says Yong. But we are facing a growing problem. Our obsession with hygiene, our overuse of antibiotics and our unhealthy, low-fibre diets are disrupting the bacterial balance and may be responsible for soaring rates of allergies and immune problems, such as inflammatory bowel disease (IBD).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vậy hàng triệu sinh vật này làm gì? Câu trả lời là gần như mọi thứ. Nghiên cứu mới hiện đang hé lộ cách vi khuẩn hỗ trợ tiêu hóa, điều hòa hệ miễn dịch, loại bỏ độc tố, sản xuất vitamin, ảnh hưởng hành vi của chúng ta và thậm chí chống béo phì. "Chúng thực sự giúp chúng ta trở thành chính mình," Yong nói. Nhưng chúng ta đang đối mặt với một vấn đề ngày càng lớn. Sự ám ảnh về vệ sinh, việc lạm dụng kháng sinh và chế độ ăn ít chất xơ, không lành mạnh đang phá vỡ sự cân bằng vi khuẩn và có thể là nguyên nhân của tỷ lệ gia tăng dị ứng và các vấn đề miễn dịch như bệnh viêm ruột (IBD).

The most recent research actually turns accepted norms upside down. For example, there are studies indicating that the excessive use of household detergents and antibacterial products actually destroys the microbes that normally keep the more dangerous germs at bay. Other studies show that keeping a dog as a pet gives children early exposure to a diverse range of bacteria, which may help protect them against allergies later.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những nghiên cứu mới nhất thực sự đảo lộn các quan niệm đã được chấp nhận. Ví dụ, có những nghiên cứu cho thấy việc lạm dụng chất tẩy rửa gia dụng và các sản phẩm diệt khuẩn thực ra phá hủy những vi sinh vật vốn có vai trò kiềm chế các mầm bệnh nguy hiểm hơn. Các nghiên cứu khác chỉ ra rằng nuôi chó làm thú cưng giúp trẻ em tiếp xúc sớm với đa dạng vi khuẩn, có thể giúp bảo vệ chúng khỏi dị ứng về sau.

The readers of Yong's book must be prepared for a decidedly unglamorous world. Among the less appealing case studies is one about a fungus that is wiping out entire populations of frogs and that can be halted by a rare microbial bacterium. Another is about squid that carry luminescent bacteria that protect them against predators. However, if you can overcome your distaste for some of the investigations, the reasons for Yong's enthusiasm become clear. The microbial world is a place of wonder. Already, in an attempt to stop mosquitoes spreading dengue fever - a disease that infects 400 million people a year - mosquitoes are being loaded with a bacterium to block the disease. In the future, our ability to manipulate microbes means we could construct buildings with useful microbes built into their walls to fight off infections. Just imagine a neonatal hospital ward coated in a specially mixed cocktail of microbes so that babies get the best start in life.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Độc giả của cuốn sách Yong phải chuẩn bị tinh thần bước vào một thế giới hoàn toàn không hào nhoáng. Trong số các nghiên cứu điển hình ít hấp dẫn có một nghiên cứu về một loại nấm đang tiêu diệt toàn bộ quần thể ếch, và có thể bị chặn lại bởi một loại vi khuẩn hiếm. Một nghiên cứu khác về mực cho thấy chúng mang vi khuẩn phát sáng giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi. Tuy nhiên, nếu vượt qua được sự khó chịu khi đọc một số nghiên cứu này, bạn sẽ hiểu rõ nguyên nhân khiến Yong đam mê. Thế giới vi sinh vật là một nơi đầy kỳ diệu. Hiện nay, nhằm ngăn muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết — căn bệnh lây nhiễm cho 400 triệu người mỗi năm — người ta đang cho muỗi mang một loại vi khuẩn để chặn bệnh. Trong tương lai, khả năng thao tác vi sinh vật của chúng ta có nghĩa là có thể xây dựng những tòa nhà với các vi sinh vật hữu ích tích hợp trong tường để chống nhiễm trùng. Hãy tưởng tượng một khu phòng sơ sinh được phủ một hỗn hợp vi sinh vật đặc biệt để trẻ sơ sinh có khởi đầu tốt nhất cho cuộc sống.
Passage 3 · How to Make Wise Decisions
Làm sao để đưa ra quyết định sáng suốt

Across cultures, wisdom has been considered one of the most revered human qualities. Although the truly wise may seem few and far between, empirical research examining wisdom suggests that it isn't an exceptional trait possessed by a small handful of bearded philosophers after all - in fact, the latest studies suggest that most of us have the ability to make wise decisions, given the right context.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trải qua nhiều nền văn hóa, sự khôn ngoan được coi là một trong những phẩm chất đáng kính trọng nhất của con người. Dù người thực sự khôn ngoan có vẻ hiếm hoi, các nghiên cứu thực nghiệm về sự khôn ngoan cho thấy đây không phải là một phẩm chất phi thường chỉ thuộc về một nhóm nhỏ các triết gia râu dài — thực tế, các nghiên cứu mới nhất gợi ý rằng hầu hết chúng ta đều có khả năng đưa ra quyết định khôn ngoan nếu ở trong bối cảnh phù hợp.

"It appears that experiential, situational, and cultural factors are even more powerful in shaping wisdom than previously imagined," says Associate Professor Igor Grossmann of the University of Waterloo in Ontario, Canada. "Recent empirical findings from cognitive, developmental, social, and personality psychology cumulatively suggest that people's ability to reason wisely varies dramatically across experiential and situational contexts. Understanding the role of such contextual factors offers unique insights into understanding wisdom in daily life, as well as how it can be enhanced and taught. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Có vẻ như các yếu tố trải nghiệm, hoàn cảnh và văn hóa còn ảnh hưởng mạnh mẽ hơn chúng ta từng nghĩ trong việc hình thành sự khôn ngoan," Phó Giáo sư Igor Grossmann của Đại học Waterloo ở Ontario, Canada cho biết. "Các phát hiện thực nghiệm gần đây từ tâm lý học nhận thức, phát triển, xã hội và nhân cách cộng lại cho thấy khả năng suy luận khôn ngoan của con người thay đổi đáng kể tùy vào trải nghiệm và bối cảnh. Hiểu được vai trò của những yếu tố bối cảnh này mang đến góc nhìn đặc biệt để hiểu sự khôn ngoan trong đời sống hằng ngày cũng như cách nâng cao và giảng dạy nó."

It seems that it's not so much that some people simply possess wisdom and others lack it, but that our ability to reason wisely depends on a variety of external factors. "It is impossible to characterize thought processes attributed to wisdom without considering the role of contextual factors," explains Grossmann. "In other words, wisdom is not solely an "inner quality" but rather unfolds as a function of situations people happen to be in. Some situations are more likely to promote wisdom than others. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có vẻ như vấn đề không phải ở chỗ một số người vốn có sự khôn ngoan còn người khác thì không, mà là khả năng suy luận khôn ngoan của chúng ta phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài. Grossmann giải thích: "Không thể mô tả quá trình tư duy gắn với sự khôn ngoan mà không tính đến vai trò của các yếu tố bối cảnh. Nói cách khác, sự khôn ngoan không chỉ là một 'phẩm chất bên trong' mà được hình thành tùy theo tình huống mà con người gặp phải. Một số tình huống có khả năng thúc đẩy sự khôn ngoan nhiều hơn những tình huống khác."

Coming up with a definition of wisdom is challenging, but Grossmann and his colleagues have identified four key characteristics as part of a framework of wise reasoning. One is intellectual humility or recognition of the limits of our own knowledge, and another is appreciation of perspectives wider than the issue at hand. Sensitivity to the possibility of change in social relations is also key, along with compromise or integration of different attitudes and beliefs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc đưa ra định nghĩa cho sự khôn ngoan không hề dễ dàng, nhưng Grossmann và các đồng nghiệp đã xác định bốn đặc điểm then chốt trong khuôn khổ lý luận khôn ngoan. Thứ nhất là khiêm tốn trí tuệ — tức nhận ra giới hạn kiến thức của bản thân. Thứ hai là biết trân trọng những góc nhìn rộng hơn vấn đề hiện tại. Thứ ba là nhạy bén với khả năng thay đổi trong các mối quan hệ xã hội. Và cuối cùng là khả năng thỏa hiệp hoặc hòa hợp các thái độ, niềm tin khác nhau.

Grossmann and his colleagues have also found that one of the most reliable ways to support wisdom in our own day-to-day decisions is to look at scenarios from a third-party perspective, as though giving advice to a friend. Research suggests that when adopting a first-person viewpoint we focus on 'the focal features of the environment' and when we adopt a third-person, 'observer' viewpoint we reason more broadly and focus more on interpersonal and moral ideals such as justice and impartiality. Looking at problems from this more expansive viewpoint appears to foster cognitive processes related to wise decisions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Grossmann và các đồng nghiệp cũng phát hiện ra rằng một trong những cách đáng tin cậy nhất để hỗ trợ sự khôn ngoan trong các quyết định hằng ngày của chúng ta là nhìn các tình huống từ góc nhìn của người thứ ba, như thể đang cho một người bạn lời khuyên. Nghiên cứu cho thấy khi sử dụng góc nhìn ngôi thứ nhất, chúng ta tập trung vào "các yếu tố chính của môi trường," còn khi dùng góc nhìn của người quan sát — tức ngôi thứ ba — chúng ta suy nghĩ rộng hơn và chú trọng hơn đến các lý tưởng liên nhân và đạo đức như công bằng và vô tư. Việc nhìn nhận vấn đề từ góc nhìn bao quát này dường như thúc đẩy các quá trình nhận thức liên quan đến quyết định khôn ngoan.

What are we to do, then, when confronted with situations like a disagreement with a spouse or negotiating a contract at work, that require us to take a personal stake? Grossmann argues that even when we aren't able to change the situation, we can still evaluate these experiences from different perspectives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vậy chúng ta nên làm gì khi đối mặt với những tình huống như tranh cãi với vợ/chồng hay thương lượng hợp đồng tại nơi làm việc — những tình huống đòi hỏi ta phải có lợi ích cá nhân? Grossmann cho rằng ngay cả khi không thể thay đổi tình huống, chúng ta vẫn có thể đánh giá trải nghiệm này từ các góc nhìn khác nhau.

For example, in one experiment that took place during the peak of a recent economic recession, graduating college seniors were asked to reflect on their job prospects. The students were instructed to imagine their career either 'as if you were a distant observer' or 'before your own eyes as if you were right there'. Participants in the group assigned to the 'distant observer' role displayed more wisdom-related reasoning (intellectual humility and recognition of change) than did participants in the control group.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ví dụ, trong một thí nghiệm diễn ra vào giai đoạn cao điểm của một cuộc suy thoái kinh tế gần đây, các sinh viên năm cuối đại học được yêu cầu suy nghĩ về triển vọng nghề nghiệp của mình. Họ được hướng dẫn tưởng tượng sự nghiệp "như thể bạn là một người quan sát ở xa" hoặc "ngay trước mắt bạn như thể bạn đang ở đó". Những người thuộc nhóm "người quan sát từ xa" thể hiện lối suy luận liên quan đến sự khôn ngoan (khiêm tốn trí tuệ và nhận thức sự thay đổi) nhiều hơn so với nhóm đối chứng.

In another study, couples in long-term romantic relationships were instructed to visualize an unresolved relationship conflict either through the eyes of an outsider or from their own perspective. Participants then discussed the incident with their partner for 10 minutes, after which they wrote down their thoughts about it. Couples in the 'other's eyes' condition were significantly more likely to rely on wise reasoning-recognizing others' perspectives and searching for a compromise-compared to the couples in the egocentric condition.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một nghiên cứu khác, các cặp đôi có mối quan hệ lâu dài được hướng dẫn hình dung một xung đột chưa được giải quyết trong mối quan hệ hoặc qua con mắt của người ngoài, hoặc từ góc nhìn của chính họ. Sau đó, họ thảo luận với bạn đời về sự việc trong 10 phút và viết ra suy nghĩ của mình. Các cặp đôi ở nhóm "qua con mắt người khác" có khả năng dựa vào lối suy luận khôn ngoan — nhận ra quan điểm của người kia và tìm kiếm sự thỏa hiệp — cao hơn đáng kể so với các cặp đôi trong nhóm tập trung vào bản thân.

"Ego-decentering promotes greater focus on others and enables a bigger picture, conceptual view of the experience, affording recognition of intellectual humility and change," says Grossmann.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Grossmann nói: "Việc giảm tập trung vào cái tôi thúc đẩy sự chú ý nhiều hơn đến người khác và cho phép nhìn nhận trải nghiệm theo bức tranh rộng lớn hơn, mang tính khái niệm, từ đó nhận ra sự khiêm tốn trí tuệ và sự thay đổi."

We might associate wisdom with intelligence or particular personality traits, but research shows only a small positive relationship between wise thinking and crystallized intelligence and the personality traits of openness and agreeableness. "It is remarkable how much people can vary in their wisdom from one situation to the next, and how much stronger such contextual effects are for understanding the relationship between wise judgment and its social and affective outcomes as compared to the generalized 'traits'," Grossmann explains. "That is, knowing how wisely a person behaves in a given situation is more informative for understanding their emotions or likelihood to forgive [or] retaliate as compared to knowing whether the person may be wise 'in general'. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
→ Chúng ta có thể liên hệ sự khôn ngoan với trí thông minh hoặc các đặc điểm tính cách nhất định, nhưng nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa tư duy khôn ngoan và trí thông minh tích lũy, cũng như các đặc điểm tính cách như cởi mở hay dễ chịu, chỉ ở mức độ nhỏ. Grossmann giải thích: "Thật đáng kinh ngạc khi mức độ khôn ngoan của con người có thể thay đổi nhiều thế nào từ tình huống này sang tình huống khác, và tác động của các yếu tố bối cảnh mạnh hơn nhiều trong việc hiểu mối quan hệ giữa phán đoán khôn ngoan với các kết quả xã hội và cảm xúc so với những 'đặc điểm' chung chung. Nghĩa là, biết một người cư xử khôn ngoan như thế nào trong một tình huống cụ thể sẽ cung cấp nhiều thông tin hơn về cảm xúc của họ hoặc khả năng họ tha thứ hay trả đũa so với việc chỉ biết liệu người đó có thể 'khôn ngoan nói chung' hay không."

Test 3

Passage 1 · Roman Shipbuilding and Navigation
Đóng tàu và hàng hải thời La Mã

Shipbuilding today is based on science and ships are built using computers and sophisticated tools. Shipbuilding in ancient Rome, however, was more of an art relying on estimation, inherited techniques and personal experience. The Romans were not traditionally sailors but mostly land-based people, who learned to build ships from the people that they conquered, namely the Greeks and the Egyptians.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đóng tàu ngày nay dựa trên khoa học và tàu thuyền được chế tạo bằng máy tính cùng các công cụ tinh vi. Tuy nhiên, đóng tàu ở La Mã cổ đại lại giống như một nghệ thuật hơn, dựa vào ước lượng, kỹ thuật kế thừa và kinh nghiệm cá nhân. Người La Mã không phải là những thủy thủ truyền thống mà chủ yếu là dân cư trên đất liền, họ học cách đóng tàu từ những dân tộc mà họ chinh phục, cụ thể là người Hy Lạp và người Ai Cập.

There are a few surviving written documents that give descriptions and representations of ancient Roman ships, including the sails and rigging. Excavated vessels also provide some clues about ancient shipbuilding techniques. Studies of these have taught us that ancient Roman shipbuilders built the outer hull first, then proceeded with the frame and the rest of the ship. Planks used to build the outer hull were initially sewn together. Starting from the 6th century BCE, they were fixed using a method called mortise and tenon, whereby one plank locked into another without the need for stitching. Then in the first centuries of the current era, Mediterranean shipbuilders shifted to another shipbuilding method, still in use today, which consisted of building the frame first and then proceeding with the hull and the other components of the ship. This method was more systematic and dramatically shortened ship construction times. The ancient Romans built large merchant ships and warships whose size and technology were unequalled until the 16th century CE.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có một số tài liệu viết còn sót lại mô tả và minh họa về tàu thuyền La Mã cổ đại, bao gồm buồm và dây neo. Các tàu được khai quật cũng cung cấp một số manh mối về kỹ thuật đóng tàu cổ đại. Các nghiên cứu về những thứ này đã dạy chúng ta rằng các thợ đóng tàu La Mã cổ đại xây dựng vỏ ngoài trước, sau đó mới tiến hành khung và phần còn lại của con tàu. Các tấm ván dùng để xây dựng vỏ ngoài ban đầu được khâu lại với nhau. Bắt đầu từ thế kỷ 6 TCN, chúng được cố định bằng phương pháp gọi là mộng và mộng (mortise and tenon) (giải thích thêm: kỹ thuật ghép mộng âm dương, trong đó một tấm ván khóa chặt vào tấm khác mà không cần khâu), theo đó một tấm ván khóa chặt vào tấm khác mà không cần khâu. Sau đó, vào những thế kỷ đầu của kỷ nguyên hiện tại, các thợ đóng tàu Địa Trung Hải chuyển sang một phương pháp đóng tàu khác, vẫn còn sử dụng ngày nay, bao gồm việc xây dựng khung trước rồi mới tiến hành vỏ và các bộ phận khác của con tàu. Phương pháp này có hệ thống hơn và rút ngắn đáng kể thời gian đóng tàu. Người La Mã cổ đại đã chế tạo những tàu buôn và tàu chiến lớn mà kích thước và công nghệ không thể sánh bằng cho đến thế kỷ 16 CN.

Warships were built to be lightweight and very speedy. They had to be able to sail near the coast, which is why they had no ballast or excess load and were built with a long, narrow hull. They did not sink when damaged and often would lie crippled on the sea's surface following naval battles. They had a bronze battering ram, which was used to pierce the timber hulls or break the oars of enemy vessels. Warships used both wind (sails) and human power (oarsmen) and were therefore very fast. Eventually, Rome's navy became the largest and most powerful in the Mediterranean, and the Romans had control over what they therefore called Mare Nostrum meaning 'our sea'.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tàu chiến được chế tạo để nhẹ và rất nhanh. Chúng phải có khả năng đi gần bờ biển, đó là lý do tại sao chúng không có chấn lưu hoặc tải trọng thừa và được chế tạo với thân tàu dài, hẹp. Chúng không chìm khi bị hư hỏng và thường nằm tê liệt trên mặt biển sau các trận hải chiến. Chúng có mũi đâm bằng đồng (battering ram) (giải thích thêm: một thiết bị bằng đồng dùng để đâm thủng), được dùng để xuyên thủng vỏ gỗ hoặc đập gãy mái chèo của tàu địch. Tàu chiến sử dụng cả gió (buồm) và sức người (người chèo) nên rất nhanh. Cuối cùng, hải quân La Mã trở thành lực lượng lớn nhất và mạnh nhất ở Địa Trung Hải, và người La Mã kiểm soát những gì mà họ gọi là Mare Nostrum nghĩa là 'biển của chúng ta'.

There were many kinds of warship. The 'trireme' was the dominant warship from the 7th to 4th century BCE. It had rowers in the top, middle and lower levels, and approximately 50 rowers in each bank. The rowers at the bottom had the most uncomfortable position as they were under the other rowers and were exposed to the water entering through the oar-holes. It is worth noting that contrary to popular perception, rowers were not slaves but mostly Roman citizens enrolled in the military. The trireme was superseded by larger ships with even more rowers.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có nhiều loại tàu chiến. 'Trireme' (giải thích thêm: tàu ba tầng chèo) là loại tàu chiến thống trị từ thế kỷ 7 đến 4 TCN. Nó có người chèo ở tầng trên, giữa và dưới, và khoảng 50 người chèo ở mỗi bên. Những người chèo ở tầng dưới có vị trí khó chịu nhất vì họ ở dưới những người chèo khác và tiếp xúc với nước tràn vào qua lỗ mái chèo. Đáng chú ý là trái với nhận thức phổ biến, người chèo không phải là nô lệ mà chủ yếu là công dân La Mã nhập ngũ. Trireme sau đó bị thay thế bởi những con tàu lớn hơn với nhiều người chèo hơn nữa.

Merchant ships were built to transport lots of cargo over long distances and at a reasonable cost. They had a wider hull, double planking and a solid interior for added stability. Unlike warships, their V-shaped hull was deep underwater, meaning that they could not sail too close to the coast. They usually had two huge side rudders located off the stern and controlled by a small tiller bar connected to a system of cables. They had from one to three masts with large square sails and a small triangular sail at the bow. Just like warships, merchant ships used oarsmen, but coordinating the hundreds of rowers in both types of ship was not an easy task. In order to assist them, music would be played on an instrument, and oars would then keep time with this.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tàu buôn được chế tạo để vận chuyển nhiều hàng hóa qua khoảng cách xa với chi phí hợp lý. Chúng có thân tàu rộng hơn, lớp ván kép và nội thất chắc chắn để tăng độ ổn định. Không giống tàu chiến, thân tàu hình chữ V của chúng chìm sâu dưới nước, nghĩa là chúng không thể đi quá gần bờ biển. Chúng thường có hai bánh lái bên lớn nằm ở phía đuôi và được điều khiển bởi một thanh lái nhỏ kết nối với hệ thống cáp. Chúng có từ một đến ba cột buồm với buồm vuông lớn và một buồm tam giác nhỏ ở mũi tàu. Giống như tàu chiến, tàu buôn sử dụng người chèo, nhưng việc phối hợp hàng trăm người chèo ở cả hai loại tàu không phải là nhiệm vụ dễ dàng. Để hỗ trợ họ, nhạc sẽ được chơi trên một nhạc cụ, và mái chèo sau đó sẽ giữ nhịp theo đó.

The cargo on merchant ships included raw materials (e. g. iron bars, copper, marble and granite), and agricultural products (e. g. grain from Egypt's Nile valley). During the Empire, Rome was a huge city by ancient standards of about one million inhabitants. Goods from all over the world would come to the city through the port of Pozzuoli situated west of the bay of Naples in Italy and through the gigantic port of Ostia situated at the mouth of the Tiber River. Large merchant ships would approach the destination port and, just like today, be intercepted by a number of towboats that would drag them to the quay.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hàng hóa trên tàu buôn bao gồm nguyên liệu thô (ví dụ: thanh sắt, đồng, đá cẩm thạch và đá granit), và sản phẩm nông nghiệp (ví dụ: ngũ cốc từ thung lũng sông Nile của Ai Cập). Trong thời kỳ Đế chế, Rome là một thành phố khổng lồ theo tiêu chuẩn cổ đại với khoảng một triệu dân. Hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới sẽ đến thành phố qua cảng Pozzuoli nằm ở phía tây vịnh Naples ở Ý và qua cảng Ostia khổng lồ nằm ở cửa sông Tiber. Các tàu buôn lớn sẽ tiếp cận cảng đích và, giống như ngày nay, bị chặn bởi một số tàu kéo sẽ kéo chúng đến cầu tàu (quay).

The time of travel along the many sailing routes could vary widely. Navigation in ancient Rome did not rely on sophisticated instruments such as compasses but on experience, local knowledge and observation of natural phenomena. In conditions of good visibility, seamen in the Mediterranean often had the mainland or islands in sight, which greatly facilitated navigation. They sailed by noting their position relative to a succession of recognisable landmarks. When weather conditions were not good or where land was no longer visible, Roman mariners estimated directions from the pole star or, with less accuracy, from the Sun at noon. They also estimated directions relative to the wind and swell. Overall, shipping in ancient Roman times resembled shipping today with large vessels regularly crossing the seas and bringing supplies from their Empire.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ "quay" đọc là /kiː/ như từ "key" chứ không phải đọc là "QUAY như heo Quay" đâu nhé
Passage 2 · Climate Change Reveals Ancient Artefacts in Norway's Glaciers
Biến đổi khí hậu hé lộ cổ vật trong băng hà Na Uy

A. Well above the treeline in Norway's highest mountains, ancient fields of ice are shrinking as Earth's climate warms. As the ice has vanished, it has been giving up the treasures it has preserved in cold storage for the last 6,000 years - items such as ancient arrows and skis from Viking Age* traders. And those artefacts have provided archaeologists with some surprising insights into how ancient Norwegians made their livings.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Cao hơn hẳn đường cây ở những ngọn núi cao nhất Na Uy, những cánh đồng băng cổ xưa đang co lại khi khí hậu Trái Đất ấm lên. Khi băng tan biến, nó đã tiết lộ những kho báu mà nó đã bảo quản trong kho lạnh suốt 6.000 năm qua - những vật phẩm như mũi tên cổ và ván trượt từ các thương nhân thời Viking Age* (giải thích thêm: Thời kỳ Viking). Và những hiện vật đó đã cung cấp cho các nhà khảo cổ học những cái nhìn bất ngờ về cách mà người Na Uy cổ đại kiếm sống.

B. Organic materials like textiles and hides are relatively rare finds at archaeological sites. This is because unless they're protected from the microorganisms that cause decay, they tend not to last long. Extreme cold is one reliable way to keep artefacts relatively fresh for a few thousand years, but once thawed out, these materials experience degradation relatively swiftly.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Các vật liệu hữu cơ như vải vóc và da thú là những phát hiện tương đối hiếm ở các địa điểm khảo cổ. Điều này là vì trừ khi chúng được bảo vệ khỏi các vi sinh vật gây phân hủy, chúng thường không tồn tại lâu. Lạnh cực độ là một cách đáng tin cậy để giữ cho các hiện vật tương đối tươi mới trong vài nghìn năm, nhưng một khi tan ra, những vật liệu này trải qua quá trình phân hủy tương đối nhanh chóng.

With climate change shrinking ice cover around the world, glacial archaeologists need to race the clock to find newly revealed artefacts, preserve them, and study them. If something fragile dries and is windblown it might very soon be lost to science, or an arrow might be exposed and then covered again by the next snow and remain well-preserved. The unpredictability means that glacial archaeologists have to be systematic in their approach to fieldwork.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Với biến đổi khí hậu làm co lại lớp băng bao phủ trên toàn thế giới, các nhà khảo cổ học sông băng cần chạy đua với thời gian để tìm kiếm các hiện vật mới lộ ra, bảo tồn chúng và nghiên cứu chúng. Nếu một thứ gì đó mong manh khô đi và bị gió thổi bay, nó có thể rất nhanh chóng bị mất đi đối với khoa học, hoặc một mũi tên có thể bị lộ ra rồi lại bị tuyết tiếp theo bao phủ và vẫn được bảo quản tốt. Sự không thể dự đoán có nghĩa là các nhà khảo cổ học sông băng phải có cách tiếp cận có hệ thống trong công việc thực địa.

C. Over a nine-year period, a team of archaeologists, which included Lars Pile of Oppland County Council, Norway, and James Barrett of the McDonald Institute for Archaeological Research, surveyed patches of ice in Oppland, an area of south-central Norway that is home to some of the country's highest mountains. Reindeer once congregated on these icy patches in the later summer months to escape biting insects, and from the late Stone Age*, hunters followed. In addition, trade routes threaded through the mountain passes of Oppland, linking settlements in Norway to the rest of Europe.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Trong khoảng thời gian chín năm, một nhóm các nhà khảo cổ học, bao gồm Lars Pile của Hội đồng Quận Oppland, Na Uy, và James Barrett của Viện Nghiên cứu Khảo cổ McDonald, đã khảo sát các mảng băng ở Oppland, một khu vực ở miền nam trung tâm Na Uy là nơi có một số ngọn núi cao nhất nước này. Tuần lộc từng tụ tập trên những mảng băng này vào những tháng cuối hè để tránh côn trùng cắn, và từ cuối Thời kỳ Đồ đá*, các thợ săn đã theo sau. Ngoài ra, các tuyến đường thương mại len lỏi qua các đèo núi của Oppland, kết nối các khu định cư ở Na Uy với phần còn lại của châu Âu.

The slow but steady movement of glaciers tends to destroy anything at their bases, so the team focused on stationary patches of ice, mostly above 1,400 metres. That ice is found amid fields of frost-weathered boulders, fallen rocks, and exposed bedrock that for nine months of the year is buried beneath snow.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chuyển động chậm nhưng ổn định của sông băng có xu hướng phá hủy mọi thứ ở chân chúng, vì vậy nhóm tập trung vào các mảng băng tĩnh, chủ yếu ở trên 1.400 mét. Lớp băng đó được tìm thấy giữa những cánh đồng đá bị phong hóa bởi sương giá, đá rơi và đá nền lộ thiên mà trong chín tháng của năm bị chôn vùi dưới tuyết.

"Fieldwork is hard work - hiking with all our equipment, often camping on permafrost - but very rewarding. You' re rescuing the archaeology, bringing the melting ice to wider attention, discovering a unique environmental history and really connecting with the natural environment," says Barrett.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Công việc thực địa là công việc khó khăn - đi bộ với tất cả thiết bị của chúng tôi, thường cắm trại trên lớp băng vĩnh cửu - nhưng rất đáng giá. Bạn đang cứu lấy khảo cổ học, đưa lớp băng tan chảy đến sự chú ý rộng rãi hơn, khám phá một lịch sử môi trường độc đáo và thực sự kết nối với môi trường tự nhiên," Barrett nói.

D. At the edges of the contracting ice patches, archaeologists found more than 2,000 artefacts, which formed a material record that ran from 4,000 BCE to the beginnings of the Renaissance in the 14th century. Many of the artefacts are associated with hunting. Hunters would have easily misplaced arrows and they often discarded broken bows rather than take them all the way home. Other items could have been used by hunters traversing the high mountain passes of Oppland: all-purpose items like tools, skis, and horse tack.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Ở rìa của các mảng băng đang co lại, các nhà khảo cổ học đã tìm thấy hơn 2.000 hiện vật, tạo thành một hồ sơ vật chất kéo dài từ 4.000 TCN đến đầu thời kỳ Phục hưng ở thế kỷ 14. Nhiều hiện vật liên quan đến săn bắn. Các thợ săn có thể dễ dàng làm mất mũi tên và họ thường vứt bỏ cung gãy thay vì mang chúng về nhà. Các vật phẩm khác có thể được sử dụng bởi các thợ săn vượt qua các đèo núi cao của Oppland: các vật phẩm đa năng như công cụ, ván trượt và đồ dùng cho ngựa.

E. Barrett's team radiocarbon-dated 153 of the artefacts and compared those dates to the timing of major environmental changes in the region - such as periods of cooling or warming - and major social and economic shifts - such as the growth of farming settlements and the spread of international trade networks leading up to the Viking Age. They found that some periods had produced lots of artefacts, which indicates that people had been pretty active in the mountains during those times. But there were few or no signs of activity during other periods.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Nhóm của Barrett đã định tuổi bằng carbon phóng xạ cho 153 hiện vật và so sánh những ngày tháng đó với thời điểm của các thay đổi môi trường lớn trong khu vực - chẳng hạn như các giai đoạn lạnh đi hoặc ấm lên - và các thay đổi xã hội và kinh tế lớn - chẳng hạn như sự phát triển của các khu định cư nông nghiệp và sự lan rộng của các mạng lưới thương mại quốc tế dẫn đến Thời kỳ Viking. Họ phát hiện rằng một số giai đoạn đã sản sinh ra nhiều hiện vật, điều này cho thấy con người đã khá hoạt động ở vùng núi trong những thời kỳ đó. Nhưng có ít hoặc không có dấu hiệu hoạt động trong các giai đoạn khác.

F. What was surprising, according to Barrett, was the timing of these periods. Oppland's mountains present daunting terrain and in periods of extreme cold, glaciers could block the higher mountain passes and make travel in the upper reaches of the mountains extremely difficult. Archaeologists assumed people would stick to lower elevations during a time like the Late Antique Little Ice Age, a short period of deeper-than-usual cold from about 536-600 CE. But it turned out that hunters kept regularly venturing into the mountains even when the climate turned cold, based on the amount of stuff they had apparently dropped there.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Điều đáng ngạc nhiên, theo Barrett, là thời điểm của những giai đoạn này. Các ngọn núi của Oppland có địa hình đáng sợ và trong các giai đoạn lạnh cực độ, sông băng có thể chặn các đèo núi cao hơn và làm cho việc di chuyển ở các vùng cao của núi cực kỳ khó khăn. Các nhà khảo cổ học giả định rằng con người sẽ bám vào các độ cao thấp hơn trong một thời kỳ như Thời kỳ Tiểu Băng hà Cuối Cổ đại, một giai đoạn ngắn lạnh hơn bình thường từ khoảng 536-600 CN. Nhưng hóa ra các thợ săn vẫn thường xuyên mạo hiểm vào núi ngay cả khi khí hậu trở lạnh, dựa trên lượng đồ đạc mà họ dường như đã bỏ lại đó.

"Remarkably, though, the finds from the ice may have continued through this period, perhaps suggesting that the importance of mountain hunting increased to supplement failing agricultural harvests in times of low temperatures," says Barrett. A colder turn in the Scandinavian climate would likely have meant widespread crop failures, so more people would have depended on hunting to make up for those losses.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Đáng chú ý là, dù vậy, các phát hiện từ băng có thể đã tiếp tục qua giai đoạn này, có lẽ gợi ý rằng tầm quan trọng của săn bắn trên núi tăng lên để bổ sung cho các vụ thu hoạch nông nghiệp thất bát trong thời kỳ nhiệt độ thấp," Barrett nói. Một sự chuyển lạnh hơn trong khí hậu Scandinavia có lẽ đã nghĩa là thất mùa lan rộng, vì vậy nhiều người hơn sẽ phụ thuộc vào săn bắn để bù đắp cho những mất mát đó.

G. Many of the artefacts Barrett's team recovered date from the beginning of the Viking Age, the 700s through to the 900s CE. Trade networks connecting Scandinavia with Europe and the Middle East were expanding around this time. Although we usually think of ships when we think of Scandinavian expansion, these recent discoveries show that plenty of goods travelled on overland routes, like the mountain passes of Oppland. And growing Norwegian towns, along with export markets, would have created a booming demand for hides to fight off the cold, as well as antlers to make useful things like combs. Business must have been good for hunters.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Nhiều hiện vật mà nhóm của Barrett thu hồi có niên đại từ đầu Thời kỳ Viking, từ những năm 700 đến những năm 900 CN. Các mạng lưới thương mại kết nối Scandinavia với châu Âu và Trung Đông đang mở rộng vào thời điểm này. Mặc dù chúng ta thường nghĩ đến tàu thuyền khi nghĩ đến sự mở rộng của Scandinavia, những phát hiện gần đây cho thấy rằng rất nhiều hàng hóa đã di chuyển trên các tuyến đường bộ, như các đèo núi của Oppland. Và các thị trấn Na Uy đang phát triển, cùng với các thị trường xuất khẩu, sẽ tạo ra nhu cầu bùng nổ về da thú để chống lạnh, cũng như sừng để làm những thứ hữu ích như lược. Công việc kinh doanh hẳn đã tốt cho các thợ săn.

H. Norway's mountains are probably still hiding a lot of history - and prehistory - in remote ice patches. When Barrett's team looked at the dates for their sample of 153 artefacts, they noticed a gap with almost no artefacts from about 3,800 to 2,200 BCE. In fact, archaeological finds from that period are rare all over Norway. The researchers say that could be because many of those artefacts have already disintegrated or are still frozen in the ice. That means archaeologists could be extracting some of those artefacts from retreating ice in years to come.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Các ngọn núi của Na Uy có lẽ vẫn đang che giấu rất nhiều lịch sử - và tiền sử - trong các mảng băng xa xôi. Khi nhóm của Barrett xem xét ngày tháng cho mẫu 153 hiện vật của họ, họ nhận thấy một khoảng trống với hầu như không có hiện vật từ khoảng 3.800 đến 2.200 TCN. Thực tế, các phát hiện khảo cổ từ giai đoạn đó là hiếm ở khắp Na Uy. Các nhà nghiên cứu nói rằng điều đó có thể là vì nhiều hiện vật đó đã phân hủy hoặc vẫn còn bị đông lạnh trong băng. Điều đó có nghĩa là các nhà khảo cổ học có thể sẽ khai thác một số hiện vật đó từ lớp băng đang rút lui trong những năm tới.
Passage 3 · Plant 'Thermometer' Triggers Springtime Growth
'Nhiệt kế' thực vật kích hoạt sự sinh trưởng mùa xuân

A photoreceptor molecule in plant cells has been found to have a second job as a thermometer after dark - allowing plants to read seasonal temperature changes. Scientists say the discovery could help breed crops that are more resilient to the temperatures expected to result from climate change

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một phân tử thụ quang trong tế bào thực vật đã được phát hiện có công việc thứ hai là một nhiệt kế sau khi trời tối - cho phép thực vật đọc được sự thay đổi nhiệt độ theo mùa. Các nhà khoa học cho biết phát hiện này có thể giúp lai tạo các giống cây trồng bền bỉ hơn với nhiệt độ dự kiến do biến đổi khí hậu gây ra.

A. An international team of scientists led by the University of Cambridge has discovered that the 'thermometer' molecule in plants enables them to develop according to seasonal temperature changes. Researchers have revealed that molecules called phytochromes - used by plants to detect light during the day - actually change their function in darkness to become cellular temperature gauges that measure the heat of the night.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Một nhóm các nhà khoa học quốc tế do Đại học Cambridge dẫn dắt đã phát hiện rằng phân tử 'nhiệt kế' trong thực vật cho phép chúng phát triển theo sự thay đổi nhiệt độ theo mùa. Các nhà nghiên cứu đã tiết lộ rằng các phân tử gọi là phytochrome (giải thích thêm: phytochrome, một loại protein cảm quang) - được thực vật sử dụng để phát hiện ánh sáng vào ban ngày - thực sự thay đổi chức năng trong bóng tối để trở thành các đồng hồ đo nhiệt độ tế bào đo lường nhiệt độ ban đêm.

The new findings, published in the journal Science, show that phytochromes control genetic switches in response to temperature as well as light to dictate plant development.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những phát hiện mới, được công bố trên tạp chí Science, cho thấy phytochrome kiểm soát các công tắc gen để phản ứng với nhiệt độ cũng như ánh sáng nhằm chỉ đạo sự phát triển của thực vật.

B. At night, these molecules change states, and the pace at which they change is 'directly proportional to temperature', say scientists, who compare phytochromes to mercury in a thermometer. The warmer it is, the faster the molecular change - stimulating plant growth.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Vào ban đêm, những phân tử này thay đổi trạng thái, và tốc độ thay đổi của chúng 'tỷ lệ thuận trực tiếp với nhiệt độ', các nhà khoa học cho biết, những người so sánh phytochrome với thủy ngân trong nhiệt kế. Càng ấm, sự thay đổi phân tử càng nhanh - kích thích sự phát triển của thực vật.

C. Farmers and gardeners have known for hundreds of years how responsive plants are to temperature: warm winters cause many trees and flowers to bud early, something humans have long used to predict weather and harvest times for the coming year. The latest research pinpoints for the first time a molecular mechanism in plants that reacts to temperature - often triggering the buds of spring we long to see at the end of winter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Nông dân và những người làm vườn đã biết từ hàng trăm năm nay về cách thực vật phản ứng với nhiệt độ: mùa đông ấm áp khiến nhiều cây cối và hoa nở sớm, điều mà con người từ lâu đã sử dụng để dự đoán thời tiết và thời gian thu hoạch cho năm tới. Nghiên cứu mới nhất lần đầu tiên chỉ ra một cơ chế phân tử trong thực vật phản ứng với nhiệt độ - thường kích hoạt nụ hoa mùa xuân mà chúng ta mong chờ thấy vào cuối mùa đông.

D. With weather and temperatures set to become ever more unpredictable due to climate change, researchers say the discovery that this light-sensing molecule also functions as the internal thermometer in plant cells could help us breed tougher crops. "It is estimated that agricultural yields will need to double by 2050, but climate change is a major threat to achieving this. Key crops such as wheat and rice are sensitive to high temperatures. Thermal stress reduces crop yields by around 10% for every one degree increase in temperature," says lead researcher Dr Philip Wigge from Cambridge's Sainsbury Laboratory. "Discovering the molecules that allow plants to sense temperature has the potential to accelerate the breeding of crops resilient to thermal stress and climate change. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Với thời tiết và nhiệt độ được dự đoán sẽ ngày càng khó lường hơn do biến đổi khí hậu, các nhà nghiên cứu cho biết phát hiện rằng phân tử cảm quang này cũng hoạt động như nhiệt kế nội tại trong tế bào thực vật có thể giúp chúng ta lai tạo các giống cây trồng bền bỉ hơn. "Ước tính năng suất nông nghiệp sẽ cần tăng gấp đôi vào năm 2050, nhưng biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn đối với việc đạt được điều này. Các cây trồng chính như lúa mì và lúa gạo nhạy cảm với nhiệt độ cao. Căng thẳng nhiệt làm giảm năng suất cây trồng khoảng 10% cho mỗi độ tăng nhiệt độ," nhà nghiên cứu chính Tiến sĩ Philip Wigge từ Phòng thí nghiệm Sainsbury của Cambridge cho biết. "Việc phát hiện các phân tử cho phép thực vật cảm nhận nhiệt độ có tiềm năng thúc đẩy việc lai tạo các giống cây trồng kháng cự với căng thẳng nhiệt và biến đổi khí hậu."

E. In their active state, phytochrome molecules bind themselves to DNA to restrict plant growth. During the day, sunlight activates the molecules, slowing down growth. If a plant finds itself in shade, phytochromes are quickly inactivated-enabling it to grow faster to find sunlight again. This is how plants compete to escape each other's shade. "Light-driven changes to phytochrome activity occur very fast, in less than a second," says Wigge.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Trong trạng thái hoạt động, các phân tử phytochrome tự liên kết với DNA để hạn chế sự phát triển của thực vật. Vào ban ngày, ánh sáng mặt trời kích hoạt các phân tử, làm chậm lại sự phát triển. Nếu một thực vật thấy mình ở trong bóng râm, phytochrome nhanh chóng bị bất hoạt - cho phép nó phát triển nhanh hơn để tìm lại ánh sáng mặt trời. Đây là cách thực vật cạnh tranh để thoát khỏi bóng râm của nhau. "Những thay đổi hoạt động của phytochrome do ánh sáng gây ra xảy ra rất nhanh, trong chưa đầy một giây,"

At night, however, it's a different story. Instead of a rapid deactivation following sundown, the molecules gradually change from their active to inactive state. This is called 'dark reversion'. "Just as mercury rises in a thermometer, the rate at which phytochromes revert to their inactive state during the night is a direct measure of temperature," says Wigge.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Wigge nói. Tuy nhiên, vào ban đêm, câu chuyện lại khác. Thay vì bất hoạt nhanh chóng sau khi mặt trời lặn, các phân tử dần dần thay đổi từ trạng thái hoạt động sang bất hoạt. Điều này được gọi là 'sự đảo ngược trong bóng tối' (dark reversion). "Cũng giống như thủy ngân dâng lên trong nhiệt kế, tốc độ mà phytochrome trở về trạng thái bất hoạt vào ban đêm là một phép đo trực tiếp của nhiệt độ," Wigge nói.

F. "The lower the temperature, the slower the rate at which phytochromes revert to inactivity, so the molecules spend more time in their active, growth-suppressing state. This is why plants are slower to grow in winter. Warm temperatures accelerate dark reversion, so that phytochromes rapidly reach an inactive state and detach themselves from the plant's DNA - allowing genes to be expressed and plant growth to resume. "Wigge believes phytochrome thermo-sensing evolved at a later stage, and co-opted the biological network already used for light-based growth during the downtime of night.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. "Nhiệt độ càng thấp, tốc độ mà phytochrome trở về trạng thái bất hoạt càng chậm, vì vậy các phân tử dành nhiều thời gian hơn ở trạng thái hoạt động, ức chế sự phát triển. Đây là lý do tại sao thực vật phát triển chậm hơn vào mùa đông. Nhiệt độ ấm thúc đẩy sự đảo ngược trong bóng tối, để phytochrome nhanh chóng đạt trạng thái bất hoạt và tách khỏi DNA của thực vật - cho phép các gen được biểu hiện và sự phát triển của thực vật tiếp tục." Wigge tin rằng khả năng cảm nhận nhiệt của phytochrome đã tiến hóa ở giai đoạn sau, và tận dụng mạng lưới sinh học đã được sử dụng cho sự phát triển dựa trên ánh sáng trong thời gian nghỉ ban đêm.

G. Some plants mainly use day length as an indicator of the season. Other species, such as daffodils, have considerable temperature sensitivity, and can flower months in advance during a warm winter. In fact, the discovery of the dual role of phytochromes provides the science behind a well-known rhyme long used to predict the coming season: oak before ash we'll have a splash, ash before oak we're in for a soak.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Một số thực vật chủ yếu sử dụng độ dài ngày như một chỉ báo của mùa. Các loài khác, chẳng hạn như thủy tiên, có độ nhạy cảm nhiệt độ đáng kể, và có thể nở hoa sớm hàng tháng trong mùa đông ấm áp. Thực tế, phát hiện về vai trò kép của phytochrome cung cấp cơ sở khoa học đằng sau một vần điệu nổi tiếng từ lâu được sử dụng để dự đoán mùa sắp tới: sồi trước tần ta sẽ có mưa nhỏ, tần trước sồi ta sẽ ngập trong mưa.

Wigge explains: "Oak trees rely much more on temperature, likely using phytochromes as thermometers to dictate development, whereas ash trees rely on measuring day length to determine their seasonal timing. A warmer spring, and consequently a higher likeliness of a hot summer, will result in oak leafing before ash. A cold spring will see the opposite. As the British know only too well, a colder summer is likely to be a rain-soaked one. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Wigge giải thích: "Cây sồi phụ thuộc nhiều hơn vào nhiệt độ, có lẽ sử dụng phytochrome như nhiệt kế để chỉ đạo sự phát triển, trong khi cây tần phụ thuộc vào việc đo độ dài ngày để xác định thời gian theo mùa. Một mùa xuân ấm hơn, và do đó khả năng cao hơn của một mùa hè nóng, sẽ dẫn đến sồi ra lá trước tần. Một mùa xuân lạnh sẽ thấy điều ngược lại. Như người Anh biết quá rõ, một mùa hè lạnh hơn có lẽ sẽ là một mùa hè ngập mưa."

H. The new findings are the culmination of twelve years of research involving scientists from Germany, Argentina and the US, as well as the Cambridge team. The work was done in a model system, using a mustard plant called Arabidopsis, but Wigge says the phytochrome genes necessary for temperature sensing are found in crop plants as well. "Recent advances in plant genetics now mean that scientists are able to rapidly identify the genes controlling these processes in crop plants, and even alter their activity using precise molecular 'scalpels'," adds Wigge. "Cambridge is uniquely well-positioned to do this kind of research as we have outstanding collaborators nearby who work on more applied aspects of plant biology, and can help us transfer this new knowledge into the field. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Những phát hiện mới là đỉnh điểm của mười hai năm nghiên cứu liên quan đến các nhà khoa học từ Đức, Argentina và Mỹ, cũng như nhóm Cambridge. Công việc được thực hiện trong một hệ thống mô hình, sử dụng một loại cây mù tạt gọi là Arabidopsis, nhưng Wigge cho biết các gen phytochrome cần thiết cho việc cảm nhận nhiệt độ cũng được tìm thấy ở các cây trồng. "Những tiến bộ gần đây trong di truyền thực vật giờ đây nghĩa là các nhà khoa học có thể nhanh chóng xác định các gen kiểm soát những quá trình này ở cây trồng, và thậm chí thay đổi hoạt động của chúng bằng cách sử dụng các 'dao mổ' phân tử chính xác," Wigge bổ sung. "Cambridge được đặt ở vị trí độc đáo để thực hiện loại nghiên cứu này vì chúng tôi có những cộng tác viên xuất sắc gần đó làm việc về các khía cạnh ứng dụng hơn của sinh học thực vật, và có thể giúp chúng tôi chuyển giao kiến thức mới này ra đồng ruộng."

Test 4

Passage 1 · Roman Tunnels
Đường hầm thời La Mã

The Romans, who once controlled areas of Europe, North Africa and Asia Minor, adopted the construction techniques of other civilizations to build tunnels in their territories

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người La Mã, những người từng kiểm soát các khu vực ở châu Âu, Bắc Phi và Tiểu Á, đã áp dụng các kỹ thuật xây dựng của các nền văn minh khác để xây dựng đường hầm trong lãnh thổ của họ.

The Persians, who lived in present-day Iran, were one of the first civilizations to build tunnels that provided a reliable supply of water to human settlements in dry areas. In the early first millennium BCE, they introduced the qanat method of tunnel construction, which consisted of placing posts over a hill in a straight line, to ensure that the tunnel kept to its route, and then digging vertical shafts down into the ground at regular intervals. Underground, workers removed the earth from between the ends of the shafts, creating a tunnel. The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work. Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use. Remarkably, some qanats built by the Persians 2,700 years ago are still in use today.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người Ba Tư, những người sống ở Iran ngày nay, là một trong những nền văn minh đầu tiên xây dựng đường hầm cung cấp nguồn nước đáng tin cậy cho các khu định cư con người ở vùng khô hạn. Vào đầu thiên niên kỷ thứ nhất TCN, họ đã giới thiệu phương pháp qanat (giải thích thêm: hệ thống đường hầm dẫn nước ngầm) trong xây dựng đường hầm, bao gồm việc đặt các cọc trên một ngọn đồi theo đường thẳng, để đảm bảo đường hầm giữ đúng tuyến đường, và sau đó đào các giếng thẳng đứng xuống đất ở khoảng cách đều đặn. Dưới lòng đất, công nhân loại bỏ đất giữa các đầu giếng, tạo thành đường hầm. Đất đào được đưa lên bề mặt qua các giếng, vốn cũng cung cấp thông gió trong quá trình làm việc. Một khi đường hầm hoàn thành, nó cho phép nước chảy từ đỉnh đồi xuống một kênh dẫn, cung cấp nước cho con người sử dụng. Đáng chú ý là một số qanat do người Ba Tư xây dựng cách đây 2.700 năm vẫn còn được sử dụng ngày nay.

They later passed on their knowledge to the Romans, who also used the qanat method to construct water-supply tunnels for agriculture. Roman qanat tunnels were constructed with vertical shafts dug at intervals of between 30 and 60 meters. The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid. To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft. Plumb lines were also used to measure the depth of the shaft and to determine the slope of the tunnel. The 5.6-kilometer-long Claudius tunnel, built in 41 CE to drain the Fucine Lake in central Italy, had shafts that were up to 122 meters deep, took 11 years to build and involved approximately 30,000 workers.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau đó họ truyền kiến thức cho người La Mã, những người cũng sử dụng phương pháp qanat để xây dựng đường hầm cung cấp nước cho nông nghiệp. Các đường hầm qanat của La Mã được xây dựng với các giếng thẳng đứng đào ở khoảng cách từ 30 đến 60 mét. Các giếng được trang bị tay vịn và chỗ đặt chân để giúp những người leo lên xuống và được che bằng nắp gỗ hoặc đá. Để đảm bảo các giếng thẳng đứng, người La Mã treo một dây dọi từ một thanh ngang đặt trên đỉnh mỗi giếng và đảm bảo rằng quả nặng ở đầu dây treo ở giữa giếng. Dây dọi cũng được sử dụng để đo độ sâu của giếng và xác định độ dốc của đường hầm. Đường hầm Claudius dài 5,6 km, được xây dựng năm 41 CN để thoát nước hồ Fucine ở miền trung Ý, có các giếng sâu đến 122 mét, mất 11 năm để xây dựng và liên quan đến khoảng 30.000 công nhân.

By the 6th century BCE, a second method of tunnel construction appeared called the counter-excavation method, in which the tunnel was constructed from both ends. It was used to cut through high mountains when the qanat method was not a practical alternative. This method required greater planning and advanced knowledge of surveying, mathematics and geometry as both ends of a tunnel had to meet correctly at the center of the mountain. Adjustments to the direction of the tunnel also had to be made whenever builders encountered geological problems or when it deviated from its set path. They constantly checked the tunnel's advancing direction, for example, by looking back at the light that penetrated through the tunnel mouth, and made corrections whenever necessary. Large deviations could happen, and they could result in one end of the tunnel not being usable. An inscription written on the side of a 428-meter tunnel, built by the Romans as part of the Saldae aqueduct system in modern-day Algeria, describes how the two teams of builders missed each other in the mountain and how the later construction of a lateral link between both corridors corrected the initial error.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vào thế kỷ 6 TCN, một phương pháp xây dựng đường hầm thứ hai xuất hiện gọi là phương pháp đào ngược (counter-excavation method) (giải thích thêm: đào từ hai đầu), trong đó đường hầm được xây dựng từ cả hai đầu. Nó được sử dụng để xuyên qua các ngọn núi cao khi phương pháp qanat không phải là lựa chọn thực tế. Phương pháp này đòi hỏi lập kế hoạch lớn hơn và kiến thức nâng cao về khảo sát, toán học và hình học vì cả hai đầu đường hầm phải gặp nhau đúng ở trung tâm ngọn núi. Việc điều chỉnh hướng đường hầm cũng phải được thực hiện bất cứ khi nào người xây dựng gặp vấn đề địa chất hoặc khi nó lệch khỏi đường đã định. Họ liên tục kiểm tra hướng tiến của đường hầm, ví dụ bằng cách nhìn ngược lại ánh sáng xuyên qua miệng đường hầm, và thực hiện sửa chữa khi cần thiết. Các lệch lạc lớn có thể xảy ra, và chúng có thể dẫn đến một đầu đường hầm không thể sử dụng. Một dòng chữ khắc trên thành một đường hầm dài 428 mét, được người La Mã xây dựng như một phần của hệ thống cống dẫn nước Saldae ở Algeria ngày nay, mô tả cách hai đội thợ xây bỏ lỡ nhau trong núi và cách việc xây dựng sau đó một liên kết ngang giữa hai hành lang đã sửa chữa lỗi ban đầu.

The Romans dug tunnels for their roads using the counter-excavation method, whenever they encountered obstacles such as hills or mountains that were too high for roads to pass over. An example is the 37-meter-long,6-meter-high, Furlo Pass Tunnel built in Italy in 69-79 CE. Remarkably, a modern road still uses this tunnel today. Tunnels were also built for mineral extraction. Miners would locate a mineral vein and then pursue it with shafts and tunnels underground. Traces of such tunnels used to mine gold can still be found at the Dolaucothi mines in Wales. When the sole purpose of a tunnel was mineral extraction, construction required less planning, as the tunnel route was determined by the mineral vein.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người La Mã đào đường hầm cho đường sá của họ bằng phương pháp đào ngược, bất cứ khi nào họ gặp chướng ngại vật như đồi núi quá cao để đường đi qua. Một ví dụ là đường hầm Furlo Pass dài 37 mét, cao 6 mét được xây dựng ở Ý năm 69-79 CN. Đáng chú ý là một con đường hiện đại vẫn sử dụng đường hầm này ngày nay. Đường hầm cũng được xây dựng để khai thác khoáng sản. Thợ mỏ sẽ xác định vị trí mạch khoáng và sau đó theo đuổi nó bằng giếng và đường hầm dưới lòng đất. Dấu vết của những đường hầm như vậy dùng để khai thác vàng vẫn còn tìm thấy ở mỏ Dolaucothi ở Wales. Khi mục đích duy nhất của đường hầm là khai thác khoáng sản, việc xây dựng đòi hỏi ít lập kế hoạch hơn, vì tuyến đường hầm được quyết định bởi mạch khoáng.

Roman tunnel projects were carefully planned and carried out. The length of time it took to construct a tunnel depended on the method being used and the type of rock being excavated. The qanat construction method was usually faster than the counter-excavation method as it was more straightforward. This was because the mountain could be excavated not only from the tunnel mouths but also from shafts. The type of rock could also influence construction times. When the rock was hard, the Romans employed a technique called fire quenching which consisted of heating the rock with fire, and then suddenly cooling it with cold water so that it would crack. Progress through hard rock could be very slow, and it was not uncommon for tunnels to take years, if not decades, to be built. Construction marks left on a Roman tunnel in Bologna show that the rate of advance through solid rock was 30 centimeters per day. In contrast, the rate of advance of the Claudius tunnel can be calculated at 1.4 meters per day. Most tunnels had inscriptions showing the names of patrons who ordered construction and sometimes the name of the architect. For example, the 1.4-kilometer Çevlik tunnel in Turkey, built to divert the floodwater threatening the harbor of the ancient city of Seleuceia Pieria, had inscriptions on the entrance, still visible today, that also indicate that the tunnel was started in 69 CE and was completed in 81 CE.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các dự án đường hầm của La Mã được lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận. Thời gian để xây dựng một đường hầm phụ thuộc vào phương pháp được sử dụng và loại đá được đào. Phương pháp xây dựng qanat thường nhanh hơn phương pháp đào ngược vì nó đơn giản hơn. Điều này là vì ngọn núi có thể được đào không chỉ từ miệng đường hầm mà còn từ các giếng. Loại đá cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian xây dựng. Khi đá cứng, người La Mã sử dụng một kỹ thuật gọi là fire quenching (giải thích thêm: kỹ thuật nung nóng rồi làm lạnh đột ngột) bao gồm việc nung nóng đá bằng lửa, rồi đột ngột làm lạnh bằng nước lạnh để nó nứt. Tiến độ qua đá cứng có thể rất chậm, và không hiếm khi đường hầm mất hàng năm, nếu không phải hàng thập kỷ, để xây dựng. Các dấu xây dựng để lại trên một đường hầm La Mã ở Bologna cho thấy tốc độ tiến qua đá rắn là 30 cm mỗi ngày. Ngược lại, tốc độ tiến của đường hầm Claudius có thể tính toán là 1,4 mét mỗi ngày. Hầu hết các đường hầm có dòng chữ cho thấy tên của những người bảo trợ ra lệnh xây dựng và đôi khi tên của kiến trúc sư. Ví dụ, đường hầm Çevlik dài 1,4 km ở Thổ Nhĩ Kỳ, được xây dựng để chuyển hướng nước lũ đe dọa cảng của thành phố cổ Seleuceia Pieria, có dòng chữ ở lối vào, vẫn còn nhìn thấy ngày nay, cũng chỉ ra rằng đường hầm được bắt đầu năm 69 CN và hoàn thành năm 81 CN.
Passage 2 · Changes in Reading Habits
Sự thay đổi trong thói quen đọc sách

Look around on your next plane trip. The iPad is the new pacifier for babies and toddlers. Younger school-aged children read stories on smartphones; older kids don't read at all, but hunch over video games. Parents and other passengers read on tablets or skim a flotilla of email and news feeds. Unbeknown to most of us, an invisible, game-changing transformation links everyone in this picture: the neuronal circuit that underlies the brain's ability to read is subtly, rapidly changing and this has implications for everyone from the pre-reading toddler to the expert adult.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hãy nhìn quanh trong chuyến bay tiếp theo của bạn. iPad là núm vú giả mới cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi. Trẻ em nhỏ tuổi hơn ở độ tuổi đi học đọc truyện trên điện thoại thông minh; trẻ lớn hơn không đọc gì cả, mà cúi gập người chơi trò chơi điện tử. Cha mẹ và các hành khách khác đọc trên máy tính bảng hoặc lướt qua một loạt email và nguồn tin tức. Không hay biết đối với hầu hết chúng ta, một sự biến đổi vô hình, thay đổi cuộc chơi liên kết mọi người trong bức tranh này: mạch thần kinh làm nền tảng cho khả năng đọc của não bộ đang thay đổi một cách tinh vi, nhanh chóng và điều này có ý nghĩa đối với mọi người từ trẻ mới biết đi chưa biết đọc đến người lớn chuyên gia.

As work in neurosciences indicates, the acquisition of literacy necessitated a new circuit in our species' brain more than 6,000 years ago. That circuit evolved from a very simple mechanism for decoding basic information, like the number of goats in one's herd, to the present, highly elaborated reading brain. My research depicts how the present reading brain enables the development of some of our most important intellectual and affective processes: internalized knowledge, analogical reasoning, and inference; perspective-taking and empathy; critical analysis and the generation of insight. Research surfacing in many parts of the world now cautions that each of these essential 'deep reading' processes may be under threat as we move into digital-based modes of reading.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Như các nghiên cứu trong khoa học thần kinh chỉ ra, việc tiếp thu khả năng biết chữ đòi hỏi một mạch mới trong não bộ của loài chúng ta hơn 6.000 năm trước. Mạch đó đã tiến hóa từ một cơ chế rất đơn giản để giải mã thông tin cơ bản, như số lượng dê trong đàn của ai đó, đến não bộ đọc hiện tại, được phát triển cao độ. Nghiên cứu của tôi mô tả cách não bộ đọc hiện tại cho phép phát triển một số quá trình trí tuệ và cảm xúc quan trọng nhất của chúng ta: kiến thức nội tại hóa, lập luận tương tự và suy luận; tiếp cận góc nhìn và đồng cảm; phân tích phê phán và tạo ra cái nhìn sâu sắc. Các nghiên cứu đang nổi lên ở nhiều nơi trên thế giới hiện nay cảnh báo rằng mỗi quá trình 'đọc sâu' thiết yếu này có thể đang bị đe dọa khi chúng ta chuyển sang các chế độ đọc dựa trên kỹ thuật số.

This is not a simple, binary issue of print versus digital reading and technological innovation. As MIT scholar Sherry Turkle has written, we do not err as a society when we innovate but when we ignore what we disrupt or diminish while innovating. In this hinge moment between print and digital cultures, society needs to confront what is diminishing in the expert reading circuit, what our children and older students are not developing, and what we can do about it.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đây không phải là một vấn đề đơn giản, nhị nguyên giữa đọc in ấn so với đọc kỹ thuật số và đổi mới công nghệ. Như học giả Sherry Turkle của MIT đã viết, chúng ta không sai lầm như một xã hội khi đổi mới mà khi chúng ta bỏ qua những gì chúng ta làm gián đoạn hoặc làm suy giảm trong khi đổi mới. Trong khoảnh khắc then chốt này giữa văn hóa in ấn và kỹ thuật số, xã hội cần đối mặt với những gì đang suy giảm trong mạch đọc chuyên gia, những gì con cái chúng ta và học sinh lớn tuổi hơn không phát triển, và chúng ta có thể làm gì về điều đó.

We know from research that the reading circuit is not given to human beings through a genetic blueprint like vision or language; it needs an environment to develop. Further, it will adapt to that environment's requirements - from different writing systems to the characteristics of whatever medium is used. If the dominant medium advantages processes that are fast, multi-task oriented and well-suited for large volumes of information, like the current digital medium, so will the reading circuit. As UCLA psychologist Patricia Greenfield writes, the result is that less attention and time will be allocated to slower, time-demanding deep reading processes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta biết từ nghiên cứu rằng mạch đọc không được trao cho con người qua bản thiết kế di truyền như thị giác hoặc ngôn ngữ; nó cần một môi trường để phát triển. Hơn nữa, nó sẽ thích nghi với yêu cầu của môi trường đó - từ các hệ thống chữ viết khác nhau đến đặc điểm của bất kỳ phương tiện nào được sử dụng. Nếu phương tiện thống trị ưu tiên các quá trình nhanh chóng, hướng đến đa nhiệm và phù hợp với lượng thông tin lớn, như phương tiện kỹ thuật số hiện tại, thì mạch đọc cũng vậy. Như nhà tâm lý học Patricia Greenfield của UCLA viết, kết quả là ít sự chú ý và thời gian hơn sẽ được phân bổ cho các quá trình đọc sâu chậm hơn, đòi hỏi thời gian.

Increasing reports from educators and from researchers in psychology and the humanities bear this out. English literature scholar and teacher Mark Edmundson describes how many college students actively avoid the classic literature of the 19th and 20th centuries in favour of something simpler as they no longer have the patience to read longer, denser, more difficult texts. We should be less concerned with students' 'cognitive impatience', however, than by what may underlie it: the potential inability of large numbers of students to read with a level of critical analysis sufficient to comprehend the complexity of thought and argument found in more demanding texts.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các báo cáo ngày càng tăng từ các nhà giáo dục và từ các nhà nghiên cứu trong tâm lý học và nhân văn học chứng minh điều này. Học giả và giáo viên văn học Anh Mark Edmundson mô tả cách nhiều sinh viên đại học tích cực tránh văn học cổ điển của thế kỷ 19 và 20 để ủng hộ thứ gì đó đơn giản hơn vì họ không còn kiên nhẫn để đọc các văn bản dài hơn, dày đặc hơn, khó khăn hơn. Tuy nhiên, chúng ta nên ít lo lắng hơn về 'sự thiếu kiên nhẫn nhận thức' của sinh viên, mà nên lo về những gì có thể nằm dưới nó: khả năng không thể của một số lượng lớn sinh viên để đọc với mức độ phân tích phê phán đủ để hiểu sự phức tạp của tư tưởng và lập luận tìm thấy trong các văn bản đòi hỏi cao hơn.

Multiple studies show that digital screen use may be causing a variety of troubling downstream effects on reading comprehension in older high school and college students. In Stavanger, Norway, psychologist Anne Mangen and her colleagues studied how high school students comprehend the same material in different mediums. Mangen's group asked subjects questions about a short story whose plot had universal student appeal; half of the students read the story on a tablet, the other half in paperback. Results indicated that students who read on print were superior in their comprehension to screen-reading peers, particularly in their ability to sequence detail and reconstruct the plot in chronological order.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng màn hình kỹ thuật số có thể gây ra nhiều tác động hạ lưu đáng lo ngại đối với sự hiểu đọc ở học sinh trung học lớn tuổi và sinh viên đại học. Ở Stavanger, Na Uy, nhà tâm lý học Anne Mangen và các đồng nghiệp đã nghiên cứu cách học sinh trung học hiểu cùng một tài liệu ở các phương tiện khác nhau. Nhóm của Mangen đã hỏi các đối tượng câu hỏi về một truyện ngắn có cốt truyện hấp dẫn phổ quát đối với sinh viên; một nửa sinh viên đọc truyện trên máy tính bảng, nửa kia đọc bản in. Kết quả cho thấy sinh viên đọc bản in vượt trội hơn trong sự hiểu của họ so với bạn bè đọc màn hình, đặc biệt ở khả năng sắp xếp chi tiết và tái tạo cốt truyện theo thứ tự thời gian.

Ziming Liu from San Jose State University has conducted a series of studies which indicate that the 'new norm' in reading is skimming, involving word-spotting and browsing through the text. Many readers now use a pattern when reading in which they sample the first line and then word-spot through the rest of the text. When the reading brain skims like this, it reduces time allocated to deep reading processes. In other words, we don't have time to grasp complexity, to understand another's feelings, to perceive beauty, and to create thoughts of the reader's own.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ziming Liu từ Đại học Bang San Jose đã thực hiện một loạt nghiên cứu cho thấy 'chuẩn mực mới' trong đọc là lướt qua, liên quan đến việc phát hiện từ và duyệt qua văn bản. Nhiều người đọc nay sử dụng một mô hình khi đọc trong đó họ lấy mẫu dòng đầu tiên rồi phát hiện từ qua phần còn lại của văn bản. Khi não bộ đọc lướt qua như vậy, nó giảm thời gian phân bổ cho các quá trình đọc sâu. Nói cách khác, chúng ta không có thời gian để nắm bắt sự phức tạp, để hiểu cảm xúc của người khác, để nhận thức vẻ đẹp, và để tạo ra suy nghĩ của riêng người đọc.

The possibility that critical analysis, empathy and other deep reading processes could become the unintended 'collateral damage' of our digital culture is not a straightforward binary issue about print versus digital reading. It is about how we all have begun to read on various mediums and how that changes not only what we read, but also the purposes for which we read. Nor is it only about the young. The subtle atrophy of critical analysis and empathy affects us all equally. It affects our ability to navigate a constant bombardment of information. It incentivizes a retreat to the most familiar stores of unchecked information, which require and receive no analysis, leaving us susceptible to false information and irrational ideas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khả năng rằng phân tích phê phán, đồng cảm và các quá trình đọc sâu khác có thể trở thành 'thiệt hại phụ' không mong muốn của văn hóa kỹ thuật số của chúng ta không phải là một vấn đề nhị nguyên đơn giản về đọc in ấn so với đọc kỹ thuật số. Nó là về cách tất cả chúng ta đã bắt đầu đọc trên các phương tiện khác nhau và cách điều đó thay đổi không chỉ những gì chúng ta đọc, mà còn mục đích mà chúng ta đọc. Nó cũng không chỉ về giới trẻ. Sự teo dần tinh vi của phân tích phê phán và đồng cảm ảnh hưởng đến tất cả chúng ta một cách bình đẳng. Nó ảnh hưởng đến khả năng của chúng ta để điều hướng một sự oanh tạc thông tin liên tục. Nó khuyến khích việc rút lui đến các kho thông tin quen thuộc nhất chưa được kiểm tra, vốn không đòi hỏi và không nhận được phân tích, khiến chúng ta dễ bị thông tin sai lệch và ý tưởng phi lý.

There's an old rule in neuroscience that does not alter with age: use it or lose it. It is a very hopeful principle when applied to critical thought in the reading brain because it implies choice. The story of the changing reading brain is hardly finished. We possess both the science and the technology to identify and redress the changes in how we read before they become entrenched. If we work to understand exactly what we will lose, alongside the extraordinary new capacities that the digital world has brought us, there is as much reason for excitement as caution.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có một quy tắc cũ trong khoa học thần kinh không thay đổi theo tuổi tác: sử dụng nó hoặc mất nó. Đó là một nguyên tắc rất hy vọng khi áp dụng cho tư duy phê phán trong não bộ đọc vì nó ngụ ý sự lựa chọn. Câu chuyện về não bộ đọc đang thay đổi chưa kết thúc. Chúng ta sở hữu cả khoa học và công nghệ để xác định và khắc phục các thay đổi trong cách chúng ta đọc trước khi chúng trở nên ăn sâu. Nếu chúng ta nỗ lực hiểu chính xác những gì chúng ta sẽ mất, cùng với các khả năng mới phi thường mà thế giới kỹ thuật số đã mang lại cho chúng ta, thì có nhiều lý do để phấn khích như cảnh giác.
Passage 3 · Attitudes Towards Artificial Intelligence
Thái độ đối với Trí tuệ Nhân tạo

A. Artificial intelligence (AI) can already predict the future. Police forces are using it to map when and where crime is likely to occur. Doctors can use it to predict when a patient is most likely to have a heart attack or stroke. Researchers are even trying to give AI imagination so it can plan for unexpected consequences.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trí tuệ nhân tạo (AI) đã có thể dự đoán tương lai. Lực lượng cảnh sát đang sử dụng nó để lập bản đồ thời gian và địa điểm tội phạm có khả năng xảy ra. Bác sĩ có thể sử dụng nó để dự đoán khi nào bệnh nhân có khả năng cao nhất bị đau tim hoặc đột quỵ. Các nhà nghiên cứu thậm chí đang cố gắng trao cho AI trí tưởng tượng để nó có thể lập kế hoạch cho những hậu quả bất ngờ.

Many decisions in our lives require a good forecast, and AI is almost always better at forecasting than we are. Yet for all these technological advances, we still seem to deeply lack confidence in AI predictions. Recent cases show that people don't like relying on AI and prefer to trust human experts, even if these experts are wrong.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều quyết định trong cuộc sống của chúng ta đòi hỏi một dự báo tốt, và AI hầu như luôn tốt hơn chúng ta trong việc dự báo. Tuy nhiên, dù với tất cả những tiến bộ công nghệ này, chúng ta vẫn dường như thiếu niềm tin sâu sắc vào các dự đoán của AI. Các trường hợp gần đây cho thấy mọi người không thích dựa vào AI và thích tin tưởng vào các chuyên gia con người hơn, ngay cả khi những chuyên gia này sai.

If we want AI to really benefit people, we need to find a way to get people to trust it. To do that, we need to understand why people are so reluctant to trust AI in the first place.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nếu chúng ta muốn AI thực sự mang lại lợi ích cho con người, chúng ta cần tìm cách để mọi người tin tưởng vào nó. Để làm điều đó, chúng ta cần hiểu tại sao mọi người lại miễn cưỡng tin tưởng AI ngay từ đầu.

B. Take the case of Watson for Oncology, one of technology giant IBM's supercomputer programs. Their attempt to promote this program to cancer doctors was a PR disaster. The AI promised to deliver top-quality recommendations on the treatment of 12 cancers that accounted for 80% of the world's cases. But when doctors first interacted with Watson, they found themselves in a rather difficult situation. On the one hand, if Watson provided guidance about a treatment that coincided with their own opinions, physicians did not see much point in Watson's recommendations. The supercomputer was simply telling them what they already knew, and these recommendations did not change the actual treatment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Hãy lấy ví dụ về Watson for Oncology, một trong những chương trình siêu máy tính của gã khổng lồ công nghệ IBM. Nỗ lực quảng bá chương trình này cho các bác sĩ ung thư là một thảm họa PR. AI hứa hẹn cung cấp các khuyến nghị chất lượng hàng đầu về điều trị 12 loại ung thư chiếm 80% các trường hợp trên thế giới. Nhưng khi các bác sĩ lần đầu tương tác với Watson, họ thấy mình ở trong tình huống khá khó khăn. Một mặt, nếu Watson cung cấp hướng dẫn về một phương pháp điều trị trùng khớp với ý kiến của họ, các bác sĩ không thấy nhiều ý nghĩa trong khuyến nghị của Watson. Siêu máy tính chỉ đơn giản là nói cho họ những gì họ đã biết, và những khuyến nghị này không thay đổi điều trị thực tế.

On the other hand, if Watson generated a recommendation that contradicted the experts' opinion, doctors would typically conclude that Watson wasn't competent. And the machine wouldn't be able to explain why its treatment was plausible because its machine-learning algorithms were simply too complex to be fully understood by humans. Consequently, this has caused even more suspicion and disbelief, leading many doctors to ignore the seemingly outlandish AI recommendations and stick to their own expertise.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặt khác, nếu Watson đưa ra khuyến nghị mâu thuẫn với ý kiến của chuyên gia, các bác sĩ thường kết luận rằng Watson không đủ năng lực. Và máy móc không thể giải thích tại sao phương pháp điều trị của nó hợp lý vì các thuật toán học máy của nó đơn giản là quá phức tạp để con người hiểu đầy đủ. Do đó, điều này đã gây ra thêm nghi ngờ và hoài nghi, dẫn đến nhiều bác sĩ bỏ qua các khuyến nghị AI dường như kỳ quặc và bám vào chuyên môn của chính mình.

C. This is just one example of people's lack of confidence in AI and their reluctance to accept what AI has to offer. Trust in other people is often based on our understanding of how others think and having experience of their reliability. This helps create a psychological feeling of safety. AI, on the other hand, is still fairly new and unfamiliar to most people. Even if it can be technically explained (and that's not always the case), AI's decision-making process is usually too difficult for most people to comprehend. And interacting with something we don't understand can cause anxiety and give us a sense that we're losing control.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Đây chỉ là một ví dụ về sự thiếu niềm tin của mọi người vào AI và sự miễn cưỡng chấp nhận những gì AI mang lại. Niềm tin vào người khác thường dựa trên sự hiểu biết của chúng ta về cách người khác suy nghĩ và kinh nghiệm về độ tin cậy của họ. Điều này giúp tạo ra cảm giác an toàn tâm lý. Mặt khác, AI vẫn còn khá mới mẻ và xa lạ với hầu hết mọi người. Ngay cả khi có thể giải thích kỹ thuật (và không phải lúc nào cũng vậy), quá trình ra quyết định của AI thường quá khó để hầu hết mọi người hiểu. Và tương tác với thứ gì đó chúng ta không hiểu có thể gây lo lắng và mang lại cảm giác rằng chúng ta đang mất kiểm soát.

Many people are also simply not familiar with many instances of AI actually working, because it often happens in the background. Instead, they are acutely aware of instances where AI goes wrong. Embarrassing AI failures receive a disproportionate amount of media attention, emphasising the message that we cannot rely on technology. Machine learning is not foolproof, in part because the humans who design it aren't.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều người cũng đơn giản là không quen thuộc với nhiều trường hợp AI thực sự hoạt động, vì nó thường xảy ra ở hậu trường. Thay vào đó, họ nhận thức rõ ràng về các trường hợp AI sai sót. Những thất bại đáng xấu hổ của AI nhận được sự chú ý không cân xứng từ truyền thông, nhấn mạnh thông điệp rằng chúng ta không thể dựa vào công nghệ. Học máy không phải là không thể sai sót, một phần vì con người thiết kế nó cũng vậy.

D. Feelings about AI run deep. In a recent experiment, people from a range of backgrounds were given various sci-fi films about AI to watch and then asked questions about automation in everyday life. It was found that, regardless of whether the film they watched depicted AI in a positive or negative light, simply watching a cinematic vision of our technological future polarised the participants' attitudes. Optimists became more extreme in their enthusiasm for AI and sceptics became even more guarded.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Cảm xúc về AI rất sâu sắc. Trong một thí nghiệm gần đây, mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau được xem các bộ phim khoa học viễn tưởng về AI và sau đó được hỏi về tự động hóa trong cuộc sống hàng ngày. Kết quả cho thấy, bất kể bộ phim họ xem miêu tả AI theo hướng tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn giản là xem một tầm nhìn điện ảnh về tương lai công nghệ của chúng ta đã làm phân cực thái độ của người tham gia. Những người lạc quan trở nên cực đoan hơn trong sự nhiệt tình với AI và những người hoài nghi trở nên cảnh giác hơn nữa.

This suggests people use relevant evidence about AI in a biased manner to support their existing attitudes, a deep-rooted human tendency known as "confirmation bias". As AI is represented more and more in media and entertainment, it could lead to a society split between those who benefit from AI and those who reject it. More pertinently, refusing to accept the advantages offered by AI could place a large group of people at a serious disadvantage.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều này gợi ý rằng mọi người sử dụng bằng chứng liên quan về AI theo cách thiên vị để hỗ trợ thái độ hiện tại của họ, một xu hướng con người ăn sâu gọi là "thiên kiến xác nhận" (confirmation bias) (giải thích thêm: xu hướng tìm kiếm hoặc diễn giải thông tin để xác nhận niềm tin sẵn có). Khi AI được đại diện ngày càng nhiều trong truyền thông và giải trí, nó có thể dẫn đến một xã hội phân chia giữa những người hưởng lợi từ AI và những người từ chối nó. Quan trọng hơn, việc từ chối chấp nhận lợi ích mà AI mang lại có thể đặt một nhóm lớn người vào tình thế bất lợi nghiêm trọng.

E. Fortunately, we already have some ideas about how to improve trust in AI. Simply having previous experience with AI can significantly improve people's opinions about the technology, as was found in the study mentioned above. Evidence also suggests the more you use other technologies such as the internet, the more you trust them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. May mắn thay, chúng ta đã có một số ý tưởng về cách cải thiện niềm tin vào AI. Chỉ đơn giản là có kinh nghiệm trước đó với AI có thể cải thiện đáng kể ý kiến của mọi người về công nghệ, như được phát hiện trong nghiên cứu đề cập ở trên. Bằng chứng cũng gợi ý rằng bạn sử dụng các công nghệ khác như internet càng nhiều, bạn càng tin tưởng chúng.

Another solution may be to reveal more about the algorithms which AI uses and the purposes they serve. Several high-profile social media companies and online marketplaces already release transparency reports about government requests and surveillance disclosures. A similar practice for AI could help people have a better understanding of the way algorithmic decisions are made.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một giải pháp khác có thể là tiết lộ thêm về các thuật toán mà AI sử dụng và mục đích chúng phục vụ. Một số công ty mạng xã hội và chợ trực tuyến nổi tiếng đã công bố báo cáo minh bạch về yêu cầu của chính phủ và tiết lộ giám sát. Một thực hành tương tự cho AI có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về cách các quyết định thuật toán được đưa ra.

F. Research suggests that allowing people some control over AI decision-making could also improve trust and enable AI to learn from human experience. For example, one study showed that when people were allowed the freedom to slightly modify an algorithm, they felt more satisfied with its decisions, more likely to believe it was superior and more likely to use it in the future.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Nghiên cứu gợi ý rằng việc cho phép mọi người kiểm soát một phần trong quá trình ra quyết định của AI cũng có thể cải thiện niềm tin và cho phép AI học hỏi từ kinh nghiệm con người. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy khi mọi người được phép tự do sửa đổi nhẹ một thuật toán, họ cảm thấy hài lòng hơn với các quyết định của nó, có khả năng cao hơn tin rằng nó vượt trội và có khả năng cao hơn sử dụng nó trong tương lai.

We don't need to understand the intricate inner workings of AI systems, but if people are given a degree of responsibility for how they are implemented, they will be more willing to accept AI into their lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta không cần hiểu các hoạt động nội tại phức tạp của hệ thống AI, nhưng nếu mọi người được trao một mức độ trách nhiệm về cách chúng được triển khai, họ sẽ sẵn sàng chấp nhận AI vào cuộc sống của mình hơn.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình