Góc học tập Reading · Cambridge 14

Cambridge 14 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · The Importance of Children's Play
How imaginative play shapes development from early childhood

Brick by brick, six-year-old Alice is building a magical kingdom. Imagining fairy-tale turrets and fire-breathing dragons, wicked witches and gallant heroes, she's creating an enchanting world. Although she isn't aware of it, this fantasy is helping her take her first steps towards her capacity for creativity and so it will have important repercussions in her adult life.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từng viên gạch một, Alice sáu tuổi đang xây dựng một vương quốc kỳ diệu. Hình dung những tháp canh cổ tích và rồng phun lửa, phù thủy độc ác và anh hùng dũng cảm, cô bé đang tạo ra một thế giới quyến rũ. Dù không nhận ra, trò chơi tưởng tượng này đang giúp cô bé bước đầu tiên đến với khả năng sáng tạo — điều sẽ có tác động quan trọng trong cuộc đời trưởng thành của cô.

Minutes later, Alice has abandoned the kingdom in favour of playing schools with her younger brother. When she bosses him around as his "teacher", she's practising how to regulate her emotions through pretence. Later on, when they tire of this and settle down with a board game, she's learning about the need to follow rules and take turns with a partner.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vài phút sau, Alice bỏ vương quốc để chơi trò chơi nhà trường với em trai. Khi cô bé ra lệnh cho em với tư cách là 'giáo viên', cô đang thực hành điều tiết cảm xúc qua sự giả vờ. Sau đó, khi họ mệt mỏi và ngồi xuống chơi trò chơi bàn cờ, cô đang học cách tuân theo quy tắc và chờ đến lượt mình.

"Play in all its rich variety is one of the highest achievements of the human species," says Dr David Whitebread from the Faculty of Education at the University of Cambridge, UK. "It underpins how we develop as intellectual, problem-solving adults and is crucial to our success as a highly adaptable species."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Trò chơi với tất cả sự phong phú đa dạng của nó là một trong những thành tựu cao nhất của loài người," Tiến sĩ David Whitebread từ Khoa Giáo dục, Đại học Cambridge, Anh cho biết. "Nó là nền tảng cho sự phát triển của chúng ta thành những người lớn có tư duy và giải quyết vấn đề, và là điều then chốt cho thành công của chúng ta với tư cách là một loài có khả năng thích nghi cao."

Recognising the importance of play is not new: over two millennia ago, the Greek philosopher Plato extolled its virtues as a means of developing skills for adult life, and ideas about play-based learning have been developing since the 19th century.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc nhận ra tầm quan trọng của trò chơi không phải là mới: hơn hai nghìn năm trước, triết gia Hy Lạp Plato đã ca ngợi những ưu điểm của nó như một phương tiện phát triển kỹ năng cho cuộc sống người lớn, và các ý tưởng về học tập dựa trên trò chơi đã được phát triển từ thế kỷ 19.

But we live in changing times, and Whitebread is mindful of a worldwide decline in play. "The opportunities for free play, which I experienced almost every day of my childhood, are becoming increasingly scarce," he says. Outdoor play is curtailed by perceptions of risk to do with traffic, as well as parents' increased wish to protect their children from being the victims of crime, and by the emphasis on "earlier is better" which is leading to greater competition in academic learning and schools.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng chúng ta đang sống trong thời đại thay đổi, và Whitebread lưu ý đến sự suy giảm trò chơi trên toàn thế giới. "Những cơ hội chơi tự do, mà tôi trải nghiệm hầu như mỗi ngày trong thời thơ ấu của mình, ngày càng trở nên khan hiếm," ông nói. Trò chơi ngoài trời bị hạn chế bởi nhận thức về nguy cơ giao thông, mong muốn ngày càng tăng của cha mẹ để bảo vệ con cái khỏi trở thành nạn nhân của tội phạm, và bởi quan điểm "học sớm hơn là tốt hơn" đang dẫn đến cạnh tranh học thuật ngày càng lớn hơn trong các trường học.

International bodies like the United Nations and the European Union have begun to develop policies concerned with children's right to play. But what they often lack is the evidence to base policies on. "The type of play we are interested in is child-initiated, spontaneous and unpredictable — but, as soon as you ask a five-year-old 'to play', then you as the researcher have intervened," explains Dr Sara Baker. "And we want to know what the long-term impact of play is. It's a real challenge."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Liên minh châu Âu đã bắt đầu phát triển các chính sách liên quan đến quyền vui chơi của trẻ em. Nhưng điều họ thường thiếu là bằng chứng để làm cơ sở cho các chính sách. "Loại trò chơi chúng tôi quan tâm là do trẻ em khởi xướng, tự phát và không thể đoán trước — nhưng, ngay khi bạn yêu cầu một đứa trẻ năm tuổi 'chơi', thì bạn với tư cách là nhà nghiên cứu đã can thiệp rồi," Tiến sĩ Sara Baker giải thích.

Now, thanks to the university's new Centre for Research on Play in Education, Development and Learning (PEDAL), Whitebread, Baker, Gibson and a team of researchers hope to provide evidence on the role played by play in how a child develops. "A strong possibility is that play supports the early development of children's self-control," explains Baker. "This is our ability to develop awareness of our own thinking processes — it influences how effectively we go about undertaking challenging activities."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhờ Trung tâm Nghiên cứu Trò chơi trong Giáo dục, Phát triển và Học tập (PEDAL) mới của trường đại học, Whitebread, Baker, Gibson và một nhóm các nhà nghiên cứu hy vọng cung cấp bằng chứng về vai trò của trò chơi trong sự phát triển của trẻ. "Một khả năng mạnh mẽ là trò chơi hỗ trợ sự phát triển sớm của khả năng tự kiểm soát của trẻ em," Baker giải thích. "Đây là khả năng phát triển nhận thức về các quá trình tư duy của chính mình — nó ảnh hưởng đến hiệu quả chúng ta thực hiện các hoạt động đầy thách thức."

Whitebread's recent research has involved developing a play-based approach to supporting children's writing. "Many primary school children find writing difficult, but we showed in a previous study that a playful stimulus was far more effective than an instructional one." Children wrote longer and better-structured stories when they first played with dolls representing characters in the story. "Many teachers commented that they had always previously had children saying they didn't know what to write about. With the Lego building, however, not a single child said this through the whole year of the project."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nghiên cứu gần đây của Whitebread liên quan đến việc phát triển phương pháp dựa trên trò chơi để hỗ trợ viết lách của trẻ em. "Nhiều học sinh tiểu học thấy việc viết lách khó khăn, nhưng chúng tôi đã chứng minh trong một nghiên cứu trước đó rằng kích thích vui tươi hiệu quả hơn nhiều so với kích thích mang tính hướng dẫn." Trẻ em viết những câu chuyện dài hơn và có cấu trúc tốt hơn khi chúng chơi với búp bê đại diện cho các nhân vật trong câu chuyện trước. "Nhiều giáo viên nhận xét rằng họ luôn có trẻ em nói rằng chúng không biết viết về cái gì. Tuy nhiên, với việc xây dựng Lego, không một đứa trẻ nào nói điều này trong suốt một năm của dự án."

"Somehow the importance of play has been lost in recent decades. It's regarded as something trivial, or even as something negative that contrasts with 'work'. Let's not lose sight of its benefits, and the fundamental contributions it makes to human achievements in the arts, sciences and technology. Let's make sure children have a rich diet of play experiences."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Bằng cách nào đó tầm quan trọng của trò chơi đã bị mất trong những thập kỷ gần đây. Nó được coi là điều tầm thường, thậm chí là điều tiêu cực tương phản với 'công việc'. Hãy đừng để mất đi những lợi ích của nó, và những đóng góp cơ bản mà nó mang lại cho những thành tựu của con người trong nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Hãy đảm bảo trẻ em có nhiều trải nghiệm trò chơi phong phú."
Passage 2 · The growth of bike-sharing schemes around the world
How Dutch engineer Luud Schimmelpennink helped to devise urban bike-sharing schemes

A. The original idea for an urban bike-sharing scheme dates back to a summer's day in Amsterdam in 1965. Provo, the organisation that came up with the idea, was a group of Dutch activists who wanted to change society. They believed the scheme, which was known as the Witte Fietsenplan, was an answer to the perceived threats of air pollution and consumerism. In the centre of Amsterdam, they painted a small number of used bikes white. They also distributed leaflets describing the dangers of cars and inviting people to use the white bikes. The bikes were then left unlocked at various locations around the city, to be used by anyone in need of transport.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Ý tưởng ban đầu về một chương trình chia sẻ xe đạp đô thị bắt nguồn từ một ngày hè ở Amsterdam năm 1965. Provo — nhóm hoạt động người Hà Lan — tin rằng chương trình này, được gọi là Witte Fietsenplan, là câu trả lời cho mối đe dọa của ô nhiễm không khí và chủ nghĩa tiêu dùng. Ở trung tâm Amsterdam, họ sơn một số xe đạp cũ màu trắng và để xe không khóa ở nhiều địa điểm trong thành phố, để bất kỳ ai cần phương tiện đi lại cũng có thể sử dụng.

B. Luud Schimmelpennink, a Dutch industrial engineer who still lives and cycles in Amsterdam, was heavily involved in the original scheme. He recalls how the scheme succeeded in attracting a great deal of attention but struggled to get off the ground. The police were opposed to Provo's initiatives and almost as soon as the white bikes were distributed around the city, they removed them. "The first Witte Fietsenplan was just a symbolic thing," he says. "Things got more serious when I became a member of the Amsterdam city council two years later."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Luud Schimmelpennink — kỹ sư công nghiệp người Hà Lan vẫn còn sống và đạp xe ở Amsterdam — tham gia rất nhiều vào chương trình ban đầu. Ông nhớ lại cách chương trình thành công trong việc thu hút nhiều sự chú ý nhưng lại khó khăn trong việc triển khai. Cảnh sát phản đối các sáng kiến của Provo và hầu như ngay khi xe đạp trắng được phân phát, cảnh sát đã thu chúng lại. "Witte Fietsenplan đầu tiên chỉ là biểu tượng," ông nói. "Mọi thứ trở nên nghiêm túc hơn khi tôi trở thành thành viên hội đồng thành phố Amsterdam hai năm sau."

C. Schimmelpennink seized this opportunity to present a more elaborate Witte Fietsenplan to the city council. "My idea was that the municipality of Amsterdam would distribute 10,000 white bikes over the city, for everyone to use," he explains. "It turned out that a white bicycle — per person, per kilometre — would cost the municipality only 10% of what it contributed to public transport per person per kilometre." Nevertheless, the council unanimously rejected the plan. "They said that the bicycle belongs to the past. They saw a glorious future for the car," says Schimmelpennink. But he was not in the least discouraged.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Schimmelpennink đã nắm bắt cơ hội này để trình bày Witte Fietsenplan chi tiết hơn cho hội đồng thành phố. "Ý tưởng của tôi là thành phố Amsterdam sẽ phân phát 10.000 xe đạp trắng trên toàn thành phố cho mọi người sử dụng," ông giải thích. "Hóa ra xe đạp trắng — tính theo người, theo km — sẽ chỉ tốn của thành phố 10% so với mức đóng góp cho giao thông công cộng." Tuy nhiên, hội đồng đã từ chối kế hoạch một cách nhất trí. "Họ nói rằng xe đạp thuộc về quá khứ. Họ nhìn thấy một tương lai huy hoàng cho ô tô," Schimmelpennink cho biết. Nhưng ông hoàn toàn không nản lòng.

D. Schimmelpennink never stopped believing in bike-sharing, and in the mid-90s, two Danes asked for his help to set up a system in Copenhagen. The result was the world's first large-scale bike-share programme. It worked on a deposit: "You dropped a coin in the bike and when you returned it, you got your money back." A new Witte Fietsenplan was launched in 1999 in Amsterdam. However, riding a white bike was no longer free; it cost one guilder per trip and payment was made with a chip card. Schimmelpennink designed conspicuous, sturdy white bikes locked in special racks which could be opened with the chip card — the plan started with 250 bikes, distributed over five stations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Schimmelpennink không bao giờ ngừng tin tưởng vào việc chia sẻ xe đạp, và vào giữa những năm 90, hai người Đan Mạch đã nhờ ông giúp thiết lập một hệ thống ở Copenhagen — chương trình chia sẻ xe đạp quy mô lớn đầu tiên thế giới, hoạt động theo hình thức đặt cọc. Năm 1999, Witte Fietsenplan mới được ra mắt ở Amsterdam với 250 xe, phân phối tại năm trạm. Đi xe trắng không còn miễn phí — chi phí một guilder mỗi chuyến đi, thanh toán bằng thẻ chip.

E. Theo Molenaar, who was a system designer for the project, worked alongside Schimmelpennink. The system, however, was prone to vandalism and theft. "After every weekend there would always be a couple of bikes missing," Molenaar says. But the biggest blow came when Postbank decided to abolish the chip card, because it wasn't profitable. "That chip card was pivotal to the system. To continue the project we would have needed to set up another system, but the business partner had lost interest."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Theo Molenaar, nhà thiết kế hệ thống của dự án, làm việc bên cạnh Schimmelpennink. Tuy nhiên, hệ thống dễ bị phá hoại và trộm cắp. "Sau mỗi cuối tuần luôn có một vài chiếc xe bị mất," Molenaar cho biết. Đòn đánh lớn nhất đến khi Postbank quyết định hủy bỏ thẻ chip vì không có lợi nhuận. "Thẻ chip đó là trọng tâm của hệ thống. Để tiếp tục dự án, chúng tôi cần thiết lập một hệ thống khác, nhưng đối tác kinh doanh đã mất hứng thú."

F. Schimmelpennink was disappointed, but — characteristically — not for long. In 2002 he got a call from the French advertising corporation JC Decaux, who wanted to set up his bike-sharing scheme in Vienna. "That went really well. After Vienna, they set up a system in Lyon. Then in 2007, Paris followed. That was a decisive moment in the history of bike-sharing." The huge and unexpected success of the Parisian bike-sharing programme, which now boasts more than 20,000 bicycles, inspired cities all over the world to set up their own schemes. "It's wonderful that this happened," he says. "But financially I didn't really benefit from it, because I never filed for a patent."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Schimmelpennink thất vọng, nhưng — như thường lệ — không lâu. Năm 2002, ông nhận được cuộc gọi từ tập đoàn quảng cáo Pháp JC Decaux, muốn thiết lập chương trình chia sẻ xe đạp của ông ở Vienna. Sau Vienna là Lyon, rồi năm 2007, Paris theo sau — "đó là thời điểm quyết định trong lịch sử chia sẻ xe đạp". Thành công lớn và bất ngờ của chương trình chia sẻ xe đạp Paris, hiện có hơn 20.000 xe đạp, đã truyền cảm hứng cho các thành phố trên toàn thế giới. "Điều kỳ diệu là điều này đã xảy ra," ông nói, "nhưng về tài chính tôi không thực sự được hưởng lợi vì tôi chưa bao giờ nộp bằng sáng chế."

G. In Amsterdam today, 38% of all trips are made by bike and, along with Copenhagen, it is regarded as one of the two most cycle-friendly capitals in the world — but the city never got another Witte Fietsenplan. Schimmelpennink cannot see that this changes Amsterdam's need for a bike-sharing scheme. "People who travel on the underground don't carry their bikes around. But often they need additional transport to reach their final destination." Although he thinks it is strange that a city like Amsterdam does not have a successful bike-sharing scheme, he is optimistic about the future. "In the '60s we didn't stand a chance because people were prepared to give their lives to keep cars in the city. But that mentality has totally changed. Today everybody longs for cities that are not dominated by cars."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Ngày nay ở Amsterdam, 38% tổng số chuyến đi được thực hiện bằng xe đạp và, cùng với Copenhagen, đây được coi là một trong hai thủ đô thân thiện với xe đạp nhất thế giới — nhưng thành phố chưa bao giờ có Witte Fietsenplan khác. Schimmelpennink không thể thấy điều này thay đổi nhu cầu của Amsterdam về chương trình chia sẻ xe đạp. "Mọi người đi tàu điện ngầm không mang xe đạp theo. Nhưng thường họ cần phương tiện bổ sung để đến đích cuối cùng." Mặc dù ông cho rằng đây là điều kỳ lạ khi một thành phố như Amsterdam không có chương trình chia sẻ xe đạp thành công, ông vẫn lạc quan về tương lai.
Passage 3 · Motivational factors and the hospitality industry
What HRM practices help hotels retain great employees?

A critical ingredient in the success of hotels is developing and maintaining superior performance from their employees. How is that accomplished? What Human Resource Management (HRM) practices should organizations invest in to acquire and retain great employees?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một thành phần quan trọng trong sự thành công của khách sạn là phát triển và duy trì hiệu suất vượt trội từ nhân viên của họ. Làm thế nào để đạt được điều đó? Các thực hành Quản lý Nguồn nhân lực (HRM) nào các tổ chức nên đầu tư để thu hút và giữ chân những nhân viên xuất sắc?

Some hotels aim to provide superior working conditions for their employees. The idea originated from workplaces — usually in the non-service sector — that emphasized fun and enjoyment as part of work-life balance. By contrast, the service sector, and more specifically hotels, has traditionally not extended these practices to address basic employee needs, such as good working conditions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một số khách sạn đặt mục tiêu cung cấp điều kiện làm việc vượt trội cho nhân viên. Ý tưởng này bắt nguồn từ các nơi làm việc — thường trong lĩnh vực phi dịch vụ — nhấn mạnh sự vui vẻ và thích thú như một phần của cân bằng công việc-cuộc sống. Ngược lại, lĩnh vực dịch vụ, cụ thể là khách sạn, theo truyền thống chưa mở rộng những thực hành này để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nhân viên như điều kiện làm việc tốt.

Pfeffer (1994) emphasizes that in order to succeed in a global business environment, organizations must make investment in HRM to allow them to acquire employees who possess better skills and capabilities than their competitors. This investment will be to their competitive advantage. Despite this recognition of the importance of employee development, the hospitality industry has historically been dominated by underdeveloped HR practices.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pfeffer (1994) nhấn mạnh rằng để thành công trong môi trường kinh doanh toàn cầu, các tổ chức phải đầu tư vào HRM để có được những nhân viên sở hữu kỹ năng và năng lực tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh. Khoản đầu tư này sẽ là lợi thế cạnh tranh của họ. Mặc dù nhận ra tầm quan trọng của việc phát triển nhân viên, ngành khách sạn theo lịch sử đã bị chi phối bởi các thực hành nhân sự kém phát triển.

Lucas also points out that "the substance of HRM practices does not appear to be designed to foster constructive relations with employees or to represent a managerial approach that enables developing and drawing out the full potential of people." In addition, high employee turnover has been a recurring problem throughout the hospitality industry. Among the many cited reasons are low compensation, inadequate benefits, poor working conditions and compromised employee morale and attitudes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lucas cũng chỉ ra rằng "bản chất của các thực hành HRM dường như không được thiết kế để thúc đẩy các mối quan hệ mang tính xây dựng với nhân viên." Ngoài ra, tỷ lệ thôi việc cao của nhân viên đã là vấn đề tái diễn trong toàn ngành khách sạn. Trong số nhiều lý do được đề cập là thù lao thấp, phúc lợi không đầy đủ, điều kiện làm việc kém và tinh thần và thái độ nhân viên bị suy giảm.

Ng and Sorensen (2008) demonstrated that when managers provide recognition to employees, motivate employees to work together, and remove obstacles preventing effective performance, employees feel more obligated to stay with the company. This was succinctly summarized by Michel et al. (2013): "Providing support to employees gives them the confidence to perform their jobs better and the motivation to stay with the organization." Hospitality organizations can therefore enhance employee motivation and retention through the development and improvement of their working conditions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ng và Sorensen (2008) chứng minh rằng khi các nhà quản lý ghi nhận nhân viên, tạo động lực để nhân viên làm việc cùng nhau và loại bỏ các trở ngại, nhân viên cảm thấy có trách nhiệm hơn khi ở lại công ty. Điều này được Michel et al. (2013) tóm tắt ngắn gọn: "Cung cấp sự hỗ trợ cho nhân viên mang lại cho họ sự tự tin để thực hiện công việc tốt hơn và động lực để ở lại tổ chức." Do đó, các tổ chức khách sạn có thể nâng cao động lực và sự gắn bó của nhân viên thông qua việc phát triển và cải thiện điều kiện làm việc của họ.

Such conditions are particularly troubling for the luxury hotel market, where high-quality service, requiring a sophisticated approach to HRM, is recognized as a critical source of competitive advantage. In a real sense, the services of hotel employees represent their industry. This suggests that there has been a dichotomy between the guest environment provided in luxury hotels and the working conditions of their employees.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những điều kiện như vậy đặc biệt đáng lo ngại đối với thị trường khách sạn cao cấp, nơi dịch vụ chất lượng cao, đòi hỏi phương pháp tiếp cận tinh tế về HRM, được công nhận là nguồn lợi thế cạnh tranh quan trọng. Điều này cho thấy đã có sự phân đôi giữa môi trường khách được cung cấp trong các khách sạn sang trọng và điều kiện làm việc của nhân viên của họ.

Herzberg (1966) proposes that people have two major types of needs, the first being extrinsic motivation factors relating to the context in which work is performed, rather than the work itself. These include working conditions and job security. When these factors are unfavorable, job dissatisfaction may result. Significantly, though, just fulfilling these needs does not result in satisfaction, but only in the reduction of dissatisfaction.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Herzberg (1966) đề xuất rằng con người có hai loại nhu cầu chính: thứ nhất là các yếu tố động lực bên ngoài liên quan đến bối cảnh thực hiện công việc, bao gồm điều kiện làm việc và an toàn việc làm. Khi những yếu tố này không thuận lợi, sự không hài lòng với công việc có thể xảy ra. Tuy nhiên, đáng chú ý là chỉ đáp ứng những nhu cầu này không dẫn đến sự hài lòng, mà chỉ làm giảm sự không hài lòng.

Employees also have intrinsic motivation needs or motivators, which include such factors as achievement and recognition. Unlike extrinsic factors, motivator factors may ideally result in job satisfaction. The impact of fun as a motivating factor at work has also been explored. Tews, Michel and Stafford (2013) found that fun activities had a favorable impact on performance and manager support for fun had a favorable impact in reducing turnover. "Managers must learn how to achieve the delicate balance of allowing employees the freedom to enjoy themselves at work while simultaneously maintaining high levels of performance."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhân viên cũng có nhu cầu động lực nội tại, bao gồm các yếu tố như thành tích và sự ghi nhận. Không giống như các yếu tố bên ngoài, các yếu tố động lực nội tại có thể dẫn đến sự hài lòng với công việc. Tews, Michel và Stafford (2013) phát hiện rằng các hoạt động vui nhộn có tác động thuận lợi đến hiệu suất và sự hỗ trợ của nhà quản lý cho các hoạt động vui nhộn có tác động thuận lợi trong việc giảm tỷ lệ thôi việc. "Các nhà quản lý phải học cách đạt được sự cân bằng tinh tế giữa cho phép nhân viên tự do tận hưởng bản thân trong công việc trong khi vẫn duy trì mức hiệu suất cao."

Test 2

Passage 1 · Alexander Henderson (1831–1913)
Born in Scotland, Henderson emigrated to Canada and became a well-known landscape photographer

Alexander Henderson was born in Scotland in 1831 and was the son of a successful merchant. His grandfather had founded the family business, and later became the first chairman of the National Bank of Scotland. The family had extensive landholdings in Scotland. Besides its residence in Edinburgh, it owned Press Estate, 650 acres of farmland about 35 miles southeast of the city. Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Alexander Henderson sinh ra ở Scotland năm 1831, là con trai của một thương gia thành công. Ông nội của ông đã thành lập doanh nghiệp gia đình và sau đó trở thành chủ tịch đầu tiên của Ngân hàng Quốc gia Scotland. Gia đình sở hữu nhiều đất đai ở Scotland. Ngoài nơi cư trú ở Edinburgh, họ sở hữu Press Estate — 650 mẫu đất nông nghiệp cách thành phố khoảng 35 dặm về phía đông nam. Alexander trải qua phần lớn tuổi thơ ở khu vực đó, chơi trên bãi biển gần Eyemouth hoặc câu cá ở những dòng suối lân cận.

In 1849 he began a three-year apprenticeship to become an accountant. Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family. In October 1855, however, he emigrated to Canada with his wife Agnes Elder Robertson and they settled in Montreal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1849, ông bắt đầu học việc ba năm để trở thành kế toán. Mặc dù không bao giờ thích viễn cảnh của một sự nghiệp kinh doanh, ông vẫn tiếp tục để làm hài lòng gia đình. Tuy nhiên, vào tháng 10 năm 1855, ông di cư đến Canada cùng vợ Agnes Elder Robertson và họ định cư ở Montreal.

Henderson learned photography in Montreal around the year 1857 and quickly took it up as a serious amateur. He became a personal friend and colleague of the Scottish-Canadian photographer William Notman. The two men made a photographic excursion to Niagara Falls in 1860 and cooperated on experiments with magnesium flares as a source of artificial light in 1865. They belonged to the same societies and were among the founding members of the Art Association of Montreal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Henderson học nhiếp ảnh ở Montreal vào khoảng năm 1857 và nhanh chóng theo đuổi nó như một người nghiệp dư nghiêm túc. Ông trở thành bạn bè thân thiết và đồng nghiệp của nhiếp ảnh gia người Scotland-Canada William Notman. Hai người đã thực hiện chuyến đi thực địa chụp ảnh đến Thác Niagara năm 1860 và hợp tác thực hiện các thí nghiệm với pháo sáng magie như nguồn ánh sáng nhân tạo năm 1865. Họ thuộc cùng các hội và là một trong những thành viên sáng lập của Hội Nghệ thuật Montreal.

In spite of their friendship, their styles of photography were quite different. While Notman's landscapes were noted for their bold realism, Henderson for the first 20 years of his career produced romantic images, showing the strong influence of the British landscape tradition. His artistic and technical progress was rapid and in 1865 he published his first major collection of landscape photographs, called Canadian Views and Studies. The publication had limited circulation (only seven copies have ever been found).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặc dù có tình bạn thân thiết, phong cách nhiếp ảnh của họ khá khác nhau. Trong khi phong cảnh của Notman nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực táo bạo, Henderson trong 20 năm đầu sự nghiệp tạo ra những hình ảnh lãng mạn, thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ của truyền thống phong cảnh Anh. Tiến bộ nghệ thuật và kỹ thuật của ông rất nhanh và năm 1865 ông xuất bản bộ sưu tập ảnh phong cảnh lớn đầu tiên, có tên Canadian Views and Studies, với số lượng phát hành hạn chế.

In 1866, he gave up his business to open a photographic studio, advertising himself as a portrait and landscape photographer. From about 1870 he dropped portraiture to specialize in landscape photography. His numerous photographs of city life are alive with human activity, and although his favourite subject was landscape he usually composed his scenes around such human pursuits as farming the land, cutting ice on a river, or sailing down a woodland stream.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1866, ông từ bỏ công việc kinh doanh để mở phòng chụp ảnh, quảng cáo bản thân là nhiếp ảnh gia chân dung và phong cảnh. Từ khoảng năm 1870, ông bỏ chụp chân dung để chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh. Nhiều bức ảnh về cuộc sống thành phố của ông tràn đầy hoạt động của con người, và mặc dù chủ đề yêu thích của ông là phong cảnh, ông thường sắp xếp cảnh quanh các hoạt động của con người như canh tác đất đai, chặt băng trên sông.

Henderson frequently exhibited his photographs in Montreal and abroad, in London, Edinburgh, Dublin, Paris, New York, and Philadelphia. He met with greater success in 1877 and 1878 in New York when he won first prizes for landscapes using the Lambertype process. In 1878 his work won second prize at the world exhibition in Paris.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Henderson thường xuyên triển lãm ảnh của mình ở Montreal và ở nước ngoài, tại London, Edinburgh, Dublin, Paris, New York và Philadelphia. Ông đạt được thành công lớn hơn vào năm 1877 và 1878 ở New York khi giành giải nhất về phong cảnh sử dụng quy trình Lambertype. Năm 1878, tác phẩm của ông giành giải nhì tại triển lãm thế giới ở Paris.

In the 1870s and 1880s Henderson travelled widely throughout Quebec and Ontario. He was especially fond of the wilderness and often travelled by canoe on noted eastern rivers. In 1872, while in the lower St Lawrence River region, he took some photographs of the construction of the Intercolonial Railway. This undertaking led in 1875 to a commission from the railway to record the principal structures along the almost-completed line connecting Montreal to Halifax.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong những năm 1870 và 1880, Henderson đi nhiều khắp Quebec và Ontario. Ông đặc biệt thích vùng hoang dã và thường di chuyển bằng thuyền độc mộc trên các dòng sông phía đông nổi tiếng. Năm 1872, ông chụp một số ảnh về việc xây dựng Đường sắt Liên thuộc địa. Dự án này dẫn đến năm 1875 ông nhận được hợp đồng từ đường sắt để ghi lại các công trình chính dọc theo tuyến đường gần hoàn thành nối Montreal với Halifax.

In 1892 Henderson accepted a full-time position with the Canadian Pacific Railway (CPR) as manager of a photographic department. His duties included spending four months in the field each year. He continued in this post until 1897, when he retired completely from photography. When Henderson died in 1913, his huge collection of glass negatives was stored in the basement of his house. Today collections of his work are held at the National Archives of Canada, Ottawa, and the McCord Museum of Canadian History, Montreal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1892, Henderson chấp nhận vị trí toàn thời gian với Đường sắt Thái Bình Dương Canada (CPR) làm quản lý bộ phận nhiếp ảnh. Nhiệm vụ của ông bao gồm bốn tháng làm việc thực địa mỗi năm. Ông tiếp tục ở vị trí này cho đến năm 1897, khi ông hoàn toàn nghỉ hưu khỏi nhiếp ảnh. Khi Henderson qua đời năm 1913, bộ sưu tập phim kính khổng lồ của ông được lưu trữ trong tầng hầm nhà ông. Ngày nay các bộ sưu tập tác phẩm của ông được lưu giữ tại Lưu trữ Quốc gia Canada, Ottawa, và Bảo tàng McCord về Lịch sử Canada, Montreal.
Passage 2 · Back to the future of skyscraper design
Answers to excessive electricity use can be found in forgotten 19th-century architectural designs

A. The Recovery of Natural Environments in Architecture by Professor Alan Short is the culmination of 30 years of research and award-winning green building design. "The crisis in building design is already here," said Short. "Policy makers think you can solve energy and building problems with gadgets. You can't. As global temperatures continue to rise, we are going to continue to squander more and more energy on keeping our buildings mechanically cool until we have run out of capacity."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Cuốn sách của Giáo sư Alan Short là đỉnh cao của 30 năm nghiên cứu và thiết kế công trình xanh đoạt giải thưởng. "Cuộc khủng hoảng trong thiết kế tòa nhà đã ở đây rồi," Short nói. "Các nhà hoạch định chính sách nghĩ bạn có thể giải quyết các vấn đề năng lượng và tòa nhà bằng các thiết bị. Bạn không thể. Khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, chúng ta sẽ tiếp tục lãng phí ngày càng nhiều năng lượng hơn để làm mát các tòa nhà bằng cơ học cho đến khi hết công suất."

B. Short is calling for a sweeping reinvention of how skyscrapers and major public buildings are designed — to end the reliance on sealed buildings which exist solely via the 'life support' system of vast air conditioning units. Instead, he shows it is entirely possible to accommodate natural ventilation and cooling in large buildings by looking into the past, before the widespread introduction of air conditioning systems, which were 'relentlessly and aggressively marketed' by their inventors.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Short đang kêu gọi một sự tái tạo toàn diện về cách thiết kế các tòa nhà chọc trời và các tòa nhà công cộng lớn — nhằm chấm dứt sự phụ thuộc vào các tòa nhà kín hoàn toàn dựa vào hệ thống điều hòa không khí khổng lồ. Thay vào đó, ông chỉ ra rằng hoàn toàn có thể tạo điều kiện thông gió và làm mát tự nhiên trong các tòa nhà lớn bằng cách nhìn vào quá khứ, trước khi điều hòa không khí được giới thiệu rộng rãi.

C. Short points out that to make most contemporary buildings habitable, they have to be sealed and air conditioned. The energy use and carbon emissions this generates is spectacular and largely unnecessary. Buildings in the West account for 40–50% of electricity usage, generating substantial carbon emissions, and the rest of the world is catching up at a frightening rate. Short regards glass, steel and air-conditioned skyscrapers as symbols of status, rather than practical ways of meeting our requirements.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Short chỉ ra rằng để làm cho hầu hết các tòa nhà hiện đại có thể ở được, chúng phải được bịt kín và điều hòa không khí. Việc sử dụng năng lượng và phát thải carbon do điều này tạo ra là ngoạn mục và phần lớn là không cần thiết. Các tòa nhà ở phương Tây chiếm 40–50% lượng điện sử dụng và tạo ra lượng phát thải carbon đáng kể, và phần còn lại của thế giới đang bắt kịp với tốc độ đáng sợ. Short coi các tòa nhà chọc trời bằng kính, thép và điều hòa không khí là biểu tượng của địa vị hơn là những cách thực tế để đáp ứng nhu cầu.

D. Short's book highlights a developing and sophisticated art and science of ventilating buildings through the 19th and earlier-20th centuries, including the design of ingeniously ventilated hospitals. Of particular interest were those built to the designs of John Shaw Billings, including the first Johns Hopkins Hospital in the US city of Baltimore (1873–1889). "We spent three years digitally modelling Billings' final designs," says Short. "We put pathogens in the airstreams, modelled for someone with tuberculosis coughing in the wards and we found the ventilation systems in the room would have kept other patients safe from harm."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Cuốn sách của Short làm nổi bật nghệ thuật và khoa học thông gió tòa nhà ngày càng tinh vi trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, bao gồm thiết kế các bệnh viện thông gió khéo léo. Đặc biệt thú vị là những bệnh viện được xây dựng theo thiết kế của John Shaw Billings, bao gồm Bệnh viện Johns Hopkins đầu tiên ở Baltimore. "Chúng tôi đã dành ba năm mô phỏng kỹ thuật số các thiết kế cuối cùng của Billings," Short cho biết. "Chúng tôi đưa mầm bệnh vào các luồng khí và nhận thấy hệ thống thông gió sẽ giữ an toàn cho các bệnh nhân khác."

E. "We discovered that 19th-century hospital wards could generate up to 24 air changes an hour — that's similar to the performance of a modern-day, computer-controlled operating theatre. We believe you could build wards based on these principles now." Professor Short contends the mindset and skill-sets behind these designs have been completely lost, lamenting the disappearance of expertly designed theatres, opera houses, and other buildings where up to half the volume of the building was given over to ensuring everyone got fresh air.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. "Chúng tôi phát hiện ra rằng các phòng bệnh viện thế kỷ 19 có thể tạo ra tới 24 lần thay đổi không khí mỗi giờ — tương đương với hiệu suất của phòng mổ được kiểm soát bằng máy tính ngày nay. Chúng tôi tin rằng bạn có thể xây dựng các phòng bệnh dựa trên những nguyên tắc này ngay bây giờ." Giáo sư Short cho rằng tư duy và bộ kỹ năng đằng sau những thiết kế này đã hoàn toàn bị mất đi, tiếc thương sự biến mất của các nhà hát, nhà hát opera và các tòa nhà khác được thiết kế chuyên nghiệp, nơi tới một nửa thể tích của tòa nhà được dành để đảm bảo mọi người có không khí trong lành.

F. Much of the ingenuity present in 19th-century hospital and building design was driven by a panicked public clamouring for buildings that could protect against miasmas — toxic air thought to spread disease. While miasma theory has been long since disproved, Short has for the last 30 years advocated a return to some of the building design principles produced in its wake.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Phần lớn sự khéo léo hiện diện trong thiết kế bệnh viện và tòa nhà thế kỷ 19 được thúc đẩy bởi công chúng hoảng sợ đòi hỏi các tòa nhà có thể bảo vệ chống lại miasma — không khí độc hại được cho là lây lan bệnh tật. Mặc dù lý thuyết miasma đã từ lâu bị bác bỏ, Short đã 30 năm qua vận động trở lại một số nguyên tắc thiết kế tòa nhà được tạo ra trong thời kỳ đó.

G. "To go forward into our new low-energy, low-carbon future, we would be well advised to look back at design before our high-energy, high-carbon present appeared. What is surprising is what a rich legacy we have abandoned."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. "Để tiến vào tương lai ít năng lượng, ít carbon của chúng ta, chúng ta nên nhìn lại thiết kế trước khi hiện tại nhiều năng lượng, nhiều carbon của chúng ta xuất hiện. Điều đáng ngạc nhiên là chúng ta đã từ bỏ di sản phong phú như thế nào."

H. Successful examples of Short's approach include the Queen's Building at De Montfort University in Leicester. Containing as many as 2,000 staff and students, the entire building is naturally ventilated, passively cooled and naturally lit, including the two largest auditoria, each seating more than 150 people. The award-winning building uses a fraction of the electricity of comparable buildings in the UK.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Các ví dụ thành công về phương pháp của Short bao gồm Tòa nhà Queen's tại Đại học De Montfort ở Leicester. Chứa tới 2.000 nhân viên và sinh viên, toàn bộ tòa nhà được thông gió tự nhiên, làm mát thụ động và chiếu sáng tự nhiên, kể cả hai khán phòng lớn nhất, mỗi phòng có chỗ ngồi cho hơn 150 người. Tòa nhà đoạt giải thưởng sử dụng lượng điện chỉ bằng một phần so với các tòa nhà tương đương ở Anh.

I. He is convinced that sufficiently cooled skyscrapers using the natural environment can be produced in almost any climate. He and his team have worked on hybrid buildings in the harsh climates of Beijing and Chicago — built with natural ventilation assisted by back-up air conditioning — which, surprisingly perhaps, can be switched off more than half the time on milder days and during the spring and autumn.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Ông tin rằng các tòa nhà chọc trời được làm mát đủ bằng môi trường tự nhiên có thể được tạo ra trong hầu hết mọi khí hậu. Ông và nhóm của mình đã làm việc trên các tòa nhà lai ở khí hậu khắc nghiệt của Bắc Kinh và Chicago — được xây dựng với thông gió tự nhiên được hỗ trợ bởi điều hòa không khí dự phòng — có thể được tắt hơn một nửa thời gian vào những ngày ôn hòa hơn và trong mùa xuân và mùa thu.
Passage 3 · Why companies should welcome disorder
New research suggests that the obsession with organisation is misguided

A. Organisation is big business. Whether it is of our lives or how companies are structured, a multi-billion dollar industry helps to meet this need. We have more strategies for time management, project management and self-organisation than at any other time in human history. This rhetoric has also crept into the thinking of business leaders and entrepreneurs. The number of business schools and graduates has massively increased over the past 50 years, essentially teaching people how to organise well.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Tổ chức là một ngành kinh doanh lớn. Dù là tổ chức cuộc sống hay cách cơ cấu các công ty, một ngành công nghiệp tỷ đô giúp đáp ứng nhu cầu này. Chúng ta có nhiều chiến lược hơn bao giờ hết về quản lý thời gian, quản lý dự án và tự tổ chức. Số lượng trường kinh doanh và sinh viên tốt nghiệp đã tăng lên đáng kể trong 50 năm qua, về cơ bản dạy mọi người cách tổ chức tốt.

B. Ironically, however, the number of businesses that fail has also steadily increased. Work-related stress has increased. A large proportion of workers claim to be dissatisfied with the way their work is structured and the way they are managed. This begs the question: what has gone wrong? Why is it that on paper the drive for organisation seems a sure shot for increasing productivity, but in reality falls well short of what is expected?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Tuy nhiên, thật mỉa mai, số lượng doanh nghiệp thất bại cũng đã tăng đều đặn. Căng thẳng liên quan đến công việc đã tăng lên. Một tỷ lệ lớn người lao động cho biết không hài lòng với cách công việc được cơ cấu và cách họ được quản lý. Điều này đặt ra câu hỏi: điều gì đã sai? Tại sao trên giấy tờ, sự thúc đẩy tổ chức dường như chắc chắn tăng năng suất, nhưng trên thực tế lại thấp hơn nhiều so với kỳ vọng?

C. This has been a problem for a while now. Frederick Taylor was one of the forefathers of scientific management. Writing in the first half of the 20th century, he designed a number of principles to improve the efficiency of the work process, which have since become widespread in modern companies.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Đây đã là vấn đề trong một thời gian. Frederick Taylor là một trong những người tiên phong của quản lý khoa học. Viết trong nửa đầu thế kỷ 20, ông đã thiết kế một số nguyên tắc để cải thiện hiệu quả của quá trình làm việc, từ đó đã trở nên phổ biến rộng rãi trong các công ty hiện đại.

D. New research suggests that this obsession with efficiency is misguided. The problem is not necessarily the management theories or strategies we use to organise our work; it's the basic assumptions we hold in approaching how we work. Here it's the assumption that order is a necessary condition for productivity. This assumption has also fostered the idea that disorder must be detrimental to organisational productivity. The result is that businesses and people spend time and money organising themselves for the sake of organising, rather than actually looking at the end goal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nghiên cứu mới cho rằng sự ám ảnh về hiệu quả này là sai lầm. Vấn đề không nhất thiết là các lý thuyết hay chiến lược quản lý chúng ta sử dụng để tổ chức công việc; đó là những giả định cơ bản chúng ta nắm giữ trong cách tiếp cận công việc. Đây là giả định rằng trật tự là điều kiện cần thiết cho năng suất. Giả định này cũng đã thúc đẩy ý tưởng rằng sự hỗn loạn phải gây hại cho năng suất tổ chức. Kết quả là các doanh nghiệp và mọi người dành thời gian và tiền bạc tổ chức bản thân vì mục đích tổ chức, hơn là thực sự nhìn vào mục tiêu cuối cùng.

E. What's more, recent studies show that order actually has diminishing returns. Order does increase productivity to a certain extent, but eventually the usefulness of the process of organisation, and the benefit it yields, reduce until the point where any further increase in order reduces productivity. Some argue that in a business, if the cost of formally structuring something outweighs the benefit of doing it, then that thing ought not to be formally structured. Instead, the resources involved can be better used elsewhere.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Hơn nữa, các nghiên cứu gần đây cho thấy trật tự thực sự có hiệu quả giảm dần. Trật tự thực sự tăng năng suất đến một mức độ nhất định, nhưng cuối cùng tính hữu ích của quá trình tổ chức và lợi ích mà nó mang lại giảm xuống đến điểm mà bất kỳ sự tăng thêm nào về trật tự sẽ làm giảm năng suất. Một số người cho rằng trong một doanh nghiệp, nếu chi phí cơ cấu hóa chính thức một điều gì đó vượt quá lợi ích của việc làm đó, thì điều đó không nên được cơ cấu hóa chính thức.

F. In fact, research shows that, when innovating, the best approach is to create an environment devoid of structure and hierarchy and enable everyone involved to engage as one organic group. These environments can lead to new solutions that, under conventionally structured environments filled with bottlenecks in terms of information flow, power structures, rules, and routines, would never be reached.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Trên thực tế, nghiên cứu cho thấy rằng, khi đổi mới, cách tiếp cận tốt nhất là tạo ra một môi trường không có cơ cấu và hệ thống phân cấp và cho phép mọi người tham gia như một nhóm hữu cơ. Những môi trường này có thể dẫn đến các giải pháp mới mà, trong các môi trường có cơ cấu thông thường đầy những nút thắt cổ chai về luồng thông tin, cơ cấu quyền lực, quy tắc và thói quen, sẽ không bao giờ đạt được.

G. In recent times companies have slowly started to embrace disorganisation. Oticon, a large Danish manufacturer of hearing aids, used what it called a 'spaghetti' structure to reduce the organisation's rigid hierarchies. This involved scrapping formal job titles and giving staff huge amounts of ownership over their own time and projects. This approach proved to be highly successful initially. In similar fashion, the former chairman of General Electric embraced disorganisation, putting forward the idea of the 'boundaryless' organisation. Google and a number of other tech companies have embraced (at least in part) these kinds of flexible structures, facilitated by technology and strong company values.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Trong thời gian gần đây, các công ty đã dần dần bắt đầu đón nhận sự hỗn loạn. Oticon, nhà sản xuất máy trợ thính lớn của Đan Mạch, đã sử dụng cấu trúc "spaghetti" để giảm các hệ thống phân cấp cứng nhắc của tổ chức, bỏ chức danh công việc chính thức và trao cho nhân viên quyền sở hữu lớn đối với thời gian và dự án của họ. Cách tiếp cận này ban đầu tỏ ra rất thành công. Google và một số công ty công nghệ khác đã đón nhận (ít nhất là một phần) những loại cơ cấu linh hoạt này.

H. A word of warning to others thinking of jumping on this bandwagon: the evidence so far suggests disorder, much like order, also seems to have diminishing utility, and can also have detrimental effects on performance if overused. Like order, disorder should be embraced only so far as it is useful. But we should not fear it — nor venerate one over the other. This research also shows that we should continually question whether or not our existing assumptions work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Một lời cảnh báo cho những người khác đang nghĩ đến việc tham gia xu hướng này: các bằng chứng cho đến nay cho thấy sự hỗn loạn, giống như trật tự, cũng có vẻ có tính hữu ích giảm dần, và cũng có thể có tác động tiêu cực đến hiệu suất nếu sử dụng quá mức. Giống như trật tự, sự hỗn loạn chỉ nên được đón nhận ở mức độ hữu ích. Nhưng chúng ta không nên sợ nó — cũng không nên tôn sùng cái này hơn cái kia. Nghiên cứu này cũng cho thấy chúng ta nên liên tục đặt câu hỏi liệu các giả định hiện tại của chúng ta có hiệu quả hay không.

Test 3

Passage 1 · The concept of intelligence
How people conceptualise intelligence — and why it matters

A. Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. People all have unconscious notions — known as "implicit theories" — of intelligence, but no one knows for certain what it actually is. But why should we even care what people think intelligence is? There are at least four reasons people's conceptions of intelligence matter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Nhìn theo một cách, mọi người đều biết trí thông minh là gì; nhìn theo cách khác, không ai biết. Mọi người đều có các quan niệm vô thức — được gọi là "lý thuyết ngầm" — về trí thông minh, nhưng không ai biết chắc chắn nó thực sự là gì. Tại sao chúng ta nên quan tâm đến những gì mọi người nghĩ về trí thông minh? Có ít nhất bốn lý do tại sao quan niệm của mọi người về trí thông minh lại quan trọng.

B. First, implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. For example, parents' implicit theories of their children's language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children's speech. Job interviewers will make hiring decisions on the basis of their implicit theories of intelligence. People will decide who to be friends with on the basis of such theories. In sum, knowledge about implicit theories of intelligence is important because this knowledge is so often used by people to make judgments in the course of their everyday lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Thứ nhất, các lý thuyết ngầm về trí thông minh thúc đẩy cách mọi người nhận thức và đánh giá trí thông minh của bản thân và của người khác. Ví dụ, các lý thuyết ngầm của cha mẹ về sự phát triển ngôn ngữ của con cái sẽ xác định ở độ tuổi nào họ sẽ sẵn sàng thực hiện các chỉnh sửa khác nhau trong lời nói của con cái. Người phỏng vấn công việc sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng dựa trên các lý thuyết ngầm của họ về trí thông minh. Mọi người sẽ quyết định kết bạn với ai dựa trên những lý thuyết như vậy.

C. Second, the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories. Thus it is useful to find out what these implicit theories are. Implicit theories provide a framework that is useful in defining the general scope of a phenomenon — especially a not-well-understood phenomenon. These implicit theories can suggest what aspects of the phenomenon have been more or less attended to in previous investigations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Thứ hai, các lý thuyết ngầm của các nhà nghiên cứu khoa học cuối cùng sẽ tạo ra các lý thuyết tường minh của họ. Do đó, việc tìm hiểu những lý thuyết ngầm này là gì rất hữu ích. Các lý thuyết ngầm cung cấp một khuôn khổ hữu ích trong việc xác định phạm vi chung của một hiện tượng — đặc biệt là một hiện tượng không được hiểu rõ. Các lý thuyết ngầm này có thể gợi ý những khía cạnh nào của hiện tượng đã được chú ý nhiều hơn hoặc ít hơn trong các nghiên cứu trước.

D. Third, implicit theories can be useful when an investigator suspects that existing explicit theories are wrong or misleading. If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong. But the possibility also needs to be taken into account that the explicit theories are wrong and in need of correction or supplementation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Thứ ba, các lý thuyết ngầm có thể hữu ích khi một nhà nghiên cứu nghi ngờ rằng các lý thuyết tường minh hiện có là sai hoặc gây hiểu lầm. Nếu điều tra về các lý thuyết ngầm tiết lộ ít sự tương ứng giữa các lý thuyết ngầm và tường minh hiện có, thì các lý thuyết ngầm có thể sai. Nhưng khả năng các lý thuyết tường minh sai và cần sửa chữa hoặc bổ sung cũng cần được tính đến.

E. Finally, understanding implicit theories of intelligence can help elucidate developmental and cross-cultural differences. People have expectations for intellectual performances that differ for children of different ages. How these expectations differ is in part a function of culture. For example, expectations for children who participate in Western-style schooling are almost certain to be different from those for children who do not participate in such schooling.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Cuối cùng, hiểu các lý thuyết ngầm về trí thông minh có thể giúp làm sáng tỏ các khác biệt phát triển và giao thoa văn hóa. Mọi người có kỳ vọng về thành tích trí tuệ khác nhau đối với trẻ em ở các độ tuổi khác nhau. Những kỳ vọng này khác nhau như thế nào một phần là chức năng của văn hóa.

F. I have suggested that there are three major implicit theories of how intelligence relates to society as a whole. These might be called Hamiltonian, Jeffersonian, and Jacksonian — loosely based on the philosophies of Alexander Hamilton, Thomas Jefferson, and Andrew Jackson, three great statesmen in the history of the United States.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tôi đã đề xuất rằng có ba lý thuyết ngầm chính về cách trí thông minh liên quan đến xã hội nói chung. Những lý thuyết này có thể được gọi là Hamiltonian, Jeffersonian và Jacksonian — được dựa lỏng lẻo trên triết lý của Alexander Hamilton, Thomas Jefferson và Andrew Jackson, ba chính khách vĩ đại trong lịch sử Hoa Kỳ.

G. The Hamiltonian view, which is similar to the Platonic view, is that people are born with different levels of intelligence and that those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line. Herrnstein and Murray (1994) seem to have shared this belief when they wrote about the emergence of a cognitive (high-IQ) elite, which eventually would have to take responsibility for the largely irresponsible masses of non-elite (low-IQ) people who cannot take care of themselves.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Quan điểm Hamiltonian, tương tự với quan điểm Platonic, là mọi người sinh ra với các mức độ trí thông minh khác nhau và những người kém thông minh hơn cần sự can thiệp của những người thông minh hơn để giữ họ trong khuôn khổ. Herrnstein và Murray (1994) dường như đã chia sẻ niềm tin này khi họ viết về sự xuất hiện của một tầng lớp tinh hoa nhận thức (IQ cao), cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm cho quần chúng phần lớn vô trách nhiệm của người không phải tinh hoa (IQ thấp).

H. The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities, but they do not necessarily avail themselves equally of these opportunities and are not necessarily equally rewarded for their accomplishments. People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity. Low achievers are not rewarded to the same extent as high achievers. In the Jeffersonian view, the goal of education is not to favor or foster an elite, but rather to allow children the opportunities to make full use of the skills they have.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Quan điểm Jeffersonian là mọi người nên có cơ hội bình đẳng, nhưng họ không nhất thiết tận dụng những cơ hội này như nhau và không nhất thiết được thưởng cho thành tích của họ như nhau. Mọi người được thưởng cho những gì họ hoàn thành, nếu được cho cơ hội bình đẳng. Trong quan điểm Jeffersonian, mục tiêu của giáo dục không phải là thiên vị hoặc nuôi dưỡng một tầng lớp tinh hoa, mà là cho phép trẻ em có cơ hội tận dụng đầy đủ các kỹ năng của chúng.

I. The Jacksonian view is that all people are equal, not only as human beings but in terms of their competencies — that one person would serve as well as another in government or on a jury or in almost any position of responsibility. In this view of democracy, people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Quan điểm Jacksonian là tất cả mọi người đều bình đẳng, không chỉ với tư cách là con người mà còn về năng lực của họ — rằng một người sẽ phục vụ tốt như người khác trong chính phủ hay ở hội đồng xét xử hay ở hầu hết bất kỳ vị trí nào có trách nhiệm. Trong quan điểm dân chủ này, mọi người về cơ bản có thể hoán đổi cho nhau ngoại trừ các kỹ năng chuyên biệt, tất cả đều có thể học được.

J. Implicit theories of intelligence and of the relationship of intelligence to society perhaps need to be considered more carefully than they have been because they often serve as underlying presuppositions for explicit theories and even experimental designs. Until scholars are able to discuss their implicit theories and thus their assumptions, they are likely to miss the point of what others are saying when discussing their explicit theories and their data.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
J. Các lý thuyết ngầm về trí thông minh và mối quan hệ của trí thông minh với xã hội có lẽ cần được xem xét cẩn thận hơn vì chúng thường đóng vai trò là các giả định nền tảng cho các lý thuyết tường minh và thậm chí các thiết kế thực nghiệm. Cho đến khi các học giả có thể thảo luận về các lý thuyết ngầm và các giả định của họ, họ có khả năng bỏ lỡ điểm mấu chốt của những gì người khác đang nói khi thảo luận về các lý thuyết tường minh và dữ liệu của họ.
Passage 2 · Saving bugs to find new drugs
Zoologist Ross Piper looks at the potential of insects in pharmaceutical research

A. More drugs than you might think are derived from, or inspired by, compounds found in living things. Looking to nature for the soothing and curing of our ailments is nothing new. You only have to look at other primates — such as the capuchin monkeys who rub themselves with toxin-oozing millipedes to deter mosquitoes, or the chimpanzees who use noxious forest plants to rid themselves of intestinal parasites — to realise that our ancient ancestors too probably had a basic grasp of medicine.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Nhiều loại thuốc hơn bạn nghĩ được dẫn xuất từ, hoặc lấy cảm hứng từ, các hợp chất được tìm thấy trong sinh vật sống. Việc nhìn vào thiên nhiên để tìm kiếm sự xoa dịu và chữa lành bệnh tật không phải là điều mới mẻ. Bạn chỉ cần nhìn vào các linh trưởng khác — chẳng hạn như khỉ đuôi sóc xoa bản thân bằng rết tiết độc tố để đẩy muỗi, hoặc tinh tinh dùng cây rừng độc để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột — để nhận ra rằng tổ tiên cổ đại của chúng ta cũng có thể có kiến thức cơ bản về y học.

B. Pharmaceutical science and chemistry built on these ancient foundations and perfected the extraction, characterisation, modification and testing of natural products. Then, for a while, modern pharmaceutical science moved its focus away from nature and into the laboratory, designing chemical compounds from scratch. The main cause of this shift is that although there are plenty of promising chemical compounds in nature, finding them is far from easy. Securing sufficient numbers of the organism, isolating and characterising the compounds of interest, and producing large quantities of these compounds are all significant hurdles.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Khoa học dược phẩm và hóa học đã xây dựng trên những nền tảng cổ đại này và hoàn thiện việc chiết xuất, đặc trưng hóa, sửa đổi và thử nghiệm các sản phẩm tự nhiên. Sau đó, trong một thời gian, khoa học dược phẩm hiện đại đã chuyển trọng tâm ra khỏi thiên nhiên và vào phòng thí nghiệm, thiết kế các hợp chất hóa học từ đầu. Nguyên nhân chính của sự thay đổi này là mặc dù có nhiều hợp chất hóa học đầy hứa hẹn trong thiên nhiên, nhưng việc tìm thấy chúng không hề dễ dàng.

C. Laboratory-based drug discovery has achieved varying levels of success, something which has now prompted the development of new approaches focusing once again on natural products. With the ability to mine genomes for useful compounds, it is now evident that we have barely scratched the surface of nature's molecular diversity. This realisation, together with several looming health crises, such as antibiotic resistance, has put bioprospecting — the search for useful compounds in nature — firmly back on the map.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Khám phá thuốc dựa trên phòng thí nghiệm đã đạt được các mức độ thành công khác nhau, điều này hiện đã thúc đẩy sự phát triển của các cách tiếp cận mới tập trung một lần nữa vào các sản phẩm tự nhiên. Với khả năng khai thác gen để tìm các hợp chất hữu ích, hiện đã rõ ràng rằng chúng ta hầu như chưa chạm được bề mặt của sự đa dạng phân tử trong thiên nhiên. Nhận thức này, cùng với một số cuộc khủng hoảng sức khỏe sắp xảy ra như kháng kháng sinh, đã đưa bioprospecting — tìm kiếm các hợp chất hữu ích trong thiên nhiên — trở lại vị trí trung tâm.

D. Insects are the undisputed masters of the terrestrial domain, where they occupy every possible niche. Consequently, they have a bewildering array of interactions with other organisms, something which has driven the evolution of an enormous range of very interesting compounds for defensive and offensive purposes. Their remarkable diversity exceeds that of every other group of animals on the planet combined. Yet even though insects are far and away the most diverse animals in existence, their potential as sources of therapeutic compounds is yet to be realised.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Côn trùng là những bậc thầy không thể chối cãi của lĩnh vực đất, nơi chúng chiếm giữ mọi ngách có thể. Do đó, chúng có mạng lưới tương tác phức tạp đáng kinh ngạc với các sinh vật khác, điều này đã thúc đẩy sự tiến hóa của một loạt các hợp chất rất thú vị cho mục đích phòng thủ và tấn công. Sự đa dạng đáng chú ý của chúng vượt qua của mọi nhóm động vật khác trên hành tinh cộng lại. Thế nhưng, mặc dù côn trùng là những động vật đa dạng nhất tồn tại, tiềm năng của chúng như là nguồn các hợp chất trị liệu vẫn chưa được nhận ra.

E. From the tiny proportion of insects that have been investigated, several promising compounds have been identified. For example, alloferon, an antimicrobial compound produced by blow fly larvae, is used as an antiviral and antitumor agent in South Korea and Russia. Meanwhile, a compound from the venom of the wasp Polybia paulista has potential in cancer treatment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Từ một phần nhỏ côn trùng đã được nghiên cứu, một số hợp chất đầy hứa hẹn đã được xác định. Ví dụ, alloferon — hợp chất kháng khuẩn được sản xuất bởi ấu trùng ruồi nhà — được sử dụng như tác nhân kháng virus và kháng khối u ở Hàn Quốc và Nga. Trong khi đó, một hợp chất từ nọc độc của ong bắp cày Polybia paulista có tiềm năng trong điều trị ung thư.

F. Why is it that insects have received relatively little attention in bioprospecting? Firstly, there are so many insects that, without some manner of targeted approach, investigating this huge variety of species is a daunting task. Secondly, insects are generally very small, and the glands inside them that secrete potentially useful compounds are smaller still, making it difficult to obtain sufficient quantities for subsequent testing. Thirdly, many insect species are infrequently encountered and very difficult to rear in captivity, leaving us with insufficient material to work with.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tại sao côn trùng lại được chú ý tương đối ít trong bioprospecting? Thứ nhất, có quá nhiều côn trùng đến mức, nếu không có một cách tiếp cận có mục tiêu nào đó, việc điều tra sự đa dạng khổng lồ của các loài này là một nhiệm vụ đáng sợ. Thứ hai, côn trùng thường rất nhỏ, và các tuyến bên trong chúng tiết ra các hợp chất có thể hữu ích còn nhỏ hơn nữa. Thứ ba, nhiều loài côn trùng ít gặp và rất khó nuôi trong điều kiện nuôi nhốt.

G. My colleagues and I at Aberystwyth University have developed an approach in which we use our knowledge of ecology as a guide to target our efforts. The creatures that particularly interest us are the many insects that secrete powerful poison for subduing prey and keeping it fresh for future consumption. There are even more insects that are masters of exploiting filthy habitats, such as faeces and carcasses, where they are regularly challenged by thousands of micro-organisms. These insects have many antimicrobial compounds for dealing with pathogenic bacteria and fungi, suggesting there is certainly potential to find many compounds that can serve as or inspire new antibiotics.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Các đồng nghiệp và tôi tại Đại học Aberystwyth đã phát triển một cách tiếp cận trong đó chúng tôi sử dụng kiến thức về sinh thái học như hướng dẫn để nhắm mục tiêu vào nỗ lực của mình. Những sinh vật đặc biệt thú vị với chúng tôi là nhiều côn trùng tiết ra chất độc mạnh để khống chế con mồi và giữ nó tươi để tiêu thụ sau. Còn nhiều hơn nữa là những côn trùng là bậc thầy khai thác môi trường sống bẩn thỉu như phân và xác chết, nơi chúng thường xuyên bị thách thức bởi hàng nghìn vi sinh vật. Những côn trùng này có nhiều hợp chất kháng khuẩn để đối phó với vi khuẩn và nấm gây bệnh.

H. Although natural history knowledge points us in the right direction, it doesn't solve the problems associated with obtaining useful compounds from insects. Fortunately, it is now possible to snip out the stretches of the insect's DNA that carry the codes for the interesting compounds and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced. And although the road from isolating and characterising compounds with desirable qualities to developing a commercial product is very long and full of pitfalls, the variety of successful animal-derived pharmaceuticals on the market demonstrates there is a precedent worth exploring.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Mặc dù kiến thức về lịch sử tự nhiên chỉ cho chúng tôi đi đúng hướng, nó không giải quyết được các vấn đề liên quan đến việc thu được các hợp chất hữu ích từ côn trùng. May mắn thay, hiện có thể cắt ra các đoạn DNA của côn trùng mang các mã cho các hợp chất thú vị và chèn chúng vào các dòng tế bào cho phép tạo ra số lượng lớn hơn. Mặc dù con đường từ cô lập và đặc trưng hóa các hợp chất đến phát triển sản phẩm thương mại là rất dài và đầy cạm bẫy, sự đa dạng của các dược phẩm dẫn xuất từ động vật thành công trên thị trường chứng minh có một tiền lệ đáng khám phá.

I. With every bit of wilderness that disappears, we deprive ourselves of potential medicines. As much as I'd love to help develop a groundbreaking insect-derived medicine, my main motivation for looking at insects in this way is conservation. I sincerely believe that all species, however small and seemingly insignificant, have a right to exist for their own sake. If we can shine a light on the darker recesses of nature's medicine cabinet, exploring the useful chemistry of the most diverse animals on the planet, I believe we can make people think differently about the value of nature.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Với mỗi chút hoang dã biến mất, chúng ta tước đoạt của bản thân những loại thuốc tiềm năng. Dù tôi rất muốn giúp phát triển một loại thuốc tiên phong dẫn xuất từ côn trùng, động lực chính của tôi khi nhìn vào côn trùng theo cách này là bảo tồn. Tôi chân thành tin rằng tất cả các loài, dù nhỏ bé và tưởng chừng không đáng kể, đều có quyền tồn tại vì bản thân chúng. Nếu chúng ta có thể chiếu sáng những ngóc ngách tối tăm hơn của tủ thuốc của thiên nhiên, khám phá hóa học hữu ích của những động vật đa dạng nhất trên hành tinh, tôi tin rằng chúng ta có thể làm cho mọi người suy nghĩ khác về giá trị của thiên nhiên.
Passage 3 · The power of play
Why play is fundamental to healthy child development

Virtually every child, the world over, plays. The drive to play is so intense that children will do so in any circumstances, for instance when they have no real toys, or when parents do not actively encourage the behavior. Researchers and educators know that these playful activities benefit the development of the whole child across social, cognitive, physical, and emotional domains. Indeed, play is such an instrumental component to healthy child development that the United Nations High Commission on Human Rights recognized play as a fundamental right of every child.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hầu như mọi đứa trẻ trên thế giới đều chơi. Động lực chơi mạnh đến mức trẻ em sẽ làm vậy trong mọi hoàn cảnh, chẳng hạn khi chúng không có đồ chơi thật, hoặc khi cha mẹ không tích cực khuyến khích hành vi này. Các nhà nghiên cứu và nhà giáo dục biết rằng những hoạt động vui tươi này có lợi cho sự phát triển toàn diện của trẻ về mặt xã hội, nhận thức, thể chất và cảm xúc. Thật vậy, trò chơi là một thành phần thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh của trẻ đến mức Ủy ban Nhân quyền Cao Liên Hợp Quốc công nhận trò chơi là quyền cơ bản của mọi trẻ em.

Yet, while experts continue to expound a powerful argument for the importance of play in children's lives, the actual time children spend playing continues to decrease. Today, children play eight hours less each week than their counterparts did two decades ago. Under pressure of rising academic standards, play is being replaced by test preparation in kindergartens and grade schools, and parents who aim to give their preschoolers a leg up are led to believe that flashcards and educational 'toys' are the path to success. Our society has created a false dichotomy between play and learning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thế nhưng, trong khi các chuyên gia tiếp tục trình bày lập luận mạnh mẽ về tầm quan trọng của trò chơi trong cuộc sống của trẻ em, thời gian thực tế mà trẻ em dành để chơi vẫn tiếp tục giảm. Ngày nay, trẻ em chơi ít hơn tám giờ mỗi tuần so với các bạn đồng trang lứa hai thập kỷ trước. Dưới áp lực của các tiêu chuẩn học thuật ngày càng cao, trò chơi đang bị thay thế bởi việc luyện thi ở mẫu giáo và trường tiểu học. Xã hội của chúng ta đã tạo ra một sự phân đôi sai lầm giữa trò chơi và học tập.

Through play, children learn to regulate their behavior, lay the foundations for later learning in science and mathematics, figure out the complex negotiations of social relationships, build a repertoire of creative problem-solving skills, and so much more. There is also an important role for adults in guiding children through playful learning opportunities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thông qua trò chơi, trẻ em học cách điều chỉnh hành vi của mình, đặt nền tảng cho việc học sau này về khoa học và toán học, tìm hiểu các cuộc đàm phán phức tạp về các mối quan hệ xã hội, xây dựng kho kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo và còn nhiều hơn thế nữa. Người lớn cũng có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn trẻ em qua các cơ hội học tập vui tươi.

A majority of the contemporary definitions of play focus on several key criteria. The founder of the National Institute for Play, Stuart Brown, has described play as "anything that spontaneously is done for its own sake". More specifically, he says it "appears purposeless, produces pleasure and joy, and leads one to the next stage of mastery". Similarly, Miller and Almon say that play includes "activities that are freely chosen and directed by children and arise from intrinsic motivation".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phần lớn các định nghĩa đương đại về trò chơi tập trung vào một số tiêu chí chính. Người sáng lập Viện Trò chơi Quốc gia, Stuart Brown, đã mô tả trò chơi là "bất cứ điều gì được thực hiện một cách tự phát vì chính nó". Cụ thể hơn, ông nói nó "có vẻ vô mục đích, tạo ra niềm vui và hạnh phúc, và dẫn một người đến giai đoạn thành thạo tiếp theo". Tương tự, Miller và Almon nói rằng trò chơi bao gồm "các hoạt động được trẻ em tự do lựa chọn và hướng dẫn và phát sinh từ động lực nội tại".

Play is pleasurable: children must enjoy the activity or it is not play. It is intrinsically motivated and has no extrinsically motivated function or goal. Play is process oriented: when children play, the means are more important than the ends. It is freely chosen, spontaneous and voluntary. Play is actively engaged: players must be physically and/or mentally involved. Play is non-literal — it involves make-believe.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trò chơi mang lại niềm vui: trẻ em phải thích hoạt động đó, nếu không thì không phải là trò chơi. Nó được thúc đẩy từ bên trong và không có chức năng hay mục tiêu bên ngoài. Trò chơi hướng về quá trình: khi trẻ em chơi, phương tiện quan trọng hơn mục đích. Nó được tự do lựa chọn, tự phát và tự nguyện. Trò chơi được tham gia tích cực: người chơi phải tham gia về thể chất và/hoặc tinh thần. Trò chơi không theo nghĩa đen — nó liên quan đến việc giả vờ.

From the perspective of a continuum, play can thus blend with other motives and attitudes that are less playful, such as work. Unlike play, work is typically not viewed as enjoyable and it is extrinsically motivated. Researcher Joan Goodman (1994) suggested that hybrid forms of work and play are not a detriment to learning; rather, they can provide optimal contexts for learning. At this mid-point between play and work, the child's motivation, coupled with guidance from an adult, can create robust opportunities for playful learning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ góc độ của một phổ liên tục, trò chơi do đó có thể kết hợp với các động cơ và thái độ ít vui tươi hơn, chẳng hạn như công việc. Không giống như trò chơi, công việc thường không được coi là thú vị và được thúc đẩy từ bên ngoài. Nhà nghiên cứu Joan Goodman (1994) gợi ý rằng các hình thức kết hợp giữa công việc và trò chơi không gây hại cho việc học; thay vào đó, chúng có thể cung cấp các bối cảnh tối ưu cho việc học. Ở điểm giữa này giữa trò chơi và công việc, động lực của trẻ, kết hợp với sự hướng dẫn từ người lớn, có thể tạo ra những cơ hội học tập vui tươi mạnh mẽ.

Critically, recent research supports the idea that adults can facilitate children's learning while maintaining a playful approach in interactions known as 'guided play'. Guided play takes two forms. At a very basic level, adults can enrich the child's environment by providing objects or experiences that promote aspects of a curriculum. In the more direct form of guided play, parents or other adults can support children's play by joining in the fun as a co-player, raising thoughtful questions, commenting on children's discoveries, or encouraging further exploration. Both free and guided play are essential elements in a child-centered approach to playful learning. In either case, play should be actively engaged, it should be predominantly child-directed, and it must be fun.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều quan trọng là, nghiên cứu gần đây ủng hộ ý tưởng rằng người lớn có thể tạo điều kiện cho việc học của trẻ em trong khi duy trì cách tiếp cận vui tươi trong các tương tác được gọi là 'chơi có hướng dẫn'. Chơi có hướng dẫn có hai hình thức. Ở mức độ cơ bản nhất, người lớn có thể làm phong phú môi trường của trẻ bằng cách cung cấp các đồ vật hoặc trải nghiệm thúc đẩy các khía cạnh của chương trình học. Trong hình thức trực tiếp hơn, cha mẹ hoặc người lớn khác có thể tham gia như một người chơi đồng hành, đặt câu hỏi suy nghĩ, bình luận về các khám phá của trẻ. Cả chơi tự do và chơi có hướng dẫn đều là những yếu tố thiết yếu trong cách tiếp cận học tập vui tươi lấy trẻ em làm trung tâm.

Test 4

Passage 1 · The secret of staying young
Scientists study an ant that shows no signs of aging

Pheidole dentata, a native ant of the south-eastern U.S., isn't immortal. But scientists have found that it doesn't seem to show any signs of aging. Old worker ants can do everything just as well as the youngsters, and their brains appear just as sharp. "We get a picture that these ants really don't decline," says Ysabel Giraldo, who studied the ants for her doctoral thesis at Boston University.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pheidole dentata — loài kiến bản địa ở đông nam nước Mỹ — không phải là bất tử. Nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng nó dường như không cho thấy bất kỳ dấu hiệu lão hóa nào. Những con kiến công nhân già có thể làm mọi thứ tốt như những con trẻ, và não của chúng có vẻ sắc bén như nhau. "Chúng tôi có bức tranh rằng những con kiến này thực sự không suy giảm," Ysabel Giraldo, người đã nghiên cứu loài kiến này cho luận án tiến sĩ tại Đại học Boston, cho biết.

Such age-defying feats are rare in the animal kingdom. Naked mole rats can live for almost 30 years and stay fit for nearly their entire lives. They can still reproduce even when old, and they never get cancer. But the vast majority of animals deteriorate with age just like people do. "It's this social complexity that makes P. dentata useful for studying aging in people," says Giraldo. Humans are also highly social, a trait that has been connected to healthier aging.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những kỳ tích thách thức tuổi tác như vậy rất hiếm trong thế giới động vật. Chuột chũi trần có thể sống gần 30 năm và khỏe mạnh trong hầu hết cuộc đời. Chúng vẫn có thể sinh sản ngay cả khi già và không bao giờ bị ung thư. Nhưng đại đa số động vật suy giảm theo tuổi tác giống như con người. "Chính sự phức tạp xã hội này làm cho P. dentata hữu ích để nghiên cứu lão hóa ở người," Giraldo cho biết.

In the lab, P. dentata worker ants typically live for around 140 days. Giraldo focused on ants at four age ranges: 20 to 22 days, 45 to 47 days, 95 to 97 days and 120 to 122 days. Unlike all previous studies, which only estimated how old the ants were, her work tracked the ants from the time the pupae became adults, so she knew their exact ages. Then she put them through a range of tests.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong phòng thí nghiệm, kiến công nhân P. dentata thường sống khoảng 140 ngày. Giraldo tập trung vào kiến ở bốn khoảng tuổi: 20–22 ngày, 45–47 ngày, 95–97 ngày và 120–122 ngày. Không giống như tất cả các nghiên cứu trước chỉ ước tính tuổi của kiến, công việc của cô theo dõi kiến từ thời điểm nhộng trở thành con trưởng thành, vì vậy cô biết chính xác tuổi của chúng.

Giraldo expected the older ants to perform poorly in all these tasks. But the elderly insects were all good caretakers and trail-followers — the 95-day-old ants could track the scent even longer than their younger counterparts. They all responded to light well, and the older ants were more active. And when it came to reacting to prey, the older ants attacked the poor fruit fly just as aggressively as the young ones did, flaring their mandibles or pulling at the fly's legs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Giraldo kỳ vọng những con kiến già hơn sẽ thực hiện kém trong tất cả các nhiệm vụ này. Nhưng những con kiến lớn tuổi đều là người chăm sóc tốt và theo dõi dấu vết tốt — những con kiến 95 ngày tuổi thậm chí có thể theo dấu mùi lâu hơn những con trẻ. Tất cả chúng đều phản ứng tốt với ánh sáng, và những con kiến già hơn thậm chí còn tích cực hơn. Và khi đến lúc phản ứng với con mồi, những con kiến già tấn công ruồi giấm cũng hung hãn như những con trẻ.

Then Giraldo compared the brains of 20-day-old and 95-day-old ants, identifying any cells that were close to death. She saw no major differences with age, nor was there any difference in the location of the dying cells. The old ants didn't experience any drop in the levels of either serotonin or dopamine — brain chemicals whose decline often coincides with aging. In humans, for example, a decrease in serotonin has been linked to Alzheimer's disease.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau đó Giraldo so sánh não của kiến 20 ngày tuổi và 95 ngày tuổi. Cô không thấy sự khác biệt lớn nào theo tuổi tác, cũng không có sự khác biệt nào về vị trí của các tế bào đang chết. Những con kiến già không trải qua bất kỳ sự sụt giảm nào về mức serotonin hoặc dopamine — các hóa chất não mà sự suy giảm thường xảy ra đồng thời với lão hóa. Ở người, chẳng hạn, sự giảm serotonin đã được liên kết với bệnh Alzheimer.

"This is the first time anyone has looked at both behavioral and neural changes in these ants so thoroughly," says Giraldo. "For now, the study raises more questions than it answers, including how P. dentata stays in such good shape." Also, if the ants don't deteriorate with age, why do they die at all? Out in the wild, the ants probably don't live for a full 140 days thanks to predators, disease and just being in an environment that's much harsher than the comforts of the lab.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Đây là lần đầu tiên ai đó nhìn vào cả những thay đổi về hành vi và thần kinh ở những con kiến này một cách kỹ lưỡng như vậy," Giraldo nói. "Hiện tại, nghiên cứu đặt ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời, bao gồm cả việc P. dentata duy trì trạng thái tốt như vậy bằng cách nào." Ngoài ra, nếu kiến không suy giảm theo tuổi tác, tại sao chúng lại chết? Ngoài tự nhiên, kiến có thể không sống đủ 140 ngày nhờ vào kẻ săn mồi, bệnh tật và môi trường khắc nghiệt hơn nhiều so với phòng thí nghiệm.

"It will be important to extend these findings to other species of social insects," says Gene E. Robinson, an entomologist at the University of Illinois. This ant might be unique, or it might represent a broader pattern among other social bugs with possible clues to the science of aging in larger animals. Either way, it seems that for these ants, age really doesn't matter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Sẽ quan trọng khi mở rộng những phát hiện này sang các loài côn trùng xã hội khác," Gene E. Robinson, nhà côn trùng học tại Đại học Illinois, cho biết. Con kiến này có thể là duy nhất, hoặc nó có thể đại diện cho một mô hình rộng hơn trong các loài côn trùng xã hội khác với các manh mối có thể liên quan đến khoa học lão hóa ở các động vật lớn hơn. Dù bằng cách nào, có vẻ như với những con kiến này, tuổi tác thực sự không quan trọng.
Passage 2 · Why zoos are good
Scientist David Hone makes the case for zoos

A. In my view, it is perfectly possible for many species of animals living in zoos or wildlife parks to have a quality of life as high as, or higher than, in the wild. Animals in good zoos get a varied and high-quality diet with all the supplements required, and any illnesses they might have will be treated. Their movement might be somewhat restricted, but they have a safe environment in which to live, and they are spared bullying and social ostracism by others of their kind. They do not suffer from the threat or stress of predators, or the irritation and pain of parasites or injuries. The average captive animal will have a greater life expectancy compared with its wild counterpart, and will not die of drought, of starvation or in the jaws of a predator. Furthermore, zoos serve several key purposes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Theo quan điểm của tôi, hoàn toàn có thể nhiều loài động vật sống trong vườn thú hoặc công viên hoang dã có chất lượng cuộc sống cao bằng hoặc cao hơn trong tự nhiên. Động vật trong các vườn thú tốt được cung cấp chế độ ăn uống đa dạng và chất lượng cao với tất cả các chất bổ sung cần thiết, và bất kỳ bệnh nào chúng có đều được điều trị. Chuyển động của chúng có thể bị hạn chế phần nào, nhưng chúng có môi trường an toàn để sống, và chúng được bảo vệ khỏi việc bị bắt nạt và xua đuổi xã hội. Chúng không bị đe dọa hay căng thẳng từ kẻ săn mồi, hoặc sự khó chịu và đau đớn của ký sinh trùng hay chấn thương.

B. Firstly, zoos aid conservation. Colossal numbers of species are becoming extinct across the world, and many more are increasingly threatened. A species protected in captivity can be bred up to provide a reservoir population against a population crash or extinction in the wild. A good number of species only exist in captivity, with many of these living in zoos. Still more only exist in the wild because they have been reintroduced from zoos, or have wild populations that have been boosted by captive bred animals. Without these efforts there would be fewer species alive today.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Thứ nhất, vườn thú hỗ trợ bảo tồn. Số lượng khổng lồ các loài đang tuyệt chủng trên toàn thế giới, và nhiều loài hơn ngày càng bị đe dọa. Một loài được bảo vệ trong điều kiện nuôi nhốt có thể được nhân giống để cung cấp quần thể dự trữ chống lại sự sụp đổ dân số hoặc tuyệt chủng trong tự nhiên. Một số lượng tốt các loài chỉ tồn tại trong điều kiện nuôi nhốt, nhiều loài trong số đó sống trong vườn thú. Nhiều loài hơn nữa chỉ tồn tại trong tự nhiên vì chúng đã được tái thả từ vườn thú.

C. Zoos also provide education. Many children and adults, especially those in cities, will never see a wild animal beyond a fox or pigeon. While it is true that television documentaries are becoming ever more detailed and impressive, there really is nothing to compare with seeing a living creature in the flesh, hearing it, smelling it, watching what it does and having the time to absorb details. That alone will bring a greater understanding and perspective to many, and hopefully give them a greater appreciation for wildlife, conservation efforts and how they can contribute.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Vườn thú cũng cung cấp giáo dục. Nhiều trẻ em và người lớn, đặc biệt là những người ở thành phố, sẽ không bao giờ nhìn thấy một động vật hoang dã nào khác ngoài cáo hoặc bồ câu. Mặc dù đúng là các bộ phim tài liệu truyền hình ngày càng chi tiết và ấn tượng hơn, nhưng thực sự không có gì để so sánh với việc nhìn thấy một sinh vật sống bằng xương bằng thịt, nghe nó, ngửi nó, xem nó làm gì và có thời gian để hấp thụ các chi tiết.

D. In addition to this, there is also the education that can take place in zoos through signs, talks and presentations which directly communicate information to visitors about the animals they are seeing and their place in the world. This was an area where zoos used to be lacking, but they are now increasingly sophisticated in their communication and outreach work. Many zoos also work directly to educate conservation workers in other countries, or send their animal keepers abroad to contribute their knowledge and skills.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Ngoài ra, còn có giáo dục có thể diễn ra trong vườn thú thông qua các biển hiệu, bài nói chuyện và thuyết trình trực tiếp truyền đạt thông tin cho du khách về các con vật họ đang xem và vị trí của chúng trên thế giới. Đây là lĩnh vực mà vườn thú từng thiếu sót, nhưng họ hiện đang ngày càng tinh vi hơn trong công tác truyền thông và tiếp cận cộng đồng. Nhiều vườn thú cũng làm việc trực tiếp để giáo dục các nhân viên bảo tồn ở các quốc gia khác.

E. Zoos also play a key role in research. If we are to save wild species and restore and repair ecosystems we need to know about how key species live, act and react. Being able to undertake research on animals in zoos where there is less risk and fewer variables means real changes can be effected on wild populations. Finding out about, for example, the oestrus cycle of an animal or its breeding rate helps us manage wild populations. Procedures such as capturing and moving at-risk or dangerous individuals are bolstered by knowledge gained in zoos about doses for anaesthetics, and by experience in handling and transporting animals.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Vườn thú cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu. Nếu chúng ta muốn cứu các loài hoang dã và phục hồi các hệ sinh thái, chúng ta cần biết cách các loài quan trọng sống, hành động và phản ứng. Có thể thực hiện nghiên cứu trên động vật trong vườn thú nơi có ít rủi ro và ít biến số hơn có nghĩa là những thay đổi thực sự có thể được thực hiện đối với các quần thể hoang dã. Tìm hiểu về, chẳng hạn, chu kỳ rụng trứng của một con vật hoặc tốc độ sinh sản của nó giúp chúng ta quản lý các quần thể hoang dã.

F. In conclusion, considering the many ongoing global threats to the environment, it is hard for me to see zoos as anything other than essential to the long-term survival of numerous species. They are vital not just in terms of protecting animals, but as a means of learning about them to aid those still in the wild, as well as educating and informing the general population about these animals and their world so that they can assist or at least accept the need to be more environmentally conscious. Without them, the world would be, and would increasingly become, a much poorer place.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tóm lại, xem xét nhiều mối đe dọa toàn cầu đang diễn ra đối với môi trường, thật khó để tôi nhìn nhận vườn thú là bất cứ điều gì khác ngoài thiết yếu đối với sự sống còn lâu dài của nhiều loài. Chúng không chỉ quan trọng về mặt bảo vệ động vật, mà còn như một phương tiện để tìm hiểu về chúng nhằm hỗ trợ những loài còn trong tự nhiên, cũng như giáo dục và thông tin cho dân chúng về những con vật này và thế giới của chúng. Không có chúng, thế giới sẽ là, và ngày càng trở thành, một nơi nghèo nàn hơn nhiều.
Passage 3 · Marine Debris Impact Study
How much of what we believe about ocean trash has been scientifically proven?

Chelsea Rochman, an ecologist at the University of California, Davis, has been trying to answer a dismal question: Is everything terrible, or are things just very, very bad? Rochman is a member of the National Center for Ecological Analysis and Synthesis's marine-debris working group, a collection of scientists who study, among other things, the growing problem of marine debris, also known as ocean trash.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chelsea Rochman, nhà sinh thái học tại Đại học California, Davis, đã cố gắng trả lời một câu hỏi ảm đạm: Mọi thứ có thực sự tồi tệ không, hay mọi thứ chỉ rất, rất tệ? Rochman là thành viên của nhóm làm việc về rác biển của Trung tâm Quốc gia về Phân tích và Tổng hợp Sinh thái, một tập hợp các nhà khoa học nghiên cứu, trong số những điều khác, vấn đề ngày càng tăng của rác biển.

Often, Rochman says, scientists will end a paper by speculating about the broader impacts of what they've found. For example, a study could show that certain seabirds eat plastic bags, and go on to warn that whole bird populations are at risk of dying out. "But the truth was that nobody had yet tested those perceived threats," Rochman says. "There wasn't a lot of information."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rochman cho biết các nhà khoa học thường kết thúc bài báo bằng cách suy đoán về các tác động rộng hơn của những gì họ đã tìm thấy. Ví dụ, một nghiên cứu có thể cho thấy một số loài chim biển ăn túi nhựa, và tiếp tục cảnh báo rằng toàn bộ quần thể chim có nguy cơ tuyệt chủng. "Nhưng sự thật là chưa ai kiểm tra những mối đe dọa nhận thức đó," Rochman nói. "Không có nhiều thông tin."

Rochman and her colleagues examined more than a hundred papers on the impacts of marine debris that were published through 2013. Within each paper, they asked what threats scientists had studied — 366 perceived threats in all — and what they'd actually found. In 83 percent of cases, the perceived dangers of ocean trash were proven true. In the remaining cases, the working group found the studies had weaknesses in design and content which affected the validity of their conclusions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rochman và các đồng nghiệp của cô đã xem xét hơn một trăm bài báo về tác động của rác biển được xuất bản đến năm 2013. Trong mỗi bài báo, họ hỏi các nhà khoa học đã nghiên cứu những mối đe dọa nào — tổng cộng 366 mối đe dọa nhận thức — và những gì họ thực sự tìm thấy. Trong 83% trường hợp, các nguy hiểm nhận thức của rác biển đã được chứng minh là đúng. Trong các trường hợp còn lại, nhóm làm việc phát hiện các nghiên cứu có điểm yếu trong thiết kế và nội dung ảnh hưởng đến tính hợp lệ của kết luận.

Within the studies they looked at, most of the proven threats came from plastic debris, rather than other materials like metal or wood. Most of the dangers also involved large pieces of debris — animals getting entangled in trash, for example, or eating it and severely injuring themselves. But a lot of ocean debris is 'microplastic', or pieces smaller than five millimeters. Compared to the number of studies investigating large-scale debris, Rochman's group found little research on the effects of these tiny bits.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong các nghiên cứu họ xem xét, hầu hết các mối đe dọa đã được chứng minh đến từ mảnh vỡ nhựa, chứ không phải các vật liệu khác như kim loại hoặc gỗ. Hầu hết các nguy hiểm cũng liên quan đến các mảnh vỡ lớn — động vật bị vướng vào rác, chẳng hạn, hoặc ăn nó và bị thương nghiêm trọng. Nhưng nhiều rác biển là 'microplastic', hoặc các mảnh nhỏ hơn năm millimét. So với số lượng nghiên cứu điều tra rác thải quy mô lớn, nhóm của Rochman thấy ít nghiên cứu về tác động của những mảnh nhỏ này.

There are also, she adds, a lot of open questions about the ways that ocean debris can lead to sea-creature death. Many studies have looked at how plastic affects an individual animal, or that animal's tissues or cells, rather than whole populations. And in the lab, scientists often use higher concentrations of plastic than what's really in the ocean. None of that tells us how many birds or fish or sea turtles could die from plastic pollution — or how deaths in one species could affect the rest of the ecosystem.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bên cạnh đó, cô cho biết, còn có nhiều câu hỏi chưa được giải đáp về cách rác biển có thể dẫn đến cái chết của các sinh vật biển. Nhiều nghiên cứu đã xem xét cách nhựa ảnh hưởng đến một con vật riêng lẻ, hoặc các mô hoặc tế bào của con vật đó, thay vì toàn bộ quần thể. Và trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường sử dụng nồng độ nhựa cao hơn những gì thực sự có trong đại dương. Không có điều nào trong số đó cho chúng ta biết có bao nhiêu chim hoặc cá hoặc rùa biển có thể chết vì ô nhiễm nhựa.

"We need to be asking more ecologically relevant questions," Rochman says. Usually, scientists don't know exactly how disasters will affect the environment until after they've happened. "We don't ask the right questions early enough," she says. But if ecologists can understand how the slow-moving effect of ocean trash is damaging ecosystems, they might be able to prevent things from getting worse. Asking the right questions can help policy makers, and the public, figure out where to focus their attention.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Chúng ta cần đặt ra những câu hỏi có liên quan hơn về mặt sinh thái," Rochman nói. Thông thường, các nhà khoa học không biết chính xác thảm họa sẽ ảnh hưởng đến môi trường như thế nào cho đến khi chúng đã xảy ra. "Chúng ta không đặt câu hỏi đúng đắn sớm hơn," bà nói. Nhưng nếu các nhà sinh thái học có thể hiểu cách tác động chậm chạp của rác biển đang làm hỏng các hệ sinh thái, họ có thể có thể ngăn chặn mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

For example, the name of the 'Great Pacific Garbage Patch' might conjure up a vast, floating trash island. In reality though, much of the debris is tiny or below the surface; a person could sail through the area without seeing any trash at all. A Dutch group called 'The Ocean Cleanup' is currently working on plans to put mechanical devices in the Pacific Garbage Patch to suck up plastic. But a recent paper used simulations to show that strategically positioning the cleanup devices closer to shore would more effectively reduce pollution over the long term. "I think clearing up some of these misperceptions is really important," Rochman says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tên của Great Pacific Garbage Patch có thể gợi lên hình ảnh một hòn đảo rác nổi khổng lồ. Trên thực tế, phần lớn mảnh vỡ là nhỏ hoặc dưới bề mặt. Dự án The Ocean Cleanup đang làm việc về kế hoạch đặt các thiết bị cơ học để hút nhựa. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng đặt thiết bị gần bờ hơn sẽ hiệu quả hơn về lâu dài. Rochman cho rằng làm rõ những nhận thức sai này là rất quan trọng.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình