Góc học tập Reading · Cambridge 14

Cambridge 14 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · The Importance of Children's Play
Tầm quan trọng của việc vui chơi ở trẻ em

Brick by brick, six-year-old Alice is building a magical kingdom. Imagining fairy-tale turrets and fire-breathing dragons, wicked witches and gallant heroes, she's creating an enchanting world. Although she isn't aware of it, this fantasy is helping her take her first steps towards her capacity for creativity and so it will have important repercussions in her adult life.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từng viên gạch một, cô bé sáu tuổi Alice đang xây dựng một vương quốc kỳ diệu. Tưởng tượng những tòa tháp cổ tích và những con rồng phun lửa, những mụ phù thủy xấu xa và những anh hùng dũng cảm, cô đang tạo ra một thế giới mê hoặc. Mặc dù bản thân cô không nhận ra, nhưng tưởng tượng này đang giúp cô bước những bước đầu tiên trên con đường phát triển khả năng sáng tạo của mình, và điều này sẽ có những tác động quan trọng đến cuộc sống trưởng thành sau này.

Minutes later, Alice has abandoned the kingdom in favour of playing schools with her younger brother. When she bosses him around as his "teacher", she's practising how to regulate her emotions through pretence. Later on, when they tire of this and settle down with a board game, she's learning about the need to follow rules and take turns with a partner.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chỉ vài phút sau, Alice đã rời bỏ vương quốc để chơi trò "làm trường học" cùng em trai. Khi cô ra lệnh cho em như một "giáo viên", cô đang luyện tập cách kiểm soát cảm xúc thông qua giả vờ. Sau đó, khi họ chán trò này và chuyển sang chơi một trò chơi trên bàn, cô học được về sự cần thiết của việc tuân thủ luật chơi và nhường lượt cho bạn chơi cùng.

"Play in all its rich variety is one of the highest achievements of the human species," says Dr David Whitebread from the Faculty of Education at the University of Cambridge, UK. "It underpins how we develop as intellectual, problem-solving adults and is crucial to our success as a highly adaptable species. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Trò chơi với tất cả sự đa dạng phong phú của nó là một trong những thành tựu cao nhất của loài người," tiến sĩ David Whitebread từ Khoa Giáo dục, Đại học Cambridge, Vương quốc Anh, cho biết. "Nó là nền tảng giúp chúng ta phát triển thành những người trưởng thành có khả năng tư duy và giải quyết vấn đề, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong thành công của chúng ta như một loài có khả năng thích nghi cao."

Recognising the importance of play is not new: over two millennia ago, the Greek philosopher Plato extolled its virtues as a means of developing skills for adult life, and ideas about play-based learning have been developing since the 19th century.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc nhận thức tầm quan trọng của trò chơi không phải điều mới mẻ: hơn hai thiên niên kỷ trước, nhà triết học Hy Lạp Plato đã ca ngợi giá trị của trò chơi như một phương tiện phát triển kỹ năng cho cuộc sống trưởng thành, và các ý tưởng về học tập dựa trên trò chơi đã được phát triển từ thế kỷ 19.

But we live in changing times, and Whitebread is mindful of a worldwide decline in play, pointing out that over half the people in the world now live in cities. "The opportunities for free play, which I experienced almost every day of my childhood, are becoming increasingly scarce," he says. Outdoor play is curtailed by perceptions of risk to do with traffic, as well as parents' increased wish to protect their children from being the victims of crime, and by the emphasis on "earlier is better" which is leading to greater competition in academic learning and schools.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng chúng ta đang sống trong thời đại thay đổi, và Whitebread nhận thấy một sự suy giảm toàn cầu về trò chơi, ông chỉ ra rằng hơn một nửa dân số thế giới hiện nay sống ở các thành phố. "Cơ hội để chơi tự do, mà tôi gần như trải qua hàng ngày trong thời thơ ấu, đang trở nên ngày càng hiếm hoi," ông nói. Trò chơi ngoài trời bị hạn chế bởi những lo ngại về rủi ro liên quan đến giao thông, cùng với mong muốn ngày càng tăng của cha mẹ trong việc bảo vệ con cái khỏi trở thành nạn nhân của tội phạm, và bởi sự nhấn mạnh vào quan điểm "bắt đầu sớm là tốt hơn" dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng trong học tập và trường học.

International bodies like the United Nations and the European Union have begun to develop policies concerned with children's right to play, and to consider implications for leisure facilities and educational programmes. But what they often lack is the evidence to base policies on.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Liên minh Châu Âu đã bắt đầu xây dựng các chính sách liên quan đến quyền được chơi của trẻ em, đồng thời xem xét những tác động đối với các cơ sở giải trí và chương trình giáo dục. Nhưng điều mà họ thường thiếu là bằng chứng để làm cơ sở cho các chính sách đó.

"The type of play we are interested in is child-initiated, spontaneous and unpredictable - but, as soon as you ask a five-year-old 'to play', then you as the researcher have intervened," explains Dr Sara Baker. "And we want to know what the long-term impact of play is. It's a real challenge. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Loại trò chơi mà chúng tôi quan tâm là trò chơi do trẻ khởi xướng, tự phát và không thể đoán trước — - nhưng ngay khi bạn yêu cầu một đứa trẻ năm tuổi 'hãy chơi đi', thì chính bạn, với vai trò nhà nghiên cứu, đã can thiệp vào," tiến sĩ Sara Baker giải thích. "Và chúng tôi muốn biết tác động lâu dài của trò chơi là gì. Đây thực sự là một thách thức."

Dr Jenny Gibson agrees, pointing out that although some of the steps in the puzzle of how and why play is important have been looked at, there is very little data on the impact it has on the child's later life.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tiến sĩ Jenny Gibson đồng tình, chỉ ra rằng mặc dù một số bước trong việc tìm hiểu trò chơi quan trọng như thế nào và tại sao đã được nghiên cứu, nhưng vẫn còn rất ít dữ liệu về tác động của nó đối với cuộc sống sau này của trẻ.

Now, thanks to the university's new Centre for Research on Play in Education, Development and Learning (PEDAL), Whitebread, Baker, Gibson and a team of researchers hope to provide evidence on the role played by play in how a child develops.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hiện nay, nhờ có Trung tâm Nghiên cứu Trò chơi trong Giáo dục, Phát triển và Học tập (PEDAL) mới của trường đại học, Whitebread, Baker, Gibson và một nhóm các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ cung cấp bằng chứng về vai trò của trò chơi trong sự phát triển của trẻ.

"A strong possibility is that play supports the early development of children's self-control," explains Baker. "This is our ability to develop awareness of our own thinking processes - it influences how effectively we go about undertaking challenging activities. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Một khả năng lớn là trò chơi hỗ trợ sự phát triển sớm khả năng tự kiểm soát của trẻ," Baker giải thích. "Đây là khả năng phát triển nhận thức về các quá trình tư duy của chính chúng ta — - nó ảnh hưởng đến cách chúng ta thực hiện hiệu quả các hoạt động đầy thách thức."

In a study carried out by Baker with toddlers and young pre-schoolers, she found that children with greater self-control solved problems more quickly when exploring an unfamiliar set-up requiring scientific reasoning. "This sort of evidence makes us think that giving children the chance to play will make them more successful problem-solvers in the long run. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một nghiên cứu do Baker thực hiện với trẻ mới biết đi và trẻ mẫu giáo nhỏ, bà nhận thấy những trẻ có khả năng tự kiểm soát tốt hơn giải quyết vấn đề nhanh hơn khi khám phá một tình huống lạ đòi hỏi tư duy khoa học. "Loại bằng chứng này khiến chúng ta nghĩ rằng việc cho trẻ cơ hội chơi sẽ giúp chúng trở thành những người giải quyết vấn đề thành công hơn về lâu dài."

If playful experiences do facilitate this aspect of development, say the researchers, it could be extremely significant for educational practices, because the ability to self-regulate has been shown to be a key predictor of academic performance.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nếu trải nghiệm vui chơi thực sự thúc đẩy khía cạnh phát triển này, các nhà nghiên cứu cho biết, điều đó có thể vô cùng quan trọng đối với thực tiễn giáo dục, vì khả năng tự điều chỉnh đã được chứng minh là một yếu tố dự báo quan trọng về thành tích học tập.

Gibson adds: "Playful behaviour is also an important indicator of healthy social and emotional development. In my previous research, I investigated how observing children at play can give us important clues about their well-being and can even be useful in the diagnosis of neurodevelopmental disorders like autism. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Gibson bổ sung: "Hành vi vui chơi cũng là một chỉ báo quan trọng về sự phát triển xã hội và cảm xúc lành mạnh. Trong nghiên cứu trước đây, tôi đã tìm hiểu cách quan sát trẻ khi chơi có thể cung cấp cho chúng ta những gợi ý quan trọng về tình trạng hạnh phúc của chúng và thậm chí có thể hữu ích trong chẩn đoán các rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ."

Whitebread's recent research has involved developing a play-based approach to supporting children's writing. "Many primary school children find writing difficult, but we showed in a previous study that a playful stimulus was far more effective than an instructional one. "Children wrote longer and better-structured stories when they first played with dolls representing characters in the story. In the latest study, children first created their story with Lego*, with similar results. "Many teachers commented that they had always previously had children saying they didn't know what to write about. With the Lego building, however, not a single child said this through the whole year of the project. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nghiên cứu gần đây của Whitebread liên quan đến việc phát triển một phương pháp dựa trên trò chơi để hỗ trợ kỹ năng viết của trẻ. "Nhiều học sinh tiểu học thấy viết lách khó khăn, nhưng chúng tôi đã chỉ ra trong một nghiên cứu trước đó rằng một kích thích mang tính vui chơi hiệu quả hơn nhiều so với kích thích mang tính hướng dẫn. Trẻ viết những câu chuyện dài hơn và có cấu trúc tốt hơn khi trước đó chơi với búp bê đại diện cho các nhân vật trong câu chuyện. Trong nghiên cứu mới nhất, trẻ tạo câu chuyện của mình trước bằng Lego*, với kết quả tương tự. Nhiều giáo viên nhận xét rằng trước đây họ luôn gặp tình trạng trẻ nói rằng không biết viết gì. Tuy nhiên, với việc xây dựng bằng Lego, không một trẻ nào nói điều này trong suốt cả năm của dự án."

Whitebread, who directs PEDAL, trained as a primary school teacher in the early 1970s, when, as he describes, "the teaching of young children was largely a quiet backwater, untroubled by any serious intellectual debate or controversy. "Now, the landscape is very different, with hotly debated topics such as school starting age.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Whitebread, người điều hành PEDAL, được đào tạo làm giáo viên tiểu học vào đầu những năm 1970, khi, theo ông mô tả, "việc dạy trẻ nhỏ phần lớn là một lĩnh vực yên ả, không chịu tác động của bất kỳ tranh luận hay tranh cãi trí tuệ nghiêm túc nào." Hiện nay, bối cảnh đã rất khác, với những chủ đề gây tranh cãi dữ dội như độ tuổi bắt đầu đi học.

"Somehow the importance of play has been lost in recent decades. It's regarded as something trivial, or even as something negative that contrasts with 'work'. Let's not lose sight of its benefits, and the fundamental contributions it makes to human achievements in the arts, sciences and technology. Let's make sure children have a rich diet of play experiences."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Bằng cách nào đó, tầm quan trọng của trò chơi đã bị lãng quên trong những thập kỷ gần đây. Nó được xem như điều tầm thường, hoặc thậm chí là tiêu cực, trái ngược với 'công việc'. Chúng ta đừng quên những lợi ích của nó, và những đóng góp cơ bản mà nó mang lại cho thành tựu của con người trong nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Hãy đảm bảo rằng trẻ em có một nền tảng phong phú với các trải nghiệm vui chơi."
Passage 2 · The Growth of Bike-Sharing Schemes Around the World
Sự phát triển của các chương trình chia sẻ xe đạp trên thế giới

A. The original idea for an urban bike-sharing scheme dates back to a summer's day in Amsterdam in 1965. Provo, the organisation that came up with the idea, was a group of Dutch activists who wanted to change society. They believed the scheme, which was known as the Witte Fietsenplan, was an answer to the perceived threats of air pollution and consumerism. In the centre of Amsterdam, they painted a small number of used bikes white. They also distributed leaflets describing the dangers of cars and inviting people to use the white bikes. The bikes were then left unlocked at various locations around the city, to be used by anyone in need of transport.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Ý tưởng ban đầu về một chương trình chia sẻ xe đạp đô thị xuất hiện vào một ngày hè ở Amsterdam năm 1965. Provo, tổ chức đưa ra ý tưởng này, là một nhóm các nhà hoạt động người Hà Lan muốn thay đổi xã hội. Họ tin rằng chương trình, được biết đến với tên gọi Witte Fietsenplan, là câu trả lời cho những mối đe dọa về ô nhiễm không khí và chủ nghĩa tiêu dùng mà họ cảm nhận. Ở trung tâm Amsterdam, họ sơn một số lượng nhỏ xe đạp đã qua sử dụng thành màu trắng. Họ cũng phát tờ rơi mô tả nguy hiểm của ô tô và mời mọi người sử dụng những chiếc xe đạp trắng này. Các xe đạp sau đó được để mở khóa tại nhiều địa điểm khác nhau trong thành phố, để bất kỳ ai cần phương tiện di chuyển đều có thể sử dụng.

B. Luud Schimmelpennink, a Dutch industrial engineer who still lives and cycles in Amsterdam, was heavily involved in the original scheme. He recalls how the scheme succeeded in attracting a great deal of attention - particularly when it came to publicising Provo's aims - but struggled to get off the ground. The police were opposed to Provo's initiatives and almost as soon as the white bikes were distributed around the city, they removed them. However, for Schimmelpennink and for bike-sharing schemes in general, this was just the beginning. "The first Witte Fietsenplan was just a symbolic thing," he says. "We painted a few bikes white, that was all. Things got more serious when I became a member of the Amsterdam city council two years later. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Luud Schimmelpennink, một kỹ sư công nghiệp người Hà Lan vẫn sống và đi xe đạp ở Amsterdam, đã tham gia rất tích cực vào chương trình ban đầu. Ông nhớ lại cách mà chương trình đã thu hút được rất nhiều sự chú ý — - đặc biệt khi nói đến việc quảng bá mục tiêu của Provo — - nhưng lại gặp khó khăn trong việc triển khai. Cảnh sát phản đối các sáng kiến của Provo và gần như ngay sau khi những chiếc xe đạp trắng được phân phát khắp thành phố, họ đã thu hồi chúng. Tuy nhiên, đối với Schimmelpennink và các chương trình chia sẻ xe đạp nói chung, đây chỉ mới là khởi đầu. "Witte Fietsenplan đầu tiên chỉ mang tính biểu tượng thôi," ông nói. "Chúng tôi chỉ sơn một vài chiếc xe đạp màu trắng, thế là xong. Mọi chuyện trở nên nghiêm túc hơn khi tôi trở thành thành viên hội đồng thành phố Amsterdam hai năm sau đó."

C. Schimmelpennink seized this opportunity to present a more elaborate Witte Fietsenplan to the city council. "My idea was that the municipality of Amsterdam would distribute 10,000 white bikes over the city, for everyone to use," he explains. "I made serious calculations. It turned out that a white bicycle - per person, per kilometre - would cost the municipality only 10% of what it contributed to public transport per person per kilometre. "Nevertheless, the council unanimously rejected the plan. "They said that the bicycle belongs to the past. They saw a glorious future for the car," says Schimmelpennink. But he was not in the least discouraged.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Schimmelpennink đã nắm lấy cơ hội này để trình bày một Witte Fietsenplan chi tiết hơn trước hội đồng thành phố. "Ý tưởng của tôi là chính quyền thành phố Amsterdam sẽ phân phối 10.000 chiếc xe đạp trắng trên toàn thành phố, để mọi người đều có thể sử dụng," ông giải thích. "Tôi đã thực hiện các tính toán nghiêm túc. Kết quả cho thấy một chiếc xe đạp trắng — - tính theo mỗi người, mỗi kilomet — - chỉ tốn 10% chi phí mà chính quyền bỏ ra cho vận tải công cộng theo cùng tiêu chuẩn. "Tuy nhiên, hội đồng đã nhất trí bác bỏ kế hoạch. "Họ nói rằng xe đạp thuộc về quá khứ. Họ nhìn thấy một tương lai rực rỡ cho ô tô," Schimmelpennink kể. Nhưng ông không hề nản lòng.

D. Schimmelpennink never stopped believing in bike-sharing, and in the mid-90s, two Danes asked for his help to set up a system in Copenhagen. The result was the world's first large-scale bike-share programme. It worked on a deposit: "You dropped a coin in the bike and when you returned it, you got your money back. "After setting up the Danish system, Schimmelpennink decided to try his luck again in the Netherlands - and this time he succeeded in arousing the interest of the Dutch Ministry of Transport. "Times had changed," he recalls. "People had become more environmentally conscious, and the Danish experiment had proved that bike-sharing was a real possibility. "A new Witte Fietsenplan was launched in 1999 in Amsterdam. However, riding a white bike was no longer free; it cost one guilder per trip and payment was made with a chip card developed by the Dutch bank Postbank. Schimmelpennink designed conspicuous, sturdy white bikes locked in special racks which could be opened with the chip card - the plan started with 250 bikes, distributed over five stations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Schimmelpennink không bao giờ ngừng tin vào chia sẻ xe đạp, và vào giữa những năm 1990, hai người Đan Mạch đã nhờ ông giúp thiết lập một hệ thống ở Copenhagen. Kết quả là chương trình chia sẻ xe đạp quy mô lớn đầu tiên trên thế giới ra đời. Nó vận hành theo hình thức đặt cọc: "Bạn bỏ một đồng xu vào xe đạp và khi trả lại, bạn nhận lại tiền của mình." Sau khi thiết lập hệ thống ở Đan Mạch, Schimmelpennink quyết định thử vận may một lần nữa ở Hà Lan — - và lần này ông đã thành công trong việc thu hút sự quan tâm của Bộ Giao thông Hà Lan. "Thời thế đã thay đổi," ông nhớ lại. "Mọi người trở nên ý thức hơn về môi trường, và thí nghiệm ở Đan Mạch đã chứng minh rằng chia sẻ xe đạp là hoàn toàn khả thi." Một Witte Fietsenplan mới được triển khai năm 1999 tại Amsterdam. Tuy nhiên, việc đi xe đạp trắng không còn miễn phí; mỗi chuyến đi tốn một guilder và thanh toán bằng thẻ chip do ngân hàng Hà Lan Postbank phát triển. Schimmelpennink thiết kế những chiếc xe đạp trắng nổi bật, chắc chắn, được khóa trong các giá đặc biệt có thể mở bằng thẻ chip — - kế hoạch bắt đầu với 250 xe, phân bổ tại năm trạm.

E. Theo Molenaar, who was a system designer for the project, worked alongside Schimmelpennink. "I remember when we were testing the bike racks, he announced that he had already designed better ones. But of course, we had to go through with the ones we had. "The system, however, was prone to vandalism and theft. "After every weekend there would always be a couple of bikes missing," Molenaar says. "I really have no idea what people did with them, because they could instantly be recognised as white bikes. "But the biggest blow came when Postbank decided to abolish the chip card, because it wasn't profitable. "That chip card was pivotal to the system," Molenaar says. "To continue the project we would have needed to set up another system, but the business partner had lost interest. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Theo Molenaar, người thiết kế hệ thống cho dự án, làm việc cùng với Schimmelpennink. "Tôi nhớ khi chúng tôi đang thử nghiệm các giá đỡ xe đạp, ông ấy thông báo rằng đã thiết kế những giá tốt hơn. Nhưng tất nhiên, chúng tôi vẫn phải sử dụng những giá hiện có." Tuy nhiên, hệ thống này dễ bị phá hoại và trộm cắp. "Sau mỗi cuối tuần luôn có một vài chiếc xe biến mất," Molenaar nói. "Tôi thực sự không biết mọi người làm gì với chúng, vì chúng có thể dễ dàng nhận ra là xe đạp trắng." Nhưng đòn đánh mạnh nhất đến khi Postbank quyết định loại bỏ thẻ chip vì không có lợi nhuận. "Thẻ chip đó là yếu tố then chốt của hệ thống," Molenaar nói. "Để tiếp tục dự án, chúng tôi sẽ phải thiết lập một hệ thống khác, nhưng đối tác kinh doanh đã mất hứng thú."

F. Schimmelpennink was disappointed, but - characteristically - not for long. In 2002 he got a call from the French advertising corporation JC Decaux, who wanted to set up his bike-sharing scheme in Vienna. "That went really well. After Vienna, they set up a system in Lyon. Then in 2007, Paris followed. That was a decisive moment in the history of bike-sharing. "The huge and unexpected success of the Parisian bike-sharing programme, which now boasts more than 20,000 bicycles, inspired cities all over the world to set up their own schemes, all modelled on Schimmelpennink's. "It's wonderful that this happened," he says. "But financially I didn't really benefit from it, because I never filed for a patent."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Schimmelpennink thất vọng, nhưng — - theo đặc trưng của ông — - không lâu. Năm 2002, ông nhận được cuộc gọi từ tập đoàn quảng cáo Pháp JC Decaux, muốn thiết lập chương trình chia sẻ xe đạp của ông tại Vienna. "Điều đó diễn ra rất suôn sẻ. Sau Vienna, họ thiết lập một hệ thống ở Lyon. Rồi năm 2007, Paris tiếp bước. Đó là một khoảnh khắc quyết định trong lịch sử chia sẻ xe đạp." Thành công lớn và bất ngờ của chương trình chia sẻ xe đạp Paris, hiện có hơn 20.000 xe đạp, đã truyền cảm hứng cho các thành phố trên toàn thế giới thiết lập các chương trình riêng, tất cả đều mô phỏng theo mô hình của Schimmelpennink. "Thật tuyệt vời khi điều này xảy ra," ông nói. "Nhưng về mặt tài chính, tôi thực sự không thu được lợi gì, vì tôi chưa bao giờ đăng ký bằng sáng chế."

G. In Amsterdam today, 38% of all trips are made by bike and, along with Copenhagen, it is regarded as one of the two most cycle-friendly capitals in the world - but the city never got another Witte Fietsenplan. Molenaar believes this may be because everybody in Amsterdam already has a bike. Schimmelpennink, however, cannot see that this changes Amsterdam's need for a bike-sharing scheme. "People who travel on the underground don't carry their bikes around. But often they need additional transport to reach their final destination. "Although he thinks it is strange that a city like Amsterdam does not have a successful bike-sharing scheme, he is optimistic about the future. "In the '60s we didn't stand a chance because people were prepared to give their lives to keep cars in the city. But that mentality has totally changed. Today everybody longs for cities that are not dominated by cars."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Ngày nay tại Amsterdam, 38% các chuyến đi được thực hiện bằng xe đạp và, cùng với Copenhagen, được coi là một trong hai thủ đô thân thiện với xe đạp nhất thế giới — - nhưng thành phố này chưa bao giờ có một Witte Fietsenplan mới. Molenaar cho rằng điều này có thể vì mọi người ở Amsterdam đều đã có xe đạp. Tuy nhiên, Schimmelpennink không thấy điều đó làm thay đổi nhu cầu về một chương trình chia sẻ xe đạp ở Amsterdam. "Những người đi tàu điện ngầm không mang theo xe đạp. Nhưng họ thường cần phương tiện bổ sung để đến đích cuối cùng." Mặc dù ông thấy lạ khi một thành phố như Amsterdam không có chương trình chia sẻ xe đạp thành công, ông vẫn lạc quan về tương lai. "Vào những năm 60, chúng tôi không có cơ hội vì mọi người sẵn sàng hy sinh để giữ ô tô trong thành phố. Nhưng tư duy đó đã hoàn toàn thay đổi. Ngày nay, mọi người đều khao khát những thành phố không bị ô tô chi phối."
Passage 3 · Motivational Factors and the Hospitality Industry
Các yếu tố tạo động lực trong ngành khách sạn

A critical ingredient in the success of hotels is developing and maintaining superior performance from their employees. How is that accomplished? What Human Resource Management (HRM) practices should organizations invest in to acquire and retain great employees?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một yếu tố then chốt trong thành công của các khách sạn là phát triển và duy trì hiệu suất xuất sắc từ phía nhân viên của họ. Điều này được thực hiện như thế nào? Các tổ chức nên đầu tư vào những thực hành Quản trị Nhân sự (HRM) nào để thu hút và giữ chân những nhân viên xuất sắc?

Some hotels aim to provide superior working conditions for their employees. The idea originated from workplaces - usually in the non-service sector - that emphasized fun and enjoyment as part of work-life balance. By contrast, the service sector, and more specifically hotels, has traditionally not extended these practices to address basic employee needs, such as good working conditions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một số khách sạn hướng tới việc cung cấp điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân viên của họ. Ý tưởng này bắt nguồn từ các nơi làm việc — - thường là ở các ngành phi dịch vụ — - nơi coi trọng niềm vui và sự thoải mái như một phần của cân bằng công việc-cuộc sống. Ngược lại, ngành dịch vụ, đặc biệt là các khách sạn, truyền thống chưa áp dụng những thực hành này để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nhân viên, chẳng hạn như điều kiện làm việc tốt.

Pfeffer (1994) emphasizes that in order to succeed in a global business environment, organizations must make investment in Human Resource Management (HRM) to allow them to acquire employees who possess better skills and capabilities than their competitors. This investment will be to their competitive advantage. Despite this recognition of the importance of employee development, the hospitality industry has historically been dominated by underdeveloped HR practices (Lucas, 2002).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pfeffer (1994) nhấn mạnh rằng để thành công trong môi trường kinh doanh toàn cầu, các tổ chức phải đầu tư vào Quản trị Nhân sự (HRM) để có thể thu hút những nhân viên sở hữu kỹ năng và năng lực vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. Khoản đầu tư này sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh của họ. Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển nhân viên đã được nhận thức, nhưng ngành khách sạn về cơ bản vẫn bị chi phối bởi những thực hành HRM chưa phát triển (Lucas, 2002).

Lucas also points out that "the substance of HRM practices does not appear to be designed to foster constructive relations with employees or to represent a managerial approach that enables developing and drawing out the full potential of people, even though employees may be broadly satisfied with many aspects of their work" (Lucas, 2002). In addition, or maybe as a result, high employee turnover has been a recurring problem throughout the hospitality industry. Among the many cited reasons are low compensation, inadequate benefits, poor working conditions and compromised employee morale and attitudes (Maroudas et al. , 2008).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lucas cũng chỉ ra rằng "bản chất của các thực hành HRM dường như không được thiết kế để thúc đẩy mối quan hệ tích cực với nhân viên hoặc thể hiện một cách tiếp cận quản lý giúp phát triển và khai thác toàn bộ tiềm năng con người, mặc dù nhân viên có thể khá hài lòng với nhiều khía cạnh công việc của họ" (Lucas, 2002). Thêm vào đó, hoặc có thể là hệ quả, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao đã trở thành một vấn đề lặp đi lặp lại trong ngành khách sạn. Một số lý do được trích dẫn bao gồm lương thấp, phúc lợi không đầy đủ, điều kiện làm việc kém và tinh thần, thái độ nhân viên bị ảnh hưởng (Maroudas et al., 2008).

Ng and Sorensen (2008) demonstrated that when managers provide recognition to employees, motivate employees to work together, and remove obstacles preventing effective performance, employees feel more obligated to stay with the company. This was succinctly summarized by Michel et al. (2013): "Providing support to employees gives them the confidence to perform their jobs better and the motivation to stay with the organization. "Hospitality organizations can therefore enhance employee motivation and retention through the development and improvement of their working conditions. These conditions are inherently linked to the working environment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ng và Sorensen (2008) chứng minh rằng khi các nhà quản lý công nhận thành tích của nhân viên, khuyến khích nhân viên làm việc nhóm và loại bỏ những rào cản cản trở hiệu suất, nhân viên cảm thấy có trách nhiệm hơn trong việc gắn bó với công ty. Điều này được Michel và cộng sự (2013) tóm gọn: "Việc hỗ trợ nhân viên mang lại cho họ sự tự tin để thực hiện công việc tốt hơn và động lực để gắn bó với tổ chức." Do đó, các tổ chức trong ngành khách sạn có thể tăng cường động lực và giữ chân nhân viên thông qua việc phát triển và cải thiện điều kiện làm việc. Những điều kiện này vốn gắn liền với môi trường làm việc.

While it seems likely that employees' reactions to their job characteristics could be affected by a predisposition to view their work environment negatively, no evidence exists to support this hypothesis (Spector et al. , 2000). However, given the opportunity, many people will find something to complain about in relation to their workplace (Poulston, 2009). There is a strong link between the perceptions of employees and particular factors of their work environment that are separate from the work itself, including company policies, salary and vacations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặc dù có vẻ hợp lý khi phản ứng của nhân viên đối với các đặc điểm công việc có thể bị ảnh hưởng bởi xu hướng nhìn nhận môi trường làm việc một cách tiêu cực, nhưng không có bằng chứng nào ủng hộ giả thuyết này (Spector et al., 2000). Tuy nhiên, nếu có cơ hội, nhiều người sẽ tìm thấy điều gì đó để phàn nàn liên quan đến nơi làm việc của họ (Poulston, 2009). Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa nhận thức của nhân viên và các yếu tố cụ thể trong môi trường làm việc, tách biệt với công việc thực tế, bao gồm chính sách công ty, lương và kỳ nghỉ.

Such conditions are particularly troubling for the luxury hotel market, where high-quality service, requiring a sophisticated approach to HRM, is recognized as a critical source of competitive advantage (Maroudas et al. , 2008). In a real sense, the services of hotel employees represent their industry (Schneider and Bowen, 1993). This representation has commonly been limited to guest experiences. This suggests that there has been a dichotomy between the guest environment provided in luxury hotels and the working conditions of their employees.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những điều kiện như vậy đặc biệt đáng lo ngại đối với thị trường khách sạn cao cấp, nơi dịch vụ chất lượng cao, đòi hỏi cách tiếp cận HRM tinh vi, được coi là nguồn lợi thế cạnh tranh then chốt (Maroudas et al., 2008). Thật sự, dịch vụ của nhân viên khách sạn đại diện cho cả ngành công nghiệp của họ (Schneider và Bowen, 1993). Tuy nhiên, sự đại diện này thường chỉ giới hạn ở trải nghiệm của khách. Điều này gợi ý rằng tồn tại một sự phân đôi giữa môi trường dành cho khách tại các khách sạn cao cấp và điều kiện làm việc của nhân viên.

It is therefore essential for hotel management to develop HRM practices that enable them to inspire and retain competent employees. This requires an understanding of what motivates employees at different levels of management and different stages of their careers (Enz and Siguaw, 2000). This implies that it is beneficial for hotel managers to understand what practices are most favorable to increase employee satisfaction and retention.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Do đó, điều quan trọng là quản lý khách sạn phải phát triển các thực hành HRM giúp họ truyền cảm hứng và giữ chân nhân viên có năng lực. Điều này đòi hỏi phải hiểu được điều gì thúc đẩy nhân viên ở các cấp quản lý khác nhau và các giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp của họ (Enz và Siguaw, 2000). Điều này ngụ ý rằng việc các nhà quản lý khách sạn hiểu được những thực hành nào có lợi nhất để tăng sự hài lòng và giữ chân nhân viên là điều cần thiết.

Herzberg (1966) proposes that people have two major types of needs, the first being extrinsic motivation factors relating to the context in which work is performed, rather than the work itself. These include working conditions and job security. When these factors are unfavorable, job dissatisfaction may result. Significantly, though, just fulfilling these needs does not result in satisfaction, but only in the reduction of dissatisfaction (Maroudas et al. , 2008).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Herzberg (1966) đề xuất rằng con người có hai loại nhu cầu chính, loại thứ nhất là các yếu tố động lực bên ngoài liên quan đến bối cảnh thực hiện công việc, chứ không phải công việc trực tiếp. Chúng bao gồm điều kiện làm việc và an ninh công việc. Khi những yếu tố này không thuận lợi, có thể dẫn đến sự không hài lòng với công việc. Tuy nhiên, đáng chú ý là chỉ đáp ứng những nhu cầu này không tạo ra sự hài lòng, mà chỉ giảm bớt sự không hài lòng (Maroudas et al., 2008).

Employees also have intrinsic motivation needs or motivators, which include such factors as achievement and recognition. Unlike extrinsic factors, motivator factors may ideally result in job satisfaction (Maroudas et al. , 2008). Herzberg's (1966) theory discusses the need for a 'balance' of these two types of needs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhân viên cũng có các nhu cầu động lực nội tại, hay còn gọi là các yếu tố thúc đẩy, bao gồm các yếu tố như thành tích và sự công nhận. Không giống như các yếu tố bên ngoài, các yếu tố thúc đẩy này lý tưởng có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc (Maroudas et al., 2008). Lý thuyết của Herzberg (1966) đề cập đến sự cần thiết phải 'cân bằng' hai loại nhu cầu này.

The impact of fun as a motivating factor at work has also been explored. For example, Tews, Michel and Stafford (2013) conducted a study focusing on staff from a chain of themed restaurants in the United States. It was found that fun activities had a favorable impact on performance and manager support for fun had a favorable impact in reducing turnover. Their findings support the view that fun may indeed have a beneficial effect, but the framing of that fun must be carefully aligned with both organizational goals and employee characteristics. "Managers must learn how to achieve the delicate balance of allowing employees the freedom to enjoy themselves at work while simultaneously maintaining high levels of performance" (Tews et al. , 2013).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tác động của việc tạo niềm vui như một yếu tố động lực tại nơi làm việc cũng đã được nghiên cứu. Ví dụ, Tews, Michel và Stafford (2013) tiến hành một nghiên cứu tập trung vào nhân viên của một chuỗi nhà hàng theo chủ đề tại Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy các hoạt động vui chơi có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất, và sự ủng hộ của quản lý đối với niềm vui có tác động tích cực trong việc giảm tỷ lệ nghỉ việc. Những phát hiện này ủng hộ quan điểm rằng niềm vui thực sự có thể mang lại hiệu quả, nhưng cách thức tổ chức niềm vui đó phải được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với cả mục tiêu tổ chức và đặc điểm của nhân viên. "Các nhà quản lý phải học cách đạt được sự cân bằng tinh tế giữa việc cho nhân viên tự do tận hưởng công việc và đồng thời duy trì hiệu suất cao" (Tews et al., 2013).

Deery (2008) has recommended several actions that can be adopted at the organizational level to retain good staff as well as assist in balancing work and family life. Those particularly appropriate to the hospitality industry include allowing adequate breaks during the working day, staff functions that involve families, and providing health and well-being opportunities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Deery (2008) đã đề xuất một số hành động có thể được áp dụng ở cấp độ tổ chức nhằm giữ chân nhân viên giỏi cũng như hỗ trợ cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. Những biện pháp đặc biệt phù hợp với ngành khách sạn bao gồm cho phép nghỉ ngơi đầy đủ trong ngày làm việc, tổ chức các hoạt động dành cho nhân viên có sự tham gia của gia đình, và cung cấp các cơ hội chăm sóc sức khỏe và nâng cao phúc lợi.

Test 2

Passage 1 · Alexander Henderson (1831-1913)
Alexander Henderson — nhiếp ảnh gia phong cảnh Scotland-Canada

Alexander Henderson was born in Scotland in 1831 and was the son of a successful merchant. His grandfather, also called Alexander, had founded the family business, and later became the first chairman of the National Bank of Scotland. The family had extensive landholdings in Scotland. Besides its residence in Edinburgh, it owned Press Estate, 650 acres of farmland about 35 miles southeast of the city. The family often stayed at Press Castle, the large mansion on the northern edge of the property, and Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Alexander Henderson sinh ra ở Scotland vào năm 1831 và là con trai của một thương nhân thành công. Ông nội của ông, cũng tên là Alexander, đã thành lập doanh nghiệp gia đình, và sau đó trở thành chủ tịch đầu tiên của Ngân hàng Quốc gia Scotland. Gia đình sở hữu nhiều bất động sản rộng lớn ở Scotland. Ngoài dinh thự ở Edinburgh, họ còn sở hữu Press Estate, một trang trại rộng 650 mẫu Anh cách thành phố khoảng 35 dặm về phía đông nam. Gia đình thường lưu trú tại Press Castle, dinh thự lớn ở rìa phía bắc của khu đất, và Alexander đã dành phần lớn tuổi thơ ở khu vực này, chơi đùa trên bãi biển gần Eyemouth hoặc câu cá ở các dòng suối gần đó.

Even after he went to school at Murcheston Academy on the outskirts of Edinburgh, Henderson returned to Press at weekends. In 1849 he began a three-year apprenticeship to become an accountant. Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family. In October 1855, however, he emigrated to Canada with his wife Agnes Elder Robertson and they settled in Montreal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
gay cả sau khi ông đi học tại Học viện Murcheston ở ngoại ô Edinburgh, Henderson vẫn trở về Press vào cuối tuần. Năm 1849, ông bắt đầu chương trình học việc kéo dài ba năm để trở thành kế toán. Mặc dù ông không bao giờ thích triển vọng của một sự nghiệp kinh doanh, ông vẫn kiên trì với nó để làm hài lòng gia đình. Tuy nhiên, vào tháng 10 năm 1855, ông di cư đến Canada cùng vợ là Agnes Elder Robertson và họ định cư ở Montreal.

Henderson learned photography in Montreal around the year 1857 and quickly took it up as a serious amateur. He became a personal friend and colleague of the Scottish-Canadian photographer William Notman. The two men made a photographic excursion to Niagara Falls in 1860 and they cooperated on experiments with magnesium flares as a source of artificial light in 1865. They belonged to the same societies and were among the founding members of the Art Association of Montreal. Henderson acted as chairman of the association's first meeting, which was held in Notman's studio on 11 January 1860.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Henderson học nhiếp ảnh ở Montreal vào khoảng năm 1857 và nhanh chóng theo đuổi nó như một người nghiệp dư nghiêm túc. Ông trở thành bạn thân và đồng nghiệp của nhiếp ảnh gia người Scotland-Canada William Notman. Hai người đàn ông đã thực hiện một chuyến du ngoạn nhiếp ảnh đến Thác Niagara vào năm 1860 và họ hợp tác trong các thí nghiệm với đèn flash magiê như một nguồn sáng nhân tạo vào năm 1865. Họ thuộc cùng các hội đoàn và là một trong những thành viên sáng lập của Hiệp hội Nghệ thuật Montreal. Henderson giữ vai trò chủ tọa cuộc họp đầu tiên của hiệp hội, được tổ chức tại studio của Notman vào ngày 11 tháng 1 năm 1860.

In spite of their friendship, their styles of photography were quite different. While Notman's landscapes were noted for their bold realism, Henderson for the first 20 years of his career produced romantic images, showing the strong influence of the British landscape tradition. His artistic and technical progress was rapid and in 1865 he published his first major collection of landscape photographs. The publication had limited circulation (only seven copies have ever been found), and was called Canadian Views and Studies. The contents of each copy vary significantly and have proved a useful source for evaluating Henderson's early work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặc dù họ là bạn bè, phong cách nhiếp ảnh của họ khá khác biệt. Trong khi các bức ảnh phong cảnh của Notman nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực táo bạo, Henderson trong 20 năm đầu sự nghiệp đã tạo ra những hình ảnh lãng mạn, thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thống phong cảnh Anh. Sự tiến bộ nghệ thuật và kỹ thuật của ông diễn ra nhanh chóng và vào năm 1865, ông xuất bản bộ sưu tập ảnh phong cảnh lớn đầu tiên. Ấn bản này có số lượng phát hành hạn chế (chỉ tìm thấy bảy bản sao), và được gọi là Canadian Views and Studies. Nội dung của mỗi bản sao khác nhau đáng kể và đã chứng minh là nguồn tài liệu hữu ích để đánh giá tác phẩm ban đầu của Henderson.

In 1866, he gave up his business to open a photographic studio, advertising himself as a portrait and landscape photographer. From about 1870 he dropped portraiture to specialize in landscape photography and other views. His numerous photographs of city life revealed in street scenes, houses, and markets are alive with human activity, and although his favourite subject was landscape he usually composed his scenes around such human pursuits as farming the land, cutting ice on a river, or sailing down a woodland stream. There was sufficient demand for these types of scenes and others he took depicting the lumber trade, steamboats and waterfalls to enable him to make a living. There was little competing hobby or amateur photography before the late 1880s because of the time-consuming techniques involved and the weight of the equipment. People wanted to buy photographs as souvenirs of a trip or as gifts, and catering to this market, Henderson had stock photographs on display at his studio for mounting, framing, or inclusion in albums.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1866, ông từ bỏ công việc kinh doanh để mở một studio nhiếp ảnh, quảng cáo bản thân là nhiếp ảnh gia chân dung và phong cảnh. Từ khoảng năm 1870, ông bỏ nhiếp ảnh chân dung để chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh và các góc nhìn khác. Những bức ảnh đông đảo của ông về cuộc sống thành phố được thể hiện qua các cảnh đường phố, nhà cửa và chợ búa tràn đầy hoạt động con người, và mặc dù chủ đề yêu thích của ông là phong cảnh, ông thường sắp xếp các cảnh quay quanh các hoạt động con người như canh tác đất đai, cắt băng trên sông, hoặc chèo thuyền xuôi dòng suối rừng. Có đủ nhu cầu cho những loại cảnh này và các bức ảnh khác mà ông chụp miêu tả ngành lâm nghiệp, tàu hơi nước và thác nước để ông có thể kiếm sống. Trước cuối những năm 1880, ít có nhiếp ảnh nghiệp dư hoặc sở thích cạnh tranh vì các kỹ thuật tốn thời gian và trọng lượng của thiết bị. Mọi người muốn mua ảnh làm kỷ niệm chuyến đi hoặc làm quà tặng, và để đáp ứng thị trường này, Henderson trưng bày ảnh lưu kho tại studio của mình để lắp ráp, đóng khung hoặc đưa vào album.

Henderson frequently exhibited his photographs in Montreal and abroad, in London, Edinburgh, Dublin, Paris, New York, and Philadelphia. He met with greater success in 1877 and 1878 in New York when he won first prizes in the exhibition held by E and H T Anthony and Company for landscapes using the Lambertype process. In 1878 his work won second prize at the world exhibition in Paris.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Henderson thường xuyên trưng bày ảnh của mình ở Montreal và nước ngoài, tại London, Edinburgh, Dublin, Paris, New York và Philadelphia. Ông đạt được thành công lớn hơn vào năm 1877 và 1878 tại New York khi giành giải nhất trong triển lãm do E and H T Anthony and Company tổ chức cho các bức ảnh phong cảnh sử dụng quy trình Lambertype (giải thích thêm: một kỹ thuật in ảnh lịch sử). Năm 1878, tác phẩm của ông giành giải nhì tại triển lãm thế giới ở Paris.

In the 1870s and 1880s Henderson travelled widely throughout Quebec and Ontario, in Canada, documenting the major cities of the two provinces and many of the villages in Quebec. He was especially fond of the wilderness and often travelled by canoe on the Blanche, du Lievre, and other noted eastern rivers. He went on several occasions to the Maritimes and in 1872 he sailed by yacht along the lower north shore of the St Lawrence River. That same year, while in the lower St Lawrence River region, he took some photographs of the construction of the Intercolonial Railway. This undertaking led in 1875 to a commission from the railway to record the principal structures along the almost-completed line connecting Montreal to Halifax. Commissions from other railways followed. In 1876 he photographed bridges on the Quebec, Montreal, Ottawa and Occidental Railway between Montreal and Ottawa. In 1885 he went west along the Canadian Pacific Railway (CPR) as far as Rogers Pass in British Columbia, where he took photographs of the mountains and the progress of construction.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong những năm 1870 và 1880, Henderson du hành rộng rãi khắp Quebec và Ontario ở Canada, ghi chép các thành phố lớn của hai tỉnh và nhiều làng mạc ở Quebec. Ông đặc biệt yêu thích vùng hoang dã và thường du hành bằng ca nô trên sông Blanche, du Lievre và các sông nổi tiếng khác ở phía đông. Ông đã đến Maritimes nhiều lần và năm 1872, ông đi thuyền buồm dọc bờ bắc hạ lưu sông St Lawrence. Cùng năm đó, khi ở vùng hạ lưu sông St Lawrence, ông chụp một số ảnh về việc xây dựng Đường sắt Liên thuộc địa. Công việc này dẫn đến một hợp đồng từ đường sắt vào năm 1875 để ghi lại các công trình chính dọc tuyến đường gần hoàn thành nối Montreal với Halifax. Các hợp đồng từ các đường sắt khác theo sau. Năm 1876, ông chụp ảnh các cây cầu trên Đường sắt Quebec, Montreal, Ottawa và Occidental giữa Montreal và Ottawa. Năm 1885, ông đi về phía tây dọc Đường sắt Thái Bình Dương Canada (CPR) đến tận Rogers Pass ở British Columbia, nơi ông chụp ảnh các ngọn núi và tiến độ xây dựng.

In 1892 Henderson accepted a full-time position with the CPR as manager of a photographic department which he was to set up and administer. His duties included spending four months in the field each year. That summer he made his second trip west, photographing extensively along the railway line as far as Victoria. He continued in this post until 1897, when he retired completely from photography.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1892, Henderson chấp nhận vị trí toàn thời gian với CPR với vai trò quản lý bộ phận nhiếp ảnh mà ông phải thiết lập và quản lý. Nhiệm vụ của ông bao gồm dành bốn tháng ngoài thực địa mỗi năm. Mùa hè năm đó, ông thực hiện chuyến đi thứ hai về phía tây, chụp ảnh rộng rãi dọc tuyến đường sắt đến tận Victoria. Ông tiếp tục vị trí này đến năm 1897, khi ông nghỉ hưu hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh.

When Henderson died in 1913, his huge collection of glass negatives was stored in the basement of his house. Today collections of his work are held at the National Archives of Canada, Ottawa, and the McCord Museum of Canadian History, Montreal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi Henderson qua đời năm 1913, bộ sưu tập âm bản kính khổng lồ của ông được lưu trữ trong tầng hầm nhà ông. Ngày nay, các bộ sưu tập tác phẩm của ông được lưu giữ tại Lưu trữ Quốc gia Canada ở Ottawa và Bảo tàng Lịch sử Canada McCord ở Montreal.
Passage 2 · Back to the Future of Skyscraper Design
Trở về tương lai của thiết kế nhà chọc trời

Answers to the problem of excessive electricity use by skyscrapers and large public buildings can be found in ingenious but forgotten architectural designs of the 19th and early-20th centuries

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Câu trả lời cho vấn đề sử dụng điện quá mức bởi các tòa nhà chọc trời và các tòa nhà công cộng lớn có thể được tìm thấy trong những thiết kế kiến trúc khéo léo nhưng đã bị lãng quên từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20

A. The Recovery of Natural Environments in Architecture by Professor Alan Short is the culmination of 30 years of research and award-winning green building design by Short and colleagues in Architecture, Engineering, Applied Maths and Earth Sciences at the University of Cambridge.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Cuốn sách "The Recovery of Natural Environments in Architecture" của Giáo sư Alan Short là đỉnh cao của 30 năm nghiên cứu và thiết kế tòa nhà xanh đoạt giải thưởng bởi Short và các đồng nghiệp trong lĩnh vực Kiến trúc, Kỹ thuật, Toán học Ứng dụng và Khoa học Trái Đất tại Đại học Cambridge.

"The crisis in building design is already here," said Short. "Policy makers think you can solve energy and building problems with gadgets. You can't. As global temperatures continue to rise, we are going to continue to squander more and more energy on keeping our buildings mechanically cool until we have run out of capacity. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Khủng hoảng trong thiết kế tòa nhà đã ở đây rồi," Short nói. "Các nhà hoạch định chính sách nghĩ rằng bạn có thể giải quyết vấn đề năng lượng và tòa nhà bằng các thiết bị. Bạn không thể. Khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, chúng ta sẽ tiếp tục lãng phí ngày càng nhiều năng lượng để giữ cho các tòa nhà mát mẻ một cách cơ học cho đến khi chúng ta hết công suất."

B. Short is calling for a sweeping reinvention of how skyscrapers and major public buildings are designed - to end the reliance on sealed buildings which exist solely via the 'life support' system of vast air conditioning units.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Short đang kêu gọi một sự tái tạo toàn diện về cách thiết kế các tòa nhà chọc trời và các tòa nhà công cộng lớn - để chấm dứt sự phụ thuộc vào các tòa nhà kín mít chỉ tồn tại nhờ hệ thống 'hỗ trợ sự sống' của các đơn vị điều hòa không khí khổng lồ.

Instead, he shows it is entirely possible to accommodate natural ventilation and cooling in large buildings by looking into the past, before the widespread introduction of air conditioning systems, which were 'relentlessly and aggressively marketed' by their inventors.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thay vào đó, ông ấy cho thấy hoàn toàn có thể tích hợp thông gió và làm mát tự nhiên trong các tòa nhà lớn bằng cách nhìn lại quá khứ, trước khi hệ thống điều hòa không khí được giới thiệu rộng rãi, vốn được 'tiếp thị không ngừng nghỉ và hung hăng' bởi các nhà phát minh của chúng.

C. Short points out that to make most contemporary buildings habitable, they have to be sealed and air conditioned. The energy use and carbon emissions this generates is spectacular and largely unnecessary. Buildings in the West account for 40-50% of electricity usage, generating substantial carbon emissions, and the rest of the world is catching up at a frightening rate. Short regards glass, steel and air-conditioned skyscrapers as symbols of status, rather than practical ways of meeting our requirements.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Short chỉ ra rằng để làm cho hầu hết các tòa nhà đương đại có thể ở được, chúng phải được kín mít và điều hòa không khí. Việc sử dụng năng lượng và phát thải carbon mà điều này tạo ra là đáng kinh ngạc và phần lớn không cần thiết. Các tòa nhà ở phương Tây chiếm 40-50% lượng điện sử dụng, tạo ra lượng phát thải carbon đáng kể, và phần còn lại của thế giới đang bắt kịp với tốc độ đáng sợ. Short coi các tòa nhà chọc trời bằng kính, thép và điều hòa không khí như biểu tượng của địa vị, thay vì cách thức thực tế để đáp ứng nhu cầu của chúng ta.

D. Short's book highlights a developing and sophisticated art and science of ventilating buildings through the 19th and earlier-20th centuries, including the design of ingeniously ventilated hospitals. Of particular interest were those built to the designs of John Shaw Billings, including the first Johns Hopkins Hospital in the US city of Baltimore (1873-1889).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Cuốn sách của Short nhấn mạnh một nghệ thuật và khoa học phát triển và tinh vi về thông gió tòa nhà qua thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, bao gồm thiết kế của các bệnh viện được thông gió khéo léo. Đặc biệt đáng chú ý là những bệnh viện được xây dựng theo thiết kế của John Shaw Billings, bao gồm Bệnh viện Johns Hopkins đầu tiên ở thành phố Baltimore của Mỹ (1873-1889).

"We spent three years digitally modelling Billings' final designs," says Short. "We put pathogens* in the airstreams, modelled for someone with tuberculosis (TB) coughing in the wards and we found the ventilation systems in the room would have kept other patients safe from harm. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Chúng tôi đã dành ba năm để mô hình hóa kỹ thuật số các thiết kế cuối cùng của Billings," Short nói. "Chúng tôi đặt các mầm bệnh (pathogens) vào dòng không khí, mô hình hóa cho một người bị lao phổi (TB) ho trong các phòng bệnh và chúng tôi thấy rằng hệ thống thông gió trong phòng sẽ giữ cho các bệnh nhân khác an toàn khỏi bị hại."

E. "We discovered that 19th-century hospital wards could generate up to 24 air changes an hour - that's similar to the performance of a modern-day, computer-controlled operating theatre. We believe you could build wards based on these principles now. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. "Chúng tôi phát hiện ra rằng các phòng bệnh viện thế kỷ 19 có thể tạo ra lên đến 24 lần thay đổi không khí mỗi giờ - điều đó tương tự như hiệu suất của một phòng mổ hiện đại được kiểm soát bằng máy tính. Chúng tôi tin rằng bạn có thể xây dựng các phòng bệnh dựa trên những nguyên tắc này ngay bây giờ."

"Single rooms are not appropriate for all patients. Communal wards appropriate for certain patients - older people with dementia, for example - would work just as well in today's hospitals, at a fraction of the energy cost. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Phòng đơn không phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Các phòng chung phù hợp cho một số bệnh nhân - ví dụ, người cao tuổi bị sa sút trí tuệ - sẽ hoạt động tốt như nhau trong các bệnh viện ngày nay, với chi phí năng lượng chỉ bằng một phần nhỏ."

Professor Short contends the mindset and skill-sets behind these designs have been completely lost, lamenting the disappearance of expertly designed theatres, opera houses, and other buildings where up to half the volume of the building was given over to ensuring everyone got fresh air.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Giáo sư Short lập luận rằng tư duy và bộ kỹ năng đằng sau những thiết kế này đã hoàn toàn bị mất đi, than tiếc về sự biến mất của các nhà hát, nhà hát opera được thiết kế chuyên nghiệp, và các tòa nhà khác nơi mà lên đến một nửa thể tích của tòa nhà được dành để đảm bảo mọi người nhận được không khí trong lành.

F. Much of the ingenuity present in 19th-century hospital and building design was driven by a panicked public clamouring for buildings that could protect against what was thought to be the lethal threat of miasmas - toxic air that spread disease. Miasmas were feared as the principal agents of disease and epidemics for centuries, and were used to explain the spread of infection from the Middle Ages right through to the cholera outbreaks in London and Paris during the 1850s. Foul air, rather than germs, was believed to be the main driver of 'hospital fever', leading to disease and frequent death. The prosperous steered clear of hospitals. While miasma theory has been long since disproved, Short has for the last 30 years advocated a return to some of the building design principles produced in its wake.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Phần lớn sự khéo léo trong thiết kế bệnh viện và tòa nhà thế kỷ 19 được thúc đẩy bởi công chúng hoảng loạn đòi hỏi các tòa nhà có thể bảo vệ chống lại những gì được cho là mối đe dọa chết người của miasmas - không khí độc hại lan truyền bệnh tật. Miasmas được sợ hãi như các tác nhân chính của bệnh tật và dịch bệnh trong nhiều thế kỷ, và được sử dụng để giải thích sự lan truyền nhiễm trùng từ Thời Trung Cổ cho đến các đợt bùng phát dịch tả ở London và Paris trong những năm 1850. Không khí ô uế, thay vì vi trùng, được tin là động lực chính của 'sốt bệnh viện', dẫn đến bệnh tật và cái chết thường xuyên. Những người thịnh vượng tránh xa bệnh viện. Mặc dù lý thuyết miasma đã bị bác bỏ từ lâu, Short đã ủng hộ trong 30 năm qua việc quay trở lại một số nguyên tắc thiết kế tòa nhà được tạo ra sau đó. (giải thích thêm: miasmas là lý thuyết cổ xưa về không khí xấu gây bệnh)

G. Today, huge amounts of a building's space and construction cost are given over to air conditioning. "But I have designed and built a series of buildings over the past three decades which have tried to reinvent some of these ideas and then measure what happens. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Ngày nay, một lượng lớn không gian và chi phí xây dựng của tòa nhà được dành cho điều hòa không khí. "Nhưng tôi đã thiết kế và xây dựng một loạt tòa nhà trong ba thập kỷ qua nhằm cố gắng tái tạo một số ý tưởng này và sau đó đo lường những gì xảy ra."

"To go forward into our new low-energy, low-carbon future, we would be well advised to look back at design before our high-energy, high-carbon present appeared. What is surprising is what a rich legacy we have abandoned. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Để tiến tới tương lai năng lượng thấp, carbon thấp mới của chúng ta, chúng ta nên khôn ngoan khi nhìn lại thiết kế trước khi hiện tại năng lượng cao, carbon cao của chúng ta xuất hiện. Điều đáng ngạc nhiên là di sản phong phú mà chúng ta đã bỏ qua."

H. Successful examples of Short's approach include the Queen's Building at De Montfort University in Leicester. Containing as many as 2,000 staff and students, the entire building is naturally ventilated, passively cooled and naturally lit, including the two largest auditoria, each seating more than 150 people. The award-winning building uses a fraction of the electricity of comparable buildings in the UK. Short contends that glass skyscrapers in London and around the world will become a liability over the next 20 or 30 years if climate modelling predictions and energy price rises come to pass as expected.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Các ví dụ thành công về cách tiếp cận của Short bao gồm Tòa nhà Queen's tại Đại học De Montfort ở Leicester. Chứa đến 2.000 nhân viên và sinh viên, toàn bộ tòa nhà được thông gió tự nhiên, làm mát thụ động và chiếu sáng tự nhiên, bao gồm hai hội trường lớn nhất, mỗi cái chứa hơn 150 người. Tòa nhà đoạt giải thưởng sử dụng chỉ một phần nhỏ điện năng so với các tòa nhà tương đương ở Anh. Short lập luận rằng các tòa nhà chọc trời bằng kính ở London và trên toàn thế giới sẽ trở thành gánh nặng trong 20 hoặc 30 năm tới nếu các dự đoán mô hình khí hậu và tăng giá năng lượng xảy ra như dự kiến.

I. He is convinced that sufficiently cooled skyscrapers using the natural environment can be produced in almost any climate. He and his team have worked on hybrid buildings in the harsh climates of Beijing and Chicago - built with natural ventilation assisted by back-up air conditioning - which, surprisingly perhaps, can be switched off more than half the time on milder days and during the spring and autumn.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Ông ấy tin chắc rằng các tòa nhà chọc trời được làm mát đầy đủ bằng cách sử dụng môi trường tự nhiên có thể được sản xuất ở hầu hết mọi khí hậu. Ông ấy và nhóm của mình đã làm việc trên các tòa nhà lai ở khí hậu khắc nghiệt của Bắc Kinh và Chicago - được xây dựng với thông gió tự nhiên hỗ trợ bởi điều hòa không khí dự phòng - mà, có lẽ đáng ngạc nhiên, có thể tắt hơn một nửa thời gian vào những ngày ôn hòa và trong mùa xuân và thu.

Short looks at how we might reimagine the cities, offices and homes of the future. Maybe it's time we changed our outlook.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Short xem xét cách chúng ta có thể tái tưởng tượng các thành phố, văn phòng và nhà ở của tương lai. Có lẽ đã đến lúc chúng ta thay đổi quan điểm của mình.
Passage 3 · Why Companies Should Welcome Disorder
Vì sao doanh nghiệp nên chào đón sự hỗn loạn

A. Organisation is big business. Whether it is of our lives - all those inboxes and calendars - or how companies are structured, a multi-billion dollar industry helps to meet this need.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Tổ chức là một ngành kinh doanh lớn. Dù là tổ chức cuộc sống của chúng ta - tất cả những hộp thư đến và lịch trình - hay cách các công ty được cấu trúc, một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la giúp đáp ứng nhu cầu này.

We have more strategies for time management, project management and self-organisation than at any other time in human history. We are told that we ought to organise our company, our home life, our week, our day and even our sleep, all as a means to becoming more productive. Every week, countless seminars and workshops take place around the world to tell a paying public that they ought to structure their lives in order to achieve this.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta có nhiều chiến lược hơn cho quản lý thời gian, quản lý dự án và tự tổ chức so với bất kỳ thời điểm nào khác trong lịch sử nhân loại. Chúng ta được bảo rằng chúng ta nên tổ chức công ty, cuộc sống gia đình, tuần, ngày và thậm chí cả giấc ngủ của mình, tất cả như một phương tiện để trở nên năng suất hơn. Mỗi tuần, vô số hội thảo và hội thảo diễn ra trên toàn thế giới để nói với công chúng trả phí rằng họ nên cấu trúc cuộc sống của mình để đạt được điều này.

This rhetoric has also crept into the thinking of business leaders and entrepreneurs, much to the delight of self-proclaimed perfectionists with the need to get everything right. The number of business schools and graduates has massively increased over the past 50 years, essentially teaching people how to organise well.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lời lẽ này cũng đã len lỏi vào suy nghĩ của các nhà lãnh đạo kinh doanh và doanh nhân, khiến những người tự xưng là người cầu toàn với nhu cầu làm mọi thứ đúng đắn rất hài lòng. Số lượng trường kinh doanh và sinh viên tốt nghiệp đã tăng mạnh trong 50 năm qua, về cơ bản dạy mọi người cách tổ chức tốt.

B. Ironically, however, the number of businesses that fail has also steadily increased. Work-related stress has increased. A large proportion of workers from all demographics claim to be dissatisfied with the way their work is structured and the way they are managed.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Tuy nhiên, một cách mỉa mai, số lượng doanh nghiệp thất bại cũng đã tăng đều đặn. Căng thẳng liên quan đến công việc đã tăng lên. Một tỷ lệ lớn công nhân từ tất cả các nhóm nhân khẩu học tuyên bố không hài lòng với cách công việc của họ được cấu trúc và cách họ được quản lý.

This begs the question: what has gone wrong? Why is it that on paper the drive for organisation seems a sure shot for increasing productivity, but in reality falls well short of what is expected?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều này đặt ra câu hỏi: điều gì đã sai? Tại sao trên giấy tờ, động lực cho tổ chức dường như là một cách chắc chắn để tăng năng suất, nhưng trên thực tế lại kém xa so với những gì mong đợi?

C. This has been a problem for a while now. Frederick Taylor was one of the forefathers of scientific management. Writing in the first half of the 20th century, he designed a number of principles to improve the efficiency of the work process, which have since become widespread in modern companies. So the approach has been around for a while.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Đây đã là một vấn đề từ lâu. Frederick Taylor là một trong những người tiên phong của quản lý khoa học. Viết vào nửa đầu thế kỷ 20, ông đã thiết kế một số nguyên tắc để cải thiện hiệu quả của quy trình làm việc, mà kể từ đó đã trở nên phổ biến trong các công ty hiện đại. Vì vậy, cách tiếp cận này đã tồn tại từ lâu.

D. New research suggests that this obsession with efficiency is misguided. The problem is not necessarily the management theories or strategies we use to organise our work; it's the basic assumptions we hold in approaching how we work. Here it's the assumption that order is a necessary condition for productivity. This assumption has also fostered the idea that disorder must be detrimental to organisational productivity. The result is that businesses and people spend time and money organising themselves for the sake of organising, rather than actually looking at the end goal and usefulness of such an effort.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nghiên cứu mới cho thấy rằng sự ám ảnh với hiệu quả này là sai lầm. Vấn đề không nhất thiết là các lý thuyết quản lý hoặc chiến lược chúng ta sử dụng để tổ chức công việc; mà là các giả định cơ bản chúng ta giữ khi tiếp cận cách chúng ta làm việc. Ở đây là giả định rằng trật tự là điều kiện cần thiết cho năng suất. Giả định này cũng đã nuôi dưỡng ý tưởng rằng sự rối loạn chắc chắn có hại cho năng suất tổ chức. Kết quả là các doanh nghiệp và con người dành thời gian và tiền bạc để tổ chức bản thân vì lợi ích của việc tổ chức, thay vì thực sự nhìn vào mục tiêu cuối cùng và tính hữu ích của nỗ lực đó.

E. What's more, recent studies show that order actually has diminishing returns. Order does increase productivity to a certain extent, but eventually the usefulness of the process of organisation, and the benefit it yields, reduce until the point where any further increase in order reduces productivity. Some argue that in a business, if the cost of formally structuring something outweighs the benefit of doing it, then that thing ought not to be formally structured. Instead, the resources involved can be better used elsewhere.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Hơn nữa, các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng trật tự thực sự có lợi nhuận giảm dần. Trật tự tăng năng suất đến một mức độ nhất định, nhưng cuối cùng tính hữu ích của quy trình tổ chức, và lợi ích mà nó mang lại, giảm xuống cho đến điểm mà bất kỳ sự tăng thêm nào về trật tự đều làm giảm năng suất. Một số người lập luận rằng trong kinh doanh, nếu chi phí cấu trúc chính thức một thứ gì đó vượt quá lợi ích của việc làm điều đó, thì thứ đó không nên được cấu trúc chính thức. Thay vào đó, các nguồn lực liên quan có thể được sử dụng tốt hơn ở nơi khác.

F. In fact, research shows that, when innovating, the best approach is to create an environment devoid of structure and hierarchy and enable everyone involved to engage as one organic group. These environments can lead to new solutions that, under conventionally structured environments (filled with bottlenecks in terms of information flow, power structures, rules, and routines) would never be reached.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Trên thực tế, nghiên cứu cho thấy rằng, khi đổi mới, cách tiếp cận tốt nhất là tạo ra một môi trường không có cấu trúc và thứ bậc và cho phép mọi người liên quan tham gia như một nhóm hữu cơ. Những môi trường này có thể dẫn đến các giải pháp mới mà dưới môi trường cấu trúc thông thường (đầy rẫy nút thắt cổ chai về luồng thông tin, cấu trúc quyền lực, quy tắc và thói quen) sẽ không bao giờ đạt được.

G. In recent times companies have slowly started to embrace this disorganisation. Many of them embrace it in terms of perception (embracing the idea of disorder, as opposed to fearing it) and in terms of process (putting mechanisms in place to reduce structure).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Gần đây, các công ty đã dần dần bắt đầu chấp nhận sự thiếu tổ chức này. Nhiều công ty chấp nhận nó về mặt nhận thức (chấp nhận ý tưởng về sự rối loạn, thay vì sợ hãi nó) và về mặt quy trình (đặt các cơ chế để giảm cấu trúc).

For example, Oticon, a large Danish manufacturer of hearing aids, used what it called a 'spaghetti' structure in order to reduce the organisation's rigid hierarchies. This involved scrapping formal job titles and giving staff huge amounts of ownership over their own time and projects. This approach proved to be highly successful initially, with clear improvements in worker productivity in all facets of the business.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ví dụ, Oticon, một nhà sản xuất máy trợ thính lớn của Đan Mạch, đã sử dụng cái mà họ gọi là cấu trúc 'spaghetti' để giảm thứ bậc cứng nhắc của tổ chức. Điều này liên quan đến việc loại bỏ các chức danh công việc chính thức và trao cho nhân viên lượng lớn quyền sở hữu đối với thời gian và dự án của riêng họ. Cách tiếp cận này đã chứng minh là rất thành công ban đầu, với những cải thiện rõ ràng về năng suất công nhân ở tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp. (giải thích thêm: cấu trúc 'spaghetti' ám chỉ cấu trúc lộn xộn, không theo thứ bậc truyền thống như món mì spaghetti rối)

In similar fashion, the former chairman of General Electric embraced disorganisation, putting forward the idea of the 'boundaryless' organisation. Again, it involves breaking down the barriers between different parts of a company and encouraging virtual collaboration and flexible working. Google and a number of other tech companies have embraced (at least in part) these kinds of flexible structures, facilitated by technology and strong company values which glue people together.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo cách tương tự, cựu chủ tịch của General Electric đã chấp nhận sự thiếu tổ chức, đưa ra ý tưởng về tổ chức 'không biên giới'. Một lần nữa, nó liên quan đến việc phá bỏ các rào cản giữa các bộ phận khác nhau của công ty và khuyến khích hợp tác ảo và làm việc linh hoạt. Google và một số công ty công nghệ khác đã chấp nhận (ít nhất là một phần) những loại cấu trúc linh hoạt này, được hỗ trợ bởi công nghệ và các giá trị công ty mạnh mẽ giúp gắn kết mọi người lại với nhau.

H. A word of warning to others thinking of jumping on this bandwagon: the evidence so far suggests disorder, much like order, also seems to have diminishing utility, and can also have detrimental effects on performance if overused. Like order, disorder should be embraced only so far as it is useful. But we should not fear it - nor venerate one over the other. This research also shows that we should continually question whether or not our existing assumptions work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Một lời cảnh báo cho những người khác đang nghĩ đến việc nhảy lên chuyến tàu này: bằng chứng cho đến nay cho thấy sự rối loạn, giống như trật tự, cũng dường như có tính hữu ích giảm dần, và cũng có thể có tác động bất lợi đến hiệu suất nếu lạm dụng. Giống như trật tự, sự rối loạn nên được chấp nhận chỉ đến mức độ mà nó hữu ích. Nhưng chúng ta không nên sợ hãi nó - cũng không tôn sùng cái này hơn cái kia. Nghiên cứu này cũng cho thấy rằng chúng ta nên liên tục đặt câu hỏi liệu các giả định hiện tại của chúng ta có hoạt động hay không.

Test 3

Passage 1 · The Concept of Intelligence
Khái niệm về trí thông minh

A. Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. In other words, people all have unconscious notions - known as 'implicit theories' - of intelligence, but no one knows for certain what it actually is. This chapter addresses how people conceptualize intelligence, whatever it may actually be.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Xem theo một cách, mọi người đều biết trí thông minh là gì; xem theo cách khác, không ai biết. Nói cách khác, mọi người đều có những khái niệm vô thức - được gọi là 'lý thuyết ngầm' - về trí thông minh, nhưng không ai biết chắc chắn nó thực sự là gì. Chương này đề cập đến cách mọi người khái niệm hóa trí thông minh, dù nó thực sự là gì đi nữa.

But why should we even care what people think intelligence is, as opposed only to valuing whatever it actually is? There are at least four reasons people's conceptions of intelligence matter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng tại sao chúng ta thậm chí nên quan tâm đến những gì mọi người nghĩ trí thông minh là gì, thay vì chỉ đánh giá cao những gì nó thực sự là? Có ít nhất bốn lý do mà khái niệm của mọi người về trí thông minh lại quan trọng.

B. First, implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. To better understand the judgments people make about their own and others' abilities, it is useful to learn about people's implicit theories. For example, parents' implicit theories of their children's language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children's speech. More generally, parents' implicit theories of intelligence will determine at what ages they believe their children are ready to perform various cognitive tasks. Job interviewers will make hiring decisions on the basis of their implicit theories of intelligence. People will decide who to be friends with on the basis of such theories. In sum, knowledge about implicit theories of intelligence is important because this knowledge is so often used by people to make judgments in the course of their everyday lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Thứ nhất, lý thuyết ngầm về trí thông minh thúc đẩy cách mà mọi người nhận thức và đánh giá trí thông minh của chính mình và của người khác. Để hiểu rõ hơn về những phán đoán mà mọi người đưa ra về khả năng của chính mình và của người khác, việc học về lý thuyết ngầm của mọi người là hữu ích. Ví dụ, lý thuyết ngầm của cha mẹ về sự phát triển ngôn ngữ của con cái sẽ quyết định ở độ tuổi nào họ sẵn sàng thực hiện các sửa chữa khác nhau trong lời nói của con cái. Nói chung hơn, lý thuyết ngầm của cha mẹ về trí thông minh sẽ quyết định ở độ tuổi nào họ tin rằng con cái sẵn sàng thực hiện các nhiệm vụ nhận thức khác nhau. Những người phỏng vấn việc làm sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng dựa trên lý thuyết ngầm của họ về trí thông minh. Mọi người sẽ quyết định kết bạn với ai dựa trên những lý thuyết như vậy. Tóm lại, kiến thức về lý thuyết ngầm về trí thông minh là quan trọng vì kiến thức này thường được mọi người sử dụng để đưa ra phán đoán trong cuộc sống hàng ngày của họ.

C. Second, the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories. Thus it is useful to find out what these implicit theories are. Implicit theories provide a framework that is useful in defining the general scope of a phenomenon - especially a not-well-understood phenomenon. These implicit theories can suggest what aspects of the phenomenon have been more or less attended to in previous investigations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Thứ hai, lý thuyết ngầm của các nhà nghiên cứu khoa học cuối cùng dẫn đến lý thuyết rõ ràng của họ. Do đó, việc tìm hiểu những lý thuyết ngầm này là gì là hữu ích. Lý thuyết ngầm cung cấp một khung hữu ích trong việc định nghĩa phạm vi tổng quát của một hiện tượng - đặc biệt là một hiện tượng chưa được hiểu rõ. Những lý thuyết ngầm này có thể gợi ý những khía cạnh nào của hiện tượng đã được chú ý nhiều hơn hoặc ít hơn trong các cuộc điều tra trước đó.

D. Third, implicit theories can be useful when an investigator suspects that existing explicit theories are wrong or misleading. If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong. But the possibility also needs to be taken into account that the explicit theories are wrong and in need of correction or supplementation. For example, some implicit theories of intelligence suggest the need for expansion of some of our explicit theories of the construct.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Thứ ba, lý thuyết ngầm có thể hữu ích khi một nhà nghiên cứu nghi ngờ rằng các lý thuyết rõ ràng hiện có là sai hoặc gây hiểu lầm. Nếu một cuộc điều tra về lý thuyết ngầm tiết lộ ít sự tương ứng giữa lý thuyết ngầm và rõ ràng hiện có, thì lý thuyết ngầm có thể sai. Nhưng cũng cần tính đến khả năng rằng các lý thuyết rõ ràng là sai và cần được sửa chữa hoặc bổ sung. Ví dụ, một số lý thuyết ngầm về trí thông minh gợi ý nhu cầu mở rộng một số lý thuyết rõ ràng của chúng ta về khái niệm này.

E. Finally, understanding implicit theories of intelligence can help elucidate developmental and cross-cultural differences. As mentioned earlier, people have expectations for intellectual performances that differ for children of different ages. How these expectations differ is in part a function of culture. For example, expectations for children who participate in Western-style schooling are almost certain to be different from those for children who do not participate in such schooling.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Cuối cùng, việc hiểu lý thuyết ngầm về trí thông minh có thể giúp làm rõ sự khác biệt về phát triển và liên văn hóa. Như đã đề cập trước đó, mọi người có những kỳ vọng về hiệu suất trí tuệ khác nhau đối với trẻ em ở các độ tuổi khác nhau. Cách mà những kỳ vọng này khác nhau một phần là chức năng của văn hóa. Ví dụ, kỳ vọng đối với trẻ em tham gia vào giáo dục kiểu phương Tây hầu như chắc chắn khác với những kỳ vọng đối với trẻ em không tham gia vào giáo dục như vậy.

F. I have suggested that there are three major implicit theories of how intelligence relates to society as a whole (Sternberg, 1997). These might be called Hamiltonian, Jeffersonian, and Jacksonian. These views are not based strictly, but rather, loosely, on the philosophies of Alexander Hamilton, Thomas Jefferson, and Andrew Jackson, three great statesmen in the history of the United States.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tôi đã gợi ý rằng có ba lý thuyết ngầm chính về cách trí thông minh liên hệ với xã hội nói chung (Sternberg, 1997). Những lý thuyết này có thể được gọi là Hamiltonian, Jeffersonian và Jacksonian. Những quan điểm này không dựa nghiêm ngặt, mà là lỏng lẻo, trên triết lý của Alexander Hamilton, Thomas Jefferson và Andrew Jackson, ba nhà lãnh đạo vĩ đại trong lịch sử Hoa Kỳ. (giải thích thêm: Hamiltonian, Jeffersonian, Jacksonian là các thuật ngữ ám chỉ quan điểm dựa trên tư tưởng của các nhân vật lịch sử này)

G. The Hamiltonian view, which is similar to the Platonic view, is that people are born with different levels of intelligence and that those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line, whether they are called government officials or, in Plato's term, philosopher-kings. Herrnstein and Murray (1994) seem to have shared this belief when they wrote about the emergence of a cognitive (high-IQ) elite, which eventually would have to take responsibility for the largely irresponsible masses of non-elite (low-IQ) people who cannot take care of themselves. Left to themselves, the unintelligent would create, as they always have created, a kind of chaos.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Quan điểm Hamiltonian, tương tự như quan điểm Platonic, là con người sinh ra với các mức độ trí thông minh khác nhau và những người ít thông minh hơn cần sự giúp đỡ của những người thông minh hơn để giữ họ trong giới hạn, dù họ được gọi là quan chức chính phủ hay, theo thuật ngữ của Plato, các nhà triết học-vua. Herrnstein và Murray (1994) dường như đã chia sẻ niềm tin này khi họ viết về sự nổi lên của một tầng lớp tinh hoa nhận thức (IQ cao), cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm cho đám đông phần lớn vô trách nhiệm thuộc tầng lớp không tinh hoa (IQ thấp) không thể tự chăm sóc bản thân. Nếu để mặc họ, những người không thông minh sẽ tạo ra, như họ luôn tạo ra, một loại hỗn loạn.

H. The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities, but they do not necessarily avail themselves equally of these opportunities and are not necessarily equally rewarded for their accomplishments. People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity. Low achievers are not rewarded to the same extent as high achievers. In the Jeffersonian view, the goal of education is not to favor or foster an elite, as in the Hamiltonian tradition, but rather to allow children the opportunities to make full use of the skills they have. My own views are similar to these (Sternberg, 1997).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Quan điểm Jeffersonian là con người nên có cơ hội bình đẳng, nhưng họ không nhất thiết tận dụng bình đẳng những cơ hội này và không nhất thiết được thưởng bình đẳng cho thành tựu của mình. Con người được thưởng cho những gì họ đạt được, nếu được trao cơ hội bình đẳng. Những người đạt thành tựu thấp không được thưởng ở mức độ giống như những người đạt thành tựu cao. Trong quan điểm Jeffersonian, mục tiêu của giáo dục không phải là ưu đãi hoặc nuôi dưỡng một tầng lớp tinh hoa, như trong truyền thống Hamiltonian, mà là cho phép trẻ em có cơ hội tận dụng đầy đủ kỹ năng mà chúng có. Quan điểm của chính tôi tương tự như những điều này (Sternberg, 1997).

I. The Jacksonian view is that all people are equal, not only as human beings but in terms of their competencies - that one person would serve as well as another in government or on a jury or in almost any position of responsibility. In this view of democracy, people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned. In this view, we do not need or want any institutions that might lead to favoring one group over another.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Quan điểm Jacksonian là tất cả con người đều bình đẳng, không chỉ với tư cách con người mà còn về mặt năng lực - rằng một người sẽ phục vụ tốt như một người khác trong chính phủ hoặc trong bồi thẩm đoàn hoặc trong hầu hết bất kỳ vị trí trách nhiệm nào. Trong quan điểm dân chủ này, con người về cơ bản có thể thay thế lẫn nhau ngoại trừ các kỹ năng chuyên môn, tất cả đều có thể học được. Trong quan điểm này, chúng ta không cần hoặc muốn bất kỳ tổ chức nào có thể dẫn đến việc ưu đãi một nhóm hơn nhóm khác.

J. Implicit theories of intelligence and of the relationship of intelligence to society perhaps need to be considered more carefully than they have been because they often serve as underlying presuppositions for explicit theories and even experimental designs that are then taken as scientific contributions. Until scholars are able to discuss their implicit theories and thus their assumptions, they are likely to miss the point of what others are saying when discussing their explicit theories and their data.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
J. Lý thuyết ngầm về trí thông minh và về mối quan hệ của trí thông minh với xã hội có lẽ cần được xem xét cẩn thận hơn so với những gì đã có vì chúng thường đóng vai trò là những giả định cơ bản cho các lý thuyết rõ ràng và thậm chí cả thiết kế thí nghiệm mà sau đó được coi là đóng góp khoa học. Cho đến khi các học giả có thể thảo luận về lý thuyết ngầm của họ và do đó là các giả định của họ, họ có khả năng bỏ lỡ ý chính của những gì người khác đang nói khi thảo luận về lý thuyết rõ ràng và dữ liệu của họ.
Passage 2 · Saving Bugs to Find New Drugs
Cứu côn trùng để tìm ra thuốc mới

A. More drugs than you might think are derived from, or inspired by, compounds found in living things. Looking to nature for the soothing and curing of our ailments is nothing new - we have been doing it for tens of thousands of years. You only have to look at other primates - such as the capuchin monkeys who rub themselves with toxin-oozing millipedes to deter mosquitoes, or the chimpanzees who use noxious forest plants to rid themselves of intestinal parasites - to realise that our ancient ancestors too probably had a basic grasp of medicine.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Có nhiều loại thuốc hơn bạn nghĩ được lấy từ, hoặc lấy cảm hứng từ, các hợp chất tìm thấy trong các sinh vật sống. Việc tìm đến thiên nhiên để làm dịu và chữa lành các bệnh tật của chúng ta không phải là điều mới mẻ - chúng ta đã làm điều đó trong hàng chục nghìn năm. Bạn chỉ cần nhìn vào các loài linh trưởng khác - chẳng hạn như khỉ capuchin chà xát cơ thể với những con rết tiết ra độc tố để xua đuổi muỗi, hoặc tinh tinh sử dụng các loại cây rừng độc hại để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột - để nhận ra rằng tổ tiên cổ xưa của chúng ta cũng có lẽ đã nắm được kiến thức cơ bản về y học.

B. Pharmaceutical science and chemistry built on these ancient foundations and perfected the extraction, characterisation, modification and testing of these natural products. Then, for a while, modern pharmaceutical science moved its focus away from nature and into the laboratory, designing chemical compounds from scratch. The main cause of this shift is that although there are plenty of promising chemical compounds in nature, finding them is far from easy. Securing sufficient numbers of the organism in question, isolating and characterising the compounds of interest, and producing large quantities of these compounds are all significant hurdles.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Khoa học dược phẩm và hóa học đã xây dựng trên những nền tảng cổ xưa này và hoàn thiện việc chiết xuất, đặc trưng hóa, sửa đổi và kiểm tra các sản phẩm tự nhiên này. Sau đó, trong một thời gian, khoa học dược phẩm hiện đại đã chuyển hướng tập trung khỏi thiên nhiên và vào phòng thí nghiệm, thiết kế các hợp chất hóa học từ đầu. Nguyên nhân chính của sự chuyển dịch này là mặc dù có rất nhiều hợp chất hóa học đầy hứa hẹn trong thiên nhiên, nhưng việc tìm kiếm chúng không hề dễ dàng. Việc đảm bảo số lượng đủ của sinh vật liên quan, cô lập và đặc trưng hóa các hợp chất quan tâm, và sản xuất số lượng lớn các hợp chất này đều là những trở ngại lớn.

C. Laboratory-based drug discovery has achieved varying levels of success, something which has now prompted the development of new approaches focusing once again on natural products. With the ability to mine genomes for useful compounds, it is now evident that we have barely scratched the surface of nature's molecular diversity. This realisation, together with several looming health crises, such as antibiotic resistance, has put bioprospecting - the search for useful compounds in nature - firmly back on the map.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Việc phát hiện thuốc dựa trên phòng thí nghiệm đã đạt được các mức độ thành công khác nhau, điều này giờ đây đã thúc đẩy sự phát triển của các cách tiếp cận mới tập trung một lần nữa vào các sản phẩm tự nhiên. Với khả năng khai thác bộ gen để tìm các hợp chất hữu ích, giờ đây rõ ràng là chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của sự đa dạng phân tử trong thiên nhiên. Nhận thức này, cùng với một số khủng hoảng sức khỏe đang rình rập, chẳng hạn như kháng kháng sinh, đã đưa bioprospecting - việc tìm kiếm các hợp chất hữu ích trong thiên nhiên - trở lại vững chắc trên bản đồ. (giải thích thêm: bioprospecting là hoạt động tìm kiếm và khai thác nguồn tài nguyên sinh học để phát triển sản phẩm thương mại, như thuốc men)

D. Insects are the undisputed masters of the terrestrial domain, where they occupy every possible niche. Consequently, they have a bewildering array of interactions with other organisms, something which has driven the evolution of an enormous range of very interesting compounds for defensive and offensive purposes. Their remarkable diversity exceeds that of every other group of animals on the planet combined. Yet even though insects are far and away the most diverse animals in existence, their potential as sources of therapeutic compounds is yet to be realised.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Côn trùng là những bậc thầy không thể tranh cãi của lãnh thổ trên cạn, nơi chúng chiếm giữ mọi ngóc ngách có thể. Do đó, chúng có một loạt tương tác đáng kinh ngạc với các sinh vật khác, điều này đã thúc đẩy sự tiến hóa của một loạt hợp chất rất thú vị cho mục đích phòng thủ và tấn công. Sự đa dạng đáng kinh ngạc của chúng vượt quá tổng hợp của mọi nhóm động vật khác trên hành tinh. Tuy nhiên, mặc dù côn trùng là những động vật đa dạng nhất tồn tại, tiềm năng của chúng như nguồn cung cấp các hợp chất điều trị vẫn chưa được khai thác.

E. From the tiny proportion of insects that have been investigated, several promising compounds have been identified. For example, alloferon, an antimicrobial compound produced by blow fly larvae, is used as an antiviral and antitumor agent in South Korea and Russia. The larvae of a few other insect species are being investigated for the potent antimicrobial compounds they produce. Meanwhile, a compound from the venom of the wasp Polybia paulista has potential in cancer treatment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Từ tỷ lệ nhỏ côn trùng đã được nghiên cứu, một số hợp chất đầy hứa hẹn đã được xác định. Ví dụ, alloferon, một hợp chất kháng khuẩn được sản xuất bởi ấu trùng ruồi xanh, được sử dụng như một chất kháng virus và chống u ở Hàn Quốc và Nga. Ấu trùng của một số loài côn trùng khác đang được nghiên cứu về các hợp chất kháng khuẩn mạnh mẽ mà chúng sản xuất. Trong khi đó, một hợp chất từ nọc độc của ong bắp cày Polybia paulista có tiềm năng trong điều trị ung thư.

F. Why is it that insects have received relatively little attention in bioprospecting? Firstly, there are so many insects that, without some manner of targeted approach, investigating this huge variety of species is a daunting task. Secondly, insects are generally very small, and the glands inside them that secrete potentially useful compounds are smaller still. This can make it difficult to obtain sufficient quantities of the compound for subsequent testing. Thirdly, although we consider insects to be everywhere, the reality of this ubiquity is vast numbers of a few extremely common species. Many insect species are infrequently encountered and very difficult to rear in captivity, which, again, can leave us with insufficient material to work with.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tại sao côn trùng lại nhận được sự chú ý tương đối ít trong bioprospecting? Thứ nhất, có quá nhiều côn trùng đến nỗi, mà không có cách tiếp cận nhắm mục tiêu nào đó, việc nghiên cứu sự đa dạng khổng lồ của các loài này là một nhiệm vụ đáng sợ. Thứ hai, côn trùng thường rất nhỏ, và các tuyến bên trong chúng tiết ra các hợp chất tiềm năng hữu ích còn nhỏ hơn nữa. Điều này có thể làm khó khăn trong việc thu được đủ lượng hợp chất cho các thử nghiệm tiếp theo. Thứ ba, mặc dù chúng ta coi côn trùng ở khắp mọi nơi, thực tế của sự phổ biến này là số lượng lớn của một vài loài cực kỳ phổ biến. Nhiều loài côn trùng hiếm khi được gặp và rất khó nuôi nhốt, điều này một lần nữa có thể để lại cho chúng ta lượng vật liệu không đủ để làm việc.

G. My colleagues and I at Aberystwyth University in the UK have developed an approach in which we use our knowledge of ecology as a guide to target our efforts. The creatures that particularly interest us are the many insects that secrete powerful poison for subduing prey and keeping it fresh for future consumption. There are even more insects that are masters of exploiting filthy habitats, such as faeces and carcasses, where they are regularly challenged by thousands of micro-organisms. These insects have many antimicrobial compounds for dealing with pathogenic bacteria and fungi, suggesting that there is certainly potential to find many compounds that can serve as or inspire new antibiotics.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Đồng nghiệp của tôi và tôi tại Đại học Aberystwyth ở Vương quốc Anh đã phát triển một cách tiếp cận mà trong đó chúng tôi sử dụng kiến thức về sinh thái học làm hướng dẫn để nhắm mục tiêu nỗ lực của mình. Những sinh vật đặc biệt khiến chúng tôi quan tâm là nhiều loài côn trùng tiết ra chất độc mạnh để chế ngự con mồi và giữ nó tươi cho việc tiêu thụ sau này. Có thậm chí còn nhiều côn trùng hơn là bậc thầy trong việc khai thác các môi trường bẩn thỉu, chẳng hạn như phân và xác chết, nơi chúng thường xuyên bị thách thức bởi hàng nghìn vi sinh vật. Những côn trùng này có nhiều hợp chất kháng khuẩn để đối phó với vi khuẩn và nấm gây bệnh, gợi ý rằng chắc chắn có tiềm năng để tìm thấy nhiều hợp chất có thể phục vụ như hoặc truyền cảm hứng cho các kháng sinh mới.

H. Although natural history knowledge points us in the right direction, it doesn't solve the problems associated with obtaining useful compounds from insects. Fortunately, it is now possible to snip out the stretches of the insect's DNA that carry the codes for the interesting compounds and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced. And although the road from isolating and characterising compounds with desirable qualities to developing a commercial product is very long and full of pitfalls, the variety of successful animal-derived pharmaceuticals on the market demonstrates there is a precedent here that is worth exploring.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Mặc dù kiến thức lịch sử tự nhiên chỉ dẫn chúng ta theo hướng đúng, nhưng nó không giải quyết được các vấn đề liên quan đến việc thu được các hợp chất hữu ích từ côn trùng. May mắn thay, giờ đây có thể cắt ra các đoạn DNA của côn trùng mang mã cho các hợp chất thú vị và chèn chúng vào các dòng tế bào cho phép sản xuất số lượng lớn hơn. Và mặc dù con đường từ việc cô lập và đặc trưng hóa các hợp chất có chất lượng mong muốn đến phát triển một sản phẩm thương mại là rất dài và đầy rẫy cạm bẫy, sự đa dạng của các dược phẩm có nguồn gốc từ động vật thành công trên thị trường chứng minh rằng có một tiền lệ ở đây đáng để khám phá.

I. With every bit of wilderness that disappears, we deprive ourselves of potential medicines. As much as I'd love to help develop a groundbreaking insect-derived medicine, my main motivation for looking at insects in this way is conservation. I sincerely believe that all species, however small and seemingly insignificant, have a right to exist for their own sake. If we can shine a light on the darker recesses of nature's medicine cabinet, exploring the useful chemistry of the most diverse animals on the planet, I believe we can make people think differently about the value of nature.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Với mỗi mảnh hoang dã biến mất, chúng ta tự tước đoạt khỏi bản thân những loại thuốc tiềm năng. Dù tôi rất muốn giúp phát triển một loại thuốc đột phá có nguồn gốc từ côn trùng, động lực chính của tôi khi nhìn vào côn trùng theo cách này là bảo tồn. Tôi chân thành tin rằng tất cả các loài, dù nhỏ bé và dường như không đáng kể đến đâu, đều có quyền tồn tại vì lợi ích của chính chúng. Nếu chúng ta có thể chiếu sáng vào những góc tối tăm của tủ thuốc thiên nhiên, khám phá hóa học hữu ích của những động vật đa dạng nhất trên hành tinh, tôi tin rằng chúng ta có thể khiến mọi người suy nghĩ khác đi về giá trị của thiên nhiên.
Passage 3 · The Power of Play
Sức mạnh của việc vui chơi

Virtually every child, the world over, plays. The drive to play is so intense that children will do so in any circumstances, for instance when they have no real toys, or when parents do not actively encourage the behavior. In the eyes of a young child, running, pretending, and building are fun. Researchers and educators know that these playful activities benefit the development of the whole child across social, cognitive, physical, and emotional domains. Indeed, play is such an instrumental component to healthy child development that the United Nations High Commission on Human Rights (1989) recognized play as a fundamental right of every child.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hầu như mọi trẻ em trên toàn thế giới đều chơi đùa. Ham muốn chơi đùa mạnh mẽ đến mức trẻ em sẽ làm điều đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào, ví dụ khi chúng không có đồ chơi thật sự, hoặc khi cha mẹ không tích cực khuyến khích hành vi đó. Trong mắt một đứa trẻ nhỏ, chạy nhảy, giả vờ và xây dựng là vui vẻ. Các nhà nghiên cứu và giáo dục viên biết rằng những hoạt động chơi đùa này mang lại lợi ích cho sự phát triển toàn diện của trẻ em trên các lĩnh vực xã hội, nhận thức, thể chất và cảm xúc. Thực vậy, chơi đùa là một thành phần quan trọng đến mức như vậy đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ em mà Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (1989) đã công nhận chơi đùa là quyền cơ bản của mọi trẻ em.

Yet, while experts continue to expound a powerful argument for the importance of play in children's lives, the actual time children spend playing continues to decrease. Today, children play eight hours less each week than their counterparts did two decades ago (Elkind 2008). Under pressure of rising academic standards, play is being replaced by test preparation in kindergartens and grade schools, and parents who aim to give their preschoolers a leg up are led to believe that flashcards and educational 'toys' are the path to success. Our society has created a false dichotomy between play and learning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, trong khi các chuyên gia tiếp tục đưa ra lập luận mạnh mẽ về tầm quan trọng của chơi đùa trong cuộc sống của trẻ em, thời gian thực tế mà trẻ em dành cho chơi đùa tiếp tục giảm sút. Ngày nay, trẻ em chơi ít hơn tám giờ mỗi tuần so với những đứa trẻ cùng tuổi hai thập kỷ trước (Elkind 2008). Dưới áp lực của các tiêu chuẩn học thuật ngày càng tăng, chơi đùa đang bị thay thế bởi việc chuẩn bị thi cử ở nhà trẻ và trường tiểu học, và các bậc cha mẹ nhằm mang lại lợi thế cho con cái ở độ tuổi mẫu giáo bị dẫn dắt để tin rằng thẻ học và đồ chơi 'giáo dục' là con đường dẫn đến thành công. Xã hội của chúng ta đã tạo ra một sự phân biệt sai lầm giữa chơi đùa và học tập.

Through play, children learn to regulate their behavior, lay the foundations for later learning in science and mathematics, figure out the complex negotiations of social relationships, build a repertoire of creative problem-solving skills, and so much more. There is also an important role for adults in guiding children through playful learning opportunities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thông qua chơi đùa, trẻ em học cách điều chỉnh hành vi của mình, đặt nền tảng cho việc học sau này trong khoa học và toán học, tìm hiểu các cuộc đàm phán phức tạp của mối quan hệ xã hội, xây dựng một kho kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo, và nhiều hơn nữa. Cũng có vai trò quan trọng của người lớn trong việc hướng dẫn trẻ em qua các cơ hội học tập vui chơi.

Full consensus on a formal definition of play continues to elude the researchers and theorists who study it. Definitions range from discrete descriptions of various types of play such as physical, construction, language, or symbolic play (Miller & Almon 2009), to lists of broad criteria, based on observations and attitudes, that are meant to capture the essence of all play behaviors (e. g. Rubin et al. 1983).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sự đồng thuận hoàn toàn về một định nghĩa chính thức của chơi đùa tiếp tục tránh né các nhà nghiên cứu và lý thuyết gia nghiên cứu về nó. Các định nghĩa dao động từ các mô tả riêng biệt về các loại chơi đùa khác nhau như chơi thể chất, xây dựng, ngôn ngữ hoặc chơi tượng trưng (Miller & Almon 2009), đến các danh sách tiêu chí rộng, dựa trên quan sát và thái độ, nhằm nắm bắt bản chất của tất cả các hành vi chơi đùa (ví dụ: Rubin et al. 1983).

A majority of the contemporary definitions of play focus on several key criteria. The founder of the National Institute for Play, Stuart Brown, has described play as "anything that spontaneously is done for its own sake". More specifically, he says it "appears purposeless, produces pleasure and joy, [and] leads one to the next stage of mastery" (as quoted in Tippett 2008). Similarly, Miller and Almon (2009) say that play includes "activities that are freely chosen and directed by children and arise from intrinsic motivation". Often, play is defined along a continuum as more or less playful using the following set of behavioral and dispositional criteria (e. g. Rubin et al. 1983):

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phần lớn các định nghĩa đương đại về chơi đùa tập trung vào một số tiêu chí chính. Người sáng lập Viện Quốc gia về Chơi đùa, Stuart Brown, đã mô tả chơi đùa là "bất cứ điều gì được thực hiện một cách tự phát vì lợi ích của chính nó". Cụ thể hơn, ông nói rằng nó "dường như vô mục đích, tạo ra niềm vui và sự hân hoan, [và] dẫn đến giai đoạn làm chủ tiếp theo" (như được trích dẫn trong Tippett 2008). Tương tự, Miller và Almon (2009) nói rằng chơi đùa bao gồm "các hoạt động được trẻ em tự do chọn lựa và hướng dẫn và xuất phát từ động lực nội tại". Thường thì, chơi đùa được định nghĩa dọc theo một liên tục như ít hoặc nhiều vui chơi hơn bằng cách sử dụng bộ tiêu chí hành vi và tính khí sau (ví dụ: Rubin et al. 1983):

Play is pleasurable: Children must enjoy the activity or it is not play. It is intrinsically motivated: Children engage in play simply for the satisfaction the behavior itself brings. It has no extrinsically motivated function or goal. Play is process oriented: When children play, the means are more important than the ends. It is freely chosen, spontaneous and voluntary. If a child is pressured, they will likely not think of the activity as play. Play is actively engaged: Players must be physically and/or mentally involved in the activity. Play is non-literal. It involves make-believe.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chơi đùa là thú vị: Trẻ em phải thích thú với hoạt động hoặc đó không phải là chơi đùa. Nó được thúc đẩy nội tại: Trẻ em tham gia chơi đùa đơn giản vì sự hài lòng mà hành vi chính nó mang lại. Nó không có chức năng hoặc mục tiêu được thúc đẩy ngoại tại. Chơi đùa hướng đến quá trình: Khi trẻ em chơi, phương tiện quan trọng hơn kết quả. Nó được chọn lựa tự do, tự phát và tự nguyện. Nếu một đứa trẻ bị ép buộc, chúng có lẽ sẽ không nghĩ hoạt động đó là chơi đùa. Chơi đùa là tham gia tích cực: Người chơi phải tham gia về thể chất và/hoặc tinh thần vào hoạt động. Chơi đùa là không theo nghĩa đen. Nó liên quan đến giả vờ.

According to this view, children's playful behaviors can range in degree from 0% to 100% playful. Rubin and colleagues did not assign greater weight to any one dimension in determining playfulness; however, other researchers have suggested that process orientation and a lack of obvious functional purpose may be the most important aspects of play (e. g. Pellegrini 2009).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo quan điểm này, hành vi chơi đùa của trẻ em có thể dao động ở mức độ từ 0% đến 100% vui chơi. Rubin và các đồng nghiệp không gán trọng số lớn hơn cho bất kỳ chiều nào trong việc xác định tính vui chơi; tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khác đã gợi ý rằng định hướng quá trình và sự thiếu mục đích chức năng rõ ràng có thể là những khía cạnh quan trọng nhất của chơi đùa (ví dụ: Pellegrini 2009).

From the perspective of a continuum, play can thus blend with other motives and attitudes that are less playful, such as work. Unlike play, work is typically not viewed as enjoyable and it is extrinsically motivated (i. e. it is goal oriented). Researcher Joan Goodman (1994) suggested that hybrid forms of work and play are not a detriment to learning; rather, they can provide optimal contexts for learning. For example, a child may be engaged in a difficult, goal-directed activity set up by their teacher, but they may still be actively engaged and intrinsically motivated. At this mid-point between play and work, the child's motivation, coupled with guidance from an adult, can create robust opportunities for playful learning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ góc nhìn của một liên tục, chơi đùa do đó có thể hòa quyện với các động lực và thái độ ít vui chơi hơn, chẳng hạn như công việc. Không giống như chơi đùa, công việc thường không được coi là thú vị và nó được thúc đẩy ngoại tại (tức là nó hướng đến mục tiêu). Nhà nghiên cứu Joan Goodman (1994) gợi ý rằng các hình thức lai giữa công việc và chơi đùa không phải là trở ngại cho học tập; thay vào đó, chúng có thể cung cấp ngữ cảnh tối ưu cho học tập. Ví dụ, một đứa trẻ có thể tham gia vào một hoạt động khó khăn, hướng đến mục tiêu do giáo viên thiết lập, nhưng chúng vẫn có thể tham gia tích cực và được thúc đẩy nội tại. Tại điểm giữa giữa chơi đùa và công việc này, động lực của đứa trẻ, kết hợp với sự hướng dẫn từ người lớn, có thể tạo ra các cơ hội vững chắc cho học tập vui chơi.

Critically, recent research supports the idea that adults can facilitate children's learning while maintaining a playful approach in interactions known as 'guided play' (Fisher et al. 2011). The adult's role in play varies as a function of their educational goals and the child's developmental level (Hirsch-Pasek et al. 2009).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Quan trọng là, nghiên cứu gần đây hỗ trợ ý tưởng rằng người lớn có thể thúc đẩy học tập của trẻ em trong khi duy trì cách tiếp cận vui chơi trong các tương tác được gọi là 'chơi đùa có hướng dẫn' (Fisher et al. 2011). Vai trò của người lớn trong chơi đùa thay đổi tùy theo mục tiêu giáo dục của họ và mức độ phát triển của trẻ em (Hirsch-Pasek et al. 2009).

Guided play takes two forms. At a very basic level, adults can enrich the child's environment by providing objects or experiences that promote aspects of a curriculum. In the more direct form of guided play, parents or other adults can support children's play by joining in the fun as a co-player, raising thoughtful questions, commenting on children's discoveries, or encouraging further exploration or new facets to the child's activity. Although playful learning can be somewhat structured, it must also be child-centered (Nicolopolou et al. 2006). Play should stem from the child's own desire.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chơi đùa có hướng dẫn có hai hình thức. Ở mức độ cơ bản nhất, người lớn có thể làm phong phú môi trường của trẻ em bằng cách cung cấp các vật thể hoặc trải nghiệm thúc đẩy các khía cạnh của chương trình học. Trong hình thức chơi đùa có hướng dẫn trực tiếp hơn, cha mẹ hoặc người lớn khác có thể hỗ trợ chơi đùa của trẻ em bằng cách tham gia vào niềm vui như một người chơi đồng hành, đặt ra các câu hỏi sâu sắc, bình luận về khám phá của trẻ em, hoặc khuyến khích khám phá thêm hoặc các khía cạnh mới cho hoạt động của trẻ. Mặc dù học tập vui chơi có thể có phần cấu trúc, nó cũng phải tập trung vào trẻ em (Nicolopolou et al. 2006). Chơi đùa nên xuất phát từ mong muốn của chính trẻ em.

Both free and guided play are essential elements in a child-centered approach to playful learning. Intrinsically motivated free play provides the child with true autonomy, while guided play is an avenue through which parents and educators can provide more targeted learning experiences.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cả chơi đùa tự do và có hướng dẫn đều là các yếu tố thiết yếu trong cách tiếp cận học tập vui chơi tập trung vào trẻ em. Chơi đùa tự do được thúc đẩy nội tại cung cấp cho trẻ em sự tự chủ thực sự, trong khi chơi đùa có hướng dẫn là con đường mà qua đó cha mẹ và giáo dục viên có thể cung cấp các trải nghiệm học tập nhắm mục tiêu hơn.

In either case, play should be actively engaged, it should be predominantly child-directed, and it must be fun.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong cả hai trường hợp, chơi đùa nên là tham gia tích cực, nó nên chủ yếu do trẻ em hướng dẫn, và nó phải vui vẻ.

Test 4

Passage 1 · The Secret of Staying Young
Bí mật của sự trẻ mãi không già

Pheidole dentata, a native ant of the south-eastern U. S. , isn't immortal. But scientists have found that it doesn't seem to show any signs of aging. Old worker ants can do everything just as well as the youngsters, and their brains appear just as sharp. "We get a picture that these ants really don't decline," says Ysabel Giraldo, who studied the ants for her doctoral thesis at Boston University.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pheidole dentata, một loài kiến bản địa ở vùng đông nam nước Mỹ, không phải là bất tử. Nhưng các nhà khoa học đã phát hiện rằng chúng dường như không có bất kỳ dấu hiệu lão hóa nào. Những con kiến thợ già có thể làm mọi việc tốt như những con trẻ, và bộ não của chúng dường như vẫn sắc bén. "Chúng ta có một bức tranh cho thấy những con kiến này thực sự không suy giảm," Ysabel Giraldo, người đã nghiên cứu loài kiến này cho luận án tiến sĩ tại Đại học Boston, cho biết.

Such age-defying feats are rare in the animal kingdom. Naked mole rats can live for almost 30 years and stay fit for nearly their entire lives. They can still reproduce even when old, and they never get cancer. But the vast majority of animals deteriorate with age just like people do. Like the naked mole rat, ants are social creatures that usually live in highly organised colonies. "It's this social complexity that makes P. dentata useful for studying aging in people," says Giraldo, now at the California Institute of Technology. Humans are also highly social, a trait that has been connected to healthier aging. By contrast, most animal studies of aging use mice, worms or fruit flies, which all lead much more isolated lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những kỳ tích chống lão hóa như vậy rất hiếm trong thế giới động vật. Chuột chũi trần có thể sống gần 30 năm và giữ được sức khỏe gần như suốt cuộc đời. Chúng vẫn có thể sinh sản ngay cả khi già, và chúng không bao giờ bị ung thư. Nhưng phần lớn các loài động vật đều suy thoái theo tuổi tác giống như con người. Giống như chuột chũi trần, kiến là những sinh vật xã hội thường sống trong các thuộc địa được tổ chức cao độ. "Chính sự phức tạp xã hội này khiến P. dentata hữu ích cho việc nghiên cứu lão hóa ở con người," Giraldo, hiện đang làm việc tại Viện Công nghệ California, cho biết. Con người cũng là loài rất xã hội, một đặc tính đã được liên kết với việc lão hóa khỏe mạnh hơn. Ngược lại, hầu hết các nghiên cứu về lão hóa ở động vật sử dụng chuột, giun hoặc ruồi giấm, những loài sống cô lập hơn nhiều.

In the lab, P. dentata worker ants typically live for around 140 days. Giraldo focused on ants at four age ranges: 20 to 22 days, 45 to 47 days, 95 to 97 days and 120 to 122 days. Unlike all previous studies, which only estimated how old the ants were, her work tracked the ants from the time the pupae became adults, so she knew their exact ages. Then she put them through a range of tests.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong phòng thí nghiệm, kiến thợ P. dentata thường sống khoảng 140 ngày. Giraldo tập trung vào kiến ở bốn nhóm tuổi: 20 đến 22 ngày, 45 đến 47 ngày, 95 đến 97 ngày và 120 đến 122 ngày. Không giống như tất cả các nghiên cứu trước đây chỉ ước lượng tuổi của kiến, nghiên cứu của cô theo dõi kiến từ khi nhộng trở thành thành trùng, vì vậy cô biết chính xác tuổi của chúng. Sau đó, cô cho chúng trải qua một loạt các bài kiểm tra.

Giraldo watched how well the ants took care of the young of the colony, recording how often each ant attended to, carried and fed them. She compared how well 20-day-old and 95-day-old ants followed the telltale scent that the insects usually leave to mark a trail to food. She tested how ants responded to light and also measured how active they were by counting how often ants in a small dish walked across a line. And she experimented with how ants react to live prey: a tethered fruit fly. Giraldo expected the older ants to perform poorly in all these tasks. But the elderly insects were all good caretakers and trail-followers - the 95-day-old ants could track the scent even longer than their younger counterparts. They all responded to light well, and the older ants were more active. And when it came to reacting to prey, the older ants attacked the poor fruit fly just as aggressively as the young ones did, flaring their mandibles or pulling at the fly's legs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Giraldo quan sát xem kiến chăm sóc con non của thuộc địa tốt như thế nào, ghi lại tần suất mỗi con kiến chăm sóc, mang và cho chúng ăn. Cô so sánh xem kiến 20 ngày tuổi và 95 ngày tuổi theo dõi mùi đặc trưng mà côn trùng thường để lại để đánh dấu đường đến thức ăn tốt như thế nào. Cô kiểm tra phản ứng của kiến với ánh sáng và cũng đo lường mức độ hoạt động của chúng bằng cách đếm số lần kiến trong một đĩa nhỏ đi qua một đường kẻ. Và cô thí nghiệm cách kiến phản ứng với con mồi sống: một con ruồi giấm bị buộc dây. Giraldo mong đợi những con kiến già sẽ thực hiện kém trong tất cả các nhiệm vụ này. Nhưng những côn trùng già đều là những người chăm sóc tốt và theo dõi đường mòn tốt - những con kiến 95 ngày tuổi có thể theo dõi mùi lâu hơn so với những con trẻ hơn. Chúng đều phản ứng tốt với ánh sáng, và những con kiến già hoạt động nhiều hơn. Và khi nói đến phản ứng với con mồi, những con kiến già tấn công con ruồi giấm tội nghiệp một cách hung hăng như những con trẻ, xòe hàm dưới hoặc kéo chân của con ruồi.

Then Giraldo compared the brains of 20-day-old and 95-day-old ants, identifying any cells that were close to death. She saw no major differences with age, nor was there any difference in the location of the dying cells, showing that age didn't seem to affect specific brain functions. Ants and other insects have structures in their brains called mushroom bodies, which are important for processing information, learning and memory. She also wanted to see if aging affects the density of synaptic complexes within these structures - regions where neurons come together. Again, the answer was no. What was more, the old ants didn't experience any drop in the levels of either serotonin or dopamine - brain chemicals whose decline often coincides with aging. In humans, for example, a decrease in serotonin has been linked to Alzheimer's disease.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
(Chưa có bản dịch cho đoạn này trong tài liệu gốc)

"This is the first time anyone has looked at both behavioral and neural changes in these ants so thoroughly," says Giraldo, who recently published the findings in the Proceedings of the Royal Society B. Scientists have looked at some similar aspects in bees, but the results of recent bee studies were mixed - some studies showed age-related declines, which biologists call senescence, and others didn't. "For now, the study raises more questions than it answers," Giraldo says, "including how P dentata stays in such good shape. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Đây là lần đầu tiên ai đó xem xét cả sự thay đổi hành vi và thần kinh ở những con kiến này một cách kỹ lưỡng như vậy," Giraldo, người gần đây đã công bố các phát hiện trên Proceedings of the Royal Society B, cho biết. Các nhà khoa học đã xem xét một số khía cạnh tương tự ở ong, nhưng kết quả của các nghiên cứu ong gần đây rất hỗn hợp - một số nghiên cứu cho thấy sự suy giảm liên quan đến tuổi, mà các nhà sinh học gọi là senescence (giải thích thêm: quá trình lão hóa sinh học), và những nghiên cứu khác thì không. "Hiện tại, nghiên cứu này đặt ra nhiều câu hỏi hơn là trả lời," Giraldo nói, "bao gồm cách P. dentata duy trì tình trạng tốt như vậy."

Also, if the ants don't deteriorate with age, why do they die at all? Out in the wild, the ants probably don't live for a full 140 days thanks to predators, disease and just being in an environment that's much harsher than the comforts of the lab. "The lucky ants that do live into old age may suffer a steep decline just before dying," Giraldo says, but she can't say for sure because her study wasn't designed to follow an ant's final moments.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngoài ra, nếu kiến không suy thoái theo tuổi tác, tại sao chúng lại chết? Ngoài tự nhiên, kiến có lẽ không sống đủ 140 ngày nhờ kẻ săn mồi, bệnh tật và chỉ đơn giản là ở trong môi trường khắc nghiệt hơn nhiều so với sự thoải mái của phòng thí nghiệm. "Những con kiến may mắn sống đến tuổi già có thể trải qua sự suy giảm mạnh ngay trước khi chết," Giraldo nói, nhưng cô không thể chắc chắn vì nghiên cứu của cô không được thiết kế để theo dõi những khoảnh khắc cuối cùng của một con kiến.

"It will be important to extend these findings to other species of social insects," says Gene E. Robinson, an entomologist at the University of Illinois at Urbana-Champaign. This ant might be unique, or it might represent a broader pattern among other social bugs with possible clues to the science of aging in larger animals. Either way, it seems that for these ants, age really doesn't matter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Sẽ rất quan trọng để mở rộng những phát hiện này sang các loài côn trùng xã hội khác," Gene E. Robinson, một nhà côn trùng học tại Đại học Illinois tại Urbana-Champaign, cho biết. Loài kiến này có thể là độc đáo, hoặc nó có thể đại diện cho một mô hình rộng lớn hơn giữa các loài côn trùng xã hội khác với những manh mối có thể cho khoa học về lão hóa ở động vật lớn hơn. Dù thế nào đi nữa, dường như đối với những con kiến này, tuổi tác thực sự không quan trọng.
Passage 2 · Why Zoos Are Good
Vì sao vườn thú lại tốt

A. In my view, it is perfectly possible for many species of animals living in zoos or wildlife parks to have a quality of life as high as, or higher than, in the wild. Animals in good zoos get a varied and high-quality diet with all the supplements required, and any illnesses they might have will be treated. Their movement might be somewhat restricted, but they have a safe environment in which to live, and they are spared bullying and social ostracism by others of their kind. They do not suffer from the threat or stress of predators, or the irritation and pain of parasites or injuries. The average captive animal will have a greater life expectancy compared with its wild counterpart, and will not die of drought, of starvation or in the jaws of a predator. A lot of very nasty things happen to truly 'wild' animals that simply don't happen in good zoos, and to view a life that is 'free' as one that is automatically 'good' is, I think, an error. Furthermore, zoos serve several key purposes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Theo quan điểm của tôi, hoàn toàn có thể để nhiều loài động vật sống trong vườn thú hoặc công viên động vật hoang dã có chất lượng cuộc sống cao bằng, hoặc cao hơn, so với trong tự nhiên. Động vật trong các vườn thú tốt nhận được chế độ ăn đa dạng và chất lượng cao với tất cả các chất bổ sung cần thiết, và bất kỳ bệnh tật nào chúng có thể gặp phải đều sẽ được điều trị. Chuyển động của chúng có thể bị hạn chế phần nào, nhưng chúng có một môi trường an toàn để sống, và chúng được miễn khỏi sự bắt nạt và cô lập xã hội từ những con cùng loài. Chúng không phải chịu đựng mối đe dọa hoặc căng thẳng từ kẻ săn mồi, hoặc sự khó chịu và đau đớn từ ký sinh trùng hoặc chấn thương. Động vật bị nuôi nhốt trung bình sẽ có tuổi thọ cao hơn so với đồng loại trong tự nhiên, và sẽ không chết vì hạn hán, đói khát hoặc trong hàm răng của kẻ săn mồi. Rất nhiều điều tồi tệ xảy ra với động vật 'hoang dã' thực sự mà đơn giản là không xảy ra trong các vườn thú tốt, và việc coi một cuộc sống 'tự do' là một cuộc sống tự động 'tốt đẹp' là, tôi nghĩ, một sai lầm. Hơn nữa, vườn thú phục vụ một số mục đích chính yếu.

B. Firstly, zoos aid conservation. Colossal numbers of species are becoming extinct across the world, and many more are increasingly threatened and therefore risk extinction. Moreover, some of these collapses have been sudden, dramatic and unexpected, or were simply discovered very late in the day. A species protected in captivity can be bred up to provide a reservoir population against a population crash or extinction in the wild. A good number of species only exist in captivity, with many of these living in zoos. Still more only exist in the wild because they have been reintroduced from zoos, or have wild populations that have been boosted by captive bred animals. Without these efforts there would be fewer species alive today. Although reintroduction successes are few and far between, the numbers are increasing, and the very fact that species have been saved or reintroduced as a result of captive breeding proves the value of such initiatives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Đầu tiên, vườn thú hỗ trợ bảo tồn. Số lượng khổng lồ các loài đang tuyệt chủng trên toàn thế giới, và nhiều loài khác ngày càng bị đe dọa và do đó có nguy cơ tuyệt chủng. Hơn nữa, một số sự sụp đổ này đã diễn ra đột ngột, kịch tính và bất ngờ, hoặc chỉ đơn giản là được phát hiện rất muộn. Một loài được bảo vệ trong môi trường nuôi nhốt có thể được nhân giống để cung cấp một quần thể dự trữ chống lại sự sụp đổ quần thể hoặc tuyệt chủng trong tự nhiên. Một số lượng lớn loài chỉ tồn tại trong môi trường nuôi nhốt, với nhiều loài trong số đó sống trong vườn thú. Nhiều loài khác chỉ tồn tại trong tự nhiên vì chúng đã được tái thả từ vườn thú, hoặc có quần thể hoang dã đã được tăng cường bởi động vật được nhân giống trong nuôi nhốt. Không có những nỗ lực này, sẽ có ít loài tồn tại hơn ngày nay. Mặc dù các thành công tái thả rất hiếm và cách xa nhau, số lượng đang tăng lên, và chính sự thật rằng các loài đã được cứu hoặc tái thả nhờ nhân giống nuôi nhốt chứng minh giá trị của những sáng kiến như vậy.

C. Zoos also provide education. Many children and adults, especially those in cities, will never see a wild animal beyond a fox or pigeon. While it is true that television documentaries are becoming ever more detailed and impressive, and many natural history specimens are on display in museums, there really is nothing to compare with seeing a living creature in the flesh, hearing it, smelling it, watching what it does and having the time to absorb details. That alone will bring a greater understanding and perspective to many, and hopefully give them a greater appreciation for wildlife, conservation efforts and how they can contribute.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Vườn thú cũng cung cấp giáo dục. Nhiều trẻ em và người lớn, đặc biệt là những người ở thành phố, sẽ không bao giờ nhìn thấy một động vật hoang dã ngoài cáo hoặc chim bồ câu. Mặc dù đúng là các phim tài liệu truyền hình đang ngày càng chi tiết và ấn tượng hơn, và nhiều mẫu vật lịch sử tự nhiên được trưng bày trong bảo tàng, thực sự không có gì sánh bằng việc nhìn thấy một sinh vật sống bằng xương bằng thịt, nghe âm thanh của nó, ngửi mùi của nó, quan sát những gì nó làm và có thời gian để tiếp thu chi tiết. Chỉ điều đó thôi sẽ mang lại sự hiểu biết và góc nhìn lớn hơn cho nhiều người, và hy vọng mang lại cho họ sự đánh giá cao hơn đối với động vật hoang dã, các nỗ lực bảo tồn và cách họ có thể đóng góp.

D. In addition to this, there is also the education that can take place in zoos through signs, talks and presentations which directly communicate information to visitors about the animals they are seeing and their place in the world. This was an area where zoos used to be lacking, but they are now increasingly sophisticated in their communication and outreach work. Many zoos also work directly to educate conservation workers in other countries, or send their animal keepers abroad to contribute their knowledge and skills to those working in zoos and reserves, thereby helping to improve conditions and reintroductions all over the world.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Ngoài ra, còn có giáo dục có thể diễn ra trong vườn thú qua các biển báo, bài nói chuyện và bài thuyết trình trực tiếp truyền đạt thông tin cho du khách về các động vật họ đang xem và vị trí của chúng trên thế giới. Đây từng là lĩnh vực mà vườn thú còn thiếu sót, nhưng giờ đây chúng ngày càng tinh vi hơn trong công việc giao tiếp và tiếp cận cộng đồng. Nhiều vườn thú cũng làm việc trực tiếp để giáo dục nhân viên bảo tồn ở các quốc gia khác, hoặc gửi người giữ động vật của họ ra nước ngoài để đóng góp kiến thức và kỹ năng cho những người làm việc trong vườn thú và khu bảo tồn, từ đó giúp cải thiện điều kiện và các chương trình tái thả trên toàn thế giới.

E. Zoos also play a key role in research. If we are to save wild species and restore and repair ecosystems we need to know about how key species live, act and react. Being able to undertake research on animals in zoos where there is less risk and fewer variables means real changes can be effected on wild populations. Finding out about, for example, the oestrus cycle of an animal or its breeding rate helps us manage wild populations. Procedures such as capturing and moving at-risk or dangerous individuals are bolstered by knowledge gained in zoos about doses for anaesthetics, and by experience in handling and transporting animals. This can make a real difference to conservation efforts and to the reduction of human-animal conflicts, and can provide a knowledge base for helping with the increasing threats of habitat destruction and other problems.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Vườn thú cũng đóng vai trò chính trong nghiên cứu. Nếu chúng ta muốn cứu các loài hoang dã và khôi phục và sửa chữa hệ sinh thái, chúng ta cần biết về cách các loài chính sống, hành động và phản ứng. Việc có thể thực hiện nghiên cứu trên động vật trong vườn thú nơi có ít rủi ro hơn và ít biến số hơn nghĩa là có thể tạo ra những thay đổi thực sự đối với quần thể hoang dã. Việc tìm hiểu về, ví dụ, chu kỳ động dục (oestrus cycle) (giải thích thêm: chu kỳ sinh sản ở động vật cái) của một động vật hoặc tỷ lệ sinh sản của nó giúp chúng ta quản lý quần thể hoang dã. Các thủ tục như bắt giữ và di chuyển các cá thể có nguy cơ hoặc nguy hiểm được củng cố bởi kiến thức thu được trong vườn thú về liều lượng thuốc gây mê, và bởi kinh nghiệm trong việc xử lý và vận chuyển động vật. Điều này có thể tạo ra sự khác biệt thực sự đối với các nỗ lực bảo tồn và giảm xung đột giữa con người và động vật, và có thể cung cấp nền tảng kiến thức để giúp đỡ với các mối đe dọa ngày càng tăng về phá hủy môi trường sống và các vấn đề khác.

F. In conclusion, considering the many ongoing global threats to the environment, it is hard for me to see zoos as anything other than essential to the long-term survival of numerous species. They are vital not just in terms of protecting animals, but as a means of learning about them to aid those still in the wild, as well as educating and informing the general population about these animals and their world so that they can assist or at least accept the need to be more environmentally conscious. Without them, the world would be, and would increasingly become, a much poorer place.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Kết luận, xem xét nhiều mối đe dọa toàn cầu đang diễn ra đối với môi trường, tôi khó mà thấy vườn thú là bất cứ thứ gì khác ngoài việc thiết yếu cho sự sống còn lâu dài của nhiều loài. Chúng rất quan trọng không chỉ về mặt bảo vệ động vật, mà còn là phương tiện để học hỏi về chúng nhằm hỗ trợ những loài vẫn còn trong tự nhiên, cũng như giáo dục và thông tin cho công chúng về những động vật này và thế giới của chúng để họ có thể hỗ trợ hoặc ít nhất chấp nhận nhu cầu phải ý thức hơn về môi trường. Không có chúng, thế giới sẽ là, và ngày càng trở thành, một nơi nghèo nàn hơn nhiều.
Passage 3 · Marine Debris Impact Study
Nghiên cứu tác động của rác thải biển

Chelsea Rochman, an ecologist at the University of California, Davis, has been trying to answer a dismal question: Is everything terrible, or are things just very, very bad?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chelsea Rochman, một nhà sinh thái học tại Đại học California, Davis, đã cố gắng trả lời một câu hỏi đáng buồn: Mọi thứ có thực sự tồi tệ, hay chỉ là rất, rất tệ?

Rochman is a member of the National Center for Ecological Analysis and Synthesis's marine-debris working group, a collection of scientists who study, among other things, the growing problem of marine debris, also known as ocean trash. Plenty of studies have sounded alarm bells about the state of marine debris; in a recent paper published in the journal Ecology, Rochman and her colleagues set out to determine how many of those perceived risks are real.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rochman là thành viên của nhóm công tác về rác thải biển của Trung tâm Phân tích và Tổng hợp Sinh thái Quốc gia, một nhóm các nhà khoa học nghiên cứu, trong số nhiều thứ khác, vấn đề ngày càng gia tăng của rác thải biển, còn được gọi là rác đại dương. Nhiều nghiên cứu đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng rác thải biển; trong một bài báo gần đây được công bố trên tạp chí Ecology, Rochman và các đồng nghiệp đã bắt đầu xác định bao nhiêu trong số những rủi ro được nhận thức đó là có thật.

Often, Rochman says, scientists will end a paper by speculating about the broader impacts of what they've found. For example, a study could show that certain seabirds eat plastic bags, and go on to warn that whole bird populations are at risk of dying out. "But the truth was that nobody had yet tested those perceived threats," Rochman says. "There wasn't a lot of information. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rochman nói rằng, thường thì các nhà khoa học sẽ kết thúc một bài báo bằng cách suy đoán về những tác động rộng lớn hơn của những gì họ đã tìm thấy. Ví dụ, một nghiên cứu có thể cho thấy một số loài chim biển ăn túi nhựa, và tiếp tục cảnh báo rằng toàn bộ quần thể chim có nguy cơ tuyệt chủng. "Nhưng sự thật là chưa ai kiểm tra những mối đe dọa được nhận thức đó," Rochman nói. "Không có nhiều thông tin."

Rochman and her colleagues examined more than a hundred papers on the impacts of marine debris that were published through 2013. Within each paper, they asked what threats scientists had studied - 366 perceived threats in all - and what they'd actually found.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rochman và các đồng nghiệp đã xem xét hơn một trăm bài báo về tác động của rác thải biển được công bố đến năm 2013. Trong mỗi bài báo, họ đặt câu hỏi về những mối đe dọa mà các nhà khoa học đã nghiên cứu - tổng cộng 366 mối đe dọa được nhận thức - và những gì họ thực sự tìm thấy.

In 83 percent of cases, the perceived dangers of ocean trash were proven true. In the remaining cases, the working group found the studies had weaknesses in design and content which affected the validity of their conclusions - they lacked a control group, for example, or used faulty statistics.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong 83% các trường hợp, những nguy cơ được nhận thức về rác đại dương đã được chứng minh là đúng. Trong các trường hợp còn lại, nhóm công tác phát hiện các nghiên cứu có điểm yếu về thiết kế và nội dung, ảnh hưởng đến tính hợp lệ của kết luận - ví dụ, thiếu nhóm đối chứng hoặc sử dụng số liệu thống kê sai lầm.

Strikingly, Rochman says, only one well-designed study failed to find the effect it was looking for, an investigation of mussels ingesting microscopic plastic bits. The plastic moved from the mussels' stomachs to their bloodstreams, scientists found, and stayed there for weeks - but didn't seem to stress out the shellfish.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đáng chú ý, Rochman nói, chỉ có một nghiên cứu được thiết kế tốt không tìm thấy hiệu quả mà nó đang tìm kiếm, đó là một cuộc điều tra về việc trai (mussels) (giải thích thêm: loài động vật thân mềm như vẹm) ăn các mảnh nhựa siêu nhỏ. Các nhà khoa học phát hiện nhựa di chuyển từ dạ dày của trai vào máu của chúng và ở đó trong vài tuần - nhưng dường như không gây căng thẳng cho loài thân mềm này.

While mussels may be fine eating trash, though, the analysis also gave a clearer picture of the many ways that ocean debris is bothersome.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặc dù trai có thể không sao khi ăn rác, phân tích cũng mang lại một bức tranh rõ ràng hơn về nhiều cách mà rác đại dương gây khó chịu.

Within the studies they looked at, most of the proven threats came from plastic debris, rather than other materials like metal or wood. Most of the dangers also involved large pieces of debris - animals getting entangled in trash, for example, or eating it and severely injuring themselves.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong các nghiên cứu họ xem xét, hầu hết các mối đe dọa được chứng minh đến từ rác nhựa, hơn là các vật liệu khác như kim loại hoặc gỗ. Hầu hết các nguy cơ cũng liên quan đến các mảnh rác lớn - ví dụ, động vật bị mắc kẹt trong rác, hoặc ăn phải và tự làm mình bị thương nặng.

But a lot of ocean debris is 'microplastic', or pieces smaller than five millimeters. These may be ingredients used in cosmetics and toiletries, fibers shed by synthetic clothing in the wash, or eroded remnants of larger debris. Compared to the number of studies investigating large-scale debris, Rochman's group found little research on the effects of these tiny bits. "There are a lot of open questions still for microplastic," Rochman says, though she notes that more papers on the subject have been published since 2013, the cutoff point for the group's analysis.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng rất nhiều rác đại dương là 'vi nhựa' (microplastic) (giải thích thêm: các mảnh nhựa nhỏ hơn năm milimet). Đây có thể là các thành phần được sử dụng trong mỹ phẩm và đồ vệ sinh, sợi vải từ quần áo tổng hợp bị rơi ra khi giặt, hoặc các mảnh vụn bị mài mòn của rác lớn hơn. So với số lượng nghiên cứu về rác quy mô lớn, nhóm của Rochman nhận thấy ít nghiên cứu về tác động của những mảnh nhỏ này. "Vẫn còn rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp về vi nhựa," Rochman nói, mặc dù cô lưu ý rằng đã có thêm nhiều bài báo về chủ đề này được công bố sau năm 2013, điểm cắt của phân tích của nhóm.

There are also, she adds, a lot of open questions about the ways that ocean debris can lead to sea-creature death. Many studies have looked at how plastic affects an individual animal, or that animal's tissues or cells, rather than whole populations. And in the lab, scientists often use higher concentrations of plastic than what's really in the ocean. None of that tells us how many birds or fish or sea turtles could die from plastic pollution - or how deaths in one species could affect that animal's predators, or the rest of the ecosystem.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cô cũng nói thêm rằng, còn rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp về cách rác đại dương có thể dẫn đến cái chết của sinh vật biển. Nhiều nghiên cứu đã xem xét nhựa ảnh hưởng đến một cá thể động vật, hoặc mô hoặc tế bào của động vật đó, hơn là toàn bộ quần thể. Và trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường sử dụng nồng độ nhựa cao hơn so với thực tế trong đại dương. Không điều nào trong số đó cho chúng ta biết chim, cá hoặc rùa biển có thể chết vì ô nhiễm nhựa - hoặc cái chết của một loài có thể ảnh hưởng đến kẻ săn mồi của loài đó, hoặc phần còn lại của hệ sinh thái như thế nào.

"We need to be asking more ecologically relevant questions," Rochman says. Usually, scientists don't know exactly how disasters such as a tanker accidentally spilling its whole cargo of oil and polluting huge areas of the ocean will affect the environment until after they've happened. "We don't ask the right questions early enough," she says. But if ecologists can understand how the slow-moving effect of ocean trash is damaging ecosystems, they might be able to prevent things from getting worse.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Chúng ta cần đặt ra những câu hỏi liên quan hơn về mặt sinh thái," Rochman nói. Thông thường, các nhà khoa học không biết chính xác các thảm họa như một tàu chở dầu vô tình làm đổ toàn bộ hàng hóa dầu và gây ô nhiễm các khu vực rộng lớn của đại dương sẽ ảnh hưởng đến môi trường như thế nào cho đến khi chúng xảy ra. "Chúng ta không đặt đúng câu hỏi đủ sớm," cô nói. Nhưng nếu các nhà sinh thái học có thể hiểu được tác động chậm rãi của rác đại dương đang làm tổn hại đến hệ sinh thái như thế nào, họ có thể ngăn chặn mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

Asking the right questions can help policy makers, and the public, figure out where to focus their attention. The problems that look or sound most dramatic may not be the best places to start. For example, the name of the 'Great Pacific Garbage Patch' - a collection of marine debris in the northern Pacific Ocean - might conjure up a vast, floating trash island. In reality though, much of the debris is tiny or below the surface; a person could sail through the area without seeing any trash at all. A Dutch group called 'The Ocean Cleanup' is currently working on plans to put mechanical devices in the Pacific Garbage Patch and similar areas to suck up plastic. But a recent paper used simulations to show that strategically positioning the cleanup devices closer to shore would more effectively reduce pollution over the long term.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc đặt đúng câu hỏi có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và công chúng xác định nơi cần tập trung sự chú ý. Những vấn đề trông hoặc nghe có vẻ kịch tính nhất có thể không phải là nơi tốt nhất để bắt đầu. Ví dụ, cái tên 'Vùng rác Thái Bình Dương Lớn' (Great Pacific Garbage Patch) (giải thích thêm: một khu vực tập trung rác thải biển ở phía bắc Thái Bình Dương) có thể gợi lên hình ảnh một hòn đảo rác nổi khổng lồ. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn rác là nhỏ hoặc nằm dưới bề mặt; một người có thể đi thuyền qua khu vực này mà không thấy bất kỳ rác nào. Một nhóm Hà Lan có tên 'The Ocean Cleanup' hiện đang làm việc với các kế hoạch đặt các thiết bị cơ học tại Vùng rác Thái Bình Dương và các khu vực tương tự để hút nhựa. Nhưng một bài báo gần đây đã sử dụng mô phỏng để cho thấy việc định vị chiến lược các thiết bị dọn dẹp gần bờ hơn sẽ giảm ô nhiễm hiệu quả hơn về lâu dài.

"I think clearing up some of these misperceptions is really important," Rochman says. Among scientists as well as in the media, she says, "A lot of the images about strandings and entanglement and all of that cause the perception that plastic debris is killing everything in the ocean. "Interrogating the existing scientific literature can help ecologists figure out which problems really need addressing, and which ones they'd be better off - like the mussels - absorbing and ignoring.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Tôi nghĩ việc làm rõ một số quan niệm sai lầm này thực sự rất quan trọng," Rochman nói. Trong giới khoa học cũng như trên truyền thông, cô nói, "Rất nhiều hình ảnh về việc mắc kẹt và rối vào rác gây ra nhận thức rằng rác nhựa đang giết chết mọi thứ trong đại dương." Việc xem xét kỹ lưỡng các tài liệu khoa học hiện có thể giúp các nhà sinh thái học tìm ra những vấn đề thực sự cần được giải quyết, và những vấn đề nào họ nên - như loài trai - chấp nhận và bỏ qua.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình